Bạn dành một phần lớn thời gian trong ngày tại văn phòng? Vậy thì việc trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng Anh phong phú về chủ đề công sở là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp với đồng nghiệp, đối tác mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển trong sự nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách các từ vựng và cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất về đời sống công sở, được phân loại rõ ràng và kèm theo ví dụ minh họa dễ hiểu.
Mục Lục
1. Từ Vựng Tiếng Anh Văn Phòng Theo Chủ Đề
Việc học từ vựng theo chủ đề giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về văn phòng được sắp xếp theo các chủ đề thường gặp:
1.1. Đồ Dùng Văn Phòng
Nắm vững tên gọi tiếng Anh của các đồ dùng văn phòng quen thuộc giúp bạn dễ dàng trao đổi và làm việc với đồng nghiệp quốc tế.
- Paper: Giấy
- Sticky notes: Giấy ghi chú (có keo dán)
- Post-it pad: Giấy ghi chú (xấp)
- Notepad: Tập giấy
- Memo pad: Giấy ghi chú
- Notebook: Sổ tay
- Envelope: Phong bì
- File: Hồ sơ, tài liệu
- Report: Báo cáo
- File folder: Bìa hồ sơ
- Binder: Bìa còng
- Pin: Ghim giấy
- Drawing pin: Ghim giấy nhỏ
- Push pin: Ghim giấy lớn
- Binder clip: Kẹp giấy (lớn)
- Paper clip: Kẹp giấy (nhỏ)
- Plastic paper clip: Kẹp giấy nhựa
- Staple: Ghim dập
- Staples: Kim bấm
- Pen: Bút bi
- Pencil: Bút chì
- Calculator: Máy tính bỏ túi
- Rolodex: Hộp đựng danh thiếp
- Business card: Danh thiếp
- Index card: Thẻ thông tin
- Tape: Băng dính
- Scotch tape: Băng dính trong
- Masking tape: Băng dính giấy
- Ink: Mực
- ID holder: Miếng đựng thẻ nhân viên
1.2. Cơ Sở Vật Chất Văn Phòng
Ngoài đồ dùng, việc nắm bắt từ vựng về cơ sở vật chất cũng rất cần thiết.
- File cabinet: Tủ đựng hồ sơ
- Printer: Máy in
- Computer: Máy tính
- Laptop: Máy tính xách tay
- Photocopier: Máy photocopy
- Fax machine: Máy fax
- Projector: Máy chiếu
- Screen: Màn hình
- Whiteboard: Bảng trắng
- Bookcase/ Bookshelf: Kệ sách
- Desk: Bàn làm việc
- Chair: Ghế
- Fan: Quạt
- Air – conditioner: Máy điều hòa
- Cubicle: Ô làm việc
1.3. Chức Vụ Trong Công Ty
Hiểu rõ các chức danh bằng tiếng Anh giúp bạn giao tiếp chính xác và thể hiện sự chuyên nghiệp.
- Board of Directors: Hội đồng quản trị
- Chairman/Chairwoman: Chủ tịch
- CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành
- Director: Giám đốc
- Deputy/Vice Director: Phó Giám đốc
- Owner: Chủ doanh nghiệp
- Boss: Sếp, ông chủ
- Manager: Quản lý
- Head of Department/Division: Trưởng phòng/ban
- Human Resources Manager: Trưởng phòng nhân sự
- Team Leader: Trưởng nhóm
- Officer/Staff: Nhân viên
- Receptionist: Lễ tân
- Colleague: Đồng nghiệp
- Trainee: Thực tập sinh
- Accountant: Kế toán
- Shareholder: Cổ đông
- Employee: Nhân viên
- Worker: Công nhân
- Employer: Người sử dụng lao động
1.4. Các Phòng Ban
Biết tên tiếng Anh của các phòng ban giúp bạn dễ dàng liên hệ và phối hợp công việc.
