Trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, tiếng Anh trở thành một công cụ thiết yếu. Đặc biệt đối với giới trẻ, học sinh, sinh viên, việc nắm vững các kiến thức tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ nghĩa của những từ viết tắt thường gặp trong tin nhắn, văn bản. Điển hình như câu hỏi “Gotta là gì?” mà nhiều người thắc mắc. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá thế giới của những từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn.
Mục Lục
Gonna Là Gì?
Chắc hẳn bạn đã từng nghe thấy “gonna” hay “wanna” trong các bộ phim hoặc bài hát tiếng Anh. Đây là những cách viết tắt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể nhận thấy điều này trong ca khúc nổi tiếng “Nothing gonna change my love for you”.
“Gonna” là dạng viết tắt của cụm từ “going to”. Nó diễn tả một dự định hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần. Người bản xứ thường dùng từ này để nói nhanh, tránh lặp từ và tạo sự tự nhiên trong giao tiếp.
Ví dụ:
-
Nothing’s gonna change my mind for this problem. (Sẽ không gì có thể thay đổi ý kiến của tôi về vấn đề này.) Tương đương: Nothing’s going to change my mind for this problem.
-
She is not gonna tell me? (Cô ta sẽ không nói cho tôi biết sao?) Tương đương: She is not going to tell me?
-
What are you gonna eat for dinner? (Bạn định ăn gì cho bữa tối?) Tương đương: What are you going to eat for dinner?
-
What is Sally gonna do for this project? (Sally định làm gì cho dự án này?) Tương đương: What is Sally going to do for this project?
Gotta Là Gì?
“Gotta” là một từ viết tắt khác thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, tuy nhiên có thể ít phổ biến hơn “gonna”. “Gotta” có hai trường hợp sử dụng chính:
-
Gotta = (have) got a (có…)
Ví dụ:
-
He has gotta archery. (Anh ta có một bộ cung tên.) Tương đương: He’s got a archery.
-
She has not gotta any branded handbags. (Cô ta không có chiếc túi xách hàng hiệu nào cả.)
-
Do you gotta a broom? (Bạn có cái chổi nào không?)
-
Does the company gotta any outstanding employees? (Công ty đó có nhân viên nào nổi bật không?)
-
Do you gotta anything to eat in your house? (Nhà bạn có gì để ăn không?)
-
-
Gotta = (have) got to (phải làm gì đó)
Ví dụ:
-
This is the last bus, so I gotta go now. (Đây là chuyến xe buýt cuối cùng rồi, tôi phải đi ngay bây giờ.)
-
Employees of our company have not gotta do such errands. (Nhân viên công ty chúng ta không cần làm những việc vặt vãnh như vậy.)
-
Did the child gotta eat this cake? (Đứa trẻ đó có phải ăn cái bánh này không?)
-
I gotta go home now, because my parents are waiting for dinner at home. (Tôi phải về nhà ngay bây giờ, bố mẹ tôi đang đợi cơm ở nhà.)
-
He gotta do the project again, because it has too many mistakes. (Anh ta phải làm lại dự án này vì có quá nhiều lỗi.)
-
Wanna Là Gì?
Tương tự như “gonna” và “gotta”, “wanna” là dạng viết tắt của “want to”, mang nghĩa “muốn”.
Ví dụ:
-
Do you wanna eat something before work? (Bạn có muốn ăn gì đó trước khi làm việc không?)
-
He wanna marry this girl as a wife. (Anh ta muốn cưới cô gái này làm vợ.)
-
She does not wanna be disturbed while she’s at work. (Cô ấy không muốn bị làm phiền khi đang làm việc.)
-
Does John wanna visit his family in America? (John có muốn về thăm gia đình ở Mỹ không?)
-
Do you wanna marry him as your husband? (Bạn có muốn cưới anh ấy làm chồng không?)
Tổng Hợp Các Từ Viết Tắt Thông Dụng Khác
Ngoài “gonna”, “gotta” và “wanna”, tiếng Anh còn rất nhiều từ viết tắt khác được sử dụng phổ biến:
- Gonna = going to (dự định, sắp sửa)
- Gotta = (have) got a / (have) got to (có, phải làm gì đó, cần phải)
- Wanna = want to (muốn)
- Lemme = let me (để tôi)
- Gimme = give me (đưa cho tôi)
- Outta = out of (ra khỏi, cút ra, cút khỏi)
- Kinda = kind of (một chút, hơi hơi, khá là)
- I’mma = I’m going to (sắp đi)
- Hafta = have to (phải đi)
- Dunno = don’t know (không biết)
Ví Dụ Sử Dụng Gonna, Gotta, Wanna Trong Thực Tế
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng các từ viết tắt này, hãy cùng xem qua một số ví dụ cụ thể:
Ví dụ về Gonna
-
Everyone knows the process of producing rice is complicated, so today we are gonna show you how to grow and the necessary skills of the rice growing process. (Mọi người đều biết quá trình sản xuất gạo rất phức tạp, vì vậy hôm nay chúng tôi sẽ chỉ cho bạn cách trồng và các kỹ năng cần thiết trong quá trình trồng lúa.)
