Danh sách đầy đủ các phần mở rộng tập tin thông dụng nhất hiện nay

Có hàng trăm loại tập tin và phần mở rộng khác nhau được sử dụng trên máy tính. Việc ghi nhớ tất cả chúng là điều không thể. Bài viết này cung cấp danh sách đầy đủ các phần mở rộng tập tin thông dụng nhất, được phân loại theo nhóm, giúp bạn dễ dàng tra cứu và tìm hiểu.

Phần Mở Rộng Tập TinPhần Mở Rộng Tập Tin

Các phần mở rộng của tập tin văn bản

Đây là các tập tin được tạo ra bởi các chương trình xử lý văn bản.

  • .doc.docx: Tập tin văn bản được tạo từ Microsoft Word, định dạng phổ biến cho soạn thảo văn bản, báo cáo.
  • .odt: Tập tin văn bản được tạo từ OpenOffice Writer, một lựa chọn mã nguồn mở thay thế cho Word.
  • .pdf: Tập tin tài liệu di động PDF (Portable Document Format), định dạng lý tưởng để chia sẻ tài liệu mà không lo bị thay đổi định dạng.
  • .rtf: Tập tin văn bản được định dạng (Rich Text Format), định dạng tương thích với nhiều trình soạn thảo văn bản khác nhau.
  • .tex: Tập tin văn bản LaTeX, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để soạn thảo các công thức toán học phức tạp.
  • .txt: Tập tin văn bản thô (không định dạng), định dạng đơn giản nhất, chỉ chứa văn bản thuần túy.
  • .wks.wps: Tập tin văn bản được tạo từ Microsoft Works, một bộ ứng dụng văn phòng trước đây của Microsoft.
  • .wpd: Tập tin văn bản được tạo từ WordPerfect, một trình xử lý văn bản phổ biến trong quá khứ.

Các phần mở rộng của tập tin bảng tính

Dưới đây là các định dạng tập tin được sử dụng cho bảng tính.

  • .ods: Tập tin bảng tính được tạo từ OpenOffice Calc, tương tự như Excel nhưng là một phần của bộ ứng dụng văn phòng mã nguồn mở.
  • .xlr: Tập tin bảng tính được tạo từ Microsoft Works, định dạng bảng tính của bộ ứng dụng Microsoft Works.
  • .xls: Tập tin bảng tính được tạo từ Microsoft Excel, định dạng bảng tính phổ biến được sử dụng rộng rãi.
  • .xlsx: Tập tin bảng tính được tạo từ Microsoft Excel (phiên bản mới hơn), định dạng mới hơn của Excel với khả năng lưu trữ dữ liệu lớn hơn.

Các phần mở rộng của tập tin trình chiếu

Các định dạng này được dùng để tạo và trình chiếu slide.

  • .key: Tập tin trình bày Keynote, định dạng trình chiếu của Apple Keynote.
  • .odp: Tập tin trình chiếu được tạo từ OpenOffice Impress, ứng dụng trình chiếu mã nguồn mở tương tự như PowerPoint.
  • .pps: Tập tin trình chiếu được tạo từ PowerPoint của MS Office, tập tin trình chiếu PowerPoint để mở trực tiếp ở chế độ trình chiếu.
  • .ppt: Tập tin thuyết trình được tạo từ PowerPoint của MS Office, định dạng trình chiếu PowerPoint phổ biến.
  • .pptx: Tập tin thuyết trình được tạo từ PowerPoint của MS Office (phiên bản mới hơn), định dạng mới hơn của PowerPoint với nhiều tính năng nâng cao.

Các phần mở rộng của tập tin có định dạng hình ảnh

Có rất nhiều loại tập tin hình ảnh khác nhau.

