Ý Nghĩa Tỷ Số AST/ALT (Chỉ Số De Ritis) Trong Đánh Giá Chức Năng Gan

Tỷ số AST/ALT (hay còn gọi là chỉ số De Ritis) là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe lá gan. Chỉ số này giúp bác sĩ kiểm tra và phân biệt các nguyên nhân gây tổn thương gan, đồng thời dự đoán tiến triển của bệnh. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ý nghĩa lâm sàng của tỷ số AST/ALT, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của nó trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến gan.

1. Enzyme AST và ALT: Vai trò và vị trí trong cơ thể

Enzyme ALT (Alanine Transaminase) chủ yếu được tìm thấy ở gan. Trong khi đó, AST (Aspartate Transaminase) có mặt ở gan và nhiều cơ quan khác như cơ bắp, tim, thận, não, và tế bào hồng cầu. Trong tế bào gan, ALT chỉ tồn tại trong bào tương (cytoplasm), còn AST được tìm thấy cả trong bào tương (20%) và ty thể (80%). Cả hai enzyme này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa carbohydrate và acid amin, đặc biệt là ở gan và cơ.

chỉ số AST/ALT đánh giá mức độ viêm gan, xơ hóa ganchỉ số AST/ALT đánh giá mức độ viêm gan, xơ hóa gan

ALT có thời gian bán hủy (T1/2) trong huyết tương là 47 giờ, trong khi AST bào tương (cAST) có T1/2 là 17 giờ và AST ty thể (mAST) là 87 giờ. Sự khác biệt về thời gian bán hủy này có thể làm thay đổi tỷ số AST/ALT trong quá trình diễn biến của bệnh, giúp bác sĩ tiên lượng bệnh.

2. Ứng dụng của tỷ số AST/ALT trong chẩn đoán

Tỷ số AST/ALT (chỉ số De Ritis) được sử dụng để:

  • Phân biệt các nguyên nhân khác nhau gây tổn thương gan.
  • Phân biệt tổn thương gan với tổn thương cơ hoặc tim.
  • Dự đoán tiến triển của bệnh gan.

xét nghiệm máu kiểm tra tỷ số AST/ALT đánh giá mức độ tổn thương hay không tổn thương ở ganxét nghiệm máu kiểm tra tỷ số AST/ALT đánh giá mức độ tổn thương hay không tổn thương ở gan

3. Khi nào cần xét nghiệm tỷ số AST/ALT?

Xét nghiệm tỷ số AST/ALT được chỉ định khi bệnh nhân có các dấu hiệu và triệu chứng của tổn thương gan, cơ hoặc tim. Nó giúp phân biệt các nguyên nhân gây tổn thương gan, phân biệt tổn thương gan với tổn thương cơ hoặc tim, và dự đoán tiến triển của bệnh. Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Vàng da, vàng mắt
  • Đau bụng
  • Mệt mỏi
  • Nước tiểu sẫm màu
  • Phân nhạt màu

4. Giá trị tham chiếu của tỷ số AST/ALT

Ở người khỏe mạnh, tỷ số AST/ALT thường nằm trong khoảng 0.8 đến 1.0. Ở trẻ em, tỷ số này là từ 1.5 đến dưới 2.0, và ở trẻ sơ sinh là từ 2.0 trở lên.

.jpg)

5. Ý nghĩa lâm sàng của tỷ số AST/ALT

Sự thay đổi của tỷ số AST/ALT trong các bệnh lý phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tỷ lệ AST và ALT trong mô bị bệnh, mức độ tổn thương tế bào và giai đoạn của bệnh. Trong quá trình diễn biến của bệnh, tỷ số AST/ALT có thể thay đổi, giúp bác sĩ đánh giá và tiên lượng bệnh.

5.1. Các bệnh có tỷ số AST/ALT > 1.0

  • Bệnh gan do rượu (ALD): AST và ALT đều tăng, nhưng AST tăng nhiều hơn, dẫn đến tỷ số AST/ALT > 1.0. Ở người nghiện rượu, tỷ số này thường từ 1.5 đến dưới 2.0, còn ở người xơ gan do rượu, tỷ số này ≥ 2.0.

  • Xơ gan: Tỷ số AST/ALT thường > 1.0. Ở bệnh nhân xơ gan không do rượu, tỷ số này thường > 2.0. Xơ gan do rượu càng lâu, tỷ số này càng cao, nhưng ít khi vượt quá 3.0.

  • Bệnh Wilson: Bệnh ứ đồng trong gan do giảm hoạt động của enzyme ceruloplasmin, dẫn đến tổn thương gan và làm cho AST tăng nhiều hơn ALT, khiến tỷ số AST/ALT > 2.0.

  • Bệnh ứ mật (Cholestasis): Gây tổn thương tế bào gan, làm tăng hoạt độ AST và ALT trong huyết tương, trong đó AST tăng ưu thế hơn ALT, dẫn đến tỷ số AST/ALT > 1.0.

  • Viêm gan tự miễn: Các tế bào gan bị tổn thương, làm tăng hoạt độ AST nhiều hơn ALT, dẫn đến tỷ số AST/ALT > 1.0.

  • Bệnh tắc động mạch ngoại biên: Làm các mô ngoại biên không được cung cấp đủ chất dinh dưỡng và oxy, dẫn đến hoại tử tế bào (đặc biệt là tế bào cơ), AST tăng chiếm ưu thế so với ALT, làm cho tỷ số AST/ALT > 1.0.

