Trong tiếng Anh, “even” là một từ đa năng với nhiều cách sử dụng khác nhau, gây không ít bối rối cho người học. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các cách dùng “even” phổ biến nhất, kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng từ này trong giao tiếp và viết lách.
Mục Lục
“Even” Với Nghĩa “Thậm Chí, Ngay Cả”
“Even” thường được dùng để diễn tả một sự việc bất ngờ, vượt quá dự kiến hoặc mong đợi. “Not even” thì ngược lại, diễn tả sự việc không đạt được như mong đợi.
Ví dụ:
- She’s rude to everybody. She’s even rude to the police. (Cô ấy thô lỗ với tất cả mọi người. Thậm chí cô ấy còn thô lỗ với cả cảnh sát.)
- He can’t even write his own name. (Cậu ta thậm chí còn không viết nổi tên mình.)
Vị Trí Của “Even” Trong Câu
Thông thường, “even” đứng giữa câu, gần động từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ:
- She has broken all her toys. She has even broken her bike. (Con bé làm hỏng hết tất cả đồ chơi. Nó thậm chí còn làm hỏng cả xe đạp.)
- He speaks lots of languages. He even speaks Esperanto. (Anh ấy nói được rất nhiều ngôn ngữ. Thậm chí anh ấy còn có thể nói được cả tiếng Esperanto.)
- They’re open every day. They’re even open on Christmas day. (Họ mở cửa tất cả các ngày. Thậm chí họ còn mở cửa vào cả ngày Giáng sinh.)
Tuy nhiên, “even” có thể đứng đầu câu khi muốn nhấn mạnh vào chủ ngữ hoặc cụm từ theo sau.
Ví dụ:
- Anybody can do this. Even a child can do it. (Ai cũng có thể làm được việc này. Thậm chí một đứa trẻ cũng có thể làm được.)
- I work every day, even on Sunday. (Tôi làm việc tất cả các ngày, thậm chí cả ngày Chủ nhật.)
- I haven’t written to anybody for months – not even my parents. (Tôi đã không viết thư cho ai hàng tháng trời – thậm chí không viết cả cho bố mẹ tôi.)
Phân Biệt “Even” và “Also”
“Also” thường không được dùng để diễn tả sự bất ngờ như “even”.
Ví dụ:
- Everybody helped with the packing – even the dog. (Mọi người đều giúp đóng gói đồ đạc – thậm chí cả con chó.) (Chính xác)
- Everybody helped with the packing – also the dog. (Không chính xác)
“Even if” và “Even though”
“Even” không được dùng như một liên từ độc lập, nhưng có thể kết hợp với “if” và “though”.
- Even if I become a millionaire, I shall always be a socialist. (Ngay cả khi tôi trở thành triệu phú, tôi vẫn sẽ luôn là một người theo chủ nghĩa xã hội.)
- Even though I didn’t know anybody at the party, I had a nice time. (Mặc dù tôi không quen ai ở bữa tiệc, tôi vẫn đã có một khoảng thời gian vui vẻ.)
Đôi khi, “if” có thể được sử dụng với ý nghĩa tương tự như “even if”.
Ví dụ:
- I will do it if it kills me = I will do it even if it kills me. (Tôi sẽ làm việc đó, ngay cả khi nó giết chết tôi.)
“Even so” và “Even now”
“Even so” mang nghĩa “tuy thế, dù vậy”, dùng để diễn tả sự nhượng bộ.
Ví dụ:
- He seems nice. Even so, I don’t really trust him. (Anh ta có vẻ tốt. Dù vậy, tôi không thực sự tin tưởng anh ta.)
“Even now” có nghĩa “mặc dù thế”, diễn tả một sự việc vẫn tiếp diễn bất chấp những gì đã xảy ra.
Ví dụ:
- He left her ten years ago, but even now she still loves him. (Anh ta rời bỏ cô ấy từ mười năm trước, nhưng mặc dù thế, cô ấy vẫn yêu anh ta.)
Kết Luận
Nắm vững cách sử dụng “even” sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ khác nhau để làm quen với các cấu trúc này và tự tin áp dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn thành công!
