Đô Thị Loại 2 Là Gì? Tiêu Chí Đánh Giá và Danh Sách Mới Nhất 2024

Đô thị loại 2 đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam. Vậy, đô thị loại 2 là gì? Những tiêu chí nào để được công nhận là đô thị loại 2 và danh sách cập nhật các đô thị loại 2 trên cả nước năm 2024? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Khái Niệm Đô Thị Loại 2

Theo Nghị quyết số 1210/2016/UBTVQH13 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội có hiệu lực từ ngày 25/5/2016, đô thị ở Việt Nam được phân loại thành 6 cấp: đô thị loại đặc biệt, đô thị loại 1, đô thị loại 2, đô thị loại 3, đô thị loại 4 và đô thị loại 5.

Đô thị loại 2 là đô thị có vai trò là trung tâm cấp tỉnh hoặc vùng liên tỉnh, đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của khu vực.

Đô thị loại 2 đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội cấp tỉnh và liên tỉnh.

Các Tiêu Chí Để Công Nhận Đô Thị Loại 2

Để được công nhận là đô thị loại 2, một thành phố cần đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

1. Chức Năng Đô Thị

  • Đối với đô thị trực thuộc tỉnh: Là trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị, giáo dục, y tế, khoa học – công nghệ, dịch vụ, đầu mối giao thông của tỉnh, vùng liên tỉnh.
  • Đối với đô thị trực thuộc Trung ương: Là trung tâm kinh tế, văn hóa, chính trị, giáo dục, y tế, khoa học – công nghệ, dịch vụ, đầu mối giao thông, giao lưu trong nước và quốc tế, có vai trò thúc đẩy sự phát triển toàn diện của vùng lãnh thổ liên tỉnh hoặc một số lĩnh vực trong cả nước.

2. Quy Mô Dân Số

  • Đối với đô thị trực thuộc tỉnh: Quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu là 300.000 người.
  • Đối với đô thị trực thuộc Trung ương: Quy mô dân số toàn đô thị phải đạt 800.000 người trở lên.

3. Mật Độ Dân Số

Mật độ dân số khu vực nội thành tối thiểu 8.000 người/km2. Đối với đô thị trực thuộc Trung ương, mật độ dân số nội thành phải từ 10.000 người/km2 trở lên.

Mật độ dân số là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá đô thị loại 2.

4. Tỷ Lệ Lao Động Phi Nông Nghiệp

Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tại khu vực nội thành phải đạt tối thiểu 80% trên tổng số lao động. Điều này thể hiện sự phát triển của các ngành công nghiệp, dịch vụ và giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp.

5. Hệ Thống Công Trình Hạ Tầng Đô Thị

  • Khu vực nội thành: Hệ thống hạ tầng phải được đầu tư xây dựng đồng bộ, hiện đại. 100% các cơ sở sản xuất mới phải áp dụng công nghệ sạch hoặc trang bị thiết bị giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
  • Khu vực ngoại thành: Cần xây dựng mạng lưới cơ sở hạ tầng khu dân cư nông thôn cơ bản và hoàn chỉnh. Hạn chế các dự án gây ô nhiễm môi trường, bảo vệ đất cho phát triển nông nghiệp, bảo vệ và chăm sóc các mảng xanh phục vụ đô thị và các vùng cảnh quan sinh thái tự nhiên.

6. Kiến Trúc và Cảnh Quan Đô Thị

Kiến trúc và cảnh quan đô thị phải tuân thủ theo quy chế quản lý công trình kiến trúc đô thị. Các khu đô thị mới cần đạt tiêu chuẩn đô thị kiểu mẫu, quy hoạch bài bản. Tối thiểu 40% các tuyến phố chính của khu đô thị đạt tiêu chuẩn tuyến phố văn minh. Đô thị cần có không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của người dân và các công trình kiến trúc tiêu biểu, có ý nghĩa quốc gia.

Danh Sách Các Đô Thị Loại 2 Tại Việt Nam (Cập Nhật 2024)

Tính đến năm 2024, Việt Nam có các thành phố sau được công nhận là đô thị loại 2 (thành phố trực thuộc tỉnh):

Khu Vực Miền Bắc

  • Tuyên Quang (Tỉnh Tuyên Quang)
  • Sơn La (Tỉnh Sơn La)
  • Lạng Sơn (Tỉnh Lạng Sơn)
  • Phủ Lý (Tỉnh Hà Nam)
  • Móng Cái (Tỉnh Quảng Ninh)
  • Cẩm Phả (Tỉnh Quảng Ninh)
  • Bắc Giang (Tỉnh Bắc Giang)
  • Lào Cai (Tỉnh Lào Cai)
  • Vĩnh Yên (Tỉnh Vĩnh Phúc)
  • Ninh Bình (Tỉnh Ninh Bình)
  • Thái Bình (Tỉnh Thái Bình)
  • Uông Bí (Tỉnh Quảng Ninh)

Một góc nhìn về đô thị loại 2 tại Việt Nam.

Khu Vực Miền Trung

  • Hà Tĩnh (Tỉnh Hà Tĩnh)
  • Tam Kỳ (Tỉnh Quảng Nam)
  • Quảng Ngãi (Tỉnh Quảng Ngãi)
  • Phan Rang – Tháp Chàm (Tỉnh Ninh Thuận)
  • Đồng Hới (Tỉnh Quảng Bình)
  • Tuy Hòa (Tỉnh Phú Yên)
  • Phan Thiết (Tỉnh Bình Thuận)

Khu Vực Miền Nam

  • Vĩnh Long (Tỉnh Vĩnh Long)
  • Cao Lãnh (Tỉnh Đồng Tháp)
  • Vị Thanh (Tỉnh Hậu Giang)
  • Tân An (Tỉnh Long An)
  • Bến Tre (Tỉnh Bến Tre)
  • Sa Đéc (Tỉnh Đồng Tháp)
  • Trà Vinh (Tỉnh Trà Vinh)
  • Châu Đốc (Tỉnh An Giang)
  • Bà Rịa (Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu)
  • Phú Quốc (Tỉnh Kiên Giang)
  • Rạch Giá (Tỉnh Kiên Giang)
  • Bạc Liêu (Tỉnh Bạc Liêu)
  • Cà Mau (Tỉnh Cà Mau)

Kết Luận

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc cái nhìn tổng quan về đô thị loại 2 là gì, các tiêu chí để được công nhận và danh sách các đô thị loại 2 tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các tiêu chí này giúp chúng ta đánh giá được sự phát triển của đô thị và có những định hướng phát triển phù hợp trong tương lai.