“Divided” đi với giới từ gì? “Divide into” hay “divide by”? Đây chắc hẳn là thắc mắc của rất nhiều người học tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa, ngữ pháp và cách sử dụng của “Divided” trong tiếng Anh, hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá chi tiết trong bài viết này.
Mục Lục
“Divided” có nghĩa là gì?
/dɪˈvaɪ.dɪd/
Tính từ
- Chia rẽ, bất đồng: Chia thành hai hoặc nhiều nhóm đối lập, không thể đồng ý với nhau.
Ví dụ:
- The party is deeply divided over fundamental issues, such as immigration and the budget deficit. (Đảng đang bị chia rẽ sâu sắc về các vấn đề cơ bản, như nhập cư và thâm hụt ngân sách.)
- More than ever we seem to be a divided nation. (Hơn bao giờ hết, chúng ta dường như là một quốc gia bị chia rẽ.)
Một quốc gia bị chia rẽ sâu sắc
“Divided” đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, “divided” có thể đi với nhiều giới từ khác nhau, tạo nên những cụm từ mang ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là những giới từ phổ biến nhất đi với “divided” và cách sử dụng của chúng:
1. Divide + into
Cấu trúc “divide into” mang nghĩa chia thành các phần nhỏ hơn.
Ví dụ:
- The book is divided into three parts. (Cuốn sách được chia thành ba phần.)
2. Divide + by
Cấu trúc “divide by” mang nghĩa chia cho một số nào đó (phép chia).
Ví dụ:
- 13,080 divided by 1,200 is 10.9. (13,080 chia cho 1,200 bằng 10.9.)
3. Divide + between
Cấu trúc “divide between” mang nghĩa chia cho nhiều đối tượng.
Ví dụ:
- They were divided between French and German troops. (Họ được chia cho quân đội Pháp và Đức.)
Mức độ phổ biến của các giới từ đi sau “Divided”
Dưới đây là thống kê về tần suất sử dụng của các giới từ đi sau “divided” trong các ngữ cảnh khác nhau:
- Divide into: 55%
- Divide by: 19%
- Divide between: 6%
- Divide in: 5%
- Divide on: 4%
- Divide among: 2%
- Divide over: 2%
- Divide about: 1%
- Divide along: 1%
- Divide amongst: 1%
- Divide as: 1%
- Divide from: 1%
Ví dụ cụ thể:
-
Divide into: The cake was divided into eight slices. (Chiếc bánh được chia thành tám miếng.)
-
Divide by: To find the average, divide the total sum by the number of items. (Để tìm giá trị trung bình, hãy chia tổng cho số lượng các mục.)
-
Divide between: The inheritance was divided between the three siblings. (Tài sản thừa kế được chia cho ba anh chị em.)
-
Divide in: The class was divided in half for the activity. (Lớp học được chia đôi cho hoạt động.)
-
Divide on: The council was divided on the issue of the new park. (Hội đồng chia rẽ về vấn đề công viên mới.)
-
Divide among: The responsibilities were divided among the team members. (Trách nhiệm được chia cho các thành viên trong nhóm.)
-
Divide over: The country was divided over the war. (Đất nước bị chia rẽ vì cuộc chiến.)
-
Divide about: Experts are divided about the best approach to solve the problem. (Các chuyên gia chia rẽ về phương pháp tốt nhất để giải quyết vấn đề.)
-
Divide along: The city is divided along racial lines. (Thành phố bị chia rẽ theo chủng tộc.)
-
Divide amongst: The profits were divided amongst the shareholders. (Lợi nhuận được chia cho các cổ đông.)
-
Divide as: Scientists are divided as to the cause of the phenomenon. (Các nhà khoa học chia rẽ về nguyên nhân của hiện tượng.)
-
Divide from: The island is divided from the mainland by a narrow strait. (Hòn đảo bị chia cắt khỏi đất liền bởi một eo biển hẹp.)
Kết luận
Hiểu rõ cách sử dụng “divided” với các giới từ khác nhau sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!
