Dư Mua Dư Bán Chứng Khoán Là Gì? Giải Mã 19 Thuật Ngữ Quan Trọng

Chứng khoán đang trở thành một kênh đầu tư hấp dẫn đối với nhiều nhà đầu tư cá nhân và tổ chức. Để thành công trên thị trường này, việc nắm vững các kiến thức cơ bản là vô cùng quan trọng. Bài viết này từ Sen Tây Hồ sẽ giải thích chi tiết về dư mua dư bán trong chứng khoán và cung cấp danh sách 19 ký hiệu chứng khoán cần biết giúp bạn tự tin hơn khi tham gia thị trường.

Tổng Quan Về Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay được vận hành chủ yếu bởi hai sở giao dịch chính:

  • Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX): Nơi niêm yết và giao dịch các cổ phiếu của các công ty vừa và nhỏ.
  • Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE): Nơi tập trung các cổ phiếu của các công ty lớn, có vốn hóa cao.

Ngoài ra, còn có một thị trường khác là UPCOM (Thị trường công ty đại chúng chưa niêm yết), đóng vai trò là “sân chơi” cho các công ty chưa đủ điều kiện niêm yết chính thức. UPCOM tạo điều kiện cho các công ty này tiếp cận thị trường chứng khoán, tăng tính minh bạch và thanh khoản.

Về thời gian giao dịch, mỗi sàn có quy định riêng:

  • HNX: Gồm 2 phiên, phiên buổi sáng (9h00 – 11h30) và phiên buổi chiều (13h00 – 14h30).
  • HOSE: Gồm 3 phiên: phiên sáng khớp lệnh định kỳ mở cửa (9h00 – 9h15), phiên khớp lệnh liên tục (9h15 – 11h30 và 13h00 – 14h30) và phiên khớp lệnh định kỳ đóng cửa (14h30 – 14h45).

Dư Mua Dư Bán Trong Chứng Khoán Là Gì?

Dư mua dư bán là khái niệm thể hiện trạng thái cung và cầu của một cổ phiếu tại một thời điểm nhất định. Nó bao gồm các lệnh mua và bán đang chờ khớp lệnh trên thị trường.

  • Dư mua: Thể hiện số lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư muốn mua ở một mức giá cụ thể.
  • Dư bán: Thể hiện số lượng cổ phiếu mà nhà đầu tư muốn bán ở một mức giá cụ thể.

Thông thường, bảng giá chứng khoán sẽ hiển thị 3 mức giá mua và 3 mức giá bán tốt nhất (Giá 1, Giá 2, Giá 3) cùng với khối lượng tương ứng. Giá 1 là mức giá tốt nhất, Giá 2 tốt thứ hai và Giá 3 tốt thứ ba. Sở dĩ chỉ hiển thị 3 mức giá là do giới hạn về không gian hiển thị, nhưng thực tế có nhiều mức giá khác nhau trên thị trường.

Việc xác định dư mua dư bán giúp nhà đầu tư đánh giá được tương quan lực lượng giữa bên mua và bên bán, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

Để khớp lệnh thành công, nhà đầu tư có hai lựa chọn:

  • Bán xuống (chấp nhận giá thấp hơn): Người bán chấp nhận bán với mức giá mà người mua đang đặt mua (dư mua).
  • Mua lên (chấp nhận giá cao hơn): Người mua chấp nhận mua với mức giá mà người bán đang chào bán (dư bán).

Số dư hiển thị ở phần dư mua hoặc dư bán trên bảng giá thể hiện các lệnh đang chờ khớp, mang tính thụ động. Nếu nhà đầu tư dự đoán giá sẽ giảm, họ có thể đặt lệnh ở vùng dư mua và ngược lại, nếu dự đoán giá sẽ tăng, họ có thể đặt lệnh ở vùng dư bán.

Khi lệnh mua và lệnh bán gặp nhau ở một mức giá, giao dịch được thực hiện thành công. Đây chính là giá khớp lệnh, và đối với phiên đóng cửa, nó sẽ là giao dịch cuối cùng của ngày.