  • Đột quỵ do thiếu máu cục bộ cấp: Hoạt độ AST và ALT đều tăng, tỷ số AST/ALT thường > 1.0 và tăng theo giai đoạn bệnh. Tỷ số này tăng cao thường tiên lượng bệnh xấu hơn.

  • Tổn thương cơ: Do cơ có tỷ lệ AST cao hơn ALT, nên trong các bệnh gây tổn thương cơ (ví dụ: tập thể dục quá sức, viêm đa cơ), AST huyết tương tăng nhiều hơn ALT, tỷ số AST/ALT sẽ > 1.0.

5.2. Các bệnh có tỷ số AST/ALT < 1.0

  • Viêm gan virus: Trong viêm gan virus cấp (viêm gan B và C), tỷ số AST/ALT thường < 1.0, điển hình là từ 0.5 đến 0.7. Trong viêm gan B mạn và C mạn, tỷ số AST/ALT thường < 1.0, nhưng có thể tăng nhẹ > 1.0 khi có sự tiến triển thành xơ hóa gan hoặc xơ gan.

  • Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Hoạt độ AST và ALT có xu hướng tăng nhẹ so với người khỏe mạnh, tỷ số AST/ALT cũng < 1.0.

  • Viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH): Tỷ số AST/ALT thường < 1.0, và tăng vượt qua 1.0 phụ thuộc vào mức độ xơ gan kèm theo.

  • Nhiễm độc acetaminophen (Paracetamol): Trong giai đoạn sớm, hoạt độ AST và ALT chưa tăng, tỷ số AST/ALT chưa thay đổi. Sau đó, do tổn thương gan lan tỏa, ALT tăng nhanh hơn AST, tỷ số AST/ALT giảm xuống < 1.0.

Kết luận

Tỷ số AST/ALT là một chỉ số hữu ích và dễ dàng tính toán, hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý về gan. Mặc dù được phát hiện từ lâu, tỷ số này vẫn tiếp tục được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong thực tế lâm sàng, giúp phân biệt các nguyên nhân gây tổn thương gan, phân biệt tổn thương gan với tổn thương cơ hoặc tim, và giúp tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tỷ số AST/ALT chỉ là một phần trong quá trình chẩn đoán toàn diện, và cần kết hợp với các xét nghiệm khác và đánh giá lâm sàng để đưa ra kết luận chính xác nhất.

Tài liệu tham khảo

  1. Algin A, Erdogan MO. The investigation of blood drug levels and course of acetaminophen poisoning due to application time. Biomedical Research 2017; 28(15): 6682-6686.
  2. Ferrari R, Pappas G, Agostinelli D, et al. Type 1 autoimmune hepatitis: patterns of clinical presentation and differential diagnosis of the ‘acute’ type. An International Journal of medicine 2004; 97(7): 407-412.
  3. Gao F, Chen C, Lu J, et al. De Ritis ratio (AST/ALT) as an independent predictor of poor outcome in patients with acute ischemic stroke. Neuropsychiatr Dis Treat 2017 Jun; 13: 1551-1557.
  4. Jastrzebski Z, Zychowska m, Radziminski, et al. Damage to Liver and Skeletal Muscles in Marathon Runners During a 100 km Run With Regard to Age and Running Speed. Journal of Human Kinetics 2015; 45: 93-102.
  5. Korman JD, Volenberg I, Balko J, et al. Screening for Wilson Disease in Acute Liver Failure: A Comparison of Currently Available Diagnostic Tests. Hepathology 2008 Oct; 48(4): 1167-1174.
  6. Nyblom H, Berggren U, Balldin J, Olsson R. High AST/ALT ratio may indicate advanced alcoholic liver disease rather than heavy drinking. Alcohohol Alcohol 2004 Jul-Aug; 39(4): 336-339.
  7. Parmar KS, Singh GK, Gupta GP, Pathak T, Nayak S. Evaluation of De Ritis ratio in liver-associated diseases. Int J Med Sci Public Health 2016; 5(9): 1783-1788.
  8. Ramesh, Krishnaswamy D, Indumati V, et al. Comparison of lipid profile and de-ritis ratio in ultrasound diagnosed non-alcoholic and alcoholic fatty liver disease. Int J Clinical Biochem and Research 2016; 3(4): 438-441.
  9. Rekha M, Jayaprakash murthy DS, Poormina RT, Dattatreya K. Evaluation of Deritis ratio, alkaline phosphatase and Bilirubin in liver diseases. J Pharm Sci Res 2011; 3(3): 1096-1102.
  10. Rief P, Pichler M, Roggam R, et al. The AST/ALT (De-Ritis) ratio, a novel marker for critical limb ischemia in peripheral arterial occlusive disease patients. Medicine (Baltimore) 2016 Jun; 95(24): e3843.
  11. Sheth SG, Flamm SL, Gordon FD, Chopra S. AST/ALT ratio predicts cirrhosis in patients with chronic hepatitis C virus infection. Am J Gastroenterol 1998; 93(1): 44-48.
  12. Sorbi D, Boynton J, Lindor KD. The ratio of aspartate aminotransferase to alanine aminotransferase: potential value in differentiating nonalcoholic steatohepatitis from alcoholic liver disease. Am J Gastroenterol 1999; 94: 1018-1022.