Phân Biệt Each và Every: Bí Quyết Nắm Vững Ngữ Pháp Tiếng Anh

“Phong ba bão táp không bằng ngữ pháp Việt Nam,” nhưng ngữ pháp tiếng Anh cũng có những “cạm bẫy” riêng. Một trong số đó là cặp từ “each” và “every,” thường bị nhầm lẫn vì đều mang nghĩa “mỗi” hoặc “mọi.” Tuy nhiên, việc sử dụng chúng không hoàn toàn giống nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích sự khác biệt giữa “each” và “every” về nghĩa, cách dùng, và các ví dụ cụ thể, giúp bạn sử dụng chúng một cách tự tin và chính xác.

Each: “Mỗi” cá thể trong một nhóm

Theo từ điển Cambridge, “each” vừa là tính từ, vừa là đại từ. Nó được dùng để chỉ từng người hoặc vật trong một nhóm từ hai trở lên, nhấn mạnh sự độc lập của từng cá thể.

“Each” có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh.

1. “Each” và danh từ

Khi đi trực tiếp với danh từ, “each” đóng vai trò là một đại từ bất định, làm rõ nghĩa cho danh từ đó. Lưu ý quan trọng là “each” luôn được coi là số ít, do đó động từ theo sau phải chia ở dạng số ít.

Ví dụ: Each student was given four tickets to the show. (Mỗi học sinh được phát bốn vé xem buổi biểu diễn.)

2. “Each of” + cụm danh từ

Cấu trúc “each of + cụm danh từ” được sử dụng để nhấn mạnh sự độc lập của từng đối tượng trong một nhóm. Cụm danh từ này phải có một từ hạn định như “the” hoặc một tính từ sở hữu (my, your, their…).

Ví dụ: Each of the answers is worth 5 points. (Mỗi câu trả lời trị giá 5 điểm.)

3. “Each” đứng một mình

“Each” có thể đứng độc lập mà không cần danh từ theo sau. Trong trường hợp này, người nghe sẽ hiểu “each” thay thế cho cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó.

Ví dụ: None of these books are the same. Each belongs to a specific category. (= each book belongs to a specific category). (Không quyển sách nào giống nhau. Mỗi quyển thuộc về một chủ đề cụ thể.)

These books cost me 35$ each. (Đống sách này tốn của tôi 35$ mỗi quyển.)

Every: “Mọi” thành viên của một nhóm

Khác với “each,” “every” chỉ là một tính từ. Nó cũng mang nghĩa “mỗi,” “mọi,” nhưng được sử dụng để chỉ tất cả các thành viên của một nhóm từ ba trở lên, nhấn mạnh tính tập thể.

“Every” thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

1. “Every” và danh từ

Tương tự như “each,” “every” có thể đi cùng với danh từ số ít để bổ nghĩa. Động từ theo sau cũng phải chia ở dạng số ít.

Ví dụ: Every country has a national flag. (Mỗi quốc gia đều có một quốc kỳ.)

2. “Every one” (mỗi một cá nhân)

Khi “every” và “one” được viết tách rời, nó mang ý nghĩa “mỗi một cá nhân” trong một nhóm, nhấn mạnh từng người, từng vật thay vì cả nhóm chung.

Ví dụ: Have you met all the members in the family? Yes, of course, I’ve met every one at the dinner. (Bạn đã gặp tất cả các thành viên trong gia đình chưa? Rồi, tất nhiên rồi, tôi đã gặp từng người trong bữa tối.)

3. “Every one of” + cụm danh từ

Cấu trúc “every one of + cụm danh từ” tương tự như “every one,” nhưng có thêm “of + cụm danh từ” để làm rõ hơn ý bạn muốn nhấn mạnh.

Ví dụ: I’ve finished every one of these tests = I’ve finished every one of them. (Tôi đã hoàn thành tất cả những bài kiểm tra này, từng bài một.)

Qua những phân tích trên, chúng ta đã nắm được định nghĩa, cách dùng và ví dụ của “each” và “every.” Vậy, đâu là sự khác biệt chính giữa hai từ này?

Phân biệt Each và Every: Chi tiết và dễ hiểu

Về cơ bản, “each” và “every” đều bổ nghĩa cho danh từ số ít đi kèm.

Ví dụ:

  • The price keeps rising each year = The price keeps rising every year. (Giá cả cứ tăng lên mỗi năm.)

  • Each time (hay every time) I see her, she smiles to me. (Mỗi lần tôi gặp cô ấy, cô ấy lại cười với tôi.)

  • There’s a bathroom in each bedroom (hay every bedroom) of the house. (Mỗi phòng ngủ của căn nhà này đều có một phòng tắm.)

Tuy nhiên, có những điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý:

  • “Each” có thể đứng một mình, trong khi “every” thì không.

  • Khi muốn nhấn mạnh từng cá thể khác nhau trong một nhóm, bạn có thể sử dụng cấu trúc:

    Each + of + cụm danh từ = Every one + of + cụm danh từ

    Ví dụ:

    – I would like to thank each of you for being here.

    – I would like to thank every one of you for being here.

    (Tôi muốn cảm ơn từng người một vì đã có mặt ở đây.)

Để dễ hình dung hơn, hãy xem bảng so sánh sau:

Đặc điểm Each Every
Tính chất Nhấn mạnh từng phần tử độc lập, rời rạc. Nhấn mạnh tính tập thể, xem nhóm như một chỉnh thể.
Ví dụ Every student stands in the line. The teacher gave each student a certificate. (Học sinh xếp hàng. Giáo viên trao chứng nhận cho từng người.)
Số lượng Thường dùng với số lượng nhỏ. Thường dùng cho số lớn (có ý nghĩa như “all”).
Ví dụ There are 4 cats. Each of them has different fur color. (Có 4 con mèo. Mỗi con có màu lông khác nhau.) I would like to visit every place in the world = all places. (Tôi muốn đi thăm mọi nơi trên thế giới.)
Sử dụng cho 2 đối tượng Có thể sử dụng cho 2 vật, 2 người (giống như “both”). Không thể sử dụng cho 2 vật, 2 người.
Ví dụ He is holding the cats in each hand = he is holding the cats in both hands. (Anh ta ôm mỗi con mèo bằng một tay.)
Tần suất Không được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên. Được sử dụng để nói về tần suất của một hành động.
Ví dụ How often do you go to school? Every day. (Bạn có thường xuyên đi học không? Hàng ngày.)

Bài tập thực hành: Luyện tập phân biệt Each và Every

Để củng cố kiến thức, hãy thử sức với bài tập sau:

Điền “each” hoặc “every” vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. Buses run _____ ten minutes.
  2. She had a child holding on to _____ hand.
  3. She was carrying bags in _____ hand.
  4. The two brothers love _____ other.
  5. _____ of us sees the world differently.
  6. You can _____ apply for your own membership cards.
  7. I spoke to _____ of the boys in the class.
  8. She sent them _____ a present.
  9. _____ of us has a bike.
  10. _____ one of us takes turn to cook.

Đáp án:

  1. Buses run every ten minutes.
  2. She had a child holding on to each hand.
  3. She was carrying bags in each hand.
  4. The two brothers love each other.
  5. Each of us sees the world differently.
  6. You can each apply for your own membership cards.
  7. I spoke to each of the boys in the class.
  8. She sent them each a present.
  9. Each of us has a bike.
  10. Every one of us takes turn to cook.

“Each” và “every,” thoạt nhìn có vẻ giống nhau, nhưng thực tế lại có những khác biệt quan trọng. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng, phân biệt hai từ này trong các tình huống khác nhau.