Giải Mã Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hành Chính Nhân Sự Cho Người Việt

Để thăng tiến trong lĩnh vực hành chính nhân sự tại các tập đoàn đa quốc gia, việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các thuật ngữ quan trọng, đồng thời giải đáp những thắc mắc thường gặp nhất.

Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Hành Chính Nhân Sự

Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?

Nhân viên hành chính nhân sự trong tiếng Anh được gọi là HR staff (viết tắt của Human Resources). Họ chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề liên quan đến nhân viên như tuyển dụng, chính sách phúc lợi, bảo hiểm và hỗ trợ giải đáp thắc mắc trong quá trình làm việc.

Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì?

Office hours là cụm từ dùng để chỉ giờ hành chính, thường là 8 tiếng một ngày, không bao gồm thời gian nghỉ giữa giờ. Thời gian bắt đầu và kết thúc có thể khác nhau tùy theo quy định của từng tổ chức. Cần phân biệt “office hours” với “working time” (thời gian làm việc) và “time-work” (việc làm tính giờ).

Thủ Tục Hành Chính Tiếng Anh Là Gì?

Administrative formalities là cụm từ tiếng Anh để chỉ thủ tục hành chính. Đây là một phần quan trọng trong công việc của nhân viên hành chính, giúp đảm bảo hoạt động trơn tru của doanh nghiệp.

Một số từ vựng liên quan đến thủ tục hành chính:

  • Word processing supervisor: Trưởng phòng xử lý văn bản
  • Filing: Lưu trữ, sắp xếp hồ sơ
  • Paper handling: Xử lý công văn, giấy tờ
  • Correspondence: Thư tín liên lạc
  • Information handling: Xử lý thông tin
  • Storage: Lưu trữ
  • Receiving office: Phòng tiếp khách
  • Report: Báo cáo
  • Conference: Hội nghị
  • Tickler folder file: Bìa hồ sơ nhật ký
  • Daily calendar: Lịch làm việc hàng ngày

Trưởng Phòng Hành Chính Nhân Sự Tiếng Anh Là Gì?

HR Manager là cách gọi trưởng phòng hành chính nhân sự trong tiếng Anh. Vị trí này đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nguồn nhân lực, yếu tố then chốt cho sự phát triển của công ty.

Tổng Vụ Tiếng Anh Là Gì?

Tổng vụ thường thấy ở các công ty Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, đảm nhiệm các công việc hành chính như tổ chức hội thảo, đón tiếp khách, đảm bảo an toàn lao động và tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ. Trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng Assistant GA Manager (General Administration Manager) hoặc General Administration để chỉ vị trí này. “Bộ phận tổng vụ” có thể dịch là General Section.

Nhân Viên Thực Tập Tiếng Anh Là Gì?

Intern hoặc Internship là từ tiếng Anh dùng để chỉ nhân viên thực tập.

Một số từ vựng liên quan:

  • Internship position: Vị trí thực tập
  • Intern (v): Thực tập

Nhân Viên Học Vụ Tiếng Anh Là Gì?

Academic staff là từ dùng để chỉ nhân viên học vụ, những người làm việc liên quan đến ấn phẩm, tài liệu tại các cơ sở giáo dục và đào tạo.

Biên Chế Tiếng Anh Là Gì?

Biên chế chỉ tình trạng ký hợp đồng làm việc chính thức với doanh nghiệp hoặc tổ chức, được hưởng các phúc lợi như số ngày phép, nghỉ lễ, tăng lương, bảo hiểm, hưu trí,… Payroll là từ tiếng Anh tương đương.

  • Nhân viên biên chế: Regular official, Career employee, hoặc Regular employee
  • Tinh giản biên chế: To lay off (khác với to fire: sa thải)

Công Nhân Viên Tiếng Anh Là Gì?

Công nhân viên là từ chung để chỉ những người làm thuê, nhân viên thông thường. Trong tiếng Anh, có thể dùng worker, employee, hoặc staff. Cán bộ công nhân viên cũng có thể sử dụng các từ này.

Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Hành Chính Nhân Sự

Từ Vựng Cơ Bản

Đây là những từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất mà bạn thường xuyên gặp trong lĩnh vực hành chính nhân sự:

  • National minimum wage (/ˈnæʃənəl ˈmɪnɪməm weɪdʒ/): Mức lương tối thiểu
  • Starting salary (/ˈstɑːtɪŋ ˈsæləri/): Lương khởi điểm
  • Pension fund (/ˈpenʃən fʌnd/): Quỹ hưu trí
  • Social insurance (/ˈsoʊʃəl ɪnˈʃɔːrəns/): Bảo hiểm xã hội
  • Health insurance (/ˈhelθ ɪnˈʃɔːrəns/): Bảo hiểm y tế
  • Overtime (OT) (/ˈoʊvərtaɪm/): Thời gian làm thêm giờ
  • Seniority (/ˌsiːniˈɔːrəti/): Thâm niên
  • Personal income tax (/ˈpɜːrsənəl ˈɪnkʌm tæks/): Thuế thu nhập cá nhân
  • Average salary (/ˈævərɪdʒ ˈsæləri/): Lương trung bình
  • Salary (/ˈsæləri/): Tiền lương
  • Performance bonus (/pərˈfɔːrməns ˈboʊnəs/): Thưởng theo hiệu suất
  • Pay scale (/peɪ skeɪl/): Bậc lương
  • Bonus (/ˈboʊnəs/): Thưởng
  • Qualification (/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/): Năng lực, phẩm chất

Từ Vựng Về Tuyển Dụng

Tuyển dụng là một trong những công việc quan trọng của phòng hành chính nhân sự. Dưới đây là một số từ vựng thường dùng trong quá trình tuyển dụng:

  • Recruitment agency (/rɪˈkruːtmənt ˈeɪdʒənsi/): Công ty tuyển dụng
  • Recruit (/rɪˈkruːt/): Tuyển dụng
  • Vacancy (/ˈveɪkənsi/): Vị trí trống, cần tuyển mới
  • Headhunt (/ˈhedhʌnt/): Tuyển dụng nhân tài
  • Job applicant (/dʒɑːb ˈæplɪkənt/): Người nộp đơn xin việc
  • Background check (/ˈbækɡraʊnd tʃek/): Việc xác minh thông tin về ứng viên
  • Candidate (/ˈkændɪdət/): Ứng viên
  • Interview (/ˈɪntərvjuː/): Phỏng vấn
  • Job title (/dʒɑːb ˈtaɪtl/): Chức danh
  • Probation (/proʊˈbeɪʃən/): Thời gian thử việc
  • Hire (/haɪər/): Thuê
  • Competency profile (/ˈkɑːmpɪtənsi ˈproʊfaɪl/): Hồ sơ năng lực
  • Application form (/ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːrm/): Mẫu thông tin ứng viên
  • Job description (/dʒɑːb dɪˈskrɪpʃən/): Bản mô tả công việc
  • Application letter (/ˌæplɪˈkeɪʃən ˈletər/): Thư xin việc
  • Curriculum vitae (CV) (/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/): Sơ yếu lý lịch
  • Medical certificate (/ˈmedɪkəl sərˈtɪfɪkət/): Giấy khám sức khỏe
  • Diploma (/dɪˈploʊmə/): Bằng cấp
  • Criminal record (/ˈkrɪmɪnəl ˈrekərd/): Lý lịch tư pháp
  • Offer letter (/ˈɔːfər ˈletər/): Thư mời làm việc
  • Leadership (/ˈliːdərʃɪp/): Khả năng lãnh đạo
  • Patience (/ˈpeɪʃns/): Tính kiên nhẫn
  • Innovation (/ˌɪnəˈveɪʃən/): Sự đổi mới
  • Creativity (/ˌkriːeɪˈtɪvəti/): Óc sáng tạo
  • Soft skills (/sɔːft skɪlz/): Kỹ năng mềm
  • Selection criteria (/sɪˈlekʃən kraɪˈtɪriə/): Tiêu chí tuyển chọn
  • Core competence (/kɔːr ˈkɑːmpɪtəns/): Năng lực cốt lõi
  • Organizational skills (/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl skɪlz/): Kỹ năng tổ chức
  • Business sense (/ˈbɪznəs sens/): Khả năng kinh doanh

