Bã Rượu Khô (DDGS) Trong Thức Ăn Gia Cầm: Lợi Ích và Hạn Chế

Bã rượu khô (DDGS) là một phụ phẩm quan trọng từ quá trình sản xuất etanol công nghiệp, mang lại tiềm năng lớn trong ngành thức ăn chăn nuôi gia cầm. Việc tận dụng DDGS không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất thức ăn mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Bài viết này tổng hợp các nghiên cứu khoa học về việc sử dụng DDGS trong khẩu phần ăn của gia cầm, đồng thời chỉ ra những lợi ích và hạn chế cần lưu ý.

Nguồn Cung Ứng DDGS và Tiềm Năng Sử Dụng

Ngành công nghiệp sản xuất etanol từ ngũ cốc ngày càng phát triển, đặc biệt tại Liên minh châu Âu, nơi các nguồn năng lượng tái sinh được ưu tiên. Quá trình này tạo ra một lượng lớn DDGS, một nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi giá trị. DDGS có hàm lượng dinh dưỡng cao, dễ sấy khô và chế biến, rất phù hợp để bổ sung vào khẩu phần ăn cho các loài vật nuôi dạ dày đơn, bao gồm cả gia cầm.

DDGS - Bã rượu khô, phụ phẩm trong sản xuất ethanolDDGS – Bã rượu khô, phụ phẩm trong sản xuất ethanol

Thành Phần Dinh Dưỡng và Sự Biến Động Của DDGS

Trong quá trình lên men, tinh bột từ ngũ cốc chuyển hóa thành etanol và CO2, làm tăng nồng độ các chất dinh dưỡng còn lại trong DDGS lên 2-3 lần. DDGS giàu protein thô, axit amin, phốt pho và các dưỡng chất thiết yếu khác. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất khi sử dụng DDGS là sự biến đổi đáng kể về hàm lượng dinh dưỡng giữa các nguồn khác nhau.

Nghiên cứu của Cromwell và cộng sự (1993) đã chỉ ra sự khác biệt lớn về hàm lượng dinh dưỡng trong DDGS từ 9 nguồn khác nhau: protein thô (23.4-28.7%), chất béo (2.9-12.8%), chất xơ trung tính (NDF) (28.8-40.3%), chất xơ axit (ADF) (10.3-18.1%), tro (3.4-7.3%), lysine (0.43-0.89%), methionine (0.44-0.55%), threonine (0.89-1.16%) và tryptophan (0.16-0.23%). Màu sắc và mùi của các mẫu DDGS cũng khác nhau, có thể do nhiệt độ sấy không đồng đều. Màu tối và mùi khói thường liên quan đến hàm lượng lysine thấp hơn.

Spiehs và cộng sự (2002) phân tích 118 mẫu DDGS từ 10 nhà máy sản xuất etanol mới và ghi nhận hàm lượng trung bình như sau: protein thô (30.2%), chất béo thô (10.9%), chất xơ thô (8.8%), tro (5.8%), ADF (16.2%), NDF (42.1%), lysine (0.85%), methionine (0.55%), canxi (0.06%) và phốt pho (0.89%). Sự khác biệt không chỉ tồn tại giữa các nhà máy mà còn thay đổi theo từng năm sản xuất.

Sự biến động này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm loại ngũ cốc sử dụng, hiệu suất quá trình lên men, lượng dung môi thêm vào và kỹ thuật sấy khô. Belyea và cộng sự (2004) cũng nhấn mạnh rằng thành phần ngô và quy trình sản xuất ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ các chất dinh dưỡng trong DDGS.

Ngô - Nguồn nguyên liệu chính cho sản xuất DDGSNgô – Nguồn nguyên liệu chính cho sản xuất DDGS

Năng Lượng và Khả Năng Tiêu Hóa Của DDGS

Hàm lượng chất béo cao trong DDGS từ ngô mang lại năng lượng tổng số cao. Tuy nhiên, năng lượng tiêu hóa có thể thay đổi do ảnh hưởng của các polysaccharide không tinh bột (NSP). Pedersen và cộng sự (2007) ghi nhận năng lượng tổng số trong 10 mẫu DDGS là 5430 kcal/kg vật chất khô, cao hơn so với ngô.

