Danh từ là một phần ngữ pháp quan trọng, đóng vai trò nền tảng trong tiếng Anh. Việc nắm vững kiến thức về danh từ giúp bạn dễ dàng chinh phục ngôn ngữ này. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn tất tần tật về danh từ trong tiếng Anh, từ định nghĩa, phân loại đến cách sử dụng.
Mục Lục
- 1 1. Định nghĩa và chức năng của danh từ trong tiếng Anh
- 2 2. Các loại danh từ trong tiếng Anh
- 3 3. Ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến danh từ
- 4 4. Cách biến đổi danh từ số ít sang số nhiều
- 5 5. Cách sử dụng a/an trước danh từ đếm được số ít
- 6 6. Cách phát âm đuôi danh từ số nhiều
- 7 7. Một số lưu ý cần ghi nhớ
- 8 8. Một số từ và cụm từ thường được dùng với danh từ đếm được và không đếm được
- 9 9. Những danh từ thường gặp
- 10 10. Các danh từ ghi điểm bạn cần biết
- 11 11. Bài tập về Danh từ
1. Định nghĩa và chức năng của danh từ trong tiếng Anh
Để sử dụng danh từ một cách hiệu quả, trước tiên cần hiểu rõ khái niệm và chức năng của nó.
1.1. Danh từ là gì?
Danh từ (Noun) là từ dùng để gọi tên sự vật, có thể là người, con vật, đồ vật, hiện tượng, địa điểm hoặc khái niệm. Việc tích lũy vốn từ vựng danh từ là rất quan trọng đối với người học tiếng Anh.
Ví dụ về danh từ:
- Chỉ người: he (anh ấy), doctor (bác sĩ), the men (đàn ông),…
- Chỉ con vật: dog (con chó), cat (con mèo), pet (thú cưng)…
- Chỉ vật: money (tiền), table (cái bàn), computer (máy tính),…
- Chỉ hiện tượng: storm (cơn bão), earthquake (động đất),…
- Chỉ địa điểm: school (trường học), office (văn phòng),…
- Chỉ khái niệm: culture (văn hóa), presentation (thuyết trình), experience (kinh nghiệm)…
1.2. Chức năng của danh từ
Danh từ có nhiều chức năng khác nhau trong câu:
Danh từ làm chủ ngữ
Danh từ thường đứng ở đầu câu và trước động từ.
Ví dụ: English is my favorite subject. (Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.)
Danh từ làm tân ngữ trực tiếp/gián tiếp của động từ
Danh từ đứng sau động từ và có thể là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Tân ngữ trực tiếp: I want to buy a birthday cake. (Tôi muốn mua một cái bánh sinh nhật.)
- Tân ngữ gián tiếp: He gave his girlfriend a ring. (Anh ấy tặng bạn gái một chiếc nhẫn.)
Danh từ làm tân ngữ của giới từ
Danh từ đứng sau giới từ.
Ví dụ: I have talked to sentayho.com.vn several times. (Tôi đã nói chuyện với Sen Tây Hồ vài lần rồi.)
Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ
Danh từ đứng sau các động từ nối như to be, become, seem,…
Ví dụ: John is an excellent student. (John là một học sinh xuất sắc.)
Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ
Danh từ đứng sau một số động từ như make, elect, call, consider, appoint, name, declare, recognize,…
Ví dụ: Board of directors recognize Tommy the best staff of the year. (Hội đồng quản trị công nhận Tommy là nhân viên xuất sắc nhất năm.)
1.3. Vị trí của danh từ trong câu
Ngoài chức năng, việc nhận biết vị trí của danh từ cũng rất quan trọng.
Đứng sau mạo từ
Danh từ có thể đứng sau mạo từ a, an, the. Giữa mạo từ và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa.
Ví dụ: a beautiful girl (một cô gái đẹp), a lovely cat (một chú mèo dễ thương),…
Đứng sau tính từ sở hữu
Danh từ có thể đứng sau tính từ sở hữu my, your, his, her, its, our, their,… Giữa tính từ sở hữu và danh từ có thể có tính từ bổ nghĩa.
Ví dụ: my new computer (máy tính mới của tôi), her pink T-shirt (chiếc áo hồng của cô ấy),…
Đứng sau từ chỉ số lượng
Danh từ có thể đứng sau các từ chỉ số lượng few, little, some, any, many, all…
Ví dụ: I need some coffee. (Tôi cần một chút cà phê.)
Đứng sau giới từ
Danh từ có thể đứng sau giới từ in, of, for, under,… để bổ nghĩa cho giới từ.
Ví dụ: This case is under investigation. (Vụ việc này đang được điều tra.)
