Giới từ là một phần không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các thành phần của câu và truyền tải ý nghĩa một cách rõ ràng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về giới từ, bao gồm định nghĩa, phân loại, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng để sử dụng giới từ một cách chính xác và hiệu quả.
Mục Lục
Giới từ là gì?
Trong tiếng Anh, giới từ (preposition) là từ hoặc cụm từ được sử dụng trước danh từ hoặc đại từ, nhằm thể hiện mối quan hệ giữa danh từ/đại từ đó với các thành phần khác trong câu. Việc sử dụng đúng giới từ và đặt chúng đúng vị trí là rất quan trọng để đảm bảo câu văn có nghĩa và dễ hiểu. Sử dụng sai giới từ có thể dẫn đến sự hiểu lầm hoặc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Phân loại giới từ trong tiếng Anh
Giới từ có thể được phân loại dựa trên chức năng và ý nghĩa mà chúng biểu thị. Dưới đây là một số loại giới từ phổ biến:
- Giới từ chỉ thời gian: at, in, on, since, for, ago, before, to, past, by, until…
- Giới từ chỉ nơi chốn: at, in, on, above, below, under, near, behind, between, among…
- Giới từ chỉ phương hướng/chuyển động: to, from, into, out of, through, across, along, around, over, under…
- Giới từ chỉ mục đích: for, to, in order to, so as to…
- Giới từ chỉ nguyên nhân: for, because of, due to, owing to…
- Giới từ chỉ tác nhân/phương tiện: by, with…
- Giới từ chỉ đo lường/số lượng: by…
- Giới từ chỉ sự tương tự: like, as…
- Giới từ chỉ sự liên hệ/đồng hành: with…
- Giới từ chỉ sự sở hữu: of, with…
- Giới từ chỉ cách thức: by, with, without, in…
Một người đang suy nghĩ về giới từ tiếng Anh
Cách sử dụng một số giới từ thông dụng
Giới từ chỉ vị trí
| Giới từ | Nghĩa của từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| At | Ở, tại | Chỉ một địa điểm cụ thể; nơi làm việc, học tập; trước tên một tòa nhà… | At home, at the cinema, at school |
| In | Ở trong, trong | Vị trí bên trong một không gian; trước tên làng, thị trấn, thành phố, đất nước… | In Hanoi, in a taxi, in the back, in the North |
| On | Trên, ở trên | Vị trí trên bề mặt; nơi chốn hoặc số tầng; phương tiện công cộng/cá nhân… | On the table, on the floor, on a bus, on the right |
| By/Next to/Beside | Bên cạnh | Chỉ vị trí bên cạnh | By the window, next to the car, beside the house |
| Under | Dưới, bên dưới | Vị trí bên dưới và có tiếp xúc của bề mặt | Under the table |
| Above | Bên trên | Vị trí phía trên nhưng có khoảng cách với bề mặt | Above my head |
| Between | Ở giữa | Vị trí ở giữa 2 địa điểm tách biệt, cụ thể | Between Hanoi and Hung Yen |
| Among | Ở giữa | Vị trí ở giữa nhưng địa điểm không xác định rõ ràng | Among the crowd |
| Behind | Đằng sau | Vật ở phía sau | Behind the TV |
| Across from/Opposite | Đối diện | Vị trí đối diện với một vật thể | Across from the supermarket, opposite the bank |
| In front of | Phía trước | Vị trí ở phía trước nhưng không có giới hạn | In front of the mirror |
| Near/Close to | Ở gần | Vị trí ở gần trong một khoảng cách ngắn, cụ thể | Near the front door, close to the table |
| Inside | Bên trong | Vị trí ở bên trong một vật | Inside the box |
| Outside | Bên ngoài | Vị trí ở bên ngoài một vật | Outside the house |
| Round/Around | Xung quanh | Vị trí xung quanh một địa điểm | Around the park |
Giới từ chỉ thời gian
| Giới từ | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| On | Ngày trong tuần | On Monday |
| In | Tháng/mùa; thời gian trong ngày; năm; sau một khoảng thời gian | In October, in spring, in the morning, in 2010, in an hour |
| At | Cho night, weekend; một mốc thời gian nhất định | At night, at the weekend, at half past nine |
| Since | Từ một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ đến hiện tại | Since 1987 |
| For | Một khoảng thời gian nhất định từ quá khứ đến hiện tại | For 6 years |
| Ago | Khoảng thời gian trong quá khứ | 2 years ago |
| Before | Trước một khoảng thời gian | Before 2021 |
| To | Nói về thời gian (kém) | Ten to seven (6:50) |
| Past | Nói về thời gian (hơn) | Ten past six (6:10) |
| To/Till/Until | Đánh dấu bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian | From Tuesday to/till Friday, until Thursday |
Vị trí của giới từ trong câu
Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ:
-
Đứng trước các từ loại như danh từ, đại từ, động từ
- Ví dụ: Did you have a good time at Christmas? (Bạn đã có một khoảng thời gian tuyệt vời vào giáng sinh chứ?)
- Lưu ý:
- Khi giới từ đúng trước đại từ thì đại từ phải ở dạng tân ngữ như me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: Would you like to talk to her? (Bạn có muốn nói muốn nói chuyện với cô ấy không?)
- Khi giới từ đứng trước động từ thì động từ phải ở dạng -ing, từ là ở dạng danh động từ. Ví dụ: Elizabeth is fond of going to dances ( Elizabeth thích đi học nhảy)
- Các danh từ, đại từ hoặc danh động từ đứng sau giới từ đều là tân ngữ của giới từ, trừ Except và But, nếu theo sau có động từ thì động từ đó phải ở dạng nguyên mẫu không có to. Ví dụ: I could do nothing except agree (Tôi không thể làm gì ngoại trừ phải đồng ý)
-
Giới từ có thể nằm ở cuối câu: Trong câu hỏi với “who,” “what,” “where,” “when,” “why,” và trong mệnh đề quan hệ.
- Ví dụ: What are you looking for? (Bạn đang tìm gì thế?)
-
Giới từ có thể đứng trước một đại từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ:
- Ví dụ: That’s the hotel in which I stayed. (Đấy là khách sạn mà tôi đã ở)
-
Giới từ có thể đặt cuối câu ở dạng bị động:
- Ví dụ: He was ill spoken of (Anh ấy bị nói xấu)
Lưu ý quan trọng khi sử dụng giới từ
- Giới từ đi kèm với động từ: Một số động từ thường đi kèm với một giới từ cụ thể để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs). Ý nghĩa của cụm động từ này có thể khác hoàn toàn so với ý nghĩa gốc của động từ. Ví dụ: look at (nhìn vào), look for (tìm kiếm), look after (chăm sóc).
- Giới từ đi kèm với tính từ: Tương tự như động từ, một số tính từ cũng thường đi kèm với một giới từ nhất định. Ví dụ: interested in (quan tâm đến), afraid of (sợ hãi), happy with (hạnh phúc với).
- Sử dụng giới từ phù hợp với ngữ cảnh: Việc lựa chọn giới từ phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa bạn muốn truyền tải.
Nắm vững kiến thức về giới từ sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về giới từ trong tiếng Anh.
