Nghề Curator: Có Nên Dịch Sang Tiếng Việt Hay Không?

Đã có ý kiến dịch từ “curator” sang tiếng Việt là “giám tuyển”. Tuy nhiên, theo nhiều chuyên gia, việc dịch như vậy có thực sự chính xác và đầy đủ? Ban đầu, ở các nước phương Tây như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, curator là những người chịu trách nhiệm tuyển chọn các tác phẩm nghệ thuật để trưng bày trong bảo tàng, một vai trò tương tự như giám đốc nghệ thuật.

Gần đây, việc nên hay không nên dịch từ “curator” ra tiếng Việt đã gây ra nhiều tranh luận sôi nổi. Một số ý kiến cho rằng không nên dịch, vì bất kỳ cách dịch nào cũng khó có thể diễn đạt hết các chức năng và vai trò đa dạng của curator. Ví dụ, trong lĩnh vực điện ảnh, thuật ngữ “montage” cũng là một ví dụ điển hình về một khái niệm khó dịch trọn vẹn sang tiếng Việt. Dù thường được dịch là “dựng phim,” “montage” thực chất mang ý nghĩa rộng hơn, là ngôn ngữ chính của nghệ thuật thứ bảy, tương tự như hình màu trong hội họa hay giai điệu trong âm nhạc.

Thực tế, vai trò của curator đã xuất hiện ở Việt Nam từ lâu, thể hiện qua việc tổ chức các triển lãm nghệ thuật. Tuy nhiên, vai trò này chưa được gọi tên và định danh một cách chính thức. Chỉ trong khoảng 5 năm trở lại đây, khái niệm “curator” mới bắt đầu được biết đến và sử dụng rộng rãi hơn, dù vẫn chưa hoàn toàn đầy đủ. Một ví dụ điển hình là vào năm 1990, một người nước ngoài đã tự đầu tư để tổ chức một triển lãm giới thiệu hội họa Việt Nam tại nước ngoài. Họ cần một người Việt Nam có khả năng chọn lựa tác phẩm phù hợp để giúp các phòng tranh ở nước ngoài mua được những tác phẩm ưng ý, và họa sĩ Nguyễn Quân là người được tin tưởng lựa chọn. Từ đó, giới mỹ thuật Việt Nam dần nhận thấy vai trò và tầm quan trọng của nghề curator, và dần công nhận nó.

Vậy tại sao một vai trò quan trọng như vậy lại chỉ mới được công nhận gần đây? Trước đây, vai trò curator thường tồn tại dưới hình thức tập thể. Vào những năm 1980, các triển lãm mỹ thuật toàn quốc thường được thực hiện bởi một hội đồng nghệ thuật của Hội Mỹ thuật Việt Nam, đóng vai trò như một curator tập thể. Hội đồng này sẽ đi khắp các vùng miền trên cả nước để lựa chọn những tác phẩm xuất sắc nhất, sau đó mang về Hà Nội để trưng bày trong triển lãm.

Tuy nhiên, cơ chế curator tập thể này dần bộc lộ những điểm yếu, đặc biệt là vấn đề trách nhiệm. Ví dụ, tại triển lãm mỹ thuật toàn quốc năm 2010, đã xuất hiện những tác phẩm kém chất lượng, thậm chí là tranh giả hoặc tranh ăn cắp ý tưởng, nhưng không ai chịu trách nhiệm về điều này. Điều này cho thấy một curator chuyên nghiệp cần phải là người chịu trách nhiệm từ đầu đến cuối của một cuộc triển lãm, đảm bảo chất lượng và uy tín của sự kiện.

Một tín hiệu đáng mừng là Trường Đại học Mỹ thuật Hà Nội đã chính thức đưa môn curator vào chương trình giảng dạy. Dù chưa phát triển thành một khoa riêng biệt, đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy nhu cầu thực tế của đời sống mỹ thuật Việt Nam đối với đội ngũ curator chuyên nghiệp, có kiến thức và kỹ năng bài bản. Điều này hứa hẹn một tương lai phát triển mạnh mẽ cho nghề curator tại Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng và sự chuyên nghiệp của các hoạt động nghệ thuật trong nước.