Khám Phá Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Môn Học Đầy Đủ Nhất

Toán học (Maths), Ngữ văn (Literature), Lịch sử (History)… là những từ vựng tiếng Anh về các môn học cơ bản mà có lẽ ai cũng biết. Tuy nhiên, để gọi tên tất cả các môn học bằng tiếng Anh một cách chính xác thì không phải ai cũng làm được. Vốn từ vựng về chủ đề này lại thường xuyên xuất hiện trong các bài tập, bài kiểm tra, văn phong viết và cả giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng Sen Tây Hồ khám phá trọn bộ từ vựng tiếng Anh về các môn học để làm giàu vốn kiến thức của bạn nhé.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Khoa Học Tự Nhiên

Các môn khoa học tự nhiên được xem là nền tảng cho các ngành khoa học ứng dụng trong đời sống. Hãy cùng xem tên tiếng Anh của các môn học này là gì nhé:

  • Astronomy: Thiên văn học
  • Biology: Sinh học
  • Chemistry: Hóa học
  • Computer Science = Information Technology: Tin học
  • Maths: Toán học
  • Algebra: Đại số
  • Geometry: Hình học
  • Medicine: Y học
  • Physics: Vật lý
  • Science: Khoa học
  • Veterinary medicine: Thú y học
  • Dentistry: Nha khoa
  • Engineering: Kỹ thuật
  • Geology: Địa chất học

Alt: Mô hình phân tử phức tạp minh họa môn Hóa học, thể hiện sự kết hợp của các nguyên tố hóa học khác nhau.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Khoa Học Xã Hội

Khoa học xã hội bao gồm các môn học nghiên cứu về các khía cạnh liên quan đến con người và xã hội. Dưới đây là danh sách tên tiếng Anh của các môn học này:

  • Anthropology: Nhân chủng học
  • Archaeology: Khảo cổ học
  • Cultural Studies: Nghiên cứu văn hóa
  • Economics: Kinh tế học
  • Literature: Ngữ văn
  • Media Studies: Nghiên cứu truyền thông
  • Politics: Chính trị học
  • Psychology: Tâm lý học
  • Social Studies: Nghiên cứu xã hội
  • Geography: Địa lý
  • History: Lịch sử
  • Civic Education: Giáo dục công dân
  • Ethics: Đạo đức học

Alt: Bản đồ thế giới chi tiết, thể hiện các quốc gia, địa hình và hệ thống sông ngòi, minh họa môn Địa lý.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Thể Thao

Bên cạnh các môn học lý thuyết, việc rèn luyện thể chất cũng rất quan trọng. Dưới đây là tên tiếng Anh của các môn thể thao thường gặp:

  • Physical Education: Thể dục
  • Aerobics: Thể dục nhịp điệu
  • Athletics: Điền kinh
  • Gymnastics: Thể dục dụng cụ
  • Tennis: Quần vợt
  • Running: Chạy bộ
  • Swimming: Bơi lội
  • Football / Soccer: Bóng đá
  • Basketball: Bóng rổ
  • Baseball: Bóng chày
  • Badminton: Cầu lông
  • Table Tennis / Ping-pong: Bóng bàn
  • Karate: Võ Karate
  • Judo: Võ Judo

Alt: Vận động viên điền kinh đang chạy nước rút trên đường đua, thể hiện sự nỗ lực và tốc độ trong môn Điền kinh.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Nghệ Thuật

Các môn nghệ thuật giúp chúng ta phát triển khả năng sáng tạo và cảm thụ cái đẹp. Dưới đây là tên tiếng Anh của một số môn nghệ thuật phổ biến:

  • Art: Nghệ thuật
  • Fine Art: Mỹ thuật
  • Music: Âm nhạc
  • Drama: Kịch
  • Classics: Văn hóa cổ điển
  • Dance: Khiêu vũ
  • Painting: Hội họa
  • Sculpture: Điêu khắc
  • Poetry: Thi ca, thơ ca
  • Architecture: Kiến trúc học
  • Design: Thiết kế