- Department (Dep’t): Phòng/Ban
- Administration Dep’t: Phòng hành chính
- Human Resource Dep’t (HR Dep’t): Phòng nhân sự
- Training Dep’t: Phòng đào tạo
- Marketing Dep’t: Phòng marketing
- Sales Dep’t: Phòng kinh doanh
- Public Relations Dep’t (PR Dep’t): Phòng quan hệ công chúng
- Customer Service Dep’t: Phòng chăm sóc khách hàng
- Product Development Dep’t: Phòng phát triển sản phẩm
- Accounting Dep’t: Phòng kế toán
- Audit Dep’t: Phòng kiểm toán
- Treasury Dep’t: Phòng ngân quỹ
- International Relations Dep’t: Phòng quan hệ quốc tế
- Information Technology Dep’t (IT Dep’t): Phòng công nghệ thông tin
1.5. Phúc Lợi và Đãi Ngộ
Hiểu rõ các từ vựng liên quan đến phúc lợi giúp bạn nắm bắt quyền lợi của mình.
- Holiday entitlement: Chế độ ngày nghỉ
- Maternity leave: Nghỉ thai sản
- Travel expenses: Chi phí đi lại
- Promotion: Thăng chức
- Salary: Lương
- Salary increase: Tăng lương
- Pension scheme: Chế độ lương hưu
- Health insurance: Bảo hiểm y tế
- Sick leave: Nghỉ ốm
- Working hours: Giờ làm việc
- Agreement: Hợp đồng
- Resign: Từ chức
- Sick pay: Lương ngày ốm
- Holiday pay: Lương ngày nghỉ
- Commission: Hoa hồng
- Retire: Nghỉ hưu
1.6. Hình Thức Làm Việc
- Full-time: Làm toàn thời gian
- Part-time: Làm bán thời gian
- Permanent: Dài hạn
- Temporary: Tạm thời
- Starting date: Ngày bắt đầu
1.7. Từ Vựng Công Sở Khác
- Notice period: Thời gian báo trước khi nghỉ việc
- Redundancy: Sự dư thừa nhân viên
- To fire someone: Sa thải ai đó
- To get the sack: Bị sa thải (thông tục)
- Company car: Xe công ty
- Working conditions: Điều kiện làm việc
- Qualifications: Bằng cấp
- Offer of employment: Lời mời làm việc
- To accept an offer: Chấp nhận lời mời làm việc
- Leaving date: Ngày nghỉ việc
- Timekeeping: Chấm công
- Job description: Mô tả công việc
- Internship: Thực tập
- Interview: Phỏng vấn
- Interviewer: Người phỏng vấn
- Interviewee: Người được phỏng vấn
- Superintendent/Supervisor: Người giám sát
- Recruiter: Nhà tuyển dụng
- Recruitment: Tuyển dụng
- Résumé/CV/Curriculum Vitae: Sơ yếu lý lịch
- Present: Trình bày
- Meet a deadline: Kịp thời hạn
- Meeting: Cuộc họp
- Document: Tài liệu (điện tử)
- Material: Tài liệu (vật lý)
- Spam: Thư rác
- Mailbox: Hộp thư
- Administration: Quản trị
- Bonus: Tiền thưởng
- Budget: Ngân sách
- Career: Sự nghiệp
- Competition: Cạnh tranh
- Copyright: Bản quyền
- Deadline: Hạn chót
- Distribution: Phân phối
- Duty: Nhiệm vụ
- Facility: Tiện nghi
- Guidebook: Sách hướng dẫn
- Hire: Thuê (nhân công)
- Headquarters: Trụ sở chính
- Database: Cơ sở dữ liệu
2. Cụm Từ Tiếng Anh Thông Dụng Về Công Sở
Ngoài từ vựng đơn lẻ, việc nắm vững các cụm từ thông dụng giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
- To live from hand to mouth: Sống tằn tiện
- Jack of all trades: Người giỏi nhiều nghề nhưng không chuyên sâu
- (Be) full of beans: Hăng hái, năng nổ
- (Be) full of oneself: Tự cao, tự đại
- Eager beaver: Người làm việc chăm chỉ, nhiệt tình
- Couch potato: Người lười vận động, thích xem TV
- Big cheese: Nhân vật quan trọng, có tầm ảnh hưởng
- Behind the times: Lạc hậu, lỗi thời
- Bad egg: Người không đáng tin cậy
- Goody-goody: Người tỏ ra tử tế
- Above-board: Minh bạch, trung thực
- (To) set a good example: Làm gương tốt
- Positive outlook on life: Quan điểm sống tích cực
- (To) take someone’s advice: Nghe theo lời khuyên của ai đó
