Cuối tuần là thời điểm lý tưởng để tạm gác lại những bộn bề công việc và hòa mình vào thiên nhiên. Một buổi dã ngoại (picnic) ấm cúng bên gia đình, bạn bè sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Nhưng bạn đã trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng Anh cần thiết để “quẩy” hết mình trong chuyến đi chưa? Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá FULL từ vựng tiếng Anh dã ngoại chuẩn bản xứ, biến buổi dã ngoại của bạn trở nên thú vị và ý nghĩa hơn bao giờ hết!
“Dã ngoại” trong tiếng Anh là picnic, từ này được cho là bắt nguồn từ cụm từ “pique-nique” của người Pháp. Nếu như vào thế kỷ 18, dã ngoại là một hoạt động xa xỉ của giới quý tộc thì ngày nay, nó đã trở thành một hình thức thư giãn phổ biến, là dịp để mọi người tụ họp, trò chuyện, và tận hưởng không khí trong lành. Chắc hẳn bạn cũng đang ấp ủ một kế hoạch dã ngoại thật đặc biệt phải không?
Vậy thì còn chần chừ gì nữa, Let’s go on a picnic! Hãy cùng Sen Tây Hồ “bỏ túi” những từ vựng tiếng Anh dã ngoại hữu ích nhất, để bạn tự tin khám phá thế giới xung quanh và giao tiếp một cách tự tin nhất.
Mục Lục
- 1 1. Từ Vựng Tiếng Anh Dã Ngoại Về Đồ Dùng Cơ Bản
- 2 2. Những Vật Dụng Không Thể Thiếu Cho Buổi Dã Ngoại Hoàn Hảo
- 3 3. Gợi Ý Những Món Ăn Ngon Tuyệt Cho Bữa Tiệc Dã Ngoại
- 4 4. Các Hoạt Động Vui Chơi Giải Trí Cho Buổi Dã Ngoại Thêm Sôi Động
- 5 5. Điểm Danh Những Địa Điểm Dã Ngoại Tuyệt Đẹp Tại Đài Loan (Gợi Ý Thêm Cho Bạn)
1. Từ Vựng Tiếng Anh Dã Ngoại Về Đồ Dùng Cơ Bản
Để có một buổi dã ngoại trọn vẹn, việc chuẩn bị đầy đủ các vật dụng cần thiết là vô cùng quan trọng. Dưới đây là danh sách những từ vựng tiếng Anh về đồ dùng dã ngoại cơ bản mà bạn không thể bỏ qua:
-
Picnic mat: Thảm dã ngoại
Mat (n.): thảm, chiếu, tấm lót
-
Picnic basket: Giỏ dã ngoại
Basket (n.): giỏ, rổ
-
Picnic table: Bàn dã ngoại
-
Food storage container: Hộp đựng thức ăn
Storage (n.): sự đựng, sự dự trữ
Container (n.): đồ đựng, đồ chứa
-
Reusable foodware: Bộ đồ ăn có thể tái sử dụng
- Reusable fork (n.): Nĩa có thể tái sử dụng
- Reusable chopsticks (n.): Đũa có thể tái sử dụng
- Plate/ dish (n.): Đĩa
- Tray/ salver (n.): Khay
- Cup/glass (n.): Cốc, ly
- Thermosbottles (n.): Bình giữ nhiệt
- Tumbler (n.): Cốc (có thể mang theo bên mình)
- Stainless steel straw (n.): Ống hút inox
- Cup carrier (n.): Quai vải đựng ly
- Napkin/ paper towel (n.): Khăn ăn, khăn giấy
-
Mosquito repellent: Thuốc đuổi muỗi
Mosquito (n.): muỗi
Repel (v.): xua đuổi, đẩy lùi
Repellent (n.): thuốc trừ sâu
2. Những Vật Dụng Không Thể Thiếu Cho Buổi Dã Ngoại Hoàn Hảo