Đứng sau từ hạn định
Danh từ có thể đứng sau các từ hạn định this, that, these, those, both,…
Ví dụ: these new clothes (chỗ quần áo mới), both you and I (cả bạn và tôi),…
2. Các loại danh từ trong tiếng Anh
Danh từ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là 5 cách phân loại phổ biến:
2.1. Theo số lượng: Danh từ số ít và danh từ số nhiều
- Danh từ số ít (Singular Nouns): apple, cake, table,…
- Danh từ số nhiều (Plural Nouns): apples, cakes, tables,…
2.2. Theo cách đếm: Danh từ đếm được và danh từ không đếm được
- Danh từ đếm được (Countable Nouns): three pens (3 cái bút), five books (5 quyển sách),…
- Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns): water (nước), money (tiền), experience (kinh nghiệm),…
2.3. Theo ý nghĩa: Danh từ chung và danh từ riêng
- Danh từ chung (Common Nouns): student (học sinh), children (trẻ em),…
- Danh từ riêng (Proper Nouns): Bella (tên người), Japan (Nhật Bản), Red River (sông Hồng),…
2.4. Theo đặc điểm: Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
- Danh từ cụ thể (Concrete Nouns): Anna (tên người), mom (mẹ), pie (bánh ngọt),…
- Danh từ trừu tượng (Abstract Nouns): happiness (sự hạnh phúc), love (tình yêu), hope (sự hy vọng),…
2.5. Theo yếu tố cấu thành: Danh từ đơn và danh từ ghép
- Danh từ đơn (Simple Nouns): baby (em bé), tree (cái cây), job (công việc),…
- Danh từ ghép (Compound Nouns): greenhouse (nhà kính), bedroom (phòng ngủ), toothpaste (kem đánh răng),…
3. Ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến danh từ
3.1. Những đuôi danh từ thông dụng
Các đuôi danh từ giúp bạn nhận biết danh từ dễ dàng hơn:
- -tion: nation, operation, suggestion, mention…
- -sion: conclusion, illusion…
- -er: producer, manufacturer, partner…
- -or: operator, vendor, conductor…
- -ee: employee, attendee, interviewee…
- -eer: engineer, career,…
- -ist: scientist, tourist,..
- -ness: happiness, sadness,..
- -ship: friendship, leadership,..
- -ment: management, arrangement,..
- -ics: economics, physics,..
- -ence: science, conference,..
- -ance: performance, importance, significance..
- -dom: freedom, kingdom,..
- -ture: nature, picture,..
- -ism: tourism, criticism,..
- -ty/ity: ability, honesty,..
- -cy: constancy, privacy,..
- -phy: philosophy, geography..
- -logy: biology, psychology, theology..
- -an/ian: musician, politician, magician , ..
- -ette: cigarette, etiquette..
- -itude: attitude,..
- -age: carriage, marriage,..
- -th: month, length, growth,..
- -ry/try: industry, bakery,..
Trường hợp ngoại lệ:
- -al: approval, proposal, renewal, refusal, professional….
- -ive: initiative, objective, representative…
- -ic: mechanic..
3.2. Cụm danh từ (Noun Phrase)
Định nghĩa
Cụm danh từ là một cụm từ có danh từ làm thành tố chính, được bổ nghĩa bởi các thành phần đứng trước hoặc sau. Cụm danh từ có chức năng như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ: a beautiful girl (một cô gái đẹp), a delicious dish (một món ăn ngon), a bottle of water (một bình nước),…
Cấu trúc của cụm danh từ
Cấu trúc thông thường:
Hạn định từ + bổ ngữ + danh từ chính
Hạn định từ: mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, that, these, those), từ chỉ số lượng (one, two, three,…), tính từ sở hữu (my, your, his, her,…).
Ví dụ: These two bicycles were stolen yesterday. (Hai chiếc xe đạp này đã bị mất hôm qua.)
Bổ ngữ: thường là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ chính. Nếu có nhiều tính từ, cần sắp xếp theo quy tắc OpSACOMP:
- Opinion (quan điểm, đánh giá)
- Size/Shape (kích cỡ)
- Age (độ tuổi)
- Color (màu sắc)
- Origin (nguồn gốc, xuất xứ)
- Material (chất liệu)
- Purpose (mục đích, tác dụng)
Ví dụ: a big black car (một chiếc xe ô tô to và màu đen)
3.3. Cụm danh động từ (Gerund Phrase)
Cụm danh động từ bắt đầu bằng một danh động từ (động từ tận cùng bằng -ing) và được dùng như một danh từ. Cụm danh động từ có chức năng như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ: The most interesting part of our trip was watching the sun setting. (Phần thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi là xem mặt trời lặn.)
3.4. Sở hữu cách của danh từ (Possessive Nouns)
Sở hữu cách chỉ sự sở hữu của một người, vật hoặc quốc gia đối với một người hoặc vật khác.
