Nắm Vững Cách Dùng và Bài Tập Về Liên Từ (Conjunction) Trong Tiếng Anh

Trong văn viết tiếng Anh, liên từ (conjunction) đóng vai trò quan trọng, được sử dụng rộng rãi để kết nối các thành phần câu. Tuy nhiên, việc sử dụng liên từ một cách chính xác và hiệu quả đôi khi gây khó khăn cho người học. Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp kiến thức chi tiết về cách dùng và bài tập liên quan đến liên từ trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng loại từ này.

1. Liên Từ (Conjunction) Là Gì?

Conjunction (liên từ) là từ dùng để liên kết hai từ, cụm từ hoặc hai mệnh đề lại với nhau, tạo sự mạch lạc và rõ ràng cho câu văn.

Ví dụ:

  • She is beautiful and kind. (Cô ấy xinh đẹp và tốt bụng.)
  • She is both intelligent and creative. (Cô ấy vừa thông minh vừa sáng tạo.)

2. Phân Loại Liên Từ và Cách Dùng

Liên từ được chia thành ba loại chính: liên từ kết hợp, liên từ tương quan và liên từ phụ thuộc.

2.1. Liên Từ Kết Hợp (Coordinating Conjunction)

Liên từ kết hợp được dùng để nối các từ, cụm từ cùng loại hoặc những mệnh đề ngang hàng nhau (tính từ với tính từ, danh từ với danh từ,…).

Các liên từ kết hợp phổ biến:

And, But, So, Nor, Or, Yet, For

Lưu ý: Khi các liên từ nối hai mệnh đề trong một câu, cần thêm dấu phẩy (,) sau mệnh đề thứ nhất trước liên từ.

Ví dụ:

  • He loves watching films, but his mother hates it. (Anh ấy thích xem phim, nhưng mẹ anh ấy thì ghét.)

2.2. Liên Từ Tương Quan (Correlative Conjunction)

Một số liên từ thường kết hợp với các từ khác để tạo thành liên từ tương quan. Chúng thường được sử dụng theo cặp để liên kết các cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng tương đương nhau về mặt ngữ pháp.

Các liên từ tương quan thường gặp:

Not only … but also, Not … but, As … as, Both … and, Either … or, Neither … nor, Whether … or, No sooner … than, Hardly/Scarcely … when

Ví dụ:

  • Both my sister and my brother are doctors. (Cả chị gái và em trai tôi đều là bác sĩ.)
  • She is not only intelligent but also kind. (Cô ấy không chỉ thông minh mà còn tốt bụng.)

2.3. Liên Từ Phụ Thuộc (Subordinating Conjunctions)

Liên từ phụ thuộc dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng khác nhau – mệnh đề phụ với mệnh đề chính trong câu.

Liên từ phụ thuộc thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc.

Liên từ chỉ thời gian

Các liên từ chỉ thời gian thường gặp:

Once, When, As soon as, While, By the time, As, Since, Before, After, Till/Until, During + N/V-ing, Just as, Whenever, No sooner … than …, Hardly/Scarcely … when …

Ví dụ:

  • When I finish my work, I will go home. (Khi tôi hoàn thành công việc, tôi sẽ về nhà.)
  • I will call you as soon as I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến.)

Liên từ chỉ nơi chốn

Where, Anywhere, Wherever

Ví dụ:

  • You can sit wherever you like. (Bạn có thể ngồi bất cứ nơi nào bạn thích.)
  • The cat followed her where she went. (Con mèo đi theo cô ấy đến bất cứ đâu cô ấy đến.)

Liên từ chỉ cách thức

  • As/ Just as: như là/ giống như là

    Ví dụ:

    He loves flowers as/just as women love. (Anh ấy thích hoa cũng như là phụ nữ thích hoa vậy.)

  • As if/As though: như thể là

    Ví dụ:

    He dresses as if/as though it were in winter even in the summer. (Anh ta mặc cứ như là mùa đông dù đang là mùa hè.)

