Nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng cao, kéo theo đó là sự quan tâm đến các loại container chất lượng. Mỗi loại container lại có những đặc thù riêng, phù hợp với từng loại hàng hóa, trọng tải và khối lượng khác nhau. Vậy, container 20GP là gì và có những loại container nào phổ biến hiện nay? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.
Mục Lục
- 1 Container Là Gì? Vai Trò Của Container Trong Vận Tải Hàng Hóa
- 2 Giải Mã Ký Hiệu Các Loại Container: Phân Loại Theo Dạng Và Kích Thước
- 3 Container 20GP Là Gì? Ưu Điểm Và Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
- 4 Container 20RF (Reefer): Giải Pháp Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh
- 5 Container 40GP: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Hàng Hóa Thể Tích Lớn
- 6 Container 40HC (High Cube): Giải Pháp Cho Hàng Hóa Cồng Kềnh
- 7 Kết Luận
Container Là Gì? Vai Trò Của Container Trong Vận Tải Hàng Hóa
Container là một thùng lớn bằng thép, có hình hộp chữ nhật, được sử dụng rộng rãi trong vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là vận tải đường biển. Sức chứa của container thường được đo bằng đơn vị TEU (Twenty-foot Equivalent Unit), tương đương với kích thước của một container 20 feet.
Người ta thường quy ước 1 container 20 feet tương đương 1 TEU, container 40 feet tương đương 2 TEU, và container 45 feet cũng tương đương 2 TEU. Container chuyên dụng được phát minh vào năm 1935 bởi Malcom Purcell McLean, một doanh nhân người Mỹ.
Ngày nay, container chiếm tới 90% khối lượng hàng hóa vận chuyển trên toàn thế giới, đặc biệt là đối với hàng hóa cồng kềnh và số lượng lớn. Sự ra đời của container đã mang lại sự tiện lợi và an toàn cho việc vận chuyển hàng hóa với số lượng lớn. Các loại container phổ biến hiện nay bao gồm 40DC, 40HC, và 20RF.
Giải Mã Ký Hiệu Các Loại Container: Phân Loại Theo Dạng Và Kích Thước
Để phân biệt các loại container, người ta thường sử dụng các ký hiệu như 20’GP, 40’GP, 40’HC,… Dưới đây là ý nghĩa của các ký hiệu này:
Ký hiệu container theo dạng
- DC (Dry Container): Container khô, dùng để chở các loại hàng hóa thông thường.
- GP (General Purpose): Container thường, một cách gọi khác của container khô.
- ST (Standard): Container tiêu chuẩn, cũng là một cách gọi khác của container khô.
- HC (High Cube): Container cao, có chiều cao lớn hơn container thông thường.
- RE (Reefer): Container lạnh, dùng để chở hàng hóa cần bảo quản ở nhiệt độ thấp.
- HR (Hi-Cube Reefer): Container lạnh, cao, kết hợp cả hai đặc tính trên.
- OT (Open Top): Container mở nóc, thuận tiện cho việc xếp dỡ hàng hóa từ trên xuống.
- FR (Flat Rack): Container mặt bằng, có thể mở nắp và mở cạnh, phù hợp với hàng hóa quá khổ.
Ký hiệu container theo loại
- Cont 20′, 40′ thường
- Cont 20′, 40′ cao
- Cont 20′, 40′ lạnh
- FlatRack 20′, 40′
- OT 20′, 40′
- Cont 45′
Ký hiệu container theo kích thước
- Chiều dài: Container có 3 loại chiều dài tiêu chuẩn: 20 feet (6.1m), 40 feet (12.2m) và 45 feet (13.7m).
- Chiều cao: Có hai loại chiều cao phổ biến: container thường và container cao. Container thường cao 8 feet 6 inch (8’6”), còn container cao cao 9 feet 6 inch (9’6”).
- Chiều rộng bên ngoài: (20’DC, 40’DC, 40’HC): 8 feet (2.438m).
Container 20GP Là Gì? Ưu Điểm Và Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Container 20GP là gì? Container 20’GP (General Purpose) là loại container khô 20 feet được sử dụng rộng rãi hiện nay. Nó được thiết kế để chứa hàng hóa khô, hàng nặng hoặc hàng có yêu cầu ít về thể tích. Ví dụ, gạo, thực phẩm khô, xi măng, thép và hàng tiêu dùng.
Container 20GP được làm từ thép chịu lực cao, có khả năng chống chịu tốt trong môi trường biển. Sàn gỗ ép của container có thể chịu được tải trọng lớn và không bị biến dạng khi xếp chồng nhiều lớp. Loại container này phù hợp cho cả vận chuyển hàng hóa trong nước và xuất khẩu.
Thông số kỹ thuật của container 20GP:
- Bên ngoài (Phủ bì):
- Dài: 6,060 mm (20 ft)
- Rộng: 2,440 mm (8 ft)
- Cao: 2,590 mm (8 ft 6.0 in)
- Bên trong (Lọt lòng):
- Dài: 5,898 mm (19 ft 4.2 in)
- Rộng: 2,352 mm (7ft 8.6 in)
- Cao: 2,395 mm (7 ft 10.3 in)
- Cửa container:
- Rộng: 2,340 mm (92.1 in)
- Cao: 2,280 mm (89.7 in)
- Thể tích: 33.2 m3
- Khối lượng: 33.2 cu m (1,173 cu ft)
- Trọng lượng container: 2,200 kg (4,850 lbs)
- Trọng lượng hàng: 28,280 kg (62,346 lbs)
- Trọng lượng tối đa: 30,480 kg (67,196 lbs)
Container 20RF (Reefer): Giải Pháp Vận Chuyển Hàng Đông Lạnh
Container 20RF là container lạnh 20 feet, chuyên dùng để vận chuyển các loại hàng hóa đông lạnh, yêu cầu bảo quản ở nhiệt độ thấp để tránh hư hỏng. Loại container này được trang bị máy làm lạnh và hệ thống giữ nhiệt hiện đại.