- Công thức chung: Người sở hữu + ‘S + vật/người thuộc quyền sở hữu
- Ví dụ: Tom’s T-shirt (áo thun của Tom), Anh’s mother (mẹ của Anh),…
- Danh từ số ít và số nhiều không tận cùng là s: Thêm ‘s vào sau.
- Ví dụ: a man’s job, women’s clothes,…
- Danh từ số nhiều tận cùng là s: Thêm dấu ‘ vào sau chữ s.
- Ví dụ: the students’ exam, the eagles’ nest,…
- Danh từ chỉ tên riêng: Thêm ‘s vào sau danh từ
- Ví dụ: Ms.Lily’s house, Lam’s car,…
- Danh từ ghép: Thêm ‘s vào sau từ cuối cùng của danh từ
- Ví dụ: my sister-in-law’s gift,…
4. Cách biến đổi danh từ số ít sang số nhiều
4.1. Thêm “S” vào sau danh từ
- Danh từ số ít: A finger (một ngón tay)
- Danh từ số nhiều: Fingers (nhiều/những ngón tay)
4.2. Danh từ tận cùng bằng: S, SS, SH, CH, X, O + ES
- Danh từ số ít: A bus (một chiếc xe buýt)
- Danh từ số nhiều: Two buses (2 chiếc xe buýt)
Trường hợp ngoại lệ: Một số danh từ mượn không phải tiếng Anh gốc, tận cùng bằng “o” nhưng chỉ thêm “S”.
- Danh từ số ít: a photo (một bức ảnh)
- Danh từ số nhiều: photos (những bức ảnh)
4.3. Danh từ tận cùng bằng “y”
- Trước “y” là phụ âm: đổi “y” -> i+es
- Ví dụ: a fly (một con ruồi) -> two flies (hai con ruồi)
- Trước “y” là nguyên âm (a, e, i, o, u): thêm “s” sau “y”
- Ví dụ: A boy (một cậu bé) -> Two boys (hai cậu bé)
4.4. Danh từ tận cùng bằng “F” hoặc “Fe”: biến đổi f/fe -> v+es
- Ví dụ: A leaf (một chiếc lá) -> Leaves (những chiếc lá)
Trường hợp ngoại lệ:
- Roofs: mái nhà
- Gulfs: vịnh
- Cliffs: bờ đá dốc
4.5. Danh từ dạng đặc biệt, không theo quy tắc
- Danh từ số ít: a tooth (một cái răng)
- Danh từ số nhiều: teeth (những cái răng)
5. Cách sử dụng a/an trước danh từ đếm được số ít
Chúng ta dùng a/an trước danh từ số ít đếm được, có nghĩa là “một”. Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến chủ thể chưa được đề cập trước đó.
- Ví dụ: A dog is running on the street. (Một con chó đang chạy trên đường phố.)
Mạo từ “an”: dùng trước danh từ đếm được, số ít và bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u).
- Ví dụ: an apple (một quả táo)
Mạo từ “a”: dùng trước danh từ đếm được, số ít và bắt đầu bằng phụ âm hoặc một số danh từ bắt đầu bằng u, y, h.
- Ví dụ: a book (một quyển sách)
6. Cách phát âm đuôi danh từ số nhiều
6.1. Danh từ số nhiều theo nguyên tắc
- Tận cùng bằng phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/: âm đuôi đọc là /s/
- Ví dụ: students /ˈstudənts/
- Tận cùng là các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/: âm đuôi đọc là /iz/
- Ví dụ: kisses /’kɪsiz/
- Tận cùng là các âm còn lại: âm đuôi đọc là /z/.
- Ví dụ: pens /pɛnz/
6.2. Danh từ số nhiều bất quy tắc
Một số danh từ số ít thay đổi nguyên âm để thành số nhiều. Một số danh từ khác lại thay đổi cách đánh vần hoàn toàn. Cũng có những danh từ mà dạng số ít và số nhiều giống nhau hoàn toàn.
7. Một số lưu ý cần ghi nhớ
Không phải danh từ nào kết thúc bằng -s đều ở dạng số nhiều
Ví dụ: news (tin tức), mathematics (toán học).
Có các danh từ chỉ có dạng số nhiều, không có dạng số ít
Các danh từ này thường là các vật có 2 phần. Ví dụ:
- Y phục: jeans (quần jean), pants (quần dài).
- Dụng cụ: scissors (cái kéo), binoculars (ống nhòm).
Người bản ngữ thường dùng cụm từ “a pair of”/”pairs of” để chỉ số lượng của chúng.
Ví dụ: I have a new pair of sunglasses.
Những danh từ này trong câu phải đi với đại từ số nhiều và động từ số nhiều.
