Nâng Cao Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Công Sở: Bí Quyết Giao Tiếp Tự Tin

Bạn dành một phần lớn thời gian trong ngày tại văn phòng? Vậy thì việc trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng Anh phong phú về chủ đề công sở là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp với đồng nghiệp, đối tác mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển trong sự nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách các từ vựng và cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất về đời sống công sở, được phân loại rõ ràng và kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.

1. Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Theo Chủ Đề

Việc học từ vựng theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng được sắp xếp theo các chủ đề thường gặp:

1.1. Đồ Dùng Văn Phòng

Nắm vững tên gọi tiếng Anh của các đồ dùng văn phòng quen thuộc giúp bạn dễ dàng trao đổi và làm việc với đồng nghiệp quốc tế.

  1. Paper: Giấy
  2. Sticky notes: Giấy ghi chú (có keo dán)
  3. Post-it pad: Giấy ghi chú (xấp)
  4. Notepad: Tập giấy
  5. Memo pad: Giấy ghi chú
  6. Notebook: Sổ tay
  7. Envelope: Phong bì
  8. File: Hồ sơ, tài liệu
  9. Report: Báo cáo
  10. File folder: Bìa hồ sơ
  11. Binder: Bìa còng
  12. Pin: Ghim giấy
  13. Drawing pin: Ghim giấy nhỏ
  14. Push pin: Ghim giấy lớn
  15. Binder clip: Kẹp giấy (lớn)
  16. Paper clip: Kẹp giấy (nhỏ)
  17. Plastic paper clip: Kẹp giấy nhựa
  18. Staple: Ghim dập
  19. Staples: Kim bấm
  20. Pen: Bút bi
  21. Pencil: Bút chì
  22. Calculator: Máy tính bỏ túi
  23. Rolodex: Hộp đựng danh thiếp
  24. Business card: Danh thiếp
  25. Index card: Thẻ thông tin
  26. Tape: Băng dính
  27. Scotch tape: Băng dính trong
  28. Masking tape: Băng dính giấy
  29. Ink: Mực
  30. ID holder: Miếng đựng thẻ nhân viên

1.2. Cơ Sở Vật Chất Văn Phòng

Ngoài đồ dùng, việc nắm bắt từ vựng về cơ sở vật chất cũng rất cần thiết.

  1. File cabinet: Tủ đựng hồ sơ
  2. Printer: Máy in
  3. Computer: Máy tính
  4. Laptop: Máy tính xách tay
  5. Photocopier: Máy photocopy
  6. Fax machine: Máy fax
  7. Projector: Máy chiếu
  8. Screen: Màn hình
  9. Whiteboard: Bảng trắng
  10. Bookcase/ Bookshelf: Kệ sách
  11. Desk: Bàn làm việc
  12. Chair: Ghế
  13. Fan: Quạt
  14. Air – conditioner: Máy điều hòa
  15. Cubicle: Ô làm việc

1.3. Chức Vụ Trong Công Ty

Hiểu rõ các chức danh bằng tiếng Anh giúp bạn giao tiếp chính xác và thể hiện sự chuyên nghiệp.

  1. Board of Directors: Hội đồng quản trị
  2. Chairman/Chairwoman: Chủ tịch
  3. CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành
  4. Director: Giám đốc
  5. Deputy/Vice Director: Phó Giám đốc
  6. Owner: Chủ doanh nghiệp
  7. Boss: Sếp, ông chủ
  8. Manager: Quản lý
  9. Head of Department/Division: Trưởng phòng/ban
  10. Human Resources Manager: Trưởng phòng nhân sự
  11. Team Leader: Trưởng nhóm
  12. Officer/Staff: Nhân viên
  13. Receptionist: Lễ tân
  14. Colleague: Đồng nghiệp
  15. Trainee: Thực tập sinh
  16. Accountant: Kế toán
  17. Shareholder: Cổ đông
  18. Employee: Nhân viên
  19. Worker: Công nhân
  20. Employer: Người sử dụng lao động

1.4. Các Phòng Ban

Biết tên tiếng Anh của các phòng ban giúp bạn dễ dàng liên hệ và phối hợp công việc.