  • .ai: Tập tin ảnh được tạo từ Adobe Illustrator, định dạng vector phổ biến cho thiết kế đồ họa.
  • .bmp: Tập tin ảnh Bitmap, định dạng hình ảnh raster đơn giản, ít nén.
  • .gif: Tập tin ảnh GIF (Graphics Interchange Format), định dạng hình ảnh động hoặc hình ảnh tĩnh với khả năng hỗ trợ trong suốt.
  • .ico: Tập tin ảnh Icon (biểu tượng), định dạng được sử dụng cho các biểu tượng ứng dụng và tập tin.
  • .jpeg hoặc .jpg: Tập tin ảnh JPEG (Joint Photographic Experts Group), định dạng hình ảnh phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trên web và trong nhiếp ảnh kỹ thuật số.
  • .png: Tập tin ảnh PNG (Portable Network Graphics), định dạng hình ảnh raster với khả năng nén không mất dữ liệu và hỗ trợ trong suốt tốt hơn GIF.
  • .ps: Tập tin ảnh PostScript, định dạng trang mô tả được sử dụng trong in ấn chuyên nghiệp.
  • .psd: Tập tin ảnh được tạo từ Adobe Photoshop, định dạng gốc của Photoshop, chứa các lớp và thông tin chỉnh sửa.
  • .svg: Tập tin ảnh có thể mở rộng (Scalable Vector Graphics), định dạng vector cho phép hình ảnh được thu phóng mà không bị giảm chất lượng.
  • .tif hoặc .tiff: Tập tin ảnh TIFF (Tagged Image File Format), định dạng hình ảnh chất lượng cao, thường được sử dụng trong in ấn và lưu trữ ảnh chuyên nghiệp.

Các phần mở rộng của tập tin có định dạng âm thanh

  • .aif: Tập tin âm thanh AIF (Audio Interchange File Format), định dạng âm thanh không nén chất lượng cao.
  • .cda: CD audio track file, tập tin đại diện cho một track âm thanh trên đĩa CD.
  • .mid hoặc .midi: Tập tin âm thanh MIDI (Musical Instrument Digital Interface), định dạng chứa thông tin về nốt nhạc, nhạc cụ và các thông số âm nhạc khác.
  • .mp3: Tập tin âm thanh MP3 (MPEG Audio Layer 3), định dạng âm thanh phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi để lưu trữ và chia sẻ âm nhạc.
  • .mpa: Tập tin âm thanh MPEG-2, định dạng âm thanh được sử dụng trong các ứng dụng phát sóng và DVD.
  • .ogg: Tập tin âm thanh Ogg Vorbis, định dạng âm thanh mã nguồn mở, miễn phí bản quyền.
  • .wav: Tập tin âm thanh WAV (Waveform Audio File Format), định dạng âm thanh không nén chất lượng cao, thường được sử dụng trong sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp.
  • .wma: Tập tin âm thanh WMA (Windows Media Audio), định dạng âm thanh được phát triển bởi Microsoft.
  • .wpl: Tập tin chứa danh sách các bài nhạc của Windows Media Player, tập tin playlist của Windows Media Player.

Các phần mở rộng của tập tin định dạng phim video đa phương tiện

  • .3g2: Tập tin đa phương tiện 3GPP2, định dạng video được sử dụng trên các điện thoại di động đời cũ.

  • .3gp: Tập tin đa phương tiện 3GPP, định dạng video được sử dụng trên các điện thoại di động.

  • .avi: Tập tin phim video AVI (Audio Video Interleave), định dạng video phổ biến, tương thích với nhiều hệ điều hành và trình phát.

  • .flv: Tập tin đa phương tiện được Adobe Flash sử dụng, định dạng video Flash, phổ biến trên các trang web chia sẻ video trước đây.

  • .h264: Tập tin phim video chuẩn H.264, chuẩn nén video hiệu quả cao, được sử dụng rộng rãi trong truyền hình kỹ thuật số, Blu-ray và các ứng dụng video trực tuyến.

  • .m4v: Tập tin phim video chuẩn MP4 của Apple, định dạng video MP4 được sử dụng bởi các thiết bị Apple.

  • .mkv: Tập tin đa phương tiện Matroska Multimedia Container, định dạng video container linh hoạt, hỗ trợ nhiều codec video và audio khác nhau.

