Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ và trẻ em, ảnh hưởng đến hệ tiết niệu bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Bệnh hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nếu chủ quan, nhiễm trùng có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như áp xe quanh thận và nhiễm trùng huyết.
Mục Lục
- 1 Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu Là Gì?
- 2 Hệ Tiết Niệu: Cấu Tạo và Chức Năng
- 3 Dấu Hiệu Thường Gặp Của Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
- 4 Nguyên Nhân Gây Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
- 5 Chẩn Đoán Nhiễm Khuẩn Đường Tiết Niệu
- 6 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
- 7 Điều Trị Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
- 8 Phòng Ngừa Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu
- 9 Chăm Sóc Người Bệnh Nhiễm Khuẩn Đường Tiết Niệu
Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu Là Gì?
Nhiễm trùng đường tiết niệu (hay còn gọi là nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm trùng tiểu) là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào của hệ tiết niệu. Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng liên quan đến đường tiết niệu dưới, bao gồm bàng quang và niệu đạo.
Hình ảnh minh họa nhiễm trùng đường tiết niệu
Nhiễm trùng bàng quang gây đau đớn và khó chịu, nhưng nếu lan lên thận, hậu quả sẽ nghiêm trọng hơn nhiều. Điều trị thường bao gồm thuốc kháng sinh, nhưng phòng ngừa vẫn là biện pháp tốt nhất.
Hệ Tiết Niệu: Cấu Tạo và Chức Năng
Hệ tiết niệu, phối hợp cùng phổi, da và ruột, duy trì sự cân bằng hóa học và lượng nước trong cơ thể. Người trưởng thành thải khoảng 800 – 2.000 ml nước tiểu mỗi ngày, tùy thuộc vào lượng chất lỏng tiêu thụ.
Cấu tạo hệ tiết niệu
Thận: Cơ quan chính của hệ tiết niệu, có hình hạt đậu, nằm ở giữa lưng, ngay dưới xương sườn. Thận loại bỏ urê (chất thải từ sự phân hủy protein) ra khỏi máu thông qua các nephron. Mỗi nephron bao gồm cầu thận (tập hợp các mao mạch máu nhỏ) và ống thận. Urê, nước và các chất thải khác tạo thành nước tiểu khi đi qua nephron và ống thận.
Niệu quản: Hai ống mỏng dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, dài khoảng 20 – 25 cm. Các cơ ở thành niệu quản co thắt và giãn nở liên tục để đẩy nước tiểu, ngăn ngừa ứ đọng và nhiễm trùng thận. Nước tiểu được thải vào bàng quang từ niệu quản khoảng 10-15 giây/lần.
Bàng quang: Cơ quan rỗng hình quả bóng trong khung chậu, được giữ cố định bởi dây chằng gắn với các cơ quan khác và xương chậu. Bàng quang lưu trữ nước tiểu cho đến khi não bộ báo hiệu đã sẵn sàng để thải ra ngoài. Một bàng quang khỏe mạnh có thể chứa gần nửa lít nước tiểu trong 2-5 giờ.
Niệu đạo: Ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Cơ vòng đóng chặt xung quanh lỗ bàng quang vào niệu đạo để ngăn rò rỉ. Sự khác biệt chính giữa hệ tiết niệu nam và nữ là chiều dài niệu đạo. Ở nữ giới, niệu đạo dài khoảng 3,8-5,1 cm, nằm giữa âm vật và âm đạo. Ở nam giới, niệu đạo dài khoảng 20 cm, chạy dọc theo dương vật và mở ra ở đầu dương vật, đồng thời có chức năng dẫn tinh dịch. Do cấu tạo này, phụ nữ dễ bị nhiễm trùng đường tiết niệu hơn nam giới.
Dấu Hiệu Thường Gặp Của Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
Triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào vị trí nhiễm trùng trong hệ tiết niệu:
Dấu hiệu chung
- Nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (niệu đạo và bàng quang):
- Nóng rát khi đi tiểu
- Đi tiểu thường xuyên, nhưng lượng nước tiểu ít
- Cảm giác buồn tiểu gấp
- Nước tiểu có máu
- Nước tiểu đục
- Nước tiểu có màu sẫm (như nước trà đặc)
- Nước tiểu có mùi hôi
- Đau vùng chậu (ở phụ nữ)
- Đau trực tràng (ở nam giới)
- Nhiễm trùng đường tiết niệu trên (thận): Nguy hiểm đến tính mạng nếu vi khuẩn xâm nhập vào máu (urosepsis), gây hạ huyết áp, sốc và tử vong.