  1. Department (Dep’t): Phòng/Ban
  2. Administration Dep’t: Phòng hành chính
  3. Human Resource Dep’t (HR Dep’t): Phòng nhân sự
  4. Training Dep’t: Phòng đào tạo
  5. Marketing Dep’t: Phòng marketing
  6. Sales Dep’t: Phòng kinh doanh
  7. Public Relations Dep’t (PR Dep’t): Phòng quan hệ công chúng
  8. Customer Service Dep’t: Phòng chăm sóc khách hàng
  9. Product Development Dep’t: Phòng phát triển sản phẩm
  10. Accounting Dep’t: Phòng kế toán
  11. Audit Dep’t: Phòng kiểm toán
  12. Treasury Dep’t: Phòng ngân quỹ
  13. International Relations Dep’t: Phòng quan hệ quốc tế
  14. Information Technology Dep’t (IT Dep’t): Phòng công nghệ thông tin

1.5. Phúc Lợi và Đãi Ngộ

Hiểu rõ các từ vựng liên quan đến phúc lợi giúp bạn nắm bắt quyền lợi của mình.

  1. Holiday entitlement: Chế độ ngày nghỉ
  2. Maternity leave: Nghỉ thai sản
  3. Travel expenses: Chi phí đi lại
  4. Promotion: Thăng chức
  5. Salary: Lương
  6. Salary increase: Tăng lương
  7. Pension scheme: Chế độ lương hưu
  8. Health insurance: Bảo hiểm y tế
  9. Sick leave: Nghỉ ốm
  10. Working hours: Giờ làm việc
  11. Agreement: Hợp đồng
  12. Resign: Từ chức
  13. Sick pay: Lương ngày ốm
  14. Holiday pay: Lương ngày nghỉ
  15. Commission: Hoa hồng
  16. Retire: Nghỉ hưu

1.6. Hình Thức Làm Việc

  1. Full-time: Làm toàn thời gian
  2. Part-time: Làm bán thời gian
  3. Permanent: Dài hạn
  4. Temporary: Tạm thời
  5. Starting date: Ngày bắt đầu

1.7. Từ Vựng Công Sở Khác

  1. Notice period: Thời gian báo trước khi nghỉ việc
  2. Redundancy: Sự dư thừa nhân viên
  3. To fire someone: Sa thải ai đó
  4. To get the sack: Bị sa thải (thông tục)
  5. Company car: Xe công ty
  6. Working conditions: Điều kiện làm việc
  7. Qualifications: Bằng cấp
  8. Offer of employment: Lời mời làm việc
  9. To accept an offer: Chấp nhận lời mời làm việc
  10. Leaving date: Ngày nghỉ việc
  11. Timekeeping: Chấm công
  12. Job description: Mô tả công việc
  13. Internship: Thực tập
  14. Interview: Phỏng vấn
  15. Interviewer: Người phỏng vấn
  16. Interviewee: Người được phỏng vấn
  17. Superintendent/Supervisor: Người giám sát
  18. Recruiter: Nhà tuyển dụng
  19. Recruitment: Tuyển dụng
  20. Résumé/CV/Curriculum Vitae: Sơ yếu lý lịch
  21. Present: Trình bày
  22. Meet a deadline: Kịp thời hạn
  23. Meeting: Cuộc họp
  24. Document: Tài liệu (điện tử)
  25. Material: Tài liệu (vật lý)
  26. Spam: Thư rác
  27. Mailbox: Hộp thư
  28. Administration: Quản trị
  29. Bonus: Tiền thưởng
  30. Budget: Ngân sách
  31. Career: Sự nghiệp
  32. Competition: Cạnh tranh
  33. Copyright: Bản quyền
  34. Deadline: Hạn chót
  35. Distribution: Phân phối
  36. Duty: Nhiệm vụ
  37. Facility: Tiện nghi
  38. Guidebook: Sách hướng dẫn
  39. Hire: Thuê (nhân công)
  40. Headquarters: Trụ sở chính
  41. Database: Cơ sở dữ liệu

2. Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Về Công Sở

Ngoài từ vựng đơn lẻ, việc nắm vững các cụm từ thông dụng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

