Bạn “mê mệt” King of Rap hay Rap Việt? Bạn muốn hiểu rõ hơn về thế giới nhạc Rap đầy màu sắc? Vậy thì hãy cùng khám phá những thuật ngữ Rap thông dụng nhất, từ flow, lyric đến diss, beef, để thực sự hòa mình vào “vũ trụ” Hip Hop.
Mục Lục
1. Giải Mã Thế Giới Thuật Ngữ Trong Rap
Flow: “Chất riêng” của Rapper. Flow là cách Rapper thể hiện lời (lyrics) một cách độc đáo, biến chúng thành “giai điệu” riêng biệt. Kỹ thuật nhả chữ, nhấn nhá, và đi flow theo nhịp điệu tạo nên sự liền mạch và mượt mà.
Fastflow: Khi tốc độ là tất cả. Thuật ngữ này chỉ những Rapper có khả năng rap cực nhanh. Fastflow đòi hỏi kỹ năng phát âm chuẩn xác và khả năng ghi nhớ lyrics siêu đỉnh.
Skill Lyric: “Chất xám” của Rapper. Lyric đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải nội dung, thông điệp và cảm xúc. Lyric hay giúp sản phẩm Rap chạm đến trái tim người nghe, tạo sự đồng cảm và thu hút sự chú ý.
Metaphor (Ẩn dụ): “Nghệ thuật” của lời Rap. Thay vì sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, Rapper khéo léo dùng ẩn dụ để truyền tải ý nghĩa một cách tinh tế, “điệu nghệ” và không thô tục.
Ví dụ:
“… Anh làm rất nhiều thứ, để đồng tiền trong ví chật
Người ta không quý con ong mà người ta chỉ quý mật …”
~ Trích “Hai triệu năm” – Đen Vâu ~
Multi Rhymes – Vần đa âm: “Sợi dây” liên kết các câu Rap. Rapper sử dụng các từ đơn hoặc đôi có vần điệu tương đồng để tạo sự liền mạch, liên kết và giữ “mood” cho người nghe. Ví dụ: yêu – kiêu, thương – vương, tương lai – sương mai.
Ví dụ:
“… Long lanh lấp lánh kiêu sa
Long bào châu báu thêu hoa
Xưng hùng xưng bá ngai vàng chói loá
Nơi trần gian chốn xa hoa …”
~ Trích “Phiêu lưu ký” – Dế Choắt ~
Bar: “Đơn vị” của Rap. Bar là một câu Rap. Độ dài của bar tùy thuộc vào Rapper và tính chất bài hát, có thể rất dài hoặc rất ngắn.
Wordplay: “Trò chơi” chữ nghĩa. Rapper sử dụng các từ đồng âm hoặc gần âm để diễn đạt một ý nghĩa khác, tạo sự thú vị và bất ngờ cho người nghe. Tuy nhiên, cần sử dụng khéo léo để tránh gây khó hiểu.
Ví dụ:
“… Ơ hay đang vui mà nhỉ
Nàng muốn đi chơi mà nhỉ
Không có áo mưa nên đành thôi lại phải về nhà nghỉ …”
~ Trích “Tình hình thời tiết” – Tlinh x AK49 x Hà Quốc Hoàng ~
thuật ngữ rap thông dụng
Offbeat: “Lạc nhịp” trong Rap. Chỉ phần trình diễn có flow nhịp sai lệch so với beat, khiến phần rap không ăn nhập với nhạc.
Freestyle: “Ứng biến” tài tình. Rapper ứng biến rap trên một beat nhạc ngẫu nhiên mà không cần chuẩn bị trước về lyrics, beat hay flow. Freestyle thể hiện thực lực và tài năng của Rapper.
Beef: “Xung đột” trong giới Rap. Mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều Rapper dẫn đến tranh cãi, thậm chí ẩu đả. Trong Rap, Beef thường được giải quyết bằng Rap Diss.
Diss: “Công kích” bằng âm nhạc. Rapper sử dụng lyrics để công kích một đối tượng cụ thể. Lyric trong Rap Diss thường chứa những lời lẽ gai góc, thậm chí tục tĩu.
