20 Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế Toán Dành Cho Dân Tài Chính

Nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực kế toán tại một công ty đa quốc gia hoặc thường xuyên phải đọc các báo cáo tài chính để nắm bắt tình hình thị trường, chắc hẳn bạn đã không ít lần gặp phải những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn 20 thuật ngữ thông dụng nhất trong lĩnh vực kế toán, giúp bạn tự tin hơn trong công việc.

1. Accounting: Kế toán

Định nghĩa: A set of concepts and techniques that are used to measure and report financial information about an economic unit. (Một tập hợp các khái niệm và kỹ thuật được sử dụng để đo lường và báo cáo thông tin tài chính về một đơn vị kinh tế).

2. Accounting equation: Phương trình kế toán

Định nghĩa: A financial relationship at the heart of the accounting model: Assets = Liabilities + Owners’ Equity. (Mối quan hệ tài chính cốt lõi của mô hình kế toán: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu).

3. Assets: Tài sản

Định nghĩa: The economic resources owned by an entity; entailing probable future benefits to the entity. (Các nguồn lực kinh tế thuộc sở hữu của một đơn vị; mang lại lợi ích kinh tế tiềm năng trong tương lai cho đơn vị đó).

4. Auditing: Kiểm toán

Định nghĩa: The examination of transactions and systems that underlie an organization’s financial statements. (Quá trình kiểm tra các giao dịch và hệ thống làm cơ sở cho báo cáo tài chính của một tổ chức).

5. Balance sheet: Bảng cân đối kế toán

Định nghĩa: A financial statement that presents a firm’s assets, liabilities, and owners’ equity at a particular point in time. (Một báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể).

6. Certified Public Accountant (CPA): Kế toán viên công chứng

Định nghĩa: An individual who is licensed by a state to practice public accounting. (Một cá nhân được cấp phép hành nghề kế toán công bởi một tiểu bang). Chứng chỉ CPA là một chứng chỉ kế toán chuyên nghiệp được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

7. Corporation: Công ty cổ phần

Định nghĩa: A form of business organization where ownership is represented by divisible units called shares of stock. (Một loại hình tổ chức kinh doanh trong đó quyền sở hữu được đại diện bằng các đơn vị có thể chia nhỏ gọi là cổ phần).

8. Dividends: Cổ tức

Định nghĩa: Amounts paid from profits of a corporation to shareholders as a return on their investment in the stock of the entity. (Số tiền được trả từ lợi nhuận của một công ty cho các cổ đông như một khoản lợi nhuận trên khoản đầu tư của họ vào cổ phiếu của công ty).

9. Expenses: Chi phí

Định nghĩa: The costs incurred in producing revenues. (Các chi phí phát sinh trong quá trình tạo ra doanh thu). Chi phí có thể bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí quản lý, v.v.

10. Financial accounting: Kế toán tài chính

Định nghĩa: An area of accounting that deals with external reporting to parties outside the firm; usually based on standardized rules and procedures. (Một lĩnh vực kế toán liên quan đến việc báo cáo ra bên ngoài cho các đối tượng bên ngoài công ty; thường dựa trên các quy tắc và thủ tục chuẩn hóa).

11. Financial statements: Báo cáo tài chính

Định nghĩa: Core financial reports that are prepared to represent the financial position and results of operations of a company. (Các báo cáo tài chính cốt lõi được lập để trình bày tình hình tài chính và kết quả hoạt động của một công ty). Các báo cáo tài chính quan trọng nhất bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

12. Historical cost principle: Nguyên tắc giá gốc

Định nghĩa: The concept that many transactions and events are to be measured and reported at acquisition cost. (Khái niệm cho rằng nhiều giao dịch và sự kiện cần được đo lường và báo cáo theo giá gốc). Điều này có nghĩa là tài sản được ghi nhận theo giá mà chúng được mua ban đầu, thay vì giá trị thị trường hiện tại.

13. Income statement: Báo cáo thu nhập

Định nghĩa: A financial statement that summarizes the revenues, expenses, and results of operations for a specified period of time. (Một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và kết quả hoạt động trong một khoảng thời gian cụ thể). Báo cáo thu nhập còn được gọi là báo cáo lãi lỗ.

14. Internal auditor: Kiểm toán viên nội bộ

Định nghĩa: A person within an organization who reviews and monitors the controls, procedures, and information of the organization. (Một người trong một tổ chức, người xem xét và giám sát các biện pháp kiểm soát, thủ tục và thông tin của tổ chức).
Kiểm toán nội bộ giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ trong doanh nghiệpKiểm toán nội bộ giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ trong doanh nghiệp

15. International Accounting Standards Board (IASB): Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế

Định nghĩa: An organization charged with producing accounting standards with global acceptance. (Một tổ chức chịu trách nhiệm ban hành các chuẩn mực kế toán được chấp nhận trên toàn cầu). IASB là một tổ chức độc lập, có trụ sở tại London.

16. Liabilities: Nợ phải trả

Định nghĩa: Amounts owed by an entity to others. (Các khoản nợ của một đơn vị đối với những người khác). Nợ phải trả có thể bao gồm các khoản vay, các khoản phải trả cho nhà cung cấp, v.v.

17. Managerial accounting: Kế toán quản trị

Định nghĩa: An area of accounting concerned with reporting results to managers and others who are internal to an organization. (Một lĩnh vực kế toán liên quan đến việc báo cáo kết quả cho các nhà quản lý và những người khác là người nội bộ của một tổ chức). Kế toán quản trị tập trung vào việc cung cấp thông tin cho việc ra quyết định nội bộ.

18. Net income: Thu nhập ròng

Định nghĩa: The excess of revenues over expenses for a designated period of time. (Phần vượt quá của doanh thu so với chi phí trong một khoảng thời gian nhất định). Thu nhập ròng là lợi nhuận sau thuế.

19. Net loss: Lỗ ròng

Định nghĩa: The excess of expenses over revenues for a designated period of time. (Phần vượt quá của chi phí so với doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định).

20. Owner investments: Các khoản đầu tư của chủ sở hữu

Định nghĩa: Resources provided to an organization by a person in exchange for a position of ownership in the organization. (Các nguồn lực được cung cấp cho một tổ chức bởi một người để đổi lấy một vị trí sở hữu trong tổ chức).

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kế toán. Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn và tự tin hơn trong lĩnh vực tài chính kế toán.