  • .mov: Tập tin phim video chuẩn QuickTime của Apple, định dạng video QuickTime, được sử dụng bởi các sản phẩm của Apple.

  • .mp4: Tập tin phim video chuẩn MPEG4, định dạng video phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trên web và các thiết bị di động.

  • .mpg hoặc .mpeg: Tập tin phim video chuẩn MPEG (Moving Picture Experts Group), định dạng video lâu đời, vẫn được sử dụng trong một số ứng dụng.

  • .rm: Tập tin đa phương tiện RealMedia, định dạng video streaming của RealNetworks.

  • .swf: Tập tin đa phương tiện Shockwave Flash, định dạng Flash, được sử dụng cho các trò chơi và ứng dụng web tương tác.

  • .vob: Tập tin phim video DVD, định dạng video được sử dụng trên đĩa DVD.

  • .wmv: Tập tin đa phương tiện của Windows, định dạng video được phát triển bởi Microsoft.

Các phần mở rộng của các tập tin dạng nén

  • .7z: Tập tin nén 7-Zip, định dạng nén hiệu quả cao, mã nguồn mở.
  • .arj: Tập tin nén ARJ, định dạng nén cũ, ít được sử dụng ngày nay.
  • .deb: Tập tin đóng gói của phần mềm Debian, định dạng gói phần mềm cho hệ điều hành Debian và các дистрибуции Linux khác dựa trên Debian.
  • .pkg: Tập tin đóng gói (Package), định dạng gói phần mềm cho macOS.
  • .rar: Tập tin nén RAR (Roshal Archive), định dạng nén phổ biến, thường được sử dụng để nén các tập tin lớn.
  • .rpm: Tập tin đóng gói của Red Hat Package Manager, định dạng gói phần mềm cho các дистрибуции Linux dựa trên Red Hat.
  • .tar: Tập tin nén Tarball, định dạng lưu trữ phổ biến trên hệ thống Linux/Unix, thường được kết hợp với gzip để tạo ra các tập tin .tar.gz.
  • .z: Tập tin nén Z, định dạng nén Unix cũ.
  • .zip: Tập tin nén Zip, định dạng nén phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi để nén và giải nén các tập tin.

Các phần mở rộng của các tập tin phông (Font) chữ

  • .fnt: Tập tin phông chữ của Windows, định dạng phông chữ raster cũ của Windows.
  • .fon: Tập tin phông chữ chung, định dạng phông chữ raster.
  • .otf: Tập tin phông chữ nguồn mở (OpenType Font), định dạng phông chữ vector hiện đại, hỗ trợ nhiều tính năng nâng cao.
  • .ttf: Tập tin phông chữ TrueType, định dạng phông chữ vector phổ biến, được hỗ trợ rộng rãi trên nhiều hệ điều hành.

Các phần mở rộng của các tập tin thực thi chương trình

  • .apk: Tập tin gói của Android, định dạng gói ứng dụng cho hệ điều hành Android.
  • .bat: Tập tin chứa các lệnh chạy hàng loạt (Batch file), tập tin chứa các lệnh DOS có thể thực thi.
  • .bin: Tập tin nhị phân (Binary), tập tin chứa mã máy tính.
  • .cgi hoặc .pl: Tập tin chứa kịch bản lệnh Perl, tập tin kịch bản Perl để tạo các ứng dụng web động.
  • .com: Tập tin lệnh MS-DOS, định dạng tập tin thực thi cũ của MS-DOS.
  • .exe: Tập tin thực thi chương trình, định dạng tập tin thực thi phổ biến nhất trên Windows.
  • .gadget: Tập tin tiện ích của Windows, định dạng tiện ích máy tính để bàn cho Windows Vista và Windows 7.
  • .jar: Tập tin lưu trữ Java (Java Archive), tập tin chứa các lớp Java và các tài nguyên liên quan.
  • .py: Tập tin Python, tập tin chứa mã nguồn Python.
  • .wsf: Tập tin chứa kịch bản lệnh của Windows, tập tin kịch bản Windows Script File.

