Để hiểu rõ về Fixture Note (Chartering) trong lĩnh vực thuê tàu chuyến, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu định nghĩa chính xác và tham khảo một số ví dụ thực tế để nắm bắt bản chất của thuật ngữ này.
Mục Lục
Fixture Note (Chartering) Trong Vận Tải Hàng Hải Là Gì?
Theo định nghĩa chuyên ngành: Fixture Note, hay còn gọi là “hợp đồng nguyên tắc” hoặc “hợp đồng sơ bộ”, là một thỏa thuận thuê tàu đơn giản, mang tính ràng buộc giữa chủ tàu và người thuê. Sau khi Fixture Note được ký kết, chủ tàu sẽ soạn thảo hợp đồng thuê tàu chính thức dựa trên các điều khoản đã thống nhất, và gửi cho người thuê tàu xem xét, xác nhận thông qua đại lý thuê tàu.
Nói một cách dễ hiểu, Fixture Note là bước đầu tiên trong quá trình thuê tàu chuyến, giúp hai bên thống nhất các điều khoản quan trọng trước khi tiến tới ký kết hợp đồng chính thức.
Fixture Note (Chartering) là gì
Vai Trò Quan Trọng Của Fixture Note
Fixture Note đóng vai trò như một “bản nháp” của hợp đồng thuê tàu, giúp các bên:
- Xác định các điều khoản chính: Hàng hóa, tuyến đường, thời gian, giá cước, v.v.
- Làm cơ sở để soạn thảo hợp đồng chính thức: Đảm bảo hợp đồng chính thức phản ánh đúng ý chí của các bên.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Tránh tranh chấp và đàm phán lại các điều khoản đã thống nhất.
Mẫu Fixture Note Tham Khảo
Để hiểu rõ hơn về nội dung của một Fixture Note, chúng ta cùng xem xét một mẫu hợp đồng sơ bộ sau đây:
FIXTURE NOTE
HỢP ĐỒNG SƠ BỘ
Giữa:
(Thông tin chi tiết của Chủ Tàu) – Sau đây gọi là “Chủ Tàu”
Và:
(Thông tin chi tiết của Bên Thuê Tàu) – Sau đây gọi là “Bên Thuê Tàu”
Về việc vận chuyển hàng hóa theo các điều khoản và điều kiện sau:
- Hàng hóa: Muối rời
- Số lượng: Tối thiểu/Tối đa: 17.000 MT
- Tàu vận chuyển:
- Tên tàu: MV ” Diamond Star”
- Quốc tịch: Việt Nam
- Năm đóng: 1990, Nhật Bản
- Cấp tàu: VR903268
- IMO: 9008677
- Thông số kỹ thuật: 27000 DWT / 17130 GRT / 9499 NRT
- Kích thước: 164.000 / 27.500 / 6407.0 (L/B/T)
- Số lượng hầm hàng: 2
- Thời gian tàu sẵn sàng (Laycan): 16 – 18/11/2009
- Cảng xếp hàng: 1 cầu cảng an toàn, Cảng Nha Trang, Việt Nam
- Cảng dỡ hàng: 1 cầu cảng an toàn, Cảng Kobe, Nhật Bản
- Cước phí: 18 USD/MT – FO.S (Chủ tàu chịu chi phí dỡ hàng lên tàu và san hàng dưới hầm tàu).
- Thanh toán cước: Toàn bộ cước phí được thanh toán bằng chuyển khoản vào tài khoản của Chủ Tàu trong vòng 03 ngày làm việc sau khi hoàn tất xếp hàng và ký/phát hành vận đơn có ghi “Cước phí trả trước” và “Vận đơn sạch”. Cước phí được trả đầy đủ, không khấu trừ, không hoàn lại, bất kể tàu và/hoặc hàng hóa có bị mất hay không.
- Xếp hàng:
- Bên Thuê Tàu chịu rủi ro và chi phí xếp hàng, san hàng.
- Mức xếp hàng trung bình: 1000 MT/ngày, trên cơ sở 2 hầm hàng/2 miệng hầm/2 máng xếp hoặc theo tỷ lệ tương ứng.
- Thời gian làm việc: 24 giờ liên tục/ngày, bao gồm cả Chủ Nhật và ngày lễ.
- Bên Thuê Tàu chịu trách nhiệm giám định hầm hàng trước khi xếp hàng và cung cấp báo cáo cho Chủ Tàu.
