Động từ thường (Action verbs) trong tiếng Anh là những từ ngữ quan trọng diễn tả hành động chính trong câu. Những động từ này có thể mô tả hành động vật lý (Physical Actions) như chạy (run), nhảy (jump), va chạm (crash),… hoặc những hành động mang tính trừu tượng (Abstract Actions) như suy nghĩ (think), nhớ (miss), học hỏi (learn),… Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và chi tiết về các loại động từ thường, giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả.
Mục Lục
Nội Động Từ (Intransitive Verbs)
Nội động từ là những động từ diễn tả hành động của chủ thể mà không cần tân ngữ trực tiếp theo sau. Nếu có tân ngữ đi sau nội động từ, chúng phải được liên kết bằng giới từ.
Ví dụ: She fell out of the tree. (Cô ấy ngã khỏi cây).
Một số nội động từ phổ biến:
- faint (ngất xỉu)
- hesitate (do dự)
- lie (nói dối)
- occur (xảy ra)
- pause (tạm dừng)
- rain (mưa)
- remain (vẫn còn)
- sleep (ngủ)
- arrive (đến)
- come (tới)
- cough (ho)
- happen (xảy ra)
- rise (mọc, tăng lên)
- work (làm việc)
- wait (chờ đợi)
- disappear (biến mất)
- live (sống)
- snow (tuyết rơi)
Ví dụ:
- He lies to me. (Anh ta nói dối tôi.)
- It’s raining all the time. (Trời mưa suốt.)
- Please turn off the volume. My mom is sleeping! (Làm ơn vặn nhỏ âm lượng. Mẹ tôi đang ngủ!)
Ngoại Động Từ (Transitive Verbs)
Ngoại động từ là những động từ diễn tả hành động của chủ thể tác động trực tiếp lên một đối tượng khác. Chúng cần có một tân ngữ trực tiếp đi kèm để tạo thành một câu có nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ: The car hit the tree. (Chiếc xe tông vào cây).
Một số ngoại động từ phổ biến:
- allow (cho phép)
- blame (đổ lỗi)
- enjoy (thích thú)
- want (muốn)
- beat (đánh bại)
- hit (đánh, va vào)
- have (có)
- like (thích)
- need (cần)
- name (đặt tên)
- prove (chứng minh)
- remind (nhắc nhở)
- rent (thuê)
- select (lựa chọn)
- wrap (gói)
- rob (cướp)
- own (sở hữu)
- greet (chào đón)
- make (làm, tạo ra)
- buy (mua)
- join (tham gia)
- attend (tham dự)
Ví dụ:
- Thank you for reminding me. (Cảm ơn vì đã nhắc nhở tôi.)
- He has a dog. He really loves his dog. (Anh ấy có một con chó. Anh ấy rất yêu con chó của mình.)
- Will you allow me to go out tonight, Mom? (Mẹ có cho phép con đi chơi tối nay không ạ?)
- I owe you this time. (Tôi nợ bạn lần này.)
Một số động từ có thể vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:
- answer (trả lời)
- ask (hỏi)
- help (giúp đỡ)
- leave (rời đi)
- enter (đi vào)
- read (đọc)
- touch (chạm vào)
- wash (rửa)
- write (viết)
- eat (ăn)
Ví dụ:
- Please answer my questions. (Ngoại động từ – Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.)
- “My name is Lily.” – I answered. (Nội động từ – “Tên tôi là Lily.” – Tôi trả lời.)
Tân Ngữ Trực Tiếp Và Gián Tiếp
Một số động từ có thể đi kèm với cả tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp. Tân ngữ gián tiếp là người hoặc vật nhận hành động từ tân ngữ trực tiếp. Tân ngữ gián tiếp thường đứng trước tân ngữ trực tiếp.
Các động từ này bao gồm:
- ask (hỏi)
- bring (mang đến)
- charge (tính phí)
- find (tìm)
- fine (phạt)
- lend (cho mượn)
- pay (trả tiền)
- wish (ước)
- serve (phục vụ)
- send (gửi)
- save (tiết kiệm)
- teach (dạy)
- tell (kể)
- show (cho xem)
- offer (đề nghị)
- give (cho)
- make (làm, tạo)
- promise (hứa)
- leave (để lại)
- owe (nợ)
Ví dụ: (tân ngữ gián tiếp in đậm, tân ngữ trực tiếp in nghiêng)
- Can I tell you a story? (Tôi có thể kể cho bạn nghe một câu chuyện không?)
- They charged me $2 for the shipping fee. (Họ tính tôi 2 đô la phí vận chuyển.)
- The machine save me lots of time. (Cái máy giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
Tân ngữ trực tiếp có thể đứng trước tân ngữ gián tiếp nếu có giới từ theo sau.
Ví dụ: (tân ngữ gián tiếp in đậm, tân ngữ trực tiếp in nghiêng)
- I gave money to my brother. (Tôi đưa tiền cho em trai tôi.)