Giải Mã 19 Ký Hiệu Chứng Khoán Quan Trọng

Để đọc và hiểu bảng giá chứng khoán, nhà đầu tư cần nắm vững ý nghĩa của các ký hiệu và thuật ngữ sau:

  1. Mã chứng khoán (Mã CK): Mã định danh duy nhất của một cổ phiếu, thường là tên viết tắt của công ty. Ví dụ: VNM (Vinamilk), BID (BIDV).

  2. Giá tham chiếu (TC): Giá đóng cửa của phiên giao dịch gần nhất trước đó, được dùng làm cơ sở để tính giá trần và giá sàn.

  3. Giá trần (Trần): Mức giá cao nhất mà nhà đầu tư có thể đặt lệnh mua hoặc bán trong ngày giao dịch. Giá trần được quy định khác nhau tùy theo từng sàn: HOSE (+7%), HNX (+10%), UPCOM (+15%).

  4. Giá sàn (Sàn): Mức giá thấp nhất mà nhà đầu tư có thể đặt lệnh mua hoặc bán trong ngày giao dịch. Tương tự giá trần, giá sàn cũng được quy định khác nhau giữa các sàn: HOSE (-7%), HNX (-10%), UPCOM (-15%).

  5. Giá xanh: Giá giao dịch cao hơn giá tham chiếu nhưng chưa đạt đến giá trần.

  6. Giá đỏ: Giá giao dịch thấp hơn giá tham chiếu nhưng chưa xuống đến giá sàn.

  7. Tổng khối lượng (Tổng KL): Tổng số lượng cổ phiếu được giao dịch trong một ngày, thể hiện tính thanh khoản của cổ phiếu.

  8. Bên mua: Thông tin về các lệnh mua đang chờ khớp, bao gồm giá mua và khối lượng mua. Bảng giá thường hiển thị 3 mức giá mua tốt nhất.

  9. Bên bán: Thông tin về các lệnh bán đang chờ khớp, bao gồm giá bán và khối lượng bán. Bảng giá thường hiển thị 3 mức giá bán tốt nhất.

  10. Khớp lệnh: Giao dịch được thực hiện khi lệnh mua và lệnh bán gặp nhau ở một mức giá. Thông tin khớp lệnh bao gồm giá khớp, khối lượng khớp và mức tăng/giảm so với giá tham chiếu.

  11. Giá cao nhất (Cao): Mức giá cao nhất mà cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

  12. Giá thấp nhất (Thấp): Mức giá thấp nhất mà cổ phiếu được giao dịch trong phiên.

  13. Giá trung bình (Trung bình): Giá trị trung bình của giá cao nhất và giá thấp nhất trong phiên.

  14. Dư mua/Dư bán: Khối lượng cổ phiếu đang chờ khớp lệnh ở bên mua hoặc bên bán.

  15. ĐTNN Mua/Bán: Khối lượng cổ phiếu được nhà đầu tư nước ngoài mua hoặc bán trong ngày giao dịch.

  16. Các chỉ số thị trường: Các chỉ số quan trọng như VN-Index, VN30-Index, HNX-Index, UPCOM-Index, phản ánh xu hướng chung của thị trường.

  17. Mệnh giá: Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu, thường là 10.000 đồng/cổ phiếu.

  18. Lệnh mua, bán, hủy lệnh: Các loại lệnh cơ bản mà nhà đầu tư sử dụng để giao dịch cổ phiếu.

  19. Lệnh ATO, ATC: Lệnh giao dịch tại mức giá mở cửa (ATO) hoặc đóng cửa (ATC) của phiên.

Kết Luận

Hiểu rõ về dư mua dư bán và các ký hiệu chứng khoán cơ bản là bước đầu tiên để bạn tự tin hơn trên thị trường chứng khoán. Hãy tiếp tục học hỏi, trau dồi kiến thức và áp dụng vào thực tế để đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt. Chúc bạn thành công!