- Đau ở lưng trên và hai bên sườn
- Ớn lạnh
- Sốt
- Buồn nôn
- Nôn mửa
- Dấu hiệu theo giới tính:
- Nam giới: Đôi khi đau trực tràng (nhiễm trùng tiết niệu dưới)
- Nữ giới: Đau vùng chậu
Theo thống kê, tỷ lệ nhiễm khuẩn đường tiết niệu ở trẻ em là 8% đối với bé gái và 2% đối với bé trai khi lên 5 tuổi. Các dấu hiệu thường khó phát hiện, gây nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.
Dấu hiệu viêm bể thận cấp tính
Sốt cao rét run, đau đầu, mệt mỏi, tiểu buốt, tiểu gắt, tiểu ra mủ, đau vùng hông, có thể có cơn đau quặn thận.
Dấu hiệu viêm bàng quang
Đi tiểu thường xuyên nhưng mỗi lần tiểu ít, nóng rát khi tiểu, nước tiểu có thể có máu và mùi khó chịu, đau vùng chậu, sốt nhẹ.
Dấu hiệu viêm niệu đạo
Tiểu khó, tiểu gấp, đi tiểu thường xuyên, sốt, ớn lạnh. Nữ giới có thể đau khi quan hệ, dịch tiết âm đạo bất thường. Nam giới có cảm giác nóng rát khi đi tiểu, có máu hoặc tinh dịch trong nước tiểu, đau khi xuất tinh, nổi hạch ở bẹn.
Nguyên Nhân Gây Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
Nhiễm trùng đường tiết niệu xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu qua niệu đạo và phát triển trong bàng quang. Hệ tiết niệu có cơ chế ngăn chặn sự xâm nhập này, nhưng đôi khi cơ chế này bị “vô hiệu hóa”.
Phân tích mẫu nước tiểu để chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu
Viêm bàng quang thường do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) từ đường tiêu hóa gây ra. Vi khuẩn lây lan từ hậu môn đến niệu đạo. Ở phụ nữ, do niệu đạo gần âm đạo, các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) dễ dàng tấn công niệu đạo gây viêm.
Các yếu tố nguy cơ
Nhiễm khuẩn tiết niệu thường gặp ở phụ nữ do:
- Cấu tạo hệ tiết niệu: Niệu đạo ngắn, vi khuẩn dễ di chuyển đến bàng quang.
- Hoạt động tình dục: Quan hệ tình dục thường xuyên làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Nhiều bạn tình cũng làm tăng nguy cơ.
- Biện pháp tránh thai: Màng chắn tránh thai hoặc thuốc diệt tinh trùng có thể làm tăng nguy cơ.
- Thời kỳ mãn kinh: Sự suy giảm estrogen gây thay đổi trong đường tiết niệu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Giai đoạn sinh nở: Phụ nữ sinh mổ có nguy cơ viêm đường tiết niệu sau sinh cao hơn so với sinh thường.
Các yếu tố nguy cơ khác
- Bất thường bẩm sinh đường tiết niệu: Nước tiểu không thoát ra ngoài bình thường hoặc trào ngược lên niệu đạo, tăng nguy cơ nhiễm bệnh.
- Tắc nghẽn đường tiết niệu: Sỏi thận hoặc tăng sinh tuyến tiền liệt làm giữ nước tiểu trong bàng quang, tạo điều kiện cho nhiễm trùng.
- Hệ miễn dịch suy yếu: Bệnh tiểu đường và các bệnh khác làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến người bệnh dễ nhiễm khuẩn.
- Sử dụng ống thông tiểu: Những người không thể tự đi tiểu và phải dùng ống thông có nguy cơ cao hơn.
- Thủ thuật tiết niệu: Phẫu thuật hoặc kiểm tra đường tiết niệu liên quan đến dụng cụ y tế có thể làm tăng nguy cơ.
Chẩn Đoán Nhiễm Khuẩn Đường Tiết Niệu
Để chẩn đoán nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm sau:
- Phân tích mẫu nước tiểu: Tìm tế bào bạch cầu, hồng cầu hoặc vi khuẩn. Cần lấy mẫu nước tiểu giữa dòng sau khi đã vệ sinh bộ phận sinh dục.
- Cấy nước tiểu: Xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng và loại thuốc kháng sinh hiệu quả nhất.
- Chụp chiếu hình ảnh đường tiết niệu: Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) nếu nghi ngờ có bất thường đường tiết niệu. Có thể sử dụng thuốc cản quang để làm rõ cấu trúc.
- Nội soi bàng quang: Sử dụng ống soi để quan sát bên trong niệu đạo và bàng quang, đặc biệt khi nhiễm trùng tái phát.
Cấy nước tiểu để xác định vi khuẩn gây bệnh
Biến Chứng Nguy Hiểm Của Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
Nếu được điều trị kịp thời và đúng cách, nhiễm trùng tiết niệu hiếm khi gây biến chứng. Ngược lại, điều trị không hiệu quả hoặc quá muộn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng:
- Nhiễm trùng tái phát, đặc biệt ở phụ nữ (2 lần trở lên trong 6-12 tháng).