- (To) get on with somebody: Hòa thuận với ai đó
- Hard-working: Chăm chỉ
- Major influence: Ảnh hưởng lớn
- (To) put others first: Nghĩ cho người khác trước
- Sense of humour: Hài hước
- (To) stand out: Nổi bật
- Well-built: Khỏe mạnh
- Open-minded: Cởi mở
- Middle-aged: Trung niên
- Hot-tempered: Nóng tính
- Bad tempered: Dễ cáu gắt
- Civil servant: Công chức
- Laid-back: Thoải mái, dễ chịu
- Self-confident: Tự tin
- (To) take after somebody: Giống ai đó
- (To) hide one’s light under a bushel: Giấu tài năng
- Fun-loving: Yêu thích niềm vui
- Broad-minded: Tư tưởng rộng rãi
- (Be) the life and soul of the party: Tâm điểm của bữa tiệc
- (To) bend over backwards: Cố gắng hết sức
- (To) make an impression: Tạo ấn tượng
- (Be) popular with somebody: Được yêu thích
- Well-educated: Có học thức
- Two-faced: Hai mặt
- Thick-skinned: Mặt dày
- Self-effacing: Khiêm tốn
- Self-centred: Ích kỷ
- Self-assured: Tự tin
- Quick-tempered: Nóng tính
- Painfully shy: Nhút nhát
- Narrow minded: Hẹp hòi
- Good company: Dễ gần, hòa đồng
- Fair-minded: Công bằng
- Easy-going: Dễ tính
- Well-known: Nổi tiếng
- (To) make time for: Dành thời gian cho
- (To) get along: Sống sót, xoay sở
- (To) bring up: Nuôi dưỡng
3. Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Công Sở
Để sử dụng từ vựng một cách hiệu quả, bạn cần luyện tập đặt câu. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng trong môi trường công sở:
- The photocopy machine is on the second floor: Máy photocopy ở tầng 2.
- This is the file cabinet, you can use this one: Đây là tủ đựng hồ sơ, bạn có thể dùng.
- Mr. Jones is using the fax machine in the first floor: Ông Jones đang dùng máy fax ở tầng 1.
- The bookcase is on the table over there: Kệ sách ở trên bàn đằng kia.
- You can put your business card in this ID holder: Bạn có thể để danh thiếp vào đây.
- I’m in … (Marketing Department): Tôi làm ở phòng marketing.
- How long have you worked here?: Bạn làm ở đây bao lâu rồi?
- How do you get to work?: Bạn đi làm bằng gì?
- What time does the meeting start/finish?: Mấy giờ cuộc họp bắt đầu/kết thúc?
- Let’s grab lunch: Đi ăn trưa thôi!
- I know a good place nearby: Tôi biết một chỗ ăn ngon gần đây.
- Want to order out?: Bạn muốn đặt đồ ăn không?
- I’m going out for lunch: Tôi đi ăn trưa đây.
- Where can I find the … (report)?: Tôi có thể tìm báo cáo ở đâu?
- What can I help you?: Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- I need the contract in 3 days: Tôi cần hợp đồng trong 3 ngày.
- I’ll be with you in a moment: Tôi sẽ trao đổi với bạn ngay.
- Can I see the report?: Tôi xem báo cáo được không?
- I have just left the file on the desk: Tôi vừa để tài liệu trên bàn.
- There is a problem with my computer: Máy tính của tôi bị lỗi.
- Have a nice day!: Chúc một ngày tốt lành!
- What time is it?: Mấy giờ rồi?
- We are going to go out for lunch: Chúng ta sẽ đi ăn trưa chứ?
- He is in a meeting: Anh ấy đang họp.
- I need to do some photocopying: Tôi cần đi photocopy.
- Here is my business card!: Đây là danh thiếp của tôi.
- Where is the photocopier/calculator?: Máy photocopy/tính ở đâu?
- Can I borrow your pen?: Tôi mượn bút của bạn được không?
Hy vọng với những kiến thức được cung cấp trong bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh trong môi trường công sở. Chúc bạn thành công!
