Thuật Ngữ Chứng Khoán Tiếng Anh Quan Trọng Dành Cho Nhà Đầu Tư Việt

Chứng khoán đang ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, thu hút sự quan tâm của đông đảo nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc tiếp cận thị trường này có thể gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là với những người mới bắt đầu, do sự xuất hiện dày đặc của các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Anh. Bài viết này, Sen Tây Hồ tổng hợp các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh thông dụng, giúp bạn tự tin hơn khi tham gia thị trường đầy tiềm năng này.

1. Thuật ngữ cơ bản về thị trường chứng khoán

  • Sell and buy: Mua và bán – hai hành động cơ bản nhất trên thị trường.
  • Exchange Traded Funds (ETF): Quỹ hoán đổi danh mục, một loại quỹ đầu tư thụ động mô phỏng biến động của một chỉ số tham chiếu.
  • Stock market: Thị trường chứng khoán, nơi diễn ra hoạt động mua bán cổ phiếu và các loại chứng khoán khác.
  • Stock/Share: Cổ phiếu, đại diện cho quyền sở hữu một phần của công ty.
  • Go up/Rise: Tăng, diễn tả sự tăng giá của cổ phiếu hoặc chỉ số.
  • Go down/Fall/Decline/Depreciate: Giảm, diễn tả sự giảm giá của cổ phiếu hoặc chỉ số.
  • Rise suddenly/Jump/Boom/Soar/Skyrocket: Tăng vọt, mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng và mạnh mẽ.
  • Take a nose dive/Collapse/Slump/Drop sharply: Giảm đột ngột, diễn tả sự sụt giảm nhanh chóng và nghiêm trọng.
  • Bull market: Thị trường bò tót, thị trường giá lên, khi giá cả liên tục tăng.
  • Bear market: Thị trường gấu, thị trường giá xuống, khi giá cả liên tục giảm.
  • Limit up: Giá trần, mức giá cao nhất mà một cổ phiếu có thể giao dịch trong một ngày.
  • Limit down: Giá sàn, mức giá thấp nhất mà một cổ phiếu có thể giao dịch trong một ngày.
  • Capital reduction: Giảm vốn, việc công ty giảm số lượng cổ phần đang lưu hành.
  • Opening price: Giá mở cửa, giá giao dịch đầu tiên của một cổ phiếu trong ngày.
  • Closing price: Giá đóng cửa, giá giao dịch cuối cùng của một cổ phiếu trong ngày.
  • Fundamental Analysis: Phân tích cơ bản, phương pháp đánh giá giá trị nội tại của cổ phiếu dựa trên các yếu tố tài chính và kinh tế.
  • Macro analysis: Phân tích vĩ mô, nghiên cứu các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.
  • Industry analysis: Phân tích ngành, đánh giá tiềm năng và rủi ro của một ngành cụ thể.
  • Fiscal policy: Chính sách tài khóa, các biện pháp của chính phủ để điều chỉnh nền kinh tế thông qua chi tiêu và thuế.
  • Monetary policy: Chính sách tiền tệ, các biện pháp của ngân hàng trung ương để kiểm soát lượng tiền cung ứng và lãi suất.
  • Profitability: Khả năng sinh lời, khả năng tạo ra lợi nhuận của một công ty.
  • Market beta: Hệ số beta, đo lường mức độ biến động của một cổ phiếu so với thị trường chung.
  • Capital expenditure: Chi phí vốn, chi phí đầu tư vào tài sản cố định như nhà máy, thiết bị.
  • Dividend yield: Tỷ lệ cổ tức, tỷ lệ phần trăm giữa cổ tức hàng năm và giá cổ phiếu.
  • Stock price: Giá cổ phiếu, giá hiện tại của một cổ phiếu trên thị trường.
  • Institutional investors: Nhà đầu tư tổ chức, các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp như quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm.
  • Foreign investors: Nhà đầu tư nước ngoài, các nhà đầu tư đến từ các quốc gia khác.
  • Investment trust: Ủy thác đầu tư, một hình thức đầu tư mà nhà đầu tư ủy thác tiền cho một công ty quản lý đầu tư.
  • Dealer: Đại lý, người hoặc tổ chức mua bán chứng khoán cho khách hàng.
  • Margin trading: Giao dịch ký quỹ, giao dịch chứng khoán bằng cách vay tiền từ công ty chứng khoán.
  • Financial derivatives: Sản phẩm tài chính phái sinh, các công cụ tài chính có giá trị dựa trên giá trị của một tài sản cơ sở khác.
  • Moving Average (MA): Trung bình động, một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để làm mịn dữ liệu giá và xác định xu hướng.

2. Thuật ngữ giao dịch chứng khoán

2.1. Các loại chứng khoán và cổ phiếu

  • Security (Chứng khoán): Các loại giấy tờ có giá trị, có thể mua bán trên thị trường chứng khoán, ví dụ như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ.
  • Derivatives (Chứng khoán phái sinh): Các công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của một tài sản cơ sở khác, ví dụ như hợp đồng tương lai, hợp đồng quyền chọn.
  • Share (Cổ phần): Chứng nhận quyền sở hữu một phần vốn của một công ty.
  • Outstanding shares (Cổ phiếu lưu hành): Tổng số lượng cổ phiếu mà công ty đã phát hành và hiện đang được nắm giữ bởi các nhà đầu tư.
  • Common stock (Cổ phiếu phổ thông): Loại cổ phiếu cho phép cổ đông có quyền biểu quyết và nhận cổ tức.