Do có thêm hệ thống làm lạnh và lớp giữ nhiệt, không gian chứa hàng bên trong container lạnh sẽ nhỏ hơn so với container khô thông thường. Hệ thống làm lạnh có thể điều chỉnh nhiệt độ từ -18 độ C đến 18 độ C.
Thông số kỹ thuật của container 20RF:
- Bên ngoài (Phủ bì):
- Dài: 6,060 mm (20 ft)
- Rộng: 2,440 mm (8 ft)
- Cao: 2,590 mm (8 ft 6.0 in)
- Bên trong:
- Dài: 5,485 mm (17 ft 11.9 in)
- Rộng: 2,286 mm (7 ft 6.0 in)
- Cao: 2,265 mm (7 ft 5.2 in)
- Cửa container:
- Rộng: 2,286 mm (7 ft 6.0 in)
- Cao: 2,224 mm (7 ft 3.6 in)
- Thể tích: 28,4 m3
- Khối lượng: 28.4 cu m (1,004.5 cu ft)
- Trọng lượng container: 3,200 kg (7,055 lbs)
- Trọng lượng hàng: 27,280 kg (60,141 lbs)
- Trọng lượng tối đa: 30,480 kg (67,196 lbs)
Container 40GP: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Hàng Hóa Thể Tích Lớn
Container 40’GP là phiên bản mở rộng của container 20ft tiêu chuẩn, với kích thước bên ngoài lớn gấp đôi. Container 40’GP được tính là 2 TEU. Loại container này phù hợp để chứa hàng hóa có yêu cầu lớn về thể tích nhưng trọng lượng lại nhẹ. Ví dụ, hàng dệt may, sắn lát, đồ nội thất, gia dụng và nhựa.
Mặc dù chi phí vận chuyển bằng container 40 feet thường gấp đôi so với container 20 feet, nhưng nó cho phép chứa được nhiều hàng hóa hơn, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và thời gian đi lại. Do đó, các chủ hàng thường ưu tiên sử dụng container 40 feet cho các đơn hàng vận chuyển xa.
Thông số kỹ thuật của container 40GP:
- Bên ngoài (Phủ bì):
- Dài: 12,190 mm (40 ft)
- Rộng: 2,440 mm (8 ft)
- Cao: 2,590 mm (8 ft 6.0 in)
- Bên trong (Lọt lòng):
- Dài: 12,032 mm (39 ft 5.7 in)
- Rộng: 2,350 mm (7ft 8.5 in)
- Cao: 2,392 mm (7 ft 10.2 in)
- Cửa container:
- Rộng: 2,338 mm (92.0 in)
- Cao: 2,280 mm (89.8 in)
- Thể tích: 67,634 m3
- Khối lượng: 67.6 cu m (2,389 cu ft)
- Trọng lượng container: 3,730 kg (8,223 lbs)
- Trọng lượng hàng: 26,750 kg (58,793 lbs)
- Trọng lượng tối đa: 30,480 kg (67,196 lbs)
Container 40HC (High Cube): Giải Pháp Cho Hàng Hóa Cồng Kềnh
Container 40HC là container 40 feet dạng cao (High Cube). Loại container này có chiều cao lớn hơn so với container thông thường, giúp tăng khả năng chứa hàng và phù hợp với các loại hàng hóa cồng kềnh. Mặc dù giá cước vận chuyển của container 40HC thường cao hơn, nhưng nhiều chủ hàng vẫn ưa chuộng lựa chọn này vì nó chứa được nhiều hàng hơn, giảm số lần vận chuyển.
Thông số kỹ thuật của container 40HC:
- Bên ngoài (Phủ bì):
- Dài: 12,190 mm (40 ft)
- Rộng: 2,440 mm (8 ft)
- Cao: 2,895 mm (9 ft 6.0 in)
- Bên trong (Lọt lòng):
- Dài: 12,023 mm (39 ft 5.3 in)
- Rộng: 2,352 mm (7ft 8.6 in)
- Cao: 2,698 mm (8 ft 10.2 in)
- Cửa container:
- Rộng: 2,340 mm (92.1 in)
- Cao: 2,585 mm (101.7 in)
- Thể tích: 76,29 m3
- Khối lượng: 76.2 cu m (2,694 cu ft)
- Trọng lượng container: 3,900 kg (8,598 lbs)
- Trọng lượng hàng: 26,580 kg (58,598 lbs)
- Trọng lượng tối đa: 30,480 kg (67,196 lbs)
Kết Luận
Bài viết trên đã cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về container 20GP là gì, cũng như các loại container phổ biến khác như 40’GP, 40’HC và 20RF. Hy vọng rằng, với những kiến thức này, bạn sẽ có thể lựa chọn được loại container phù hợp nhất với nhu cầu vận chuyển hàng hóa của mình. Mỗi loại container đều có những ký hiệu riêng biệt, giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng.
