Chày cối, vật dụng quen thuộc gắn liền với đời sống người Việt từ thời các vua Hùng đến nay, không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng văn hóa, tín ngưỡng và ngôn ngữ độc đáo. Dù ở thôn quê hay thành thị, hình ảnh chày cối đã in sâu vào ký ức của mỗi người, từ việc giã gạo, xay bột đến giã giò, giã cua, làm bánh, nấu chè… Thiếu chày cối, cuộc sống bếp núc dường như không thể trọn vẹn.
Chày Cối: Chứng Nhân Lịch Sử Ngàn Năm
Chày cối hiện diện khắp mọi nơi, từ gian bếp gia đình đến sân đình làng, từ hội hè đình đám đến cưới xin, tang ma. Nó chia sẻ mọi cung bậc cảm xúc, buồn vui cùng người Việt.
Chày và cối luôn quấn quýt bên nhau, tượng trưng cho sự chung thủy, hợp tác. Khi cần, bộ đôi này phối hợp nhịp nhàng, giã, nghiền mọi thứ một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, cũng có những lúc chày và cối “chia tay”, mỗi vật đảm nhận một vai trò riêng. Chẳng hạn, khi làm bánh dày, người ta chỉ cần chày và một chiếc chiếu buồm để giã xôi. Ngược lại, xay thóc, xay gạo hay xay bột lại cần đến cối mà không cần chày. Giã giò là một trường hợp đặc biệt, cần đến một cối và hai chày để đạt hiệu quả tốt nhất.
Chày cối cũng được phân chia theo “đẳng cấp”. Cối đá bền chắc thường được ưa chuộng, tiếp đến là cối gỗ. Với những gia đình khó khăn hơn, cối đất cũng có thể sử dụng được. Chày gỗ là loại phổ biến nhất, trừ chày tre của người nghèo hoặc chày đá của một số thầy lang.
Kích thước của chày cối cũng rất đa dạng. Lớn nhất là cối giã gạo, thường được chôn dưới đất. Chày được gắn vào đầu một cần gỗ dài, nặng trịch, đòi hỏi người giã phải dùng toàn bộ sức nặng cơ thể để điều khiển. Vì vậy, giã gạo thường là công việc tập thể để giảm bớt gánh nặng và tăng thêm niềm vui.
Làng An Thái còn sử dụng một loại cối lớn để giã vỏ dó làm giấy. Dân làng sử dụng chày máy “xanh sạch đẹp”, tận dụng sức bật của cành tre để nâng chày lên cao, giúp giảm bớt sức lao động.
Cối giã giò có kích thước nhỏ hơn, lòng cối sâu và rộng. Công việc này đòi hỏi người giã phải có sức khỏe tốt, “vai u thịt bắp” để có thể “múa” hai chiếc chày nặng trịch cả ngày.
“Giã giò con cò biết bay” – Ý nghĩa sâu xa trong câu ca dao
Câu ca dao “Giã giò con cò biết bay/ Xương xông, lá lốt làm chay cho cò” nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng lại ẩn chứa một ý nghĩa sâu xa. Chữ “chay” ở đây không chỉ việc ăn chay, mà còn mang nghĩa “làm chay”, tức là làm cỗ cúng. Cỗ cúng dân gian có thể là cỗ mặn, không nhất thiết phải là cỗ chay. Câu ca dao này miêu tả một phong tục cúng tế của người Việt, trong đó giò được dùng làm lễ vật.
Ngoài ra, còn có cối giã cua, giã vừng, những vật dụng quen thuộc trong bếp ăn hàng ngày. Kích thước của chúng tương đối nhỏ, lòng cối chỉ bằng cái bát ăn cơm, thường được làm bằng đá hoặc gỗ. Nhỏ nhất là cối giã trầu bằng bạc hoặc thau của các cụ nhà giàu, có thể bỏ túi mang theo bên mình.
Chày Cối: Biểu Tượng Văn Hóa Đa Chiều
Chức năng chính của chày cối là đâm, giã, nghiền, xay. Tuy nhiên, ngoài việc phục vụ đời sống hàng ngày, chày cối còn xuất hiện trong những tình huống đặc biệt, mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.
Thời Hùng Vương, khi có người qua đời, người ta dùng chày cối để giã, báo tin buồn cho cả làng, tương tự như loa phát thanh ngày nay.
Trong tín ngưỡng phồn thực, chày cối tượng trưng cho sinh thực khí nam (chày) và nữ (cối). Hành động giã cối tượng trưng cho sự giao phối giữa trai và gái, cầu mong sự sinh sôi, nảy nở.
Tại các hội làng, chày cối được sử dụng để tạo không khí vui tươi, náo nhiệt. Tiếng giã cối rộn ràng, động tác gợi cảm, khuyến khích trai gái múa hát, tỏ tình.
Về sau, tín ngưỡng phồn thực chày cối dần được thay thế bằng hình tượng nõ nường (sinh thực khí nam và nữ). Ở một số làng xã miền Bắc, người ta tổ chức rước nõ nường với những màn biểu diễn trần tục, gây nhiều tranh cãi.