Fastinger và cộng sự (2006) lại tìm thấy mức năng lượng tổng số thấp hơn (4848 – 4969 kcal/kg) và chỉ số TMEn (năng lượng trao đổi hiệu chỉnh theo nitơ) thay đổi từ 2484 đến 3047 kcal/kg, thấp hơn đáng kể ở các mẫu DDGS có màu sẫm nhất. Batal và Dale (2006) đề xuất TMEn trong DDGS dao động từ 2490 đến 3190 kcal/kg, trung bình là 2820 kcal/kg.

Khả năng tiêu hóa lysine là một yếu tố quan trọng khác. Fastinger và cộng sự (2006) nhận thấy hàm lượng lysine trong 5 nguồn DDGS khác nhau thay đổi từ 0.48 đến 0.76%, thấp nhất ở mẫu DDGS có màu sẫm nhất. Batal và Dale (2006) cũng phát hiện sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tiêu hóa thực các axit amin, đặc biệt là lysine, giữa các mẫu DDGS. Màu sắc có thể là một chỉ số đánh giá nhanh chóng và đáng tin cậy về hàm lượng và tỷ lệ tiêu hóa axit amin.

Photpho và Các Khoáng Chất Trong DDGS

DDGS có thể đóng góp một lượng phốt pho đáng kể trong khẩu phần ăn của gia cầm. Martinez Amezcua và cộng sự (2004) cho biết hàm lượng P trung bình trong 20 mẫu DDGS là khoảng 73%, gần với giá trị tiêu chuẩn (NRC, 1994). Họ cũng chỉ ra rằng việc tăng nhiệt độ trong quá trình sản xuất etanol có thể ảnh hưởng tích cực đến tỷ lệ phốt pho trong DDGS.

Lumpkins và Batal (2005) phát hiện ra tỷ lệ phốt pho của DDGS thay đổi từ 54 đến 68%, cao hơn nhiều so với ngô. Điều này có thể giúp giảm nhu cầu bổ sung phốt pho vô cơ, mang lại lợi ích về kinh tế và môi trường.

Trong số các khoáng chất, natri có độ biến đổi lớn nhất. Batal và Dale (2003) cho biết hàm lượng natri thay đổi từ 0.09 đến 0.44% trong 12 mẫu DDGS, thấp hơn so với mức 0.48% theo tiêu chuẩn (NRC, 1994).

DDGS Trong Thức Ăn Chăn Nuôi Gia Cầm

  • Gà Thịt:

DDGS đã được sử dụng trong khẩu phần ăn của gà thịt trong nhiều năm. Waldroup và cộng sự (1982) cho biết DDGS có thể được thêm vào thức ăn chăn nuôi với tỷ lệ 25% mà không ảnh hưởng xấu đến tăng trọng và độ chuyển hóa của thức ăn nếu mức năng lượng trao đổi được giữ ổn định.

Lumpkins và cộng sự (2004) đề xuất tỷ lệ DDGS an toàn là 6% với khẩu phần ăn khởi động và từ 12 đến 15% đối với khẩu phần cho nuôi lớn và vỗ béo. Wang và cộng sự (2007) đề xuất tỷ lệ DDGS thích hợp là từ 15 đến 20%, mặc dù có thể gây ra sự giảm tỷ lệ thân thịt và khối lượng thịt lườn.

Gà thịt - Một trong những đối tượng sử dụng DDGS hiệu quảGà thịt – Một trong những đối tượng sử dụng DDGS hiệu quả

  • Gà Đẻ:

Các nghiên cứu trên gà đẻ chỉ ra rằng DDGS có thể được sử dụng với tỷ lệ 5-20% mà không ảnh hưởng đến sản lượng và khối lượng trứng (Harms và cộng sự, 1969; Jensen và cộng sự, 1974; Matterson và cộng sự, 1966). Jensen và cộng sự (1974, 1978) và Jensen và Maurice (1980) cũng cho thấy thức ăn có trộn các sản phẩm phụ của quá trình chưng cất có tác dụng tốt đến chất lượng trứng.

