Chữ Nho, Chữ Nôm, Chữ Quốc Ngữ: Lịch Sử Hình Thành và Ý Nghĩa

Hẳn nhiều người đã quen thuộc với chữ Quốc Ngữ hiện đại mà chúng ta sử dụng ngày nay, nhưng ít ai biết đến lịch sử hình thành và phát triển của chữ viết Việt Nam. Trước khi có chữ Quốc Ngữ, người Việt từng sử dụng chữ Nho (chữ Hán Việt) và chữ Nôm. Vậy chữ Nho là gì, chữ Nôm là gì, chữ Quốc ngữ là gì, lịch sử hình thành của chúng ra sao và ý nghĩa của từng loại chữ như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về hành trình phát triển chữ viết của dân tộc.

Trước khi chữ Hán du nhập vào Việt Nam, tồn tại giả thuyết về chữ Khoa Đẩu. Tuy nhiên, do thiếu bằng chứng xác thực, bài viết này sẽ tập trung vào ba loại chữ chính thức được ghi nhận trong lịch sử Việt Nam: chữ Nho, chữ Nôm và chữ Quốc Ngữ.

Chúng ta sẽ bắt đầu với chữ Nho.

Vào thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên, Trung Quốc bắt đầu mở rộng xâm lược, thi hành chính sách đồng hóa bằng cách áp đặt văn hóa, phong tục, tập quán và chữ viết Hán. Chữ Hán dần trở nên phổ biến, song người Việt vẫn giữ nguyên tiếng nói bản địa. Điều thú vị là người Việt đọc chữ Hán bằng âm Việt, tạo ra chữ Nho (Hán Việt). Chữ Nho có gốc từ chữ Hán, nhưng được phát âm theo tiếng Việt. Việc sử dụng chữ Hán giúp bổ sung kho từ vựng tiếng Việt. Ví dụ, khi du nhập một khái niệm mới, người Việt tham khảo cách viết chữ Hán để phiên âm. Ví dụ, từ “Quantum” trong tiếng Anh được dịch thành “Lượng tử”. Phương pháp truyền miệng này giúp chữ Hán được phổ biến rộng rãi.

Chữ Nôm là gì?Chữ Nôm là gì?

Tuy nhiên, chữ Hán vẫn tồn tại nhiều hạn chế, không thể diễn tả hết sự phong phú của tiếng Việt. Ví dụ, để diễn tả “trời xanh,” người Hán phải dùng “thiên thanh,” hoặc thay thế “người” bằng “nhân.” Thêm vào đó, việc học chữ Hán rất khó khăn, mất đến 10 năm để thông thạo. Đáng lẽ ra, chữ Hán cần được cải cách để phù hợp hơn với tiếng Việt, nhưng điều này không thể thực hiện được khi Việt Nam còn là thuộc địa. Mãi đến khi Ngô Quyền chiến thắng trên sông Bạch Đằng, kết thúc 1000 năm Bắc thuộc, chữ viết Việt Nam mới có cơ hội thay đổi. Sau khi giành lại độc lập, người Việt bắt đầu cải biến chữ Hán để phù hợp hơn với tiếng Việt, hình thành nên chữ Nôm.

Tuy nhiên, chữ Nôm cũng không dễ học hơn chữ Hán là bao. Ưu điểm duy nhất của chữ Nôm là có thể viết được nhiều từ tiếng Việt mà chữ Hán không thể hiện được. Nhìn chung, việc cải tiến này không mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Do đó, hầu hết các triều đình vẫn sử dụng chữ Hán trong các văn bản chính thức. Chỉ có thời nhà Hồ và nhà Tây Sơn là sử dụng chữ Nôm trong văn tự. Tình trạng này kéo dài đến thế kỷ 17, khi Việt Nam đánh dấu một bước tiến quan trọng với sự ra đời của chữ Quốc ngữ.

Vào thời điểm này, các giáo sĩ Kitô giáo, những người có trình độ học vấn cao, đến Việt Nam truyền đạo. Họ nhanh chóng học tiếng Việt và phong tục tập quán địa phương. Chỉ trong vòng 3 năm, họ đã có thể soạn thảo tài liệu giáo lý bằng chữ Nôm. Tuy nhiên, họ nhận thấy rằng đối tượng truyền đạo chủ yếu là nông dân, ngư dân, những người không biết chữ. Việc dạy chữ Nôm cho họ mất rất nhiều thời gian. Nếu truyền đạo bằng chữ Nôm, hiệu quả sẽ rất thấp. Vì vậy, họ quyết định tạo ra một hệ thống chữ viết đơn giản, dễ học, phù hợp với tiếng Việt, để người dân bình thường cũng có thể tiếp cận.

Bảng chữ cái Quốc ngữBảng chữ cái Quốc ngữ

Chỉ với một nhóm nhỏ, các giáo sĩ đã tạo ra hệ thống chữ viết mới trong thời gian kỷ lục, 32 năm, từ 1617 đến 1649. Sau khi hoàn thiện hệ thống chữ viết, giáo sĩ Alexandre de Rhodes mang bản thảo từ điển Việt-Bồ-La đến Roma để xuất bản. Sự kiện này đánh dấu sự ra đời của chữ Quốc ngữ Việt Nam. Từ đó, các giáo sĩ có thể dễ dàng dạy chữ và truyền đạo cho người dân. Tuy nhiên, chữ Quốc ngữ vẫn chưa trở thành ngôn ngữ chính thức cho đến khi Pháp xâm lược và chiếm Nam Kỳ vào cuối thế kỷ 19.

Thực dân Pháp bảo hộ và phổ biến chữ Quốc ngữ với mục đích đồng hóa văn tự tiếng Việt với tiếng Latinh của tiếng Pháp. Họ tin rằng điều này sẽ giúp văn hóa Pháp lan rộng ở Việt Nam. Ngày 22 tháng 2 năm 1869, phó đề đốc Marie Gustave Hector Ohier ký nghị định bắt buộc sử dụng chữ Quốc ngữ thay thế chữ Hán trong các công văn ở Nam Kỳ. Chín năm sau, Nam Kỳ đặt mục tiêu chuyển hoàn toàn sang chữ Quốc ngữ trong vòng 4 năm. Nhận thấy ưu điểm của chữ Quốc ngữ, Hội Truyền bá Chữ Quốc Ngữ ra đời với sự tham gia của nhiều nhân vật nổi tiếng như Đặng Thai Mai, Võ Nguyên Giáp, với mục tiêu giúp đồng bào Việt Nam biết đọc, biết viết tiếng mẹ đẻ, thống nhất cách viết chữ Quốc ngữ.

Vậy chữ Nho có phải là chữ Trung Quốc không? Câu trả lời là có. Chữ Nho chính là chữ Hán, hay còn gọi là chữ Hán Việt.

Sau một hành trình dài, Việt Nam đã có một hệ thống chữ viết hiện đại, đầy đủ và dễ hiểu. Tuy nhiên, nhiều người vẫn cho rằng việc sử dụng một hệ thống chữ viết không phải do mình tạo ra là điều đáng xấu hổ.