Trong thời đại hội nhập kinh tế quốc tế, ngành Sales đang trở thành một trong những lĩnh vực nghề nghiệp “hot” nhất, đồng thời cũng đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao. Để thành công trong lĩnh vực này, nhân sự Sales không chỉ cần giỏi về kỹ năng mà còn phải thông thạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh. Một trong những cách học tiếng Anh hiệu quả cho Sales là học theo cụm từ và thực hành sử dụng chúng hàng ngày. Bài viết này sẽ giới thiệu 20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Sales quan trọng, giúp bạn nâng cao trình độ và thăng tiến trong sự nghiệp.
Mục Lục
- 1 1. After-sales service
- 2 2. Cold calling
- 3 3. To buy in bulk
- 4 4. To buy on credit
- 5 5. Catalog price
- 6 6. Agreed price
- 7 7. Payment by installments
- 8 8. Advance payment
- 9 9. Price conscious
- 10 10. Price reduction
- 11 11. Sales pitch
- 12 12. To submit an invoice
- 13 13. To close the sale
- 14 14. Supplier
- 15 15. Sales volume
- 16 16. Recommended price
- 17 17. Free trial
- 18 18. Complimentary gift
- 19 19. Faulty goods
- 20 20. Quote/Quotation
1. After-sales service
Ý nghĩa: Dịch vụ hậu mãi, bao gồm bảo trì, bảo dưỡng hoặc sửa chữa sản phẩm sau khi bán. Dịch vụ này có thể được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trong và sau thời gian bảo hành.
Ví dụ: They promised after-sales service, but the warranty period was not specified. (Họ hứa hẹn dịch vụ hậu mãi, nhưng thời gian bảo hành không được chỉ rõ.)
Alt: Dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, hỗ trợ khách hàng sau bán hàng.
2. Cold calling
Ý nghĩa: Kỹ thuật tiếp thị qua điện thoại, liên hệ với những khách hàng tiềm năng chưa từng có liên hệ trước đó.
Ví dụ: I always get annoyed when a cold caller decides to disturb my rest. (Tôi luôn cảm thấy khó chịu khi bị làm phiền bởi những người gọi điện thoại tiếp thị.)
3. To buy in bulk
Ý nghĩa: Mua hàng với số lượng lớn, thường được hưởng mức giá ưu đãi.
Ví dụ: We bulk-buy office supplies because it’s a lot cheaper. (Chúng tôi mua văn phòng phẩm số lượng lớn vì nó rẻ hơn rất nhiều.)
Alt: Mua hàng số lượng lớn giúp tiết kiệm chi phí hiệu quả.
4. To buy on credit
Ý nghĩa: Mua hàng trả chậm, trả góp, thường phải trả thêm lãi suất.
Ví dụ: I usually buy a lot on credit because I tend to shop on impulse (without planning on it). (Tôi thường mua rất nhiều đồ trả góp vì tôi có xu hướng mua sắm bốc đồng.)
5. Catalog price
Ý nghĩa: Giá niêm yết, giá được hiển thị trong catalog sản phẩm của công ty, trước khi cộng hoặc trừ các khoản khác như chi phí đóng gói và vận chuyển.
Ví dụ: This product is sold at 10% less than the catalog price. (Sản phẩm này được bán với giá thấp hơn 10% so với giá niêm yết.)
Alt: Giá niêm yết sản phẩm trong catalog, chưa bao gồm chi phí khác.
6. Agreed price
Ý nghĩa: Giá thỏa thuận, mức giá đã được người mua và người bán chấp nhận.
Ví dụ: I was so disappointed that they suddenly increased the agreed price. (Tôi đã rất thất vọng khi họ đột ngột tăng giá đã thỏa thuận.)
7. Payment by installments
Ý nghĩa: Thanh toán trả góp, trả tiền cho sản phẩm theo từng giai đoạn thay vì trả toàn bộ một lần.
Ví dụ: We couldn’t afford a washing machine at that point, so we paid for it in installments. (Chúng tôi không đủ khả năng mua máy giặt vào thời điểm đó, vì vậy chúng tôi đã trả góp.)
Alt: Thanh toán trả góp, giải pháp tài chính linh hoạt cho người tiêu dùng.
8. Advance payment
Ý nghĩa: Thanh toán trước, khách hàng trả trước một phần giá trị sản phẩm, số tiền còn lại sẽ được thanh toán khi giao hàng.
Ví dụ: We require advance payment for this car, as it is custom-made. (Chúng tôi yêu cầu thanh toán trước cho chiếc xe này vì nó được làm theo yêu cầu.)
