Khi tìm hiểu về máy tính, bạn sẽ thường xuyên nghe đến thuật ngữ “core”. Vậy core là gì? Core đóng vai trò gì trong máy tính? Nên chọn core i5 hay i7 khi mua máy tính? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan và giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều dòng máy tính với các vi xử lý core khác nhau, gây khó khăn cho người dùng khi lựa chọn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về core là gì, đặc điểm và sự khác biệt giữa các dòng core i3, i5 và i7. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định chọn mua máy tính chính xác và tiết kiệm nhất.
Mục Lục
Core Là Gì?
“Core” là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ thông số kỹ thuật của CPU (Central Processing Unit), hay còn gọi là bộ vi xử lý. Intel sử dụng thuật ngữ này cho các dòng vi xử lý từ phân khúc tầm trung đến cao cấp, dành cho máy tính cá nhân và máy tính để bàn.
Thế hệ chip đầu tiên của Intel thuộc dòng core là Core Duo và Core 2 Duo. Chúng rất phổ biến trên các dòng PC và Laptop vào những năm 2006 – 2008. Hiện nay, các thế hệ vi xử lý core mới hơn như core i3, core i5, core i7, và core i9 đã dần thay thế cho Core Duo và Core 2 Duo.
Chip Intel Core là bộ não của máy tính, quyết định tốc độ xử lý dữ liệu.
Các Công Nghệ Nổi Bật Của Dòng Core
Các dòng Core i của Intel được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến, giúp tăng hiệu năng và trải nghiệm người dùng. Dưới đây là một số công nghệ nổi bật:
Công Nghệ Hyper-Threading
Công nghệ Hyper-Threading được phát triển để tăng tốc độ xử lý đa luồng, cho phép xử lý nhiều tiến trình trên cùng một nhân cùng một lúc. Nó hoạt động bằng cách phân chia tài nguyên sử dụng. Core i7 hỗ trợ công nghệ Hyper-Threading, trong khi core i5 thường không có (tùy thuộc vào thế hệ). Nếu bạn cần một chip 4 nhân mạnh mẽ, core i7 là lựa chọn tốt hơn.
Công Nghệ Turbo Boost
Turbo Boost là công nghệ độc quyền của Intel giúp nâng cao hiệu suất hệ thống khi cần thiết và kéo dài thời lượng pin. Công nghệ này tự động điều chỉnh tốc độ xung nhịp của bộ vi xử lý theo yêu cầu của ứng dụng. Cả core i5 và core i7 đều sử dụng Turbo Boost để tăng tốc độ xung nhịp khi cần thiết. Điều này có nghĩa là trong các tác vụ thông thường, vi xử lý tiêu thụ ít điện năng hơn. Khi chạy các ứng dụng nặng, chúng sẽ tự động tăng tốc. Vì vậy, tốc độ xung nhịp được biểu thị cho mỗi thế hệ sản phẩm không phải là mức cố định của chip i5 và i7.
Công nghệ Turbo Boost tự động điều chỉnh xung nhịp CPU để tối ưu hiệu năng và tiết kiệm năng lượng.
Kích Thước Bộ Nhớ Cache
Một điểm khác biệt lớn giữa core i5 và core i7 là kích thước bộ nhớ cache. Cache là bộ nhớ riêng của bộ xử lý, hoạt động tương tự như RAM. Kích thước cache nhỏ có thể ảnh hưởng đến tốc độ chạy của máy tính. Do đó, kích thước bộ nhớ cache càng lớn thì càng tốt. Bộ xử lý sẽ lưu trữ các tác vụ lặp đi lặp lại nhiều lần trong bộ nhớ cache. Nếu bộ vi xử lý có khả năng lưu trữ nhiều tác vụ, nó sẽ thực hiện tốt và nhanh chóng khi tác vụ đó được mở. Dung lượng bộ nhớ cache của core i5 thường từ 3MB – 6MB, trong khi core i7 là 4MB – 8MB.
Điểm Khác Biệt Giữa Các Dòng Core i
Điểm khác biệt lớn nhất giữa các dòng core i3, core i5, và core i7 là tốc độ xử lý dữ liệu.
- Core i5 và core i7 đều hỗ trợ công nghệ Turbo Boost (tăng tốc độ xử lý tự động), trong khi core i3 thì không.
- Core i5 có hai loại: loại 2 nhân và loại 4 nhân, nhưng chúng đều có 4 phân luồng dữ liệu.
- Core i7 có 4 lõi và hỗ trợ siêu phân luồng, cho phép xử lý đồng thời cả 8 luồng dữ liệu một lúc.
Core i7 Là Gì?
Core i7 là bộ vi xử lý 22nm được trang bị 4 nhân và 8 luồng xử lý. Cùng với core i9, core i7 được xếp vào nhóm bộ vi xử lý mạnh nhất của Intel. Core i7 sử dụng công nghệ Turbo Boost để tăng tốc độ xử lý. Bên cạnh đó, nó còn được hỗ trợ Hyper-Threading Technology (công nghệ siêu phân luồng), cho phép xử lý nhiều luồng dữ liệu. Do cấu trúc và tính năng này, core i7 thường được sử dụng cho các máy tính có cấu hình mạnh, thuộc phân khúc tầm trung đến cao cấp như ultrabook, máy tính doanh nhân, và máy tính gaming.
Đối với máy tính doanh nhân, thường dùng chip loại U để kéo dài thời gian sử dụng pin. Laptop cho game thủ thì dòng H hoặc HQ nhằm mục đích nâng cao hiệu suất chơi game. Còn máy tính dùng cho đồ họa, kỹ xảo thì Core i7H, HQ sẽ giúp giảm thời gian render và nâng cao chất lượng công việc.