-
Among the girls attending the festival I thought I knew, who is he gonna choose and marry? (Trong số những cô gái tham dự lễ hội mà tôi biết, anh ấy sẽ chọn ai và cưới ai?)
-
In fact, I think his teacher gonna suspend his academic performance for a year because the mistake is too great. (Thực tế, tôi nghĩ giáo viên của anh ấy sẽ đình chỉ kết quả học tập của anh ấy trong một năm vì lỗi quá lớn.)
-
If you fall in love with another girl, I gonna kill you. (Nếu anh yêu một cô gái khác, em sẽ giết anh.)
-
Our company gonna give a special taste of coffee to be grateful to our regular customers. (Công ty chúng tôi sẽ mang đến một hương vị cà phê đặc biệt để tri ân những khách hàng thân thiết.)
-
Hey girl, I think your mom is gonna so sad if you keep going out of school like that. (Này cô gái, tôi nghĩ mẹ của bạn sẽ rất buồn nếu bạn cứ tiếp tục bỏ học như vậy.)
-
If someday I disappear from you, I hope you gonna find someone better than me. (Nếu một ngày nào đó tôi biến mất khỏi bạn, tôi hy vọng bạn sẽ tìm thấy ai đó tốt hơn tôi.)
-
I have a lot of ideas for this project, but I am gonna give you some time to come up with your own ideas. (Tôi có rất nhiều ý tưởng cho dự án này, nhưng tôi sẽ cho bạn thời gian để đưa ra ý tưởng của riêng bạn.)
-
With the early efforts of their parents, they gonna surely have a full and happy life. (Với những nỗ lực sớm của cha mẹ, chúng chắc chắn sẽ có một cuộc sống đầy đủ và hạnh phúc.)
-
He gonna say something before leaving her for another happiness. (Anh ấy sẽ nói điều gì đó trước khi rời bỏ cô ấy để đến với hạnh phúc khác.)
-
We gonna get a raise if we complete this expansion project of the company. (Chúng ta sẽ được tăng lương nếu hoàn thành dự án mở rộng này của công ty.)
-
With the leading experts in the field, this gonna certainly be an extremely large and successful exhibition. (Với các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, đây chắc chắn sẽ là một cuộc triển lãm vô cùng lớn và thành công.)
-
If you have enough human resources for this project, you gonna not need to take too much time to implement (Nếu bạn có đủ nguồn nhân lực cho dự án này, bạn sẽ không cần mất quá nhiều thời gian để thực hiện.)
-
My position in the company is gonna replaced by another person if I continue to make mistakes again (Vị trí của tôi trong công ty sẽ bị thay thế bởi một người khác nếu tôi tiếp tục mắc sai lầm.)
Ví dụ về Gotta
-
He gotta change his attitude when talking to his superiors. (Anh ta phải thay đổi thái độ khi nói chuyện với cấp trên.)
-
This company gotta change the way it operates its business to improve the best profit (Công ty này phải thay đổi cách thức hoạt động kinh doanh để cải thiện lợi nhuận tốt nhất.)
-
To be able to work in a foreign company, you gotta improve your English a lot. (Để có thể làm việc trong một công ty nước ngoài, bạn phải cải thiện tiếng Anh của mình rất nhiều.)
-
Why does our class gotta change teachers when the teacher is so caring (Tại sao lớp chúng ta phải thay đổi giáo viên khi giáo viên rất tận tâm.)
-
This plan gotta some revision before giving to the partner. (Kế hoạch này cần được sửa đổi trước khi đưa cho đối tác.)
-
She did not gotta do such nonsense, because he was already married to someone else. (Cô ấy không cần phải làm những điều vô nghĩa như vậy, vì anh ấy đã kết hôn với người khác.)
-
Does John gotta be involved in implementing this plan? (John có cần tham gia vào việc thực hiện kế hoạch này không?)
-
She gotta practice many of her soft skills in order to apply for the CFO position of the company (Cô ấy phải rèn luyện nhiều kỹ năng mềm để ứng tuyển vào vị trí CFO của công ty)
-
You don’t gotta change yourself to please anyone (Bạn không cần phải thay đổi bản thân để làm hài lòng bất kỳ ai)
-
He gotta do to be able to naturalize in the United States (Anh ấy cần phải làm gì để có thể nhập quốc tịch tại Hoa Kỳ)
-
Do I gotta redo the processes for this customer? (Tôi có cần phải làm lại các quy trình cho khách hàng này không?)
-
Rich gotta change the way he learns to reach his full potential. (Rich cần thay đổi cách học để phát huy hết tiềm năng của mình.)
-
I gotta prepare breakfast for my parents. (Tôi phải chuẩn bị bữa sáng cho bố mẹ tôi.)
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và thông tin hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về “gotta là gì?” cũng như cách phân biệt và sử dụng các từ viết tắt thông dụng khác trong tiếng Anh như “gonna”, “wanna”… Chúc bạn học tập và sử dụng tiếng Anh hiệu quả!
