Bài viết này phân tích sâu về kết quả kinh doanh của hai công ty chứng khoán hàng đầu Việt Nam, HSC và SSI, trong nửa đầu năm, làm rõ nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt và định hướng phát triển của mỗi bên.
Vì sao có sự khác biệt trong kết quả kinh doanh giữa HSC và SSI?
Trong nửa đầu năm, thị trường chứng khoán Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, kết quả kinh doanh của hai “ông lớn” HSC (Công ty Cổ phần Chứng khoán TP.HCM) và SSI (Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn) lại có sự khác biệt đáng kể. Vậy đâu là nguyên nhân dẫn đến điều này?
Ông Trịnh Hoài Giang, Phó Tổng Giám đốc HSC, cho rằng việc công ty chủ động không cấp margin (cho vay ký quỹ) cho cổ phiếu ROS của Faros đã ảnh hưởng đến thị phần môi giới. Theo ước tính của HSC, giao dịch của ROS và FLC chiếm khoảng 15% tổng giá trị giao dịch toàn thị trường. Nếu không loại trừ hai cổ phiếu này, HSC có khả năng đã duy trì được thị phần như trước.
Một yếu tố khác là việc cả HSC và SSI đều chưa thể cấp margin cho các cổ phiếu mới niêm yết như Sabeco, Vietjet, Novaland, Petrolimex do quy định về thời gian niêm yết. HSC kỳ vọng việc dỡ bỏ hạn chế này sẽ giúp công ty đẩy mạnh thị phần môi giới và gia tăng cho vay ký quỹ.
Mặc dù thị phần sụt giảm, HSC vẫn đạt mức tăng trưởng trên 20% về doanh thu môi giới và nguồn thu từ cho vay margin nhờ vào sự tăng trưởng của thị trường. Giá trị giao dịch trung bình mỗi ngày trên toàn thị trường đạt 4.510 tỷ đồng, tăng 54% so với cùng kỳ năm trước. Hai mảng môi giới và cho vay margin đóng góp 76% tổng doanh thu của HSC.
Sự vượt trội của SSI đến từ đâu?
SSI có kết quả kinh doanh ấn tượng hơn HSC. Doanh thu môi giới và lãi từ cho vay của SSI trong 6 tháng đầu năm đạt gần 540 tỷ đồng. Tổng doanh thu của công ty mẹ SSI cao hơn 130,8% so với HSC. Theo bà Nguyễn Thị Thanh Hà, Giám đốc Tài chính SSI, thành công này đến từ việc SSI đạt thị phần môi giới cao nhất từ trước đến nay.
Thị trường chứng khoán sôi động đã thúc đẩy doanh số giao dịch của SSI, dẫn đến doanh thu phí môi giới đạt 301 tỷ đồng. Hoạt động cho vay margin cũng tăng trưởng, với nguồn tiền cho vay gần 4.200 tỷ đồng, giúp doanh thu lãi cho vay margin của SSI tăng lên hơn 237 tỷ đồng.
Tính đến cuối tháng 6/2017, HSC dành gần 3.500 tỷ đồng cho vay margin. Lãi từ cho vay margin đóng góp lớn thứ hai vào doanh thu của HSC. Với SSI, đây là nguồn đóng góp lớn thứ ba, sau doanh thu môi giới và tự doanh.
Bài toán tự doanh: FVTPL, AFS và HTM
Tự doanh thường là mảng đóng góp doanh thu hàng đầu của SSI, đặc biệt trong giai đoạn thị trường tích cực. Thị trường tăng trưởng mạnh đã giúp SSI thanh toán được một số khoản đầu tư đạt kỳ vọng và giúp trạng thái tài chính của SSI được đánh giá lại tốt. Doanh thu từ danh mục đầu tư ghi nhận lãi/lỗ (FVTPL – Financial Assets at Fair Value Through Profit or Loss) của SSI là gần 340 tỷ đồng, trong khi con số này ở HSC là xấp xỉ 100 tỷ đồng.
