“Different” Đi Với Giới Từ Gì? Giải Đáp Chi Tiết Từ A-Z

Nắm vững cách sử dụng giới từ đi với “different” là một phần quan trọng trong việc chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, đồng thời giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ tổng hợp đầy đủ các cấu trúc phổ biến như different from, different with, different to, different than, phân tích sự khác biệt và cung cấp bài tập vận dụng giúp bạn nắm chắc kiến thức này.

“Different” Nghĩa Là Gì?

“Different” là một tính từ trong tiếng Anh mang nghĩa “khác biệt”. Dưới đây là một vài ví dụ minh họa:

  • Anna is no different from a KOL in the education sector. (Anna không khác gì một KOL trong lĩnh vực giáo dục.)
  • Minh’s result was different to what he expected. (Kết quả của Minh khác so với những gì anh ấy mong đợi.)
  • My study results are much different than before. I studied a lot. (Kết quả học tập của tôi khác biệt hơn nhiều so với trước đây. Tôi đã học rất chăm chỉ.)
  • Quality and considerate after-sale service make a difference to our company’s products. (Chất lượng và dịch vụ hậu mãi chu đáo tạo nên sự khác biệt cho sản phẩm của công ty chúng tôi.)

Anna không khác gì một KOL trong lĩnh vực giáo dụcAnna không khác gì một KOL trong lĩnh vực giáo dục

Các Giới Từ Đi Với “Different”

“Different” có thể đi kèm với các giới từ sau:

  • Different + from
  • Different + to
  • Different + than

Ví dụ:

  • He looks no different from a man who has been lived rough for years. (Anh ta trông không khác gì một người đàn ông đã sống lang bạt nhiều năm.)
  • The new occupation’s different to what he expected. (Công việc mới khác với những gì anh ấy mong đợi.)
  • Anna is different than what my brother described. (Anna khác với những gì anh trai tôi miêu tả.)
  • These are two different notebooks. (Đây là hai cuốn sổ khác nhau.)

Vậy, different from, different todifferent than có gì giống và khác nhau? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.

Phân Biệt “Different from”, “Different to”, “Different with”, “Different than”

Nhiều người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi phân biệt cách dùng của different from, different to, different thandifference.

Mức độ phổ biến:

  • Different from: Cách dùng phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi cả trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ.
  • Different to: Thường được sử dụng bởi người Anh.
  • Different than: Chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Mỹ.

Cách dùng chi tiết:

“Different from”

Different from được dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Ví dụ:

  • Helen looks totally different from her sister. (Helen trông hoàn toàn khác so với em gái của cô ấy.)
  • This vessel is different from the other vessels. (Cái bình này khác với những chiếc bình còn lại.)

Lưu ý:

  • Nếu hai vật giống nhau, ta dùng “no different from”, không dùng “not different from”. Ví dụ: The house looks no different from the villas of the 1970s. (Căn nhà này trông chẳng khác gì một căn biệt thự ở những năm 1970.)
  • Nếu hai vật gần như giống nhau, ta dùng “not very different from”, không dùng “no”. Ví dụ: The appearance of this cup is not very different from this one. This is manufactured by the same process. (Bề ngoài của chiếc cốc này trông không khác gì cái này. Chúng được sản xuất cùng một quy trình.)

“Different than”

Different than thường được dùng để so sánh sự khác biệt về số lượng hoặc mức độ.

Ví dụ:

  • She offered us five different kinds of cake than we expected. (Cô ấy mời chúng tôi năm loại bánh khác với những gì chúng tôi mong đợi.)
  • She is no different than she was 5 years after living aboard. (Cô ấy trông không khác gì so với 5 năm trước sau khi sống ở nước ngoài.)

“Different to”

Different to cũng mang nghĩa khác biệt, tương tự như different from, và thường được sử dụng trong tiếng Anh-Anh.

Ví dụ:

  • The programme was about customs and habits in different parts of the country. (Chương trình này nói về các phong tục tập quán ở các vùng miền khác nhau của đất nước.)
  • The skirt is different to its photo on Facebook. (Cái váy này trông khác so với ảnh trên Facebook.)

Phân Biệt “Different” và “Difference”

Nhiều người học dễ nhầm lẫn giữa “different” và “difference” do cách viết tương đồng. Tuy nhiên, “different” là tính từ (khác biệt), còn “difference” là danh từ (sự khác biệt).

Để dễ phân biệt, hãy nhớ hậu tố “-ence” thường xuất hiện ở danh từ.

Ví dụ:

  • Character is the biggest difference between Marrie and Mai. (Tính cách là sự khác biệt lớn nhất giữa Marrie và Mai.)
  • The difference between the countryside and the city is the atmosphere. (Sự khác biệt giữa nông thôn và thành thị là không khí.)

Các Bổ Ngữ Đi Cùng “Different”

“Different” thường được bổ nghĩa bởi các từ như “no”, “any”, “not much” và “(a) little”.

Ví dụ:

  • How’s my sister, doctor? – No different. (Em gái tôi thế nào, bác sĩ? – Chưa có chuyển biến gì.)
  • I redecorated the bedroom a little differently. How do you see this change? (Tôi trang trí lại phòng ngủ hơi khác đi một chút. Bạn thấy sự thay đổi này thế nào?)

“Quite different” có nghĩa là “khác biệt hoàn toàn”.

Ví dụ:

  • James was quite different after returning from France. (James đã khác đi rất nhiều sau khi trở về từ Pháp.)
  • I think you have the same thoughts as me, but it turns out to be quite different? (Tôi nghĩ bạn cũng có suy nghĩ giống tôi, nhưng hóa ra lại hoàn toàn khác?)

Chúng ta có thể dùng “very” trước “different” để nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • These two exercises are very different. Don’t misunderstand. (Hai bài tập này rất khác nhau. Đừng hiểu nhầm.)
  • John and Mike are twins, but their characters are very different. (John và Mike là anh em sinh đôi, nhưng tính cách của họ rất khác nhau.)

Bài Tập Vận Dụng (Có Đáp Án Chi Tiết)

Bài tập:

Điền vào chỗ trống với dạng đúng của “different” hoặc “difference”:

  1. What’s the _________ between them?
  2. We’re planning something _________ this year _________ (what) we did last year.
  3. Roses are _________ violets.
  4. It makes no __________ whether you believe me or not.
  5. I hadn’t seen her for years, but she wasn’t __________.
  6. There’s a lot of ___________ between the UK and the USA.
  7. The new school isn’t _______________ from the old one.
  8. I thought you’d be like your sister, but you are ______________
  9. The job’s ___________ I expected.
  10. He looks really __________ before.

Đáp án:

  1. difference
  2. different than
  3. different from
  4. difference
  5. any different
  6. difference
  7. much different
  8. quite different
  9. different than
  10. different than

Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các giới từ đi với “different” và cách phân biệt “different” và “difference”. Chúc bạn học tập hiệu quả!