Bỏ túi ngay từ vựng tiếng Anh về trang điểm phổ biến nhất 2024

Bạn đã nắm vững các từ vựng tiếng Anh về trang điểm thông dụng nhất để tự tin phân biệt các loại mỹ phẩm và mua sắm dễ dàng hơn chưa? Nếu chưa, hãy cùng “Sen Tây Hồ” bổ sung ngay danh sách từ vựng sau đây nhé!

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Trong vô vàn chủ đề tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh về trang điểm chắc chắn là “món ăn tinh thần” không thể thiếu của phái đẹp. Thật thú vị khi chúng ta có thể gọi tên những vật dụng quen thuộc hằng ngày bằng tiếng Anh một cách chuẩn xác, phải không nào?

Việc “bỏ túi” các từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm sẽ vô cùng hữu ích khi bạn mua sắm các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, bởi lẽ phần lớn bao bì sản phẩm hiện nay đều sử dụng tiếng Anh – ngôn ngữ quốc tế. Điều này càng trở nên quan trọng khi bạn mua sắm ở nước ngoài hoặc mua hàng online từ các nhà cung cấp quốc tế.

Đặc biệt, đối với những bạn làm việc trong ngành mỹ phẩm, việc trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh về các món đồ trang điểm là vô cùng cần thiết để giao tiếp hiệu quả với khách hàng quốc tế.

Trước tiên, hãy cùng điểm danh những sản phẩm mỹ phẩm quen thuộc trên bàn trang điểm của các cô gái:

Từ tiếng Anh Nghĩa Từ tiếng Anh Nghĩa
Toner /ˈtoʊnər/ Nước hoa hồng Primer /’praimə/ Kem lót
Cleanser /ˈklɛnzər/ Sữa rửa mặt Concealer /kən’si:lə/ Kem che khuyết điểm
Foundation /faun’deiʃn/ Kem nền Blush /blʌʃ/ Phấn má
Mascara /mæˈskɛrə/ Kem chuốt mi Eyeliner /ˈaɪˌlaɪnər/ Bút kẻ mắt
Eye shadow /aɪ ˈʃæˌdoʊ/ Phấn mắt Lip gloss /lɪp glɔs/ Son bóng
Lipstick /’lipstik/ Son môi Lip liner /lɪp ˈlaɪnər/ Chì kẻ viền môi
Moisturiser /’mɔistʃəraiz/ Kem dưỡng ẩm Nail polish /neɪl ˈpɑlɪʃ/ Sơn móng tay
Mirror /’mirə/ Gương Makeup kit /ˈmeɪˌkʌp kɪt/ Bộ trang điểm
Eyebrows tattooed Xăm lông mày Colored contact lenses Kính áp tròng màu
Lotion Kem dưỡng da Facial mask Mặt nạ
Exfoliate Tẩy tế bào chết Sunscreen Kem chống nắng

2. Từ vựng tiếng Anh về da mặt

Chăm sóc da luôn là bước quan trọng nhất trong quy trình làm đẹp của phái đẹp. Một làn da khỏe mạnh sẽ giúp lớp trang điểm trở nên mịn màng và tự nhiên hơn. Việc hiểu rõ về làn da (loại da, vấn đề da đang gặp phải,…) sẽ giúp bạn lựa chọn được những sản phẩm phù hợp nhất. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về da mặt sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu và nghiên cứu các phương pháp chăm sóc da từ các nguồn tài liệu nước ngoài:

  • Dark skin /dɑrk skɪn/: Da tối màu
  • Fair skin /fɛr skɪn/: Da trắng
  • Dry skin /draɪ skɪn/: Da khô
  • Mixed skin /mɪkst skɪn/: Da hỗn hợp
  • Oily skin /ˈɔɪli skɪn/: Da dầu, da nhờn
  • Olive skin /ˈɑləv skɪn/: Da màu ô liu (da xanh xao)
  • Pale skin /peɪl skɪn/: Da tái, da nhợt nhạt
  • Wrinkles /ˈrɪŋkəlz/: Nếp nhăn
  • Freckle /ˈfrɛkəl/: Tàn nhang
  • Pimple /ˈpɪmpəl/: Mụn
  • Rough skin /rʌf skɪn/: Da thô ráp, xù xì
  • Ruddy skin /ˈrʌdi skɪn/: Da hồng hào
  • Smooth skin /smuð skɪn/: Da mịn màng
  • Tanned skin /tænd skɪn/: Da rám nắng
  • Wrinkled skin /ˈrɪŋkəld skɪn/: Da nhăn nheo

3. Các mẫu câu và từ vựng tiếng Anh về trang điểm khác

Bạn đã bao giờ thắc mắc “chuyên viên trang điểm” trong tiếng Anh là gì chưa? Ngoài ra, còn rất nhiều từ vựng tiếng Anh về trang điểm hữu ích khác mà bạn nên biết:

  • Cosmetic /kɔzˈmetik/: Mỹ phẩm (nói chung)
  • Makeup artist /ˈmeɪˌkʌp ˈɑrtəst/: Chuyên viên trang điểm
  • Oil-free /ɔɪl-fri/: Sản phẩm không chứa dầu, phù hợp với da dầu
  • Waterproof /ˈwɔːtəpruːf/: Chống nước
  • Hypoallergenic /ˌhaɪpoʊˌæləˈdʒenɪk/: Ít gây kích ứng da
  • Matte /mæt/: Lì (không bóng), thường dùng để miêu tả son môi, phấn mắt, phấn phủ
  • Shimmer /ˈʃɪmər/: Có độ sáng, bóng, lấp lánh

Để sử dụng các từ vựng tiếng Anh về trang điểm một cách hiệu quả, bạn cũng nên học thêm một vài mẫu câu giao tiếp thông dụng khi mua sắm mỹ phẩm:

  • What brands of makeup do you have? (Bạn có những nhãn hiệu mỹ phẩm nào?)
  • What do you think is the best color of lipstick for my lips? (Bạn nghĩ màu son nào hợp với tôi nhất?)
  • How can I prevent wrinkles? (Tôi có thể ngăn ngừa nếp nhăn bằng cách nào?)
  • How much does this bottle of serum cost? (Chai tinh chất dưỡng da này có giá bao nhiêu?)
  • Can you distinguish the differences between these two cosmetic brands? (Bạn có thể phân biệt sự khác nhau giữa hai thương hiệu mỹ phẩm này không?)
  • Do you often change the colors of your eyeshadow or lipstick to match your clothes? (Bạn có thường thay đổi màu phấn mắt hoặc son môi để hợp với trang phục không?)
  • I am looking for a lipstick to go with this nail polish. (Tôi đang tìm một thỏi son phù hợp với màu sơn móng tay này.)
  • How much does this bottle of cleanser cost? (Chai sữa rửa mặt này giá bao nhiêu?)
  • Where do you usually buy your makeup? (Bạn thường mua mỹ phẩm ở đâu?)
  • Don’t forget to take the makeup kit! (Đừng quên mang theo bộ trang điểm!)
  • Sam, you need some foundation first! (Sam, bạn cần dùng kem nền trước!)
  • Can you easily distinguish the differences between a cheap brand of makeup and an expensive brand? (Bạn có thể dễ dàng phân biệt sự khác biệt giữa một thương hiệu mỹ phẩm rẻ tiền và một thương hiệu đắt tiền không?)

Nếu bạn chuẩn bị đi du lịch nước ngoài và muốn ghé thăm các cửa hàng mỹ phẩm, việc trang bị cho mình những từ vựng và mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng sẽ giúp bạn rất nhiều đấy! Chúc bạn luôn xinh đẹp và tự tin!