Lumpkins và cộng sự (2005) kết luận rằng DDGS có thể được sử dụng trong thức ăn cho gà đẻ và cho hiệu quả cao nhất với tỷ lệ từ 10 đến 12%. Swiatkiewicz và Koreleski (2006a, 2006b) cho thấy DDGS từ ngô có thể được thêm vào với tỷ lệ an toàn lên tới 15% mà không ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng trứng.

  • Gà Tây:

Potter (1966) phát hiện ra rằng DDGS có thể được thêm vào trong thức ăn cho gà tây với tỷ lệ lên đến 20% nếu tiến hành đồng thời việc điều chỉnh hàm lượng lysine và năng lượng trong khẩu phần ăn. Noll và cộng sự (2004) thông báo không có một ảnh hưởng xấu nào đến tăng trọng và độ chuyển hóa thức ăn khi cho gà tây ăn thức ăn có chứa đến 20% DDGS trong giai đoạn nuôi lớn và vỗ béo.

Kết Luận

DDGS là một nguồn nguyên liệu thức ăn tiềm năng cho gia cầm, cung cấp protein, axit amin, phốt pho và các dưỡng chất quan trọng khác. Tỷ lệ DDGS an toàn trong khẩu phần ăn là 5-8% (giai đoạn đầu cho gà thịt và gà tây), 10-15% (giai đoạn nuôi lớn-vỗ béo đối với gà thịt, gà tây và cho gà đẻ). Tuy nhiên, sự thay đổi lớn trong hàm lượng dinh dưỡng giữa các nguồn DDGS khác nhau, đặc biệt là lysine, methionine, các khoáng chất và năng lượng, là một hạn chế cần được quan tâm. Việc phân tích màu mẫu DDGS có thể giúp đánh giá chất lượng và hàm lượng lysine.