- He found a better house for them. (Anh ấy đã tìm được một căn nhà tốt hơn cho họ.)
- I owed a favor to you. (Tôi nợ bạn một ân huệ.)
Động Từ Giới Hạn Và Không Giới Hạn
Động Từ Giới Hạn (Finite Verbs)
Động từ giới hạn là những động từ hòa hợp với chủ ngữ về ngôi và số. Hình thức của động từ thay đổi tùy thuộc vào thì và chủ ngữ.
Ví dụ:
- be: am, is, are, was, were…
- go: go, goes, went, is going, will go…
- work: work, works, worked, are working…
Động Từ Không Giới Hạn (Non-finite Verbs)
Động từ không giới hạn là những động từ không thay đổi hình thức dù chủ ngữ ở số ít hay số nhiều, ở thì hiện tại hay quá khứ.
Các dạng động từ không giới hạn trong tiếng Anh bao gồm:
- Nguyên mẫu có “to” (Infinitive): to be, to go, to work.
- Phân từ hiện tại (Present Participle) và danh động từ (Gerund): being, going, working.
- Phân từ quá khứ (Past Participle): been, gone, worked.
Động Từ Nối (Linking Verbs)
Định Nghĩa
Động từ nối, hay còn gọi là liên động từ, được sử dụng để nối chủ ngữ với vị ngữ (thường là một tính từ hoặc cụm danh từ), mô tả trạng thái hoặc bản chất của chủ ngữ. Chúng không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái, và thường được bổ nghĩa bởi tính từ.
Các động từ nối phổ biến trong tiếng Anh:
- be
- appear
- feel
- become
- seem
- look
- remain
- sound
- smell
- taste
- get
Đặc Điểm
- Không diễn đạt hành động mà diễn đạt trạng thái hoặc bản chất.
- Theo sau linking verb phải là tính từ hoặc cụm tính từ, không phải tân ngữ.
- Không được chia ở thể tiếp diễn, bất kể thì nào.
Ví dụ:
- I feel hungry after I walk home from school. (Tôi cảm thấy đói sau khi đi bộ từ trường về nhà.)
- The drink tastes really good! (Đồ uống này thực sự rất ngon!)
Lưu Ý
- Be, become, remain, get có thể đứng trước một cụm danh từ chứ không nhất thiết phải là tính từ.
Ví dụ:
-
Batman became the hero of Gotham after saving this city. (Người Dơi trở thành anh hùng của Gotham sau khi giải cứu thành phố này.)
-
He is my sister’s best friend. (Anh ấy là bạn thân của em gái tôi.)
-
That man appeared at the door. (Người đàn ông đó xuất hiện ở cửa.)
-
Feel, look, smell, và taste cũng có thể là nội động từ khi theo sau là tân ngữ trực tiếp. Trong trường hợp này, chúng trở thành động từ mô tả hành động thực sự và được bổ nghĩa bằng trạng từ, có thể được chia ở thì tiếp diễn.
Ví dụ:
- The teacher looked at her students slowly. (Giáo viên nhìn học sinh một cách chậm rãi.)
Động Từ Chỉ Giác Quan (Verbs of Perception)
Định Nghĩa
Động từ chỉ giác quan là những động từ mô tả sự nhận thức của con người về thế giới xung quanh thông qua các giác quan như nghe, nhìn, ngửi, nếm,…
Động từ theo sau các động từ chỉ giác quan có thể ở dạng V (bare infinitive) hoặc V-ing.
Các động từ chỉ giác quan phổ biến trong tiếng Anh:
- see
- notice
- hear
- watch
- look at
- observe
- listen to
- feel
- smell
Cách Dùng
- Verbs of perception + V(bare): Diễn tả hành động đã hoàn tất, người nói chứng kiến toàn bộ quá trình xảy ra hành động đó.
Ví dụ: I heard a famous singer sing at the concert last night. (Tôi đã nghe một ca sĩ nổi tiếng hát tại buổi hòa nhạc tối qua.)
- Verbs of perception + V-ing: Chỉ hành động đang diễn ra, người nói chỉ chứng kiến một phần của quá trình hành động đó.
Ví dụ: When I walked into the apartment, I heard someone singing in the bathroom. (Khi tôi bước vào căn hộ, tôi nghe thấy ai đó đang hát trong phòng tắm.)
- Động từ chỉ giác quan ở thể bị động: (S + be + past participle + to + V (bare))
- Ví dụ: The famous singer was heard to sing at the concert last night.
Kết Luận
Hiểu rõ các loại động từ thường và cách sử dụng chúng là yếu tố then chốt để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả và chính xác. Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các loại động từ thường, từ nội động từ, ngoại động từ đến động từ nối và động từ chỉ giác quan. Nắm vững kiến thức này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy.