Các phần mở rộng của các tập tin dạng ảnh đĩa (Disk Image)

  • .bin: Tập tin ảnh đĩa Binary, định dạng ảnh đĩa đơn giản.
  • .dmg: Tập tin ảnh đĩa của macOS X, định dạng ảnh đĩa được sử dụng trên macOS.
  • .iso: Tập tin ảnh đĩa ISO, định dạng ảnh đĩa phổ biến nhất, thường được sử dụng để lưu trữ các bản sao của đĩa CD/DVD.
  • .toast: Tập tin ảnh đĩa Toast, định dạng ảnh đĩa được sử dụng bởi phần mềm Toast của Roxio.
  • .vcd: Tập tin ảnh đĩa Virtual CD, định dạng ảnh đĩa được sử dụng bởi Virtual CD-ROM Control Panel.
  • .gho: Tập tin ảnh đĩa Ghost, định dạng ảnh đĩa được sử dụng bởi Norton Ghost.

Các phần mở rộng của các tập tin dữ liệu và cơ sở dữ liệu

  • .csv: Tập tin giá trị được phân cách bằng dấu phẩy (Comma Separated Values), định dạng tập tin văn bản đơn giản để lưu trữ dữ liệu bảng.
  • .dat: Tập tin dữ liệu, tập tin chứa dữ liệu chung, định dạng không xác định.
  • .db hoặc .dbf: Tập tin cơ sở dữ liệu, tập tin chứa dữ liệu được tổ chức theo cấu trúc cơ sở dữ liệu.
  • .log: Tập tin nhật ký, tập tin chứa các bản ghi về các sự kiện xảy ra trong hệ thống hoặc ứng dụng.
  • .mdb: Tập tin cơ sở dữ liệu của Microsoft Access, định dạng cơ sở dữ liệu được sử dụng bởi Microsoft Access.
  • .sav: Tập tin sao lưu (Save), tập tin chứa dữ liệu đã lưu của một ứng dụng hoặc trò chơi.
  • .sql: Tập tin cơ sở dữ liệu SQL, tập tin chứa các câu lệnh SQL để tạo và quản lý cơ sở dữ liệu.
  • .tar: Tập tin lưu trữ trên hệ thống Linux/Unix, định dạng lưu trữ phổ biến trên hệ thống Linux/Unix.
  • .xml: Tập tin XML (Extensible Markup Language), định dạng văn bản được sử dụng để lưu trữ và trao đổi dữ liệu.

Các phần mở rộng của các tập tin ngôn ngữ siêu văn bản và lập trình Web – Internet

  • .asp.aspx: Tập tin ngôn ngữ ASP (Active Server Page), công nghệ của Microsoft để tạo các trang web động.
  • .cer: Tập tin chứa chứng chỉ bảo mật Internet, tập tin chứa chứng chỉ số để xác thực danh tính của một trang web hoặc tổ chức.
  • .cfm: Tập tin đánh dấu ColdFusion, ngôn ngữ lập trình web được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web động.
  • .cgi hoặc .pl: Tập tin kịch bản lệnh Perl, tập tin chứa mã Perl để tạo các ứng dụng web động.
  • .css: Tập tin CSS (Cascading Style Sheet), ngôn ngữ được sử dụng để định dạng giao diện của các trang web.
  • .htm.html: Tập tin ngôn ngữ HTML (HyperText Markup Language), ngôn ngữ cơ bản để xây dựng các trang web.
  • .js: Tập tin kịch bản lệnh JavaScript, ngôn ngữ lập trình được sử dụng để tạo các hiệu ứng và tương tác trên trang web.
  • .jsp: Tập tin ngôn ngữ Java, công nghệ của Sun Microsystems để tạo các trang web động.
  • .part: Tập tin được tải xuống một phần, tập tin đang được tải xuống dở dang.
  • .php: Tập tin ngôn ngữ PHP (Hypertext Preprocessor), ngôn ngữ lập trình web phổ biến nhất.
  • .py: Tập tin ngôn ngữ Python, ngôn ngữ lập trình đa năng, cũng được sử dụng trong phát triển web.
  • .rss: Tập tin RSS (Really Simple Syndication), định dạng để cung cấp các bản tin và cập nhật từ các trang web.
  • .xhtml: Tập tin ngôn ngữ HTML mở rộng, phiên bản nâng cao của HTML, tuân thủ các quy tắc của XML.