Liên từ chỉ lý do

  • Because/Since/As: vì

  • Now that/ In that/Seeing that: vì rằng

  • For: vì

    Ví dụ:

    • Now that I am in a foreign country, I visit my home once a year. (Vì rằng giờ tôi đang ở nước ngoài, tôi chỉ về thăm nhà được 1 năm 1 lần.)
    • Because/since/as he is tired, he stays at home. (Vì anh ấy mệt, anh ấy ở nhà.)
    • They cannot go out, for it rains heavily. (Họ không thể ra ngoài vì trời mưa to.)

    Ngoài ra, ta còn có các liên từ có cách diễn đạt khác như:

    Because of/ Due to/ On account of + V-ing/N:

    Ví dụ:

    • Because of being tired, he didn’t go to school. (Vì bị mệt, anh ta không đi học.)
    • On account of a storm, the show is postponed. (Vì có bão, chương trình bị hoãn lại.)

Liên từ chỉ kết quả

  • So + Adj/Adv + that: quá … đến nỗi mà

  • So + many/much/ (a) few/(a) little + N + that:

    Ví dụ:

    • He is so intelligent that he can do all the difficult exercises. (Anh ấy giỏi tới mức mà anh ấy có thể làm được tất cả những bài tập khó.)
    • There are so many students that there are not enough chairs. (Có nhiều học sinh tới mức mà không có đủ ghế để ngồi.)

    Such + (a/an) + Adj + N + that: quá …. đến nỗi mà

    Ví dụ:

    It was such a cold day that I just want to stay at home. (Trời lạnh đến nỗi mà tôi chỉ muốn ở nhà.)

  • So: vì vậy

    Ví dụ:

    I don’t have any money, so I cannot buy a television. (Tôi không có tiền vì vậy tôi không thể mua được một cái ti vi.)

Liên từ chỉ mục đích

So that/ In order that: để mà

Ví dụ:

He learns English so that he can get a better job. (Anh ấy học tiếng Anh để anh ấy có thể kiếm được công việc tốt hơn.)

Lưu ý: Ngoài ra ta còn có thể dùng cấu trúc

So as (not) to / In order (not) to/ (not) to + V

Ví dụ:

He works hard so that he can buy a new house.

= He works hard so as to/in order to/to buy a new house.

(Anh ấy làm việc chăm chỉ để anh ấy có thể mua được một ngôi nhà mới.)

Liên từ chỉ sự nhượng bộ

  • Though/Even though/ Although + S + V: mặc dù

    Ví dụ:

    • Although he is tired, he goes to work. (Mặc dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn đi làm.)
    • Although she is a beautiful girl, no one loves her. (Mặc dù cô ấy rất xinh, không ai yêu cô ấy.)
  • In spite of/Despite + Ving/N: mặc dù

    Ví dụ:

    • In spite of his broken leg, he goes out. (Mặc dù chân anh ấy bị gãy, anh ấy vẫn đi chơi.)
    • Despite raining, they play soccer. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đá bóng.)

Ngoài liên từ, chúng ta cũng có thể dùng các trạng từ liên kết để nối các mệnh đề với nhau:

  • Besides: bên cạnh đó
  • Consequently: do đó
  • Furthermore/Moreover: hơn nữa, vả lại
  • Hence: do đó
  • However/nevertheless/yet: tuy nhiên
  • Therefore/thus: vì thế
  • On the other hand: mặt khác

3. Bài Tập và Đáp Án

3.1. Bài Tập

Điền vào chỗ trống bằng những liên từ thích hợp:

  1. I’ll come and see you …………. I leave for Moscow.
  2. He will tell you ……………….. you get home.
  3. I can’t express my opinion ……………….. I know the fact.
  4. We started very early …………… we should miss the train.
  5. He will stay here …………… you come.

3.2. Đáp Án

  1. I’ll come and see you before I leave for Moscow.
  2. He will tell you when you get home.
  3. I can’t express my opinion unless I know the facts.
  4. We started very early for fear that we should miss the train.
  5. He will stay here until you come.

Với những chia sẻ kiến thức về cách dùng và bài tập của conjunction, hy vọng bài viết sẽ giúp bạn nắm chắc được các loại conjunction để trang bị đầy đủ kiến thức trong việc học tiếng Anh. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn hãy để lại comment phía dưới sentayho.com.vn sẽ giúp bạn giải đáp kịp thời nhé!