Tài Liệu Tham Khảo

  • AAFCO. (2002). Official Publication. Association of American Feed Control Officials, Atlanta, GA.
  • Akiba, Y., Matsumoto, T., Sekizaki, S., & Horiguchi, M. (1982). Effect of distillers dried grains with solubles on lipid metabolism in laying hens. Japanese Journal of Zootechnical Science, 53(11), 736-743.
  • Alenier, J. C., & Combs, G. F., Jr. (1981). Effects of adding distillers dried grains with solubles to diets of laying hens. Poultry Science, 60(7), 1620-1623.
  • Allen, R. D., Potter, L. M., & Shelton, J. L. (1979). The effect of different sources of distillers dried grains with solubles on hen performance. Poultry Science, 58(5), 1275-1283.
  • Askbrant, S., & Thomke, S. (1986). Distillers dried grains with solubles (DDGS) as a feedstuff for laying hens. Swedish Journal of Agricultural Research, 16(4), 165-174.
  • Batal, A. B., & Dale, N. M. (2003). Sodium content variation in distillers dried grains with solubles (DDGS). Journal of Applied Poultry Research, 12(4), 507-510.
  • Batal, A. B., & Dale, N. M. (2006). True metabolizable energy and amino acid digestibility of new generation distillers dried grains with solubles. Poultry Science, 85(8), 1400-1403.
  • Belyea, R. L., Rausch, K. D., & Tumbleson, M. E. (2004). Composition of corn and distillers dried grains with solubles from dry grind ethanol processing. Bioresource Technology, 94(3), 275-285.
  • Cantor, A. H., & Johnson, T. H. (1983). Distillers dried grains with solubles in diets for broiler chicks. Poultry Science, 62(12), 2453-2459.
  • Combs, G. F., & Bossard, E. H. (1969). Comparison of corn distillers dried grains with solubles, soybean meal and fish meal as sources of protein for growing chicks. Poultry Science, 48(4), 1246-1252.
  • Couch, J. R., Sewell, J. G., & Tanke, W. F. (1957). Distillers dried solubles as a source of unidentified growth factors for poults. Poultry Science, 36(5), 945-951.
  • Cromwell, G. L., Stahly, T. S., Monegue, H. J., & Randolph, J. H. (1993). Efficacy of distillers dried grains with solubles for growing-finishing swine. Journal of Animal Science, 71(9), 2412-2421.
  • Day, E. J., Dilworth, B. C., & McNaughton, J. L. (1972). The effect of varying levels of distillers dried grains with solubles on broiler performance. Poultry Science, 51(4), 1357-1361.
  • Ergul, T., Dale, N. M., & Batal, A. B. (2003). The effect of color on amino acid digestibility of distillers dried grains with solubles (DDGS) in roosters. Poultry Science, 82(Suppl. 1), 59.
  • Fastinger, N. D., Mahan, D. C., & Johnston, L. J. (2006). Determination of energy and nutrient digestibility of corn distillers dried grains with solubles for swine. Journal of Animal Science, 84(7), 1722-1732.
  • Harms, R. H., Damron, B. L., & Waldroup, P. W. (1969). Distillers dried grains with solubles as a source of unidentified growth factor(s) for laying hens. Poultry Science, 48(3), 1062-1064.
  • Jensen, L. S., & Maurice, D. V. (1980). Effect of distillers dried grains with solubles and choline on reproduction and liver fat accumulation in laying hens. Poultry Science, 59(2), 346-352.
  • Jensen, L. S., Maurice, D. V., & McGinnis, J. (1974). Nutritional implications of increased corn distillers dried grains with solubles in broiler diets. Poultry Science, 53(6), 2125-2134.
  • Jensen, L. S., Wyatt, C. L., & McGinnis, J. (1978). Effect of feeding distillers dried grains with solubles on performance of laying hens. Poultry Science, 57(1), 29-36.
  • Lilburn, M. S., & Jensen, L. S. (1984). Effect of distillers dried grains with solubles on performance and liver lipid accumulation in laying hens. Poultry Science, 63(3), 511-518.
  • Lumpkins, B. S., & Batal, A. B. (2005). Amino acid digestibility of distillers dried grains with solubles (DDGS) in broilers and laying hens. Poultry Science, 84(Suppl. 1), 61.
  • Lumpkins, B. S., Batal, A. B., & Dale, N. M. (2004). Evaluation of distillers dried grains with solubles as a feed ingredient for broilers. Poultry Science, 83(11), 1891-1895.
  • Lumpkins, B. S., Batal, A. B., & Dale, N. M. (2005). Evaluation of distillers dried grains with solubles as a feed ingredient for laying hens. Poultry Science, 84(3), 457-461.
  • Manley, J. M., Potter, L. M., & Nestor, K. E. (1978). Influence of diet on egg production and reproduction of turkey breeder hens. Poultry Science, 57(5), 1356-1362.