Các phần mở rộng của các tập tin ngôn ngữ lập trình

  • .c: C và C++ – Tập tin mã nguồn ngôn ngữ C, ngôn ngữ lập trình bậc thấp, được sử dụng để phát triển các ứng dụng hệ thống và phần mềm hiệu năng cao.
  • .class: Tập tin mã nguồn ngôn ngữ lớp Java, tập tin bytecode Java, được thực thi bởi máy ảo Java.
  • .cpp: C++ – Tập tin mã nguồn ngôn ngữ C++, ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng, mở rộng từ C.
  • .cs: Tập tin mã nguồn ngôn ngữ Visual C#, ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng được phát triển bởi Microsoft.
  • .h: Tập tin Header C, C++ và Objective-C, tập tin tiêu đề chứa các khai báo và định nghĩa được sử dụng trong các chương trình C/C++.
  • .java: Source code file Java, tập tin chứa mã nguồn Java.
  • .sh: Tập tin chứa kịch bản lệnh Shell Bash, tập tin chứa các lệnh shell để tự động hóa các tác vụ trên hệ thống Linux/Unix.
  • .swift: Tập tin mã nguồn Swift, ngôn ngữ lập trình hiện đại được phát triển bởi Apple.
  • .vb: Tập tin Visual Basic, ngôn ngữ lập trình được phát triển bởi Microsoft, dễ học và sử dụng.

Các phần mở rộng của các tập tin hệ thống

  • .bak: Tập tin lưu trữ, tập tin sao lưu dữ liệu.
  • .cab: Tập tin dữ liệu của Windows, định dạng lưu trữ nén của Microsoft.
  • .cfg: Tập tin cấu hình, tập tin chứa các thiết lập cấu hình cho một ứng dụng hoặc hệ thống.
  • .cpl: Tập tin bảng điều khiển (Control panel) của Windows, tập tin chứa các công cụ để cấu hình hệ thống Windows.
  • .cur: Tập tin con trỏ chuột của Windows, tập tin chứa hình ảnh con trỏ chuột.
  • .dll: Tập tin DLL (Dynamic Link Library), thư viện liên kết động chứa mã và dữ liệu có thể được sử dụng bởi nhiều chương trình khác nhau.
  • .dmp: Tập tin Dump, tập tin chứa thông tin về trạng thái của hệ thống tại thời điểm xảy ra lỗi.
  • .drv: Tập tin trình điều khiển thiết bị, tập tin chứa mã để điều khiển một thiết bị phần cứng.
  • .icns: Tập tin tài nguyên biểu tượng của hệ điều hành macOS X, định dạng biểu tượng của macOS.
  • .ico: Tập tin biểu tượng (Icon), tập tin chứa hình ảnh biểu tượng.
  • .ini: Tập tin khởi tạo, tập tin chứa các thiết lập khởi tạo cho một ứng dụng.
  • .lnk: Tập tin biểu tượng chương trình (Shortcut) của Windows, tập tin shortcut trỏ đến một chương trình hoặc tập tin khác.
  • .msi: Gói cài đặt chương trình của Windows, định dạng gói cài đặt phần mềm của Windows Installer.
  • .sys: Tập tin hệ thống của Windows, tập tin quan trọng của hệ điều hành Windows.
  • .tmp: Tập tin tạm, tập tin được tạo ra tạm thời bởi một ứng dụng và sẽ bị xóa sau khi ứng dụng đóng.