Doanh thu của SSI cao hơn HSC còn nhờ SSI có thêm khoản thu từ lãi các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM – Held-To-Maturity) gần 200 tỷ đồng và lãi từ tài sản tài chính sẵn sàng bán (AFS – Available-For-Sale) hơn 85 tỷ đồng. Trong khi đó, HSC đã chuyển toàn bộ cổ phiếu trong danh mục thành FVTPL. Giá trị danh mục tự doanh của HSC chỉ khoảng 1.000 tỷ đồng, còn SSI là gần 1.500 tỷ đồng.
Theo quy định mới từ năm 2017, các công ty chứng khoán phải phân loại tài sản tài chính thành FVTPL, AFS, HTM với các cách hạch toán riêng. HTM chủ yếu là tiền gửi ngân hàng. Với tài sản tài chính AFS, phần lãi muốn ghi vào lợi nhuận phải bán ra. Chỉ có FVTPL là phải hạch toán theo giá thị trường thay vì theo giá vốn điều chỉnh.
Khi giá vốn đầu tư thấp hơn giá thị trường, việc đánh giá lại giá trị danh mục đem lại cơ hội cho các công ty chứng khoán. SSI đã ghi nhận gần 210 tỷ đồng từ chênh lệch tăng khi đánh giá lại tài sản FVTPL. Với xu hướng tăng trưởng của thị trường chứng khoán, SSI có thể tiếp tục hưởng lợi từ cách hạch toán mới. Danh mục đầu tư dạng AFS của SSI cũng khá lớn, hơn 900 tỷ đồng. Nếu SSI chuyển toàn bộ danh mục AFS thành FVTPL, SSI có thể ghi nhận lãi đáng kể nhờ đánh giá lại tài sản dựa trên giá thị trường. Hoạt động nguồn vốn cũng đóng góp vào kết quả kinh doanh vượt trội của SSI, với nguồn thu từ cổ tức, lãi tiền gửi không cố định 95 tỷ đồng.
Định hướng phát triển khác biệt
Kết quả kinh doanh của SSI và HSC phản ánh định hướng và chiến lược phát triển khác biệt của hai công ty. HSC có phần thận trọng và dè dặt, trong khi SSI quyết liệt gia tăng thị phần và mạnh bạo với các cơ hội từ tự doanh.
SSI sẽ tiếp tục nỗ lực đẩy mạnh thị phần, doanh thu phí giao dịch và cho vay margin. SSI cũng đã sớm thiết lập các quỹ đầu tư và đầu tư liên kết với nhiều đơn vị.
HSC sẽ tìm cách cải thiện thị phần môi giới, tận dụng các cơ hội từ quy mô giao dịch thị trường, từ tái cấu trúc và đầu tư thêm cho mảng môi giới. HSC cũng có những hoạt động đầu tư thích đáng để cung cấp dịch vụ trọn vẹn cho nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán phái sinh.
Giá cổ phiếu và kỳ vọng của nhà đầu tư
Hiện tại, cổ phiếu HCM của HSC được giao dịch với giá cao hơn đáng kể so với cổ phiếu SSI. Sự khác biệt này đã diễn ra từ nhiều năm nay, một phần vì HSC có vốn chủ sở hữu nhỏ hơn SSI, nhưng các chỉ số EPS, ROE, ROA của HSC lại cao hơn SSI. Việc HSC gia tăng tỷ lệ sở hữu cho khối ngoại lên mức 100% cũng làm tăng giá cổ phiếu của HSC.
Kết luận
Sự khác biệt trong kết quả kinh doanh giữa HSC và SSI đến từ nhiều yếu tố, bao gồm chiến lược kinh doanh, quy mô hoạt động, cách hạch toán kế toán và khả năng tận dụng cơ hội thị trường. Mỗi công ty có một định hướng phát triển riêng, phù hợp với thế mạnh và tầm nhìn của mình. Sự cạnh tranh giữa hai “ông lớn” này sẽ tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.