Tranh dân gian Oger (1908) cho thấy tục giã cối còn xuất hiện trong lễ cưới, tồn tại ở một số làng đến đầu thế kỷ 20. Trong lễ rước dâu, nhà trai đặt sẵn một bộ chày cối trước cổng, sau đó sai người giã cối đón mừng cô dâu, tạo tiếng vang rộn rã và chúc phúc cho đôi trẻ sớm có con bồng con bế.
Bức tranh Oger còn thể hiện một cách kín đáo mong muốn của nhà trai về hạnh phúc viên mãn của đôi vợ chồng, đến mức chày giã hăng say vỡ cả cối.
Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Thành Ngữ “Chày Cối”
“Đại Nam quốc âm tự vị” của Huỳnh Tịnh Của (1895) ghi nhận sự tồn tại của chày, cối, nhưng chưa có thành ngữ liên quan. Trong khi đó, “Dictionnaire annamite-français” của Génibrel (1898) đã ghi lại một số thành ngữ như “Cứng cổ như chày”, “Rắn như chày”, “Vắt cổ chầy ra nước”, “Chịu chầy chịu cối”, “Khất chầy khất cối”.
“Dictionnaire vietnamien-chinois-français” của Gustave Hue (1937) cũng có thành ngữ “Khất chầy khất cối”, “Nhận chầy nhận cối cho xong việc”, “Sách khó, đọc chầy đọc cối”.
Nguyễn Khuyến trong bài “Phú đồ ngông” có câu:
“Lương nguyệt đốn lại nài nhất đệ, bàn mỏng bàn dày;
Tiền hương khoa toan bổ đồng môn, thu chày thu cối”
Bài phú này có thể được sáng tác trong khoảng thời gian Nguyễn Khuyến dạy học tại dinh riêng của Hoàng Cao Khải (1891-1893). Nếu đúng như vậy, Nguyễn Khuyến là người đầu tiên đưa chày cối vào văn học, mở đường cho các thành ngữ “chày cối” sau này.
Ngày nay, tiếng Việt có các thành ngữ:
- Đầu như cối chày máy: Chỉ người hay bị đánh vào đầu (theo Nguyễn Lân). Tuy nhiên, cách giải thích phổ biến hơn là chỉ người có thói quen gật đầu liên tục, giống như cái chày giã gạo.
- Khất chày khất cối: Chỉ người nợ nần không trả, hẹn hết lần này đến lần khác (Nguyễn Lân).
- Cãi chày cãi cối: Chỉ người cãi bướng, không có lý lẽ (Nguyễn Lân, Hoàng Phê).
- Chịu chày, chịu cối: Chỉ người có nợ không chịu trả (Nguyễn Lân).
Vậy, “thu chày thu cối” của Nguyễn Khuyến có nghĩa là gì? Tại sao lại viết “chày cối” thay vì “chầy cối”?
Các thành ngữ trên cho thấy “chày cối” có hai nghĩa khác nhau:
- Nghĩa đen: Mô tả động tác của cái chày máy giã gạo.
- Nghĩa bóng: Không liên quan đến cái chày cái cối, mang ý nghĩa liều lĩnh, không có lý sự.
Tuy nhiên, xét kỹ thì các thành ngữ “thu chày thu cối”, “chịu chày chịu cối”, “khất chày khất cối” không hẳn mang nghĩa liều lĩnh, không có lý sự.
Trong tiếng Việt có từ “chầy” (muộn, chậm, lâu, dài) và “cố” (gắng sức). “Thu chầy” là thu lâu, dai dẳng. “Thu cố” là cố thu cho bằng được. Do đó, “thu chầy thu cố” có nghĩa là thu lâu, cố thu.
Sự nhầm lẫn xảy ra khi người Bắc gọi cái chày là “chầy”, đồng âm với “chầy” (lâu, dài). Dần dần, “chầy” (lâu, chậm) cũng bị viết thành “chày”. “Thu chầy” (thu lâu) bị nhầm thành “thu chày” (thu như cái chày). Từ đó, “thu chầy thu cố” (thu lâu, cố thu) bị hiểu sai, bị chữa thành “thu chày thu cối” (không có nghĩa).
Như vậy, có thể thấy rằng cụ Nguyễn Khuyến đã bị oan khi văn nôm của cụ bị hiểu sai lệch. Tương tự, các thành ngữ khác như “viết chày viết cối”, “khất chày khất cối”, “đọc chầy đọc cối” đều là biến dạng của “chầy”, “cố”.
Chày Cối: Từ Quá Khứ Đến Hiện Tại
Chày cối vốn là đồ dùng hàng ngày quen thuộc, giản dị, trong sáng của người Việt. Từ khi Pháp xâm lược, chúng ta có thêm “súng cối” (mortier) và “mũ cối” (casque), những hình ảnh gắn liền với giai đoạn lịch sử nhiều biến động.
Trong thế kỷ 21, máy xay điện ngày càng phổ biến, khiến chày cối có nguy cơ bị “xóa sổ”. Tuy nhiên, những thành ngữ như “hứa chày hứa cối”, “tán chày tán cối” vẫn sống mãi trong ngôn ngữ, nhắc nhở chúng ta về một phần văn hóa đặc sắc của dân tộc.
