Học từ vựng tiếng Anh luôn là một thách thức, đặc biệt với những từ viết tắt quen thuộc. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc “Độ C trong tiếng Anh là gì?” một cách chi tiết, kèm theo ví dụ Anh – Việt dễ hiểu.
Mục Lục
Độ C trong Tiếng Anh: Định nghĩa và cách sử dụng
Trong tiếng Anh, “độ C” được viết tắt là Celsius, phát âm là /ˈsel.si.əs/. Để diễn tả nhiệt độ cụ thể, ta dùng cấu trúc: [Số nhiệt độ] degrees Celsius. Ví dụ: 30 độ C là “thirty degrees Celsius”, 50 độ C là “fifty degrees Celsius”.
Theo định nghĩa tiếng Anh: “Degree(s) Celsius is a unit of temperature which is measured on a standard in which 0° is the temperature at which water freezes, and 100° the temperature at which it boils of water at 1 atm. A degree Celsius is named after the Swedish astronomer Anders Celsius who developed a similar temperature scale. Before being renamed to him in 1948, this unit was called centigrade, from the Latin centum, which means 100, and gradus, which means steps.”
Dịch nghĩa: Độ Celsius là đơn vị đo nhiệt độ, trong đó 0°C là nhiệt độ nước đóng băng và 100°C là nhiệt độ nước sôi ở áp suất 1 atmosphere (atm). Đơn vị này được đặt theo tên nhà thiên văn học người Thụy Điển, Anders Celsius, người đã phát triển một thang đo nhiệt độ tương tự. Trước năm 1948, đơn vị này còn được gọi là “centigrade” (từ tiếng Latin “centum” nghĩa là 100 và “gradus” nghĩa là bước).
Ngoài độ C (Celsius), chúng ta còn thường gặp độ F (Fahrenheit) và độ K (Kelvin). Độ F được đặt theo tên nhà vật lý người Đức, Gabriel Fahrenheit. Độ K là nhiệt độ tính theo thang Kelvin, hay còn gọi là nhiệt độ tuyệt đối. 0 độ C tương đương 273.15K và 32 độ F, còn 100 độ C tương đương 373.15K và 212 độ F.
Minh họa khái niệm độ C trong tiếng Anh
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “độ C” trong tiếng Anh, hãy cùng xem một số ví dụ Anh – Việt sau đây:
- They said that this sample had been heated to a temperature of 72 degrees Celsius. (Họ nói rằng mẫu vật này đã được làm nóng đến 72 độ C.)
- I don’t know how to convert 60 degrees Celsius into Fahrenheit. (Tôi không biết đổi 60 độ C sang độ F như thế nào.)
- My teacher said that frost referred simply to a temperature of zero degrees Celsius or less in a strict sense. (Thầy tôi nói rằng, sương giá đơn giản là nhiệt độ từ 0 độ C trở xuống theo nghĩa chặt chẽ.)
- Could you tell me how you converted 60 degrees Celsius into Fahrenheit? (Bạn có thể nói cho tôi biết bạn đổi từ 60 độ C sang độ F như thế nào không?)
- The thermometer recorded a temperature of 33 degrees Celsius. (Nhiệt kế ghi nhận nhiệt độ là 33 độ C.)
- Today, the outdoor temperature is about 35 degrees Celsius and the indoor temperature is about 38 degrees Celsius. (Hôm nay, nhiệt độ ngoài trời khoảng 35 độ C và nhiệt độ trong nhà khoảng 38 độ C.)
- I think the temperature of the current water is between 80 and 90 degrees Celsius. (Tôi nghĩ nhiệt độ của nước hiện tại là giữa 80 và 90 độ C.)
- How many degrees Celsius can I cook this cake? (Tôi có thể nướng chiếc bánh này ở nhiệt độ bao nhiêu độ C?)
- Winters in my country can be between -50 and -60 degrees Celsius. (Mùa đông ở đất nước tôi có thể xuống giữa -50 và -60 độ C.)
- Linda said that a human’s body temperature was usually 37 degrees Celsius. (Linda nói rằng nhiệt độ cơ thể người thông thường là 37 độ C.)
Hình ảnh minh họa các mức nhiệt độ khác nhau bằng độ C
Các từ vựng liên quan đến “độ C” trong tiếng Anh
Để mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề nhiệt độ, hãy tham khảo bảng sau:
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| degree(s) Fahrenheit | Độ F |
| Temperature | Nhiệt độ |
| Celsius scale | Thang đo Celsius (thang đo độ C) |
| Absolute temperature | Nhiệt độ tuyệt đối |
| Constant temperature | Nhiệt độ ổn định |
| Critical temperature | Nhiệt độ tới hạn |
| Thermometer | Nhiệt kế |
| Heat | Nhiệt, sức nóng |
| Boiling point | Điểm sôi |
| Freezing point | Điểm đóng băng |
Hình ảnh minh họa nhiệt kế đo độ C
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “độ C” trong tiếng Anh, cách sử dụng và các từ vựng liên quan. Việc nắm vững từ vựng và cách diễn đạt giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và học tập tiếng Anh.
