Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí: Dành Cho Kỹ Sư Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, tiếng Anh đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí vững chắc mở ra vô vàn cơ hội cho các kỹ sư Việt Nam. Bài viết này sẽ cung cấp một cẩm nang đầy đủ, bao gồm từ vựng về cơ khí chế tạo máy, lắp ráp, bảo trì và cơ khí thủy lực, giúp bạn tự tin hơn trên con đường sự nghiệp.

Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí

“Cơ khí” trong tiếng Anh là gì?

tieng-anh-chuyen-nganh-co-khitieng-anh-chuyen-nganh-co-khi

Trước khi đi sâu vào các lĩnh vực cụ thể, hãy cùng làm rõ khái niệm cơ bản nhất: “cơ khí” trong tiếng Anh là gì? Danh từ “cơ khí” được dịch là mechanics. Tính từ “thuộc về cơ khí” là mechanical.

Vậy “ngành cơ khí” thì sao? Câu trả lời là mechanical engineering. Nắm vững những khái niệm nền tảng này sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp thu kiến thức chuyên sâu hơn.

Từ Vựng Về Dụng Cụ và Máy Móc Cơ Bản

tieng-anh-chuyen-nganh-co-khitieng-anh-chuyen-nganh-co-khi

Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về dụng cụ và máy móc cơ bản mà mọi kỹ sư cơ khí cần nắm vững:

A-F

  • Auxiliary clearance angle: Góc sau phụ
  • Auxiliary plane angle: Góc nghiêng phụ (j1)
  • Auxilary cutting edge = end cut edge: Lưỡi cắt phụ
  • Angle milling cutter: Dao phay góc
  • Automatic lathe: Máy tiện tự động
  • Built up edge (BUE): Lẹo dao
  • Board turning tool: Dao tiện tinh rộng bản
  • Boring tool: Dao tiện (doa) lỗ
  • Bent-tail dog: Tốc chuôi cong
  • Bench lathe: Máy tiện để bàn
  • Chief angles: Các góc chính
  • Chip: Phoi
  • Clearance angle: Góc sau
  • Cutting angle: Góc cắt (d)
  • Cutting -off tool, parting tool: Dao tiện cắt đứt
  • Chamfer tool: Dao vát mép
  • Cutting fluid = coolant: Dung dịch trơn nguội
  • Cutting speed: Tốc độ cắt
  • Cross feed: Chạy dao ngang
  • Cross slide: Bàn trượt ngang
  • Compound slide: Bàn trượt hỗn hợp
  • Camshaft lathe: Máy tiện trục cam
  • Cutting -off lathe: Máy tiện cắt đứt
  • Chuck: Mâm cặp
  • Cylindrical milling cutter: Dao phay mặt trụ
  • Disk-type milling cutter: Dao phay đĩa
  • Dead center: Mũi tâm chết (cố định)
  • Dog plate: Mâm cặp tốc
  • Dove-tail milling cutter: Dao phay rãnh đuôi én
  • End mill: Dao phay ngón
  • Flank: Mặt sau
  • Face: Mặt trước
  • Facing tool: Dao tiện mặt đầu
  • Finishing turning tool: Dao tiện tinh
  • Feed (gear) box: Hộp chạy dao
  • Feed shaft: Trục chạy dao
  • Face milling cutter: Dao phay mặt đầu
  • Form-relieved tooth: Răng dạng hớt lưng
  • Follower rest: Luy nét di động

G-N

  • Gang milling cutter: Dao phay tổ hợp
  • Hand wheel: Tay quay
  • Inserted-blade milling cutter: Dao phay răng ghép
  • Inserted blade: Răng ghép
  • Jaw: Chấu kẹp
  • Key-seat milling cutter: Dao phay rãnh then
  • Lip angle: Góc sắc (b)
  • Lathe dog: Tốc máy tiện
  • Lathe bed: Băng máy
  • Longitudinal feed: Chạy dao dọc
  • Left/right hand cutting tool: Dao tiện trái/phải
  • Lead screw: Trục vít me
  • Lathe center: Mũi tâm
  • Milling cutter: Dao phay
  • Machined surface: Bề mặt đã gia công
  • Main spindle: Trục chính
  • Nose: Mũi dao
  • Nose radius: Bán kính mũi dao