Alt: Cận cảnh nhạc cụ Piano với các phím đàn trắng đen, tượng trưng cho sự hài hòa và giai điệu trong môn Âm nhạc.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Môn Học Khác

Ngoài các nhóm môn học trên, còn có một số môn học khác cũng rất quan trọng:

  • Sex Education: Giáo dục giới tính
  • Religious Studies: Tôn giáo học
  • Law: Luật
  • Business Studies: Kinh doanh học
  • National Defense Education: Giáo dục quốc phòng
  • Craft: Thủ công

Các Cấu Trúc Câu Cơ Bản Về Các Môn Học Bằng Tiếng Anh

Để sử dụng từ vựng một cách hiệu quả, bạn cần nắm vững các cấu trúc câu thông dụng. Dưới đây là một số ví dụ:

  1. S + has/ have + subject/ subjects (tên môn học) + (today/ in your school)

    Ví dụ:

    • What subjects did you study today? (Hôm nay bạn đã học môn gì?)
    • Today, I study Math, English and Fine Art. (Hôm nay, tôi học Toán, tiếng Anh và Mỹ thuật.)
  2. Trợ từ + S + have + subject (tên môn học) + (yesterday/ today/ tomorrow)?

    Ví dụ:

    • Does he have English today? (Hôm nay anh ấy có học môn tiếng Anh không?)
    • Yes, he does. (Có, anh ấy có học.) / No, he doesn’t. (Không, anh ấy không học.)
  3. When + trợ từ + S + has/ have + subject (tên môn học)?

    Ví dụ:

    • When do you have Physics? (Khi nào bạn học môn Vật lý?)
    • I have it on Monday every week. (Tôi học Vật lý vào mỗi thứ Hai hàng tuần.)

Đoạn Hội Thoại Mẫu Về Chủ Đề Các Môn Học Bằng Tiếng Anh

Giao tiếp bằng tiếng Anh ở trường học là một cách tuyệt vời để ôn tập kiến thức và phát triển kỹ năng. Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu:

Tom: Hey Jenny. What lessons do we have tomorrow?

Jenny: Good morning, Tom. We will have Maths, Literature and I am really eager to study Chemistry.

Tom: So am I. Chemistry is my favorite subject. I love having experiments and learning with the periodic table, gasses, liquids, acids, and alkalis.

Jenny: That sounds really great. However, sometimes homework in this subject is pretty difficult for me. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture?

Tom: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. If you don’t understand, I can help you to solve it in the next break.

Jenny: Oh, thank you a lot. With your help, I will have more motivation to try harder for this subject.

Tom: You’re welcome. See you at 3.00 pm.

Từ vựng hữu ích:

  • eager: Háo hức
  • periodic table: Bảng tuần hoàn hóa học
  • alkali: Chất kiềm
  • assignment: Bài tập về nhà
  • straightforward: Dễ hiểu
  • motivation: Động lực

Bài Tập Luyện Tập Từ Vựng Tiếng Anh Về Môn Học

Hãy ôn tập lại kiến thức bằng cách hoàn thành các bài tập sau:

  1. Adding, subtracting, multiplying and division are just some of the things you will learn when studying this subject.

    A. Maths

    B. Literature

    C. Economics

    D. Biology

  2. Learning about different parts of our world is what this subject is all about.

    A. History

    B. Geography

    C. English

    D. Algebra

  3. Running, gymnastics and team sports make this subject one of the most…

    A. Chemistry

    B. Psychology

    C. Media studies

    D. Physical education

  4. The natural world and the study of life and plant forms is called …

    A. Biology

    B. Craft

    C. Religious Studies

    D. Painting

  5. The subject of what has happened to the cultures and countries of the world is …

    A. Badminton

    B. National Defense Education

    C. History

    D. Geometry

  6. The study of composers, concerto’s quavers and blue notes are all included in …

    A. Art

    B. Biology

    C. Civic Education

    D. Music

Đáp án:

ABDACD

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn nhé!