- Nhiễm trùng thận cấp tính hoặc mạn tính, gây tổn thương thận vĩnh viễn.
- Viêm đường tiết niệu khi mang thai có thể gây viêm bể thận ở mẹ, sảy thai, sinh non, em bé nhẹ cân, nhiễm khuẩn sơ sinh.
- Trẻ sơ sinh có thể bị nhẹ cân.
- Viêm niệu đạo tái phát gây hẹp niệu đạo (ở nam giới).
- Nhiễm trùng huyết và tử vong (nếu thận bị viêm).
Điều Trị Nhiễm Trùng Đường Tiết Niệu
Thuốc kháng sinh là phương pháp điều trị chính cho nhiễm trùng đường tiết niệu. Loại thuốc và thời gian điều trị tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và loại vi khuẩn gây bệnh.
Các phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ viêm nhiễm:
Nhiễm trùng đơn giản
Các loại thuốc thường được sử dụng:
- Trimethoprim / sulfamethoxazole (Bactrim, Septra…)
- Fosfomycin (Monurol)
- Nitrofurantoin (Macrodantin, Macrobid)
- Cephalexin (Keflex)
- Ceftriaxone
Fluoroquinolones (ciprofloxacin, levofloxacin…) thường không được khuyến cáo cho các trường hợp nhiễm trùng đơn giản do rủi ro cao. Bác sĩ có thể kê đơn fluoroquinolone nếu nhiễm trùng phức tạp hoặc ở thận và không có lựa chọn điều trị khác.
Các triệu chứng thường giảm sau vài ngày điều trị, nhưng cần tiếp tục dùng thuốc trong một tuần hoặc hơn để đạt hiệu quả cao nhất.
Đối với nhiễm trùng không biến chứng ở người khỏe mạnh, bác sĩ có thể đề nghị điều trị kháng sinh ngắn ngày (1-3 ngày).
Thuốc giảm đau (làm tê bàng quang và niệu đạo) có thể được chỉ định để giảm khó chịu khi đi tiểu.
Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu bằng kháng sinh
Nhiễm trùng thường xuyên
Các phương pháp điều trị chuyên biệt:
- Kháng sinh liều thấp (6 tháng hoặc lâu hơn).
- Một liều kháng sinh duy nhất sau khi quan hệ tình dục (nếu nhiễm trùng liên quan đến hoạt động tình dục).
- Liệu pháp estrogen (nếu đã mãn kinh).
Nhiễm trùng nặng
Cần điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch tại bệnh viện.
Phòng Ngừa Nhiễm Khuẩn Tiết Niệu
Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Các biện pháp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu:
- Uống nhiều nước để làm loãng nước tiểu và đi tiểu thường xuyên hơn, giúp loại bỏ vi khuẩn.
- Sử dụng các thực phẩm chống nhiễm khuẩn tiết niệu như nam việt quất, tỏi, sữa chua không đường, trái cây họ cam quýt, kiwi.
- Vệ sinh vùng kín đúng cách (lau từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh, đặc biệt đối với phụ nữ) để ngăn vi khuẩn từ hậu môn lây lan sang âm đạo và niệu đạo.
- Đi tiểu và uống một cốc nước đầy ngay sau khi quan hệ tình dục để loại bỏ vi khuẩn.
- Tránh các sản phẩm gây kích ứng vùng kín (xịt khử mùi, dung dịch vệ sinh có tính kháng khuẩn mạnh).
- Thay đổi phương pháp ngừa thai (màng film, bao cao su không được bôi trơn hoặc xử lý bằng chất diệt tinh trùng có thể góp phần vào sự phát triển của vi khuẩn).
Phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu bằng cách uống nhiều nước
Chăm Sóc Người Bệnh Nhiễm Khuẩn Đường Tiết Niệu
Nếu bị nhiễm khuẩn đường tiết niệu, hãy tự chăm sóc bản thân hoặc người thân bằng những lời khuyên sau:
- Khuyến khích uống đủ nước, tránh thức uống giàu caffeine.
- Hạ sốt bằng thuốc và lau mát khi sốt cao.
- Chườm ấm bụng để giảm cảm giác khó chịu cho bàng quang.
- Thực hiện chế độ ăn giàu chất đạm và vitamin.
- Nếu suy thận, giảm ăn protid có trong hải sản, trứng, sữa tươi.
- Hướng dẫn vệ sinh vùng kín đúng cách.
- Khuyến khích tăng cường vận động.
Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể tái phát, nhưng hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Hãy chú ý đến các biểu hiện của cơ thể để thăm khám và điều trị kịp thời.