O-W

  • Plain milling cutter: Dao phay đơn
  • Plane approach angle: Góc nghiêng chính (j)
  • Plane point angle: Góc mũi dao (e)
  • Pointed turning tool: Dao tiện tinh đầu nhọn
  • Profile turning tool: Dao tiện định hình
  • Profile-turing lathe: Máy tiện chép hình
  • Righ-hand milling cutter: Dao phay răng xoắn phải
  • Rake angle: Góc trước
  • Roughing turning tool: Dao tiện thô
  • Rest: Luy nét
  • Rotaring center: Mũi tâm quay
  • Relieving lathe: Máy tiện hớt lưng
  • Straight turning tool: Dao tiện đầu thẳng
  • Saddle: Bàn trượt
  • Speed box: Hộp tốc độ
  • Steady rest: Luy nét cố định
  • Semiautomatic lathe: Máy tiện bán tự động
  • Screw/Thread-cutting lathe: Máy tiện ren
  • Sliting saw, circular saw: Dao phay cắt đứt
  • Single-angle milling cutter: Dao phay góc đơn
  • Shank-type cutter: Dao phay ngón
  • Slot milling cutter: Dao phay rãnh
  • Tool: Dụng cụ, dao
  • Tool life: Tuổi thọ của dao
  • Thread tool: Dao tiện ren
  • Tool holder: Đài dao
  • Turret: Đầu rơ-vôn-ve
  • Turret lathe: Máy tiện rơ-vôn-ve
  • T-slot cutter: Dao phay rãnh chữ T
  • Wood lathe: Máy tiện gỗ

Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Chế Tạo Máy

tieng-anh-chuyen-nganh-co-khitieng-anh-chuyen-nganh-co-khi

Cơ khí chế tạo máy là một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi kỹ sư phải nắm vững nhiều thuật ngữ chuyên môn. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng:

Từ vựng về các loại máy móc:

  • Assembly jigs: Đồ gá lắp ráp
  • Automatic line: Dây chuyền tự động
  • Abrasive wear: Sự mòn do mài
  • Abrasive machine: Máy gia công mài
  • Arc weld: Hàn hồ quang
  • Lathe bed: Băng máy
  • Lathe dog: Tốc máy tiện
  • Lathe: Máy tiện
  • Cross slide: Bàn trượt ngang
  • Carriage: Bàn xe dao
  • Compound slide: Bàn trượt hỗn hợp
  • Tailstock: Ụ sau
  • Saddle: Bàn trượt
  • Tool holder: Đài dao
  • Headstock: Ụ trước
  • Speed box: Hộp tốc độ
  • Dividing head: Ụ phân độ
  • Lead screw: Trục vít me
  • Feed (gear) box: Hộp chạy dao
  • Feed shaft: Trục chạy dao
  • Lead screw: Trục vít me
  • Chuck: Mâm cặp
  • Main spindle: Trục chính
  • Four- jaw chuck: Mâm cặp 4 chấu
  • Three- jaw chuck: Mâm cặp 3 chấu
  • Jaw: Chấu kẹp
  • Steady rest: Luy nét cố định
  • Rest: Luy nét
  • Hand wheel: Tay quay
  • Follower rest: Luy nét di động
  • Lathe center: Mũi tâm
  • Hand wheel: Tay quay
  • Dead center: Mũi tâm chết (cố định)
  • Dog plate: Mâm cặp tốc
  • Rotaring center: Mũi tâm quay
  • Face plate: Mâm cặp hoa mai
  • Bent- tail dog: Tốc chuôi cong
  • Wheel shape: Dạng đá mài
  • Wheel: Bánh xe
  • Work head: Đầu làm việc
  • Wheel tractor: Máy kéo bánh hơi
  • Work support arm: Cần chống
  • Work rest blade: Thanh tựa
  • Workpiece: Chi tiết gia công, phôi
  • Work surface: Bề mặt gia công
  • Workholder retainer: Mâm kẹp phôi
  • Gauging fixture: Đồ gá kiểm tra
  • Wrench opening: Đầu mở miệng, đầu khoá
  • Milling fixture: Đồ gá phay
  • Boring fixture: Đồ gá khoan, đồ gá doa
  • Work fixture: Đồ gá kẹp chặt
  • Milling fixture: Đồ gá phay
  • High- speed steelcutting tool: Dụng cụ cắt bằng thép gió
  • Bolt: Bu-lông
  • Screw: Vít

Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy khác:

  • Perspective projection: Phép chiếu phối cảnh
  • Parallel projection: Phép chiếu song song
  • Oblique projection: Phép chiếu xiên
  • Orthographic projection: Phép chiếu trực giao hay chiếu vuông góc
  • Top view: Hình chiếu bằng
  • Front view: Hình chiếu đứng
  • Projection plane: Mặt phẳng chiếu
  • Side view: Hình chiếu cạnh
  • Cutting theory: Nguyên lý cắt
  • Manufacturing automation: Tự động hóa sản xuất
  • Labour safety: An toàn lao động
  • Electrical installations: Trang thiết bị điện
  • Design Automation: Tự động hóa thiết kế

Tiếng Anh Chuyên Ngành Lắp Ráp

tieng-anh-chuyen-nganh-co-khitieng-anh-chuyen-nganh-co-khi

Lĩnh vực lắp ráp có những thuật ngữ riêng biệt mà bạn cần làm quen:

  • Adapter plate unit: Bộ gắn đầu tiêu chuẩn
  • Abrasive belt: Băng tải gắn bột mài
  • Amplifier: Bộ khuyếch đại
  • Feed selector: Bộ điều chỉnh lượng ăn dao
  • Aerodynamic controller: Bộ kiểm soát khí động lực
  • Inductance-type pick-up: Bộ phát kiểu cảm kháng
  • Audio oscillator: Bộ dao động âm thanh
  • Adjustable support: Gối tựa điều chỉnh
  • Apron: Tấm chắn
  • Aileron: Cánh phụ cân bằng
  • Bed shaper: Băng may
  • Arbor support: Ổ đỡ trục
  • Drill chuck: Đầu kẹp mũi khoan
  • Camshaft: Trục cam
  • Electric- contact gaugehead: Đầu đo điện tiếp xúc
  • Drivig pin: Chốt xoay
  • End mill: Dao phay mặt đầu
  • Elevator: Cánh nâng
  • Expansion reamer: Dao chuôt nong rộng
  • End support: Giá đỡ phía sau
  • Feed shaft: Trục chạy dao
  • Facing tool: Dao tiện mặt đầu
  • Fixed support: Gối tựa cố định
  • Form tool: Dao định hình
  • Front fender, mudguard: Chắn bùn trước
  • Index crank: Thanh chia
  • Jet: Ống phản lực
  • Hob slide: Bàn trượt dao
  • Jib: Băng tải
  • Key- seat milling cutter: Dao phay răng then
  • Frontal plane of projection: Mặt phẳng chính diện
  • Left- hand milling cutter: Dao phay chiều trái
  • Magazine: Nơi trữ phôi
  • Change gear train: Truyền động đổi rãnh
  • Motor fan: Quạt máy động cơ
  • Adjusttable wrench: Mỏ lết
  • Contact roll: Con lăn tiếp xúc
  • Lathe: Máy tiện
  • Engine lathe: Máy tiện ren
  • Circular sawing machine: Máy cưa vòng
  • CNC vertical machine: Máy phay đứng CNC
  • CNC machine tool: Máy công cụ điều khiển số
  • Abrasive slurry: Bùn sệt mài
  • Abrasive belt: Băng tải gắn bột mài
  • Burnisher: Dụng cụ mài bóng
  • Grinding machine: Máy mài
  • Multi-rib grinding wheel: Bánh mài nhiều ren
  • Mounting of grinding wheel: Gá lắp đá mài