8. Một số từ và cụm từ thường được dùng với danh từ đếm được và không đếm được
| Danh từ đếm được (count nouns) | Danh từ không đếm được (non-count nouns) | |
|---|---|---|
| Mạo từ | a/an (chỉ dùng với số ít) | — (không đi kèm mạo từ) |
| Mạo từ xác định | the | the |
| Lượng từ | some, a lot of / lots of, many, a few, few, fewer, fewest, not many, not any | some, a lot of / lots of, much, a little, little, less, least, not much, not any |
9. Những danh từ thường gặp
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Từ tiếng anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Tree | Cái cây | News | Tin tức |
| Car | Ô tô | Paper | Giấy |
| People | Người | Story | Câu chuyện |
| Dog | Con chó | Park | Công viên |
| Cat | Con mèo | Lake | Hồ nước |
| Store | Cửa hàng | Bike | Xe đạp |
| Way | Đường xá | Bag | Cặp sách |
| World | Thế giới | School | Trường học |
| Water | Nước | Market | Chợ |
| Vegetable | rau | Sugar | Đường mía |
| Rice | Cơm | Map | Bản đồ |
| Meat | Thịt | Family | Gia đình |
| Goal | Mục tiêu | Flower | Hoa |
| Computer | Máy tính | Area | Khu vực |
| Year | Năm | Army | Quân đội |
| Thing | Vật | Music | Âm nhạc |
| Door | Cái cửa | Painting | Tranh |
| Table | Cái bàn | Ball | Quả bóng |
| Pen | Bút | Book | Quyển sách |
| Bird | Con chim | Wood | Gỗ |
| Candy | Kẹo | Fire | Lửa |
| Food | Thức ăn | Zoo | Sở thú |
| Power | Quyền lực | Bus | Xe buýt |
| Love | Tình yêu | Eyes | Đôi mắt |
| Dress | Cái đầm |
10. Các danh từ ghi điểm bạn cần biết
- 5 Danh Từ Khi Nói Về Sự Thăng Chức
- 5 Danh Từ Tiếng Anh Dùng Trong Nhà Hàng
- 5 Danh Từ Nói Về Việc Tiết Kiệm Năng Lượng
- 5 Danh Từ Nói Về Đồng Nghiệp
- 5 Danh Từ Nói Về Vị Trí Trong Công Ty Bằng Tiếng Anh
- 5 Danh Từ Nói Về Lễ Hội
- 5 Danh Từ Dùng Khi Du Lịch
- 5 Danh Từ Nói Về Thể Thao
- 5 Danh Từ Nói Về Bữa Sáng
- 5 Danh Từ Tiếng Anh Để Nói Về Mối Quan Hệ
- 5 Danh Từ Để Nói Về Các Loại Đồ Uống
11. Bài tập về Danh từ
Bài tập 1: Xác định Danh từ
Chỉ ra các cụm danh từ hoặc danh từ trong các câu sau:
- My younger sister is working for an international company.
- Her niece wants to become a scientist in the future.
- We need to buy a lot of things for the party.
- That unlucky old lady hasn’t found her wallet.
- This corporation has many branches around the world.
- We have visited all museums in Paris.
- I consider Anna my best friend.
- It took the firefighters two hours to put out the fire.
- Two new air conditioners were installed in our office yesterday.
- This city is famous for its shopping centers and amusement parks.
Đáp án:
- My younger sister is working for an international company.
- Her niece wants to become a scientist in the future.
- We need to buy a lot of things for the party.
- That unlucky old lady hasn’t found her wallet.
- This corporation has many branches around the world.
- We have visited all museums in Paris.
- I consider Anna my best friend.
- It took the firefighters two hours to put out the fire.
- Two new air conditioners were installed in our office yesterday.
- This city is famous for its shopping centers and amusement parks.
Bài tập 2: Sắp xếp lại câu
Sắp xếp lại các từ bên dưới để tạo thành các câu chính xác:
- elder sister/ that/ wants/ for/ international/ my/ work/ to/ company/ .
- helped/ bags/ kind/ me/ carry/ those/ to/ kids/ my/ heavy/ .
- bought/ my/ a/ apartment/ parents/ last/ cozy/ year/ .
- always/ valuable/ caring/ boss/ us/ our/ gives/ advice/ .
- offers/ and/ that/ a high/ great/ salary/ company/ benefits/ great/ .
- misses/ irresponsible/ always/ that/ the/ employee/ deadlines/ .
- leader/ like/ meetings/ doesn’t/ our/ long/ .
Đáp án:
- My elder sister wants to work for that international company.
- Those kind kids helped me to carry my heavy bags.
- My parents bought a cozy apartment last year.
- Our caring boss always gives us valuable advice.
- That company offers a high salary and great benefits.
- That irresponsible employee always misses the deadlines.
- Our leader doesn’t like long meetings.
Với những kiến thức và bài tập trên, Sen Tây Hồ hy vọng bạn đã nắm vững về danh từ trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!