- Nếu tàu không đạt yêu cầu giám định, thời gian mất do việc này không được tính vào thời gian xếp hàng.
- Chủ Tàu chịu chi phí giám định lại nếu tàu không đạt yêu cầu lần đầu.
- Bên Thuê Tàu có quyền từ chối tàu nếu tàu không đạt yêu cầu giám định lần thứ ba, Chủ Tàu chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan.
- Thời gian xếp hàng bắt đầu từ 13:00 cùng ngày nếu thông báo sẵn sàng xếp hàng được trao trước 12:00, hoặc từ 08:00 ngày làm việc tiếp theo nếu thông báo được trao sau 12:00.
- Dỡ hàng:
- Người nhận hàng/Bên Thuê Tàu chịu rủi ro và chi phí dỡ hàng.
- Mức dỡ hàng trung bình: 1500 MT/ngày, trên cơ sở 2 hầm hàng/2 miệng hầm/2 máng dỡ hoặc theo tỷ lệ tương ứng.
- Thời gian làm việc: 24 giờ liên tục/ngày, bao gồm cả Chủ Nhật và ngày lễ.
- Thuyền viên chịu trách nhiệm đóng mở nắp hầm hàng, Chủ Tàu chịu rủi ro và chi phí liên quan.
- Sà lan: Nếu cần sử dụng sà lan do mớn nước của tàu, Bên Thuê Tàu/Người gửi hàng/Người nhận hàng chịu trách nhiệm sắp xếp và chi phí.
- Thông báo: Chủ Tàu/Thuyền trưởng phải thông báo thời gian dự kiến đến cảng xếp và dỡ hàng trước 7/5/3/2/1 ngày.
- Thuế, phí tàu: Chủ Tàu chịu ở cảng xếp và dỡ.
- Thuế, phí hàng: Bên Thuê Tàu chịu ở cảng xếp và dỡ.
- Vật liệu chèn lót: Bên Thuê Tàu chịu chi phí và sắp xếp, nhưng Chủ Tàu hỗ trợ 7.500 USD, được trừ vào cước phí.
- Vận đơn: Sử dụng mẫu vận đơn của Chủ Tàu, Bên Thuê Tàu chấp nhận các điều khoản trên vận đơn.
- Tàu bị задержано: Nếu tàu bị chính quyền задержано tại cảng xếp/dỡ, Chủ Tàu chịu chi phí nếu nguyên nhân do Chủ Tàu/nhân viên của họ gây ra. Bên Thuê Tàu/Người nhận hàng chịu chi phí nếu nguyên nhân do họ gây ra.
- Phạt/Thưởng:
- Mức phạt: 2.000 USD/ngày hoặc theo tỷ lệ tương ứng cho thời gian vượt quá.
- Mức thưởng: 1.000 USD/ngày hoặc theo tỷ lệ tương ứng cho thời gian tiết kiệm được.
- Hầm hàng: Chủ Tàu/Thuyền trưởng đảm bảo hầm hàng khô và sạch sẽ trước khi tàu đến cảng xếp. Chủ Tàu chịu chi phí làm sạch lại nếu hầm hàng không đạt yêu cầu.
- Các điều khoản khác: Áp dụng các điều khoản New Jackson, điều khoản chiến tranh, điều khoản đâm va, điều khoản ô nhiễm, điều khoản P&I, điều khoản Himalaya.
- Trọng tài: Giải quyết tại Philippines theo luật Anh.
- Tổn thất chung: Giải quyết theo nguyên tắc York-Antwerp 1994.
- Điều khoản chung: Áp dụng theo hợp đồng thuê tàu Gencon 94.
- Hoa hồng: Tổng cộng 3.75%, bao gồm hoa hồng cho môi giới và người thuê tàu.
Fixture Note có hiệu lực khi được ký/đóng dấu bởi cả Chủ Tàu và Bên Thuê Tàu.
Một ví dụ về Fixture Note trong thực tế, thể hiện các điều khoản quan trọng được thống nhất.
Kết luận
Vậy, Fixture Note (Chartering) là một thỏa thuận sơ bộ, một bản ghi nhớ quan trọng trong quá trình thuê tàu chuyến. Nó giúp các bên thống nhất các điều khoản chính, tạo cơ sở để soạn thảo hợp đồng thuê tàu chính thức, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả Chủ Tàu và Bên Thuê Tàu. Hiểu rõ về Fixture Note là điều cần thiết để hoạt động hiệu quả trong lĩnh vực vận tải biển.