Tiếng Anh Chuyên Ngành Bảo Trì

tieng-anh-chuyen-nganh-co-khitieng-anh-chuyen-nganh-co-khi

Bảo trì là một phần không thể thiếu trong ngành cơ khí. Dưới đây là những thuật ngữ quan trọng:

  • Preventive maintenance: Bảo trì phòng ngừa
  • Breakdown maintenance/ Operation to Break Down/ OTBD: Bảo trì khi có hư hỏng
  • Predictive maintenance: Bảo trì dự đoán
  • Periodic maintenance /Time based maintenance /TBM / Fixed Time Maintenance-FTM): Bảo trì định kỳ
  • Lean Maintenance: Bảo trì tinh gọn
  • Corrective maintenance: Bảo trì khắc phục hay bảo trì hiệu chỉnh
  • Condition Based Maintenance (CBM): Bảo trì dựa trên tình trạng thiết bị
  • Design Out Maintenance, DOM: Bảo trì thiết kế lại
  • Proactive Maintenance: Bảo trì tiên phong
  • Life Time Extention, LTE: Bảo trì kéo dài tuổi thọ
  • Reliability Center Maint (RCM): Bảo trì tập trung vào độ tin cậy
  • Total Productive Maint (TPM): Bảo trì năng suất toàn bộ hay toàn diện hay tổng thể
  • Risk Based Maintenance (RBM): Bảo trì dựa trên rủi ro
  • Plant Shutdown & Turnaround Planning: Lập kế hoạch ngừng máy cho bảo trì toàn nhà máy
  • Operator Maintenance: Bảo trì có sự tham gia nhân viên vận hành

Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí Thủy Lực

tieng-anh-chuyen-nganh-co-khitieng-anh-chuyen-nganh-co-khi

Cơ khí thủy lực là một lĩnh vực chuyên sâu, đòi hỏi bạn phải nắm vững các thuật ngữ sau:

  • Bore size: Đường kính trong xi lanh
  • Odering code: Mã đặt hàng
  • Mounting code: Mã lắp ghép
  • Cylinder seal kit: Gioăng, phốt xi lanh
  • Rod End Clevis: Kiểu lắp đầu xy-lanh hình chữ U (RC)
  • Rod End Tang: Kiểu lắp đầu xy-lanh khớp trụ (RT)
  • Stroke up to any practical length: Hành trình làm việc theo yêu cầu
  • Cap End Tang: Kiểu lắp đuôi xy-lanh khớp trụ (ET)
  • Double acting/Single acting: Xi lanh cần đôi/xi lanh cần đơn
  • Rod End Flange: Kiểu lắp đầu xy-lanh bích hình vuông (RF)
  • Rod End Spherical Bearing: Kiểu lắp đầu xy-lanh khớp cầu (RB)
  • Cross Tube: Kiểu lắp dạng ống trụ tròn (CT)
  • Directional control valve: Van phân phối
  • Cownter balance valve: Van đối trọng
  • Logic valve: Van logic
  • Mounting Style: Mã lắp ghép đuôi xi lanh

Kết Luận

Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí là chìa khóa để mở ra những cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn trong kỷ nguyên hội nhập. Hãy sử dụng cẩm nang này như một tài liệu tham khảo hữu ích trên con đường trở thành một kỹ sư cơ khí chuyên nghiệp. Chúc bạn thành công!