Punchline: “Đòn chí mạng” trong Rap. Một câu chốt mang tính đả kích, gây cười hoặc khiến khán giả kinh ngạc. Để tạo punchline hiệu quả, Rapper cần có kỹ năng wordplay và sử dụng ẩn dụ tốt.
2. Khám Phá Thế Giới Từ Lóng Trong Âm Nhạc Rap
thuật ngữ rap
- Beef/ Rap Battle: Cuộc chiến âm nhạc giữa các Rapper.
- Ft/ Feat./ Featuring: Sự hợp tác giữa các nghệ sĩ.
- Dizz/ Diss: Sử dụng âm nhạc và lyrics để công kích đối thủ.
- Rep/ Reply: Phản hồi lại bài Diss của đối thủ.
- Underground/ Hip Hop đường phố: Cộng đồng Rapper hoạt động độc lập, không nổi tiếng trên truyền thông, tập trung vào nhiều chủ đề đa dạng.
- Overground/ Mainstream: Cộng đồng Rapper tham gia showbiz, nổi tiếng và thường tập trung vào các chủ đề dễ tiếp cận.
- Midside: Cộng đồng Underground khu vực miền Trung.
- Eastside: Cộng đồng Underground khu vực phía Đông.
- Westside: Cộng đồng Underground khu vực phía Tây.
- Southside: Cộng đồng Underground khu vực phía Nam.
- Northside: Cộng đồng Underground khu vực phía Bắc.
3. Giải Thích Các Thuật Ngữ Rap Thông Dụng Khác
rap viết
- G: Viết tắt của “Guy, Girl, Gangsta, God”.
- Toy: Thành viên yếu kém hoặc “gà” trong Hip Hop.
- Rookie: Thành viên mới tham gia thị trường nhạc Rap, có tiềm năng phát triển.
- Writer: Nghệ sĩ Graffiti hoặc người viết lời nhạc Hip Hop.
- Homie: Bạn bè thân thiết, đồng đội, sẵn sàng hy sinh vì nhau.
- Crew: Tên gọi khác của team, đội.
- Bboy: Nam vũ công Breakdance.
- Bgirl: Nữ vũ công Breakdance.
- Popper: Người nhảy Popping, một thể loại vũ đạo đường phố với các động tác “giật” cơ thể nhanh.
- MC – Master of Ceremonies: Người giới thiệu và khuấy động không khí trong các Block Parties, tiền thân của các Rapper.
4. Các Thể Loại Nghệ Thuật Trong Hip Hop Đường Phố
Rap: Đọc hoặc nói các câu từ theo nhịp điệu, vần điệu, là yếu tố quan trọng trong văn hóa Hip Hop. Rap có thể được thể hiện trên nền nhạc hoặc “chay”. Rap Việt ra đời từ năm 1997 và ngày càng phổ biến.
nhạc rap là gì
R&B (Rhythm and Blues): Thể loại âm nhạc ra đời từ năm 1940, hướng tới cộng đồng người Mỹ gốc Phi. R&B đã trải qua nhiều biến đổi và kết hợp với các thể loại khác như Blues, Gospel, Soul, Pop, Hip Hop và Dance.
Dubstep: Nhánh của nhạc Dance điện tử (EDM), ra đời từ những năm 1990 ở Anh. Dubstep tạo hưng phấn cho người nghe nhờ phần bass và drum mạnh mẽ. Điểm nổi bật của Dubstep là phần Bass drop.
dubstep
Dubstep – một nhánh của dòng nhạc EDM
Hip Hop: Ra đời từ những năm 1970 tại khu Bronx, New York. Văn hóa Hip Hop bao gồm Rap, DJ, Breakdance và Graffiti.
Trap: Thể loại nhạc ra đời từ những năm đầu 1990 ở miền Nam nước Mỹ. Đặc trưng của Trap là lời rap “ngầu”, tiếng trống điện tử 808 Roland và beat bắt tai.
Chill Music: Âm nhạc nhẹ nhàng, thư giãn, dễ nghe, bao gồm nhiều thể loại như Dowempo, cổ điển, Jazz, Hip Hop, Pop,…
Mumble Rap: Thể loại Rap với lyrics không rõ ràng, tập trung vào các chủ đề như thuốc phiện, tiệc tùng, tiền bạc,…
Nguồn tham khảo: sentayho.com.vn/