9. Price conscious
Ý nghĩa: Quan tâm đến giá cả, luôn tìm kiếm mức giá thấp nhất.
Ví dụ: She was so price conscious that she kept looking for the best deal until the product wasn’t available anymore. (Cô ấy quá quan tâm đến giá cả đến nỗi cứ tìm kiếm giao dịch tốt nhất cho đến khi sản phẩm không còn nữa.)
Alt: Người tiêu dùng thông minh, luôn so sánh giá trước khi mua hàng.
10. Price reduction
Ý nghĩa: Giảm giá, hạ giá thành sản phẩm.
Ví dụ: After the huge price reduction, everybody wanted to buy the new model. (Sau đợt giảm giá lớn, mọi người đều muốn mua mẫu mới.)
11. Sales pitch
Ý nghĩa: Bài chào hàng, lời giới thiệu sản phẩm một cách hấp dẫn để thuyết phục khách hàng mua.
Ví dụ: Her sales pitch was so good that it convinced almost everyone in the room. (Bài chào hàng của cô ấy hay đến nỗi thuyết phục được hầu hết mọi người trong phòng.)
Alt: Bài chào hàng ấn tượng, chìa khóa để chốt sales thành công.
12. To submit an invoice
Ý nghĩa: Gửi hóa đơn, trình hóa đơn yêu cầu thanh toán.
Ví dụ: They submitted the invoice late, so I assumed the product wouldn’t arrive on time. (Họ gửi hóa đơn muộn, vì vậy tôi cho rằng sản phẩm sẽ không đến đúng giờ.)
13. To close the sale
Ý nghĩa: Chốt đơn hàng, hoàn tất giao dịch mua bán.
Ví dụ: Jack was very good at presenting products, but he simply couldn’t close a sale. (Jack rất giỏi trình bày sản phẩm, nhưng anh ấy không thể chốt được đơn hàng.)
Alt: Kỹ năng chốt sales, yếu tố then chốt trong thành công của nhân viên kinh doanh.
14. Supplier
Ý nghĩa: Nhà cung cấp, người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ: We stopped working with our supplier because he was late delivering the products. (Chúng tôi đã ngừng làm việc với nhà cung cấp của mình vì họ giao sản phẩm chậm trễ.)
15. Sales volume
Ý nghĩa: Doanh số, số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ: Good sales reps can help increase the sales volume. (Nhân viên bán hàng giỏi có thể giúp tăng doanh số.)
Alt: Tăng trưởng doanh số, mục tiêu quan trọng của mọi doanh nghiệp.
16. Recommended price
Ý nghĩa: Giá niêm yết, giá bán lẻ được nhà sản xuất đề xuất.
Ví dụ: Retailers who sell this model for more than the recommended price are counting on uninformed customers. (Các nhà bán lẻ bán mẫu này với giá cao hơn giá niêm yết đang tính vào những khách hàng thiếu thông tin.)
17. Free trial
Ý nghĩa: Dùng thử miễn phí, sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí trong một khoảng thời gian ngắn để khách hàng trải nghiệm.
Ví dụ: A free trial was available for that laptop. In the end, I liked it so much that I bought it. (Có bản dùng thử miễn phí cho chiếc máy tính xách tay đó. Cuối cùng, tôi thích nó đến nỗi tôi đã mua nó.)
Alt: Dùng thử miễn phí, cơ hội để khách hàng trải nghiệm sản phẩm trước khi quyết định mua.
18. Complimentary gift
Ý nghĩa: Quà tặng miễn phí, món quà được tặng kèm khi mua hàng hoặc khi ghé thăm cửa hàng.
Ví dụ: She received a complimentary gift on her purchase and was very pleased. (Cô ấy nhận được một món quà miễn phí khi mua hàng và rất hài lòng.)
19. Faulty goods
Ý nghĩa: Hàng lỗi, sản phẩm không hoàn hảo, có sai sót.
Ví dụ: Their bad reputation was a result of having sold several faulty goods. (Danh tiếng xấu của họ là kết quả của việc bán một số hàng hóa bị lỗi.)
Alt: Hàng hóa bị lỗi, ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của doanh nghiệp.
20. Quote/Quotation
Ý nghĩa: Báo giá, bảng kê chi tiết chi phí ước tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.
Ví dụ: We need to get a quote for the repairs before we decide whether to go ahead. (Chúng ta cần nhận báo giá sửa chữa trước khi quyết định có nên tiếp tục hay không.)
Nắm vững 20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Sales này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và làm việc, mở ra cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp. Hãy luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong các tình huống thực tế để đạt hiệu quả tốt nhất.