Laptop Core i7 thường được trang bị cho các dòng máy tính gaming và đồ họa chuyên nghiệp.
Các Dòng Core i7
Vi xử lý core i7 có nhiều dòng khác nhau. Mỗi dòng được phân biệt bởi các số hiệu (chữ và số). Công thức tên gọi của chúng được định nghĩa là: tên vi xử lý + tên thương hiệu + từ bổ nghĩa thương hiệu (nếu có) + chữ số báo dòng thế hệ chip + 3 chữ số SKU + hậu tố. Ký hiệu của hậu tố gồm tiền tố vần âm và tiền tố loại sản phẩm sẽ giúp bạn phân loại và biết được đặc tính của vi xử lý. Cụ thể, các ký hiệu vần âm thường gặp:
- E (Embedded mobile processors): CPU tiết kiệm điện, thường được dùng cho Desktop.
- M (Mobile processors): CPU hiệu suất cao, ứng dụng cho Laptop hay thiết bị di động.
- K (Unlocked): Bộ vi xử lý cho phép ép xung trên mức của nó.
- Q (Quad-Core): Bộ vi xử lý có 4 lõi vật lý.
- U (Ultra Low Power): Bộ vi xử lý dành cho máy tính xách tay, tiêu thụ ít điện năng và tốt cho pin.
- Y (Low Power): Bộ vi xử lý này thường được tìm thấy trên các dòng máy tính xách tay thế hệ cũ.
- T (Power Optimized): Bộ vi xử lý tối ưu nguồn năng lượng cho máy tính để bàn.
- H (High-Performance Graphics): Chipset chứa một trong những loại card đồ họa tốt nhất của Intel.
- G (Includes Discrete Graphics): CPU chuyên dụng cho máy tính xách tay.
- X (Extreme): CPU cho hiệu suất cao nhất.
Ví dụ: Intel Core i7 7700HQ là chip Intel Core thế hệ thứ 7, sử dụng lõi tứ (Q) và hiệu năng đồ họa cao (H).
Core i5 Là Gì?
Core i5 là bộ vi xử lý 32nm, có 2 loại: 2 nhân 4 luồng xử lý và 4 nhân 4 luồng xử lý. Chip này cũng được trang bị công nghệ Turbo Boost giống core i7, giúp tự động ép xung và tăng tốc độ xử lý. So với core i7, core i5 mang lại hiệu suất trên giá thành tốt hơn. Dòng chip core i5 thường được sử dụng cho các máy thuộc phân khúc tầm trung, cần cường độ xử lý nhiều.
Core i3 Là Gì?
So với core i5 và i7, core i3 thuộc phân khúc thấp hơn. Core i3 là bộ vi xử lý 32nm, có 2 nhân với 4 luồng xử lý. Chip này được sử dụng cho các máy tính phổ thông và tầm trung, đáp ứng các nhu cầu thông dụng của người dùng, như thao tác văn phòng.
Core i5 Và Core i7 Khác Nhau Như Thế Nào?
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn máy tính phù hợp với nhu cầu sử dụng, dưới đây là so sánh chi tiết về sự khác biệt giữa chip core i5 và core i7:
-
Số nhân, số luồng và mức xung nhịp:
- Số nhân: Số lượng vi xử lý. Số nhân càng nhiều, máy tính chạy càng mạnh và nhanh.
- Số luồng: Số lượng đường truyền đến vi xử lý hoặc từ vi xử lý truyền ra. Số lượng này càng lớn, dữ liệu luân chuyển càng nhanh và tốc độ xử lý cũng nhanh hơn.
- Xung nhịp: Tốc độ xử lý của CPU. Xung nhịp càng lớn, CPU càng mạnh và lượng nhiệt tỏa ra cũng lớn tương ứng.
Core i5 thế hệ 8 có 4 lõi, 6 luồng, trong khi core i7 có đến 6 lõi và 12 luồng. Dòng thế hệ cũ hơn như core i5-6300U có số lượng luồng thấp hơn, chỉ có 4 luồng. Vì vậy, khi xét về hiệu suất giữa CPU core i5 và core i7 trong cùng thế hệ, sự khác biệt thường không quá lớn.
Thậm chí, đôi khi CPU core i5 lại có mức xung nhịp cao hơn chip core i7. Điều này có nghĩa, lõi 4 với tốc độ xung nhịp cao sẽ mạnh hơn lõi 6 với tốc độ xung nhịp thấp khi thực hiện các ứng dụng không cần nhiều lõi. Tuy nhiên, với các ứng dụng đòi hỏi nhiều lõi, lõi 6 sẽ nhanh hơn và phát huy tốt vai trò đa nhiệm. Nếu có nhiều lõi 6 tích hợp với tốc độ xung nhịp cao, chúng sẽ nhanh hơn.
So sánh chi tiết các thông số kỹ thuật giữa Core i5 và Core i7 giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Khi đã hiểu core là gì, việc còn lại là bạn dựa vào nhu cầu sử dụng để chọn máy tính có loại core phù hợp, nhằm tránh lãng phí. Nếu chỉ dùng cho công việc văn phòng, thao tác với Microsoft Office thông thường, core i3 hoàn toàn đáp ứng được. Đối với công việc liên quan đến đồ họa, thiết kế hình ảnh, video ở mức trung bình, nên chọn core i5. Còn nếu nhu cầu sử dụng cao hơn, hãy chọn core i7 có 4 nhân với 4 luồng xử lý.