Từ Vựng Về Quản Trị Nhân Lực

Sau khi tuyển dụng, quá trình quản trị nhân lực bao gồm các hoạt động liên quan đến việc sử dụng và phát triển nhân viên:

  • Collective agreement (/kəˈlektɪv əˈɡriːmənt/): Thỏa ước lao động tập thể
  • Strategic human resource management (SHRM) (/strəˈtiːdʒɪk ˈhjuːmən rɪˈsɔːrs ˈmænɪdʒmənt/): Quản trị nhân sự chiến lược
  • Labor law (/ˈleɪbər lɔː/): Luật lao động
  • Corporate culture (/ˈkɔːrpərət ˈkʌltʃər/): Văn hóa doanh nghiệp
  • Direct labor (/daɪˈrekt ˈleɪbər/): Lao động trực tiếp
  • Disciplinary procedure (/ˈdɪsəplɪneri prəˈsiːdʒər/): Thủ tục kỷ luật
  • Career ladder (/kəˈrɪr ˈlædər/): Nấc thang sự nghiệp
  • Disciplinary hearing (/ˈdɪsəplɪneri ˈhɪrɪŋ/): Buổi điều trần kỷ luật
  • Employee relations (/ɪmˈplɔɪi rɪˈleɪʃənz/): Quan hệ lao động
  • Employee termination (/ɪmˈplɔɪi ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/): Chấm dứt hợp đồng lao động
  • Annual leave (/ˈænjuəl liːv/): Nghỉ phép năm
  • Conflict of interest (/ˈkɑːnflɪkt əv ˈɪntrəst/): Xung đột lợi ích
  • Discipline (/ˈdɪsəplɪn/): Kỷ luật
  • Disciplinary action (/ˈdɪsəplɪneri ˈækʃən/): Hành động kỷ luật
  • Career development (/kəˈrɪr dɪˈveləpmənt/): Phát triển sự nghiệp
  • Employee rights (/ɪmˈplɔɪi raɪts/): Quyền của người lao động
  • Labor turnover (/ˈleɪbər ˈtɜːrnˌoʊvər/): Tỷ lệ luân chuyển lao động
  • Career path (/kəˈrɪr pæθ/): Lộ trình sự nghiệp
  • Industrial dispute (/ɪnˈdʌstriəl dɪˈspjuːt/): Tranh chấp lao động
  • Rostered day off (/ˈrɑːstərd deɪ ɔːf/): Ngày nghỉ bù
  • Paid leave (/peɪd liːv/): Nghỉ phép hưởng lương
  • Maternity leave (/məˈtɜːrnəti liːv/): Nghỉ thai sản
  • Rotation (/roʊˈteɪʃən/): Luân chuyển công việc
  • Unpaid leave (/ʌnˈpeɪd liːv/): Nghỉ phép không lương
  • Time off in lieu (/taɪm ɑːf ɪn luː/): Thời gian nghỉ bù
  • Timesheet (/ˈtaɪmʃiːt/): Bảng chấm công

Từ Vựng Về Hành Chính Công

Hành chính công liên quan đến công việc trong Nhà nước, thực hiện các hoạt động tương tự như các cơ quan tư nhân nhưng có sự hỗ trợ của pháp lý để tác động đến hành vi của con người và sự phát triển của xã hội.

  • Ministry Office: Văn phòng Bộ
  • Ministry Inspectorate: Thanh tra Bộ
  • Committee / Commission: Ủy ban
  • Department / Authority / Agency: Cục
  • Permanent Deputy Minister: Thứ trưởng Thường trực
  • Director General: Tổng Cục trưởng
  • Permanent Vice Chairman / Chairwoman: Phó Chủ nhiệm Thường trực
  • Principal Official: Chuyên viên chính
  • Chief of Office: Chánh Văn phòng
  • Head: Trưởng Ban
  • Deputy Head of Division: Phó Trưởng phòng
  • Division: Phòng
  • Department: Vụ

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một lượng kiến thức hữu ích về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự. Hãy ôn luyện thường xuyên để nâng cao trình độ và tự tin hơn trong công việc!