  1. To live from hand to mouth: Sống tằn tiện
  2. Jack of all trades: Người giỏi nhiều nghề nhưng không chuyên sâu
  3. (Be) full of beans: Hăng hái, năng nổ
  4. (Be) full of oneself: Tự cao, tự đại
  5. Eager beaver: Người làm việc chăm chỉ, nhiệt tình
  6. Couch potato: Người lười vận động, thích xem TV
  7. Big cheese: Nhân vật quan trọng, có tầm ảnh hưởng
  8. Behind the times: Lạc hậu, lỗi thời
  9. Bad egg: Người không đáng tin cậy
  10. Goody-goody: Người tỏ ra tử tế
  11. Above-board: Minh bạch, trung thực
  12. (To) set a good example: Làm gương tốt
  13. Positive outlook on life: Quan điểm sống tích cực
  14. (To) take someone’s advice: Nghe theo lời khuyên của ai đó
  15. (To) get on with somebody: Hòa thuận với ai đó
  16. Hard-working: Chăm chỉ
  17. Major influence: Ảnh hưởng lớn
  18. (To) put others first: Nghĩ cho người khác trước
  19. Sense of humour: Hài hước
  20. (To) stand out: Nổi bật
  21. Well-built: Khỏe mạnh
  22. Open-minded: Cởi mở
  23. Middle-aged: Trung niên
  24. Hot-tempered: Nóng tính
  25. Bad tempered: Dễ cáu gắt
  26. Civil servant: Công chức
  27. Laid-back: Thoải mái, dễ chịu
  28. Self-confident: Tự tin
  29. (To) take after somebody: Giống ai đó
  30. (To) hide one’s light under a bushel: Giấu tài năng
  31. Fun-loving: Yêu thích niềm vui
  32. Broad-minded: Tư tưởng rộng rãi
  33. (Be) the life and soul of the party: Tâm điểm của bữa tiệc
  34. (To) bend over backwards: Cố gắng hết sức
  35. (To) make an impression: Tạo ấn tượng
  36. (Be) popular with somebody: Được yêu thích
  37. Well-educated: Có học thức
  38. Two-faced: Hai mặt
  39. Thick-skinned: Mặt dày
  40. Self-effacing: Khiêm tốn
  41. Self-centred: Ích kỷ
  42. Self-assured: Tự tin
  43. Quick-tempered: Nóng tính
  44. Painfully shy: Nhút nhát
  45. Narrow minded: Hẹp hòi
  46. Good company: Dễ gần, hòa đồng
  47. Fair-minded: Công bằng
  48. Easy-going: Dễ tính
  49. Well-known: Nổi tiếng
  50. (To) make time for: Dành thời gian cho
  51. (To) get along: Sống sót, xoay sở
  52. (To) bring up: Nuôi dưỡng

3. Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở

Để sử dụng từ vựng một cách hiệu quả, bạn cần luyện tập đặt câu. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng trong môi trường công sở:

  1. The photocopy machine is on the second floor: Máy photocopy ở tầng 2.
  2. This is the file cabinet, you can use this one: Đây là tủ đựng hồ sơ, bạn có thể dùng.
  3. Mr. Jones is using the fax machine in the first floor: Ông Jones đang dùng máy fax ở tầng 1.
  4. The bookcase is on the table over there: Kệ sách ở trên bàn đằng kia.
  5. You can put your business card in this ID holder: Bạn có thể để danh thiếp vào đây.
  6. I’m in … (Marketing Department): Tôi làm ở phòng marketing.
  7. How long have you worked here?: Bạn làm ở đây bao lâu rồi?
  8. How do you get to work?: Bạn đi làm bằng gì?
  9. What time does the meeting start/finish?: Mấy giờ cuộc họp bắt đầu/kết thúc?
  10. Let’s grab lunch: Đi ăn trưa thôi!
  11. I know a good place nearby: Tôi biết một chỗ ăn ngon gần đây.
  12. Want to order out?: Bạn muốn đặt đồ ăn không?
  13. I’m going out for lunch: Tôi đi ăn trưa đây.
  14. Where can I find the … (report)?: Tôi có thể tìm báo cáo ở đâu?
  15. What can I help you?: Tôi có thể giúp gì cho bạn?
  16. I need the contract in 3 days: Tôi cần hợp đồng trong 3 ngày.
  17. I’ll be with you in a moment: Tôi sẽ trao đổi với bạn ngay.
  18. Can I see the report?: Tôi xem báo cáo được không?
  19. I have just left the file on the desk: Tôi vừa để tài liệu trên bàn.
  20. There is a problem with my computer: Máy tính của tôi bị lỗi.
  21. Have a nice day!: Chúc một ngày tốt lành!
  22. What time is it?: Mấy giờ rồi?
  23. We are going to go out for lunch: Chúng ta sẽ đi ăn trưa chứ?
  24. He is in a meeting: Anh ấy đang họp.
  25. I need to do some photocopying: Tôi cần đi photocopy.
  26. Here is my business card!: Đây là danh thiếp của tôi.
  27. Where is the photocopier/calculator?: Máy photocopy/tính ở đâu?
  28. Can I borrow your pen?: Tôi mượn bút của bạn được không?

Hy vọng với những kiến thức được cung cấp trong bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong môi trường công sở. Chúc bạn thành công!