Trong tiếng Anh, để diễn đạt ý một cách ngắn gọn và chính xác, người ta thường sử dụng danh từ ghép. Vậy danh từ ghép (compound nouns) là gì? Chúng khác danh từ đơn như thế nào? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức đầy đủ về danh từ ghép, từ định nghĩa, cấu trúc, cách thành lập đến bài tập thực hành, giúp bạn nắm vững điểm ngữ pháp quan trọng này.
Mục Lục
Phân Biệt Danh Từ Đơn Và Danh Từ Ghép
1. Danh Từ Đơn (Simple Noun)
Danh từ đơn là những từ chỉ sự vật, hiện tượng, con người… và chỉ bao gồm một từ duy nhất.
Ví dụ:
Dog: Con chóHouse: Ngôi nhàTree: Cây
2. Danh Từ Ghép (Compound Noun)
Danh từ ghép là sự kết hợp của hai hoặc nhiều từ để tạo thành một danh từ có ý nghĩa mới. Các từ này có thể được viết liền, viết rời hoặc nối với nhau bằng dấu gạch ngang.
Ví dụ:
Sunlight(ánh sáng mặt trời): Viết liềnSwimming pool(bể bơi): Viết rờiCheck-up(kiểm tra sức khỏe): Có dấu gạch ngang
Cấu Trúc Và Cách Thành Lập Danh Từ Ghép
Danh từ ghép được hình thành từ nhiều loại từ khác nhau, bao gồm danh từ, tính từ, động từ và các từ loại khác. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến:
1. Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, tạo ra các danh từ chỉ đối tượng, địa điểm hoặc mối quan hệ.
Ví dụ:
Toothpaste: Kem đánh răngBedroom: Phòng ngủMotorcycle: Xe máyBoyfriend: Bạn traiRiverbank: Bờ sông
2. Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
Cấu trúc này thường dùng để mô tả đặc điểm của danh từ.
Ví dụ:
Greenhouse: Nhà kínhSoftware: Phần mềmBlackboard: Bảng đenFull moon: Trăng tròn
3. Danh từ + Động từ (Noun + Verb-ing)
Cấu trúc này thường chỉ hành động hoặc mục đích liên quan đến danh từ.
Ví dụ:
Weight-lifting: Cử tạFruit-picking: Hái trái câyBird-watching: Quan sát chimSunriѕe: Bình minh
4. Danh động từ + Danh từ (Gerund + Noun)
Cấu trúc này mô tả mục đích hoặc địa điểm liên quan đến hành động.
Ví dụ:
Waiting-room: Phòng đợiSwimming-pool: Bể bơiWashing machine: Máy giặtDriving license: Bằng lái xeLiving room: Phòng khách
Các Cấu Trúc Danh Từ Ghép Khác
Ngoài các cấu trúc chính trên, danh từ ghép còn được hình thành theo nhiều cách khác:
- Tính từ + Động từ:
Dry-cleaning(giặt khô),Public speaking(diễn thuyết) - Động từ + Danh từ:
Breakfast(bữa sáng),Pickpocket(kẻ móc túi) - Trạng từ + Động từ:
Outbreak(sự bùng nổ) - Danh từ + Giới từ:
Passer-by(người qua đường) - Danh từ + Tính từ:
Secretary-general(tổng thư ký) - Động từ + Giới từ:
Take-off(cất cánh),Breakdown(sự suy sụp) - Giới từ + Danh từ:
Underworld(thế giới ngầm),Underwear(đồ lót)
Một Số Lưu Ý Về Danh Từ Ghép
- Danh từ thứ hai thuộc về danh từ thứ nhất:
Shop window(cửa sổ cửa hàng),Picture frame(khung ảnh) - Danh từ thứ nhất chỉ nơi chốn của danh từ thứ hai:
City street(đường phố),Street market(chợ đường phố) - Danh từ thứ nhất chỉ vật liệu của danh từ thứ hai:
Steel door(cửa thép),Rope ladder(thang dây) - Danh từ thứ nhất chỉ nguồn năng lượng cho danh từ thứ hai:
Gas fire(bếp ga),Petrol engine(động cơ xăng)
Số Nhiều Của Danh Từ Ghép
Cách chia số nhiều của danh từ ghép phụ thuộc vào cấu trúc của chúng:
- Danh từ + Danh từ, Tính từ + Danh từ, Động từ + Danh từ: Thêm “s” vào danh từ thứ hai.
- Ví dụ:
Boy-friend->Boy-friends,Blackboard->Blackboards
- Ví dụ:
- Danh từ + Trạng từ, Danh từ + Giới từ + Danh từ, Danh từ + Tính từ: Thêm “s” vào danh từ đầu tiên.
- Ví dụ:
Looker-on->Lookers-on,Mother-in-law->Mothers-in-law
- Ví dụ:
- Một số danh từ thay đổi cả hai thành phần:
- Ví dụ:
Man driver->Men drivers,Woman doctor->Women doctors
- Ví dụ:
Bài Tập Vận Dụng
Bài Tập 1: Hoàn thành câu sử dụng danh từ ghép
- A ticket for a museum is a __.
- Photos taken on vacation are __.
- The person in charge of factory management is the __.
- A vacation that lasts 9 days is a __.
- A boy who is 5 years old is a __.
Đáp án:
- museum ticket
- vacation photos
- factory manager
- nine-day vacation
- five-year-old boy
Bài Tập 2: Chọn đáp án đúng
-
A letter offering suggestions is a __.
A. propose letter B. letter propose C. proposal letter D. letter propose -
Shoes made of leather are __.
A. Shoe leather B. leather shoes C. shoes leather D. leathers shoes. -
This is the ranch in my __ town.
A. Bother-in-law B. brother-in-law’s C. brother’s-in-law D. brother-in-law’s -
The cup used to make tea is called __.
A. Tea-cup B. tea of cup C. teacup D. tea’s cup -
Our center has a lot of __.
A. Exercise of book B. eхerciѕe’ѕ book’ѕ C. eхerciѕeѕ-bookѕ D. exercise-books
Tổng Kết
Danh từ ghép là một phần quan trọng của tiếng Anh, giúp diễn đạt ý một cách ngắn gọn và hiệu quả. Việc nắm vững cấu trúc và cách thành lập danh từ ghép sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo loại từ này!