Ngoài những vật dụng cơ bản, bạn cũng nên chuẩn bị thêm những món đồ sau để buổi dã ngoại thêm phần tiện lợi và thoải mái:
-
Sunglasses: Kính râm
-
Parasol: Dù che nắng
-
Cushion: Cái đệm, cái nệm lót
-
Throw pillow: Gối kê
-
Tent: Lều trại
Pitch a tent: dựng lều
-
Sun hat: Mũ che nắng
-
Selfie stick: Gậy tự sướng
-
Monopod: Giá đỡ/ chân đế (chụp tự sướng)
Tiền tố mono- có nghĩa là: đơn
Pod (n.): chân, giá (giá ba chân dùng trong nhiếp ảnh là tripod)
3. Gợi Ý Những Món Ăn Ngon Tuyệt Cho Bữa Tiệc Dã Ngoại
Một buổi dã ngoại sẽ không thể trọn vẹn nếu thiếu đi những món ăn ngon miệng. Dưới đây là một vài gợi ý để bạn tham khảo:
-
Sandwich: Bánh mì sandwich
-
Brownie: Bánh brownie
-
Cookie/ cracker: Bánh quy
Crack (v.): nứt, vỡ tan
Crack (n.): vết nứt
-
Salad: Xà lách trộn
-
Sushi: Sushi
-
Bread: Bánh mì
4. Các Hoạt Động Vui Chơi Giải Trí Cho Buổi Dã Ngoại Thêm Sôi Động
Để buổi dã ngoại thêm phần thú vị, đừng quên mang theo những món đồ chơi và tham gia các hoạt động vui nhộn:
-
Frisbee: Đĩa ném
-
Kite: Diều
Động từ thả diều: fly
I want to fly a kite with my friends in the park.
Tôi muốn đi thả diều trong công viên với đám bạn tôi.
-
Ball: Chơi bóng
I played ball with my dad on the grass when we went on a picnic last Sunday.
Tôi đã chơi bóng với bố trên bãi cỏ vào buổi picnic hồi tuần trước.
5. Điểm Danh Những Địa Điểm Dã Ngoại Tuyệt Đẹp Tại Đài Loan (Gợi Ý Thêm Cho Bạn)
Nếu bạn đang có kế hoạch du lịch Đài Loan, đừng bỏ lỡ cơ hội khám phá những địa điểm dã ngoại tuyệt đẹp sau:
-
Taipei Expo Park: Công viên triển lãm Đài Bắc
Expo/ exposition (n.): hội chợ trưng bày, triển lãm
-
Daan Forest Park: Công viên rừng rậm Daan
-
National Taiwan University: Đại học Đài Loan
-
Huashan 1914 Creative Park: Công viên sáng tạo Huashan 1914
-
The Luce Chapel (In the Tung Hai University): Giáo đường The Luce (trong trường đại học Tung Hai)
Chapel (n.): giáo đường, nhà thờ
-
Fulfillment Amphitheater: Công viên Wen-Xin
Fulfillment (n.): hoàn chỉnh, đầy đủ
Tiền tố amphi- có nghĩa là: hai bên, xung quanh
Amphitheater (n.): rạp hát vòng tròn ngoài trời, giảng đường có bậc
-
Kaohsiung Museum of Fine Arts: Bảo tàng Mỹ thuật Cao Hùng
Fine art (n.): tên gọi chung của nghệ thuật, tác phẩm mỹ thuật
-
The Pier-2 Art Center: Trung tâm nghệ thuật bến tàu 2
Pier (n.): bến tàu, đê chắn sóng
Với những từ vựng tiếng Anh dã ngoại mà Sen Tây Hồ vừa chia sẻ, hy vọng bạn sẽ có một buổi dã ngoại thật vui vẻ và ý nghĩa bên những người thân yêu. Đừng quên mang theo những món đồ cần thiết, chuẩn bị những món ăn ngon và tham gia các hoạt động giải trí để tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc đáng nhớ này nhé!