2.2. Thuật ngữ về tài liệu

  • Prospectus (Bản cáo bạch): Tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về một công ty phát hành chứng khoán, bao gồm tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, và các rủi ro liên quan.
  • Financial statement (Báo cáo tài chính): Báo cáo tổng hợp về tình hình tài chính của một công ty, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

2.3. Thuật ngữ về hoạt động mua bán

  • Equity carve out (Bán cổ phần khơi mào): Việc một công ty mẹ bán một phần nhỏ cổ phần của công ty con ra công chúng.
  • Short Sales/Short selling/Shortening (Bán khống): Bán chứng khoán mà người bán không sở hữu, với kỳ vọng giá sẽ giảm để mua lại với giá thấp hơn và kiếm lời.
  • Bailing out (Bán tháo): Bán nhanh chóng một lượng lớn chứng khoán với giá thấp để tránh thua lỗ thêm.

2.4. Thuật ngữ về các hoạt động khác

  • Underwrite (Bảo lãnh phát hành): Việc một tổ chức tài chính cam kết mua toàn bộ hoặc một phần số chứng khoán phát hành của một công ty và bán lại cho công chúng.
  • Bear trap (Bẫy giảm giá): Một tín hiệu giả cho thấy giá chứng khoán sẽ giảm, khiến nhà đầu tư bán ra và sau đó giá lại tăng trở lại.
  • Bull trap (Bẫy tăng giá): Một tín hiệu giả cho thấy giá chứng khoán sẽ tăng, khiến nhà đầu tư mua vào và sau đó giá lại giảm xuống.
  • Mortgage stock (Cầm cố chứng khoán): Sử dụng chứng khoán làm tài sản thế chấp để vay tiền.

2.5. Các chỉ số

  • Margin of safety (Biên an toàn): Khoảng cách giữa giá trị nội tại ước tính của một cổ phiếu và giá thị trường hiện tại.
  • Advance – Decline Index (Chỉ số A-D): Chỉ số đo lường số lượng cổ phiếu tăng giá so với số lượng cổ phiếu giảm giá trên thị trường, được sử dụng để xác định xu hướng thị trường.

2.6. Các thuật ngữ khác

  • Clearing (Bù trừ chứng khoán và tiền): Quá trình xác nhận, thanh toán và chuyển giao chứng khoán và tiền giữa các bên sau khi giao dịch được thực hiện.
  • Short Term Investments (Đầu tư ngắn hạn): Các khoản đầu tư có thời gian đáo hạn ngắn, thường dưới một năm.
  • Opening gap (Chênh giá mở cửa): Sự khác biệt lớn giữa giá mở cửa của một cổ phiếu và giá đóng cửa của ngày giao dịch trước đó.
  • Bid/Ask spread (Chênh lệch giá mua/bán): Sự khác biệt giữa giá mà người mua sẵn sàng trả (bid) và giá mà người bán sẵn sàng chấp nhận (ask) cho một cổ phiếu.

2.7. Từ vựng chuyên ngành trong báo cáo doanh thu

  • Gross profit (Lợi nhuận gộp): Doanh thu trừ đi chi phí vốn hàng hóa (COGS).
  • Operating revenue (Doanh thu hoạt động): Tổng doanh thu từ các hoạt động kinh doanh chính của công ty.
  • Operating cost (Chi phí vận hành): Các chi phí liên quan trực tiếp đến việc sản xuất và cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
  • Operating income (Thu nhập hoạt động ròng): Lợi nhuận gộp trừ đi chi phí hoạt động.
  • Operating expense (Chi phí hoạt động): Các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty, như chi phí bán hàng, chi phí quản lý.
  • Net income before tax (Thu nhập ròng trước thuế): Thu nhập hoạt động ròng cộng với các khoản thu nhập khác và trừ đi các khoản chi phí khác (ngoài chi phí hoạt động).
  • Non-operating revenue/expense (Doanh thu/chi phí ngoài hoạt động): Các khoản thu nhập và chi phí không liên quan đến hoạt động kinh doanh chính của công ty.
  • Net income after tax (Thu nhập ròng sau thuế): Thu nhập ròng trước thuế trừ đi thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Tax (Thuế): Khoản tiền mà doanh nghiệp phải nộp cho nhà nước theo quy định của pháp luật.

2.8. Các từ viết tắt so sánh kết quả tài chính

  • YoY (Year over year): So sánh với cùng kỳ năm trước.
  • QoQ (Quarter over quarter): So sánh với quý trước.
  • MoM (Month over month): So sánh với tháng trước.

3. Cụm từ thông dụng khác

Ngoài các thuật ngữ trên, còn rất nhiều cụm từ tiếng Anh khác được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực chứng khoán. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường và đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt.

Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các thuật ngữ chứng khoán tiếng Anh. Chúc bạn thành công trên con đường đầu tư!