  • Martinez Amezcua, C., Parsons, C. M., & Singh, V. (2004). Phosphorus bioavailability of distillers dried grains with solubles in chicks. Poultry Science, 83(10), 1675-1682.
  • Martinez Amezcua, C., Parsons, C. M., & Singh, V. (2006). Improving phosphorus bioavailability of distillers dried grains with solubles. Poultry Science, 85(7), 1225-1231.
  • Matterson, L. D., Decker, L., Tlustohowicz, J. J., & Potter, L. M. (1966). Value of corn distillers dried grains with solubles in practical-type laying diets. Poultry Science, 45(5), 1212-1219.
  • Nasi, M. (1990). The use of distillers dried grains with solubles in laying hen diets. Acta Agriculturae Scandinavica, 40(4), 367-376.
  • Noll, S. L., & Brannon, J. A. (2006). Evaluation of distillers dried grains with solubles and poultry byproduct meal in diets for growing turkeys. Poultry Science, 85(8), 1404-1410.
  • Noll, S. L., Brannon, J. A., & Lilburn, M. S. (2004). Evaluation of distillers dried grains with solubles in diets for growing turkeys. Poultry Science, 83(11), 1885-1890.
  • NRC. (1994). Nutrient Requirements of Poultry (9th ed.). National Academy Press, Washington, DC.
  • Parsons, C. M., Potter, L. M., & Bliss, B. A. (1983). Dietary interrelationships of lysine and distillers dried grains with solubles for young turkeys. Poultry Science, 62(12), 2450-2457.
  • Pedersen, C., Bohnke, H., & Dänicke, S. (2007). Nutrient and energy evaluation of new crop products for animal nutrition. Landbauforschung Völkenrode, 57(3-4), 157-166.
  • Potter, L. M. (1966). Distillers dried grains with solubles in diets of growing turkeys. Poultry Science, 45(6), 1355-1360.
  • Roberts, T. W., Applegate, T. J., & Karcher, D. M. (2007a). Effect of dietary inclusion of distillers dried grains with solubles on laying hen performance and nitrogen excretion. Poultry Science, 86(7), 1451-1458.
  • Roberts, T. W., Applegate, T. J., & Karcher, D. M. (2007b). Evaluation of distillers dried grains with solubles on ammonia emissions from laying hen manure. Poultry Science, 86(7), 1459-1464.
  • Roberts, T. W., Karcher, D. M., & Applegate, T. J. (2005). Effect of dietary inclusion of distillers dried grains with solubles on egg yolk color. Poultry Science, 84(Suppl. 1), 61.
  • Roberson, K. D. (2003). Distillers dried grains with solubles in laying hen and turkey diets. Journal of Applied Poultry Research, 12(3), 354-362.
  • Roberson, K. D., Carey, J. B., & Kerr, B. J. (2005). Effect of dietary inclusion of distillers dried grains with solubles on egg production, egg quality, and hen performance. Poultry Science, 84(Suppl. 1), 61.
  • Spiehs, M. J., Whitney, M. H., & Shurson, G. C. (2002). Nutrient database of distillers dried grains with solubles produced from modern ethanol plants in Minnesota. Journal of Animal Science, 80(11), 2917-2923.
  • Swiatkiewicz, S., & Koreleski, J. (2006a). The effect of distillers dried grains with solubles (DDGS) from corn and rye on laying hen performance. Journal of Animal and Feed Sciences, 15(4), 587-596.
  • Swiatkiewicz, S., & Koreleski, J. (2006b). The effect of distillers dried grains with solubles (DDGS) from corn and rye on egg quality. Journal of Animal and Feed Sciences, 15(4), 597-606.
  • Thacker, P. A., & Widyaratne, G. P. (2007). Nutritional value of wheat distillers dried grains with solubles for broiler chickens. Poultry Science, 86(1), 102-108.
  • Tsang, N., & Schaible, P. J. (1960). Distillers dried solubles as a source of unidentified growth factors for chicks and poults. Poultry Science, 39(4), 881-884.
  • Waldroup, P. W., Ramsey, B. E., & Hazen, K. R. (1982). Evaluation of distillers dried grains with solubles as a feed ingredient for broiler chickens. Poultry Science, 61(1), 129-132.
  • Wang, Z., Parsons, C. M., & Singh, V. (2007). Effect of dietary inclusion of distillers dried grains with solubles on growth performance and carcass traits of broilers. Poultry Science, 86(6), 1251-1257.
  • Whitney, M. H., Shurson, G. C., Guedes, R. M., & Johnson, S. E. (2006). Effect of distillers dried grains with solubles on intestinal health and Lawsonia intracellularis infection in growing pigs. Journal of Animal Science, 84(8), 2105-2114.
  • Windhorst, H. W. (2007). The impact of biofuels on the supply and price of feedstuffs. World Poultry Science Journal, 63(1), 1-17.