Trong CV xin việc gửi đến nhà tuyển dụng, đặc biệt đối với các bạn sinh viên mới ra trường, mục tiêu nghề nghiệp bằng tiếng Anh nên được trình bày như thế nào để gây ấn tượng? Bài viết này từ Sen Tây Hồ sẽ gợi ý những mẫu mục tiêu nghề nghiệp bằng tiếng Anh giúp bạn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng.
Hiện nay, không chỉ sinh viên mới ra trường mà cả những người đã có kinh nghiệm làm việc thường ít chú ý đến phần mục tiêu nghề nghiệp trong CV. Tuy nhiên, đây lại là yếu tố quan trọng để nhà tuyển dụng đánh giá định hướng và mục tiêu (ngắn hạn, dài hạn) của bạn. Nếu phù hợp với hướng đi của công ty, bạn sẽ có lợi thế lớn.
Mục Lục
Mục tiêu nghề nghiệp là gì? Vai trò trong CV
Mục tiêu nghề nghiệp là một đoạn văn ngắn gọn giới thiệu về những dự định và mong muốn đạt được trên con đường phát triển sự nghiệp tại doanh nghiệp. Mục tiêu nghề nghiệp (Career Objective) được trình bày trong CV xin việc và đóng vai trò quan trọng, giúp bạn tạo ấn tượng ban đầu khi ứng tuyển. Một Career Objective làm hài lòng nhà tuyển dụng cần súc tích, ngắn gọn, rõ ràng, đi đúng trọng tâm và thể hiện được lý do bạn muốn ứng tuyển.
3 Nguyên tắc tạo Career Objective ấn tượng
Khi viết mục tiêu nghề nghiệp, hãy ghi nhớ các nguyên tắc sau:
- KISS (Keep it short and simple): Giới hạn đoạn giới thiệu trong khoảng 150-200 chữ, ngắn gọn và súc tích.
- WIIFT (What’s In It For Them): Mục tiêu của bạn phải “có tiếng nói chung” với mục tiêu của công ty. Bạn cần cho họ thấy mong muốn của bạn trong tương lai và sự cần thiết của công việc này đối với bạn.
- Be specific: Chỉ rõ công việc và ngành nghề bạn đang theo đuổi. Cụ thể hóa vị trí công việc mong muốn ứng tuyển, tránh nói chung chung.
Những lưu ý khi viết mục tiêu nghề nghiệp
- Ngắn gọn: Tránh viết dài dòng, lê thê gây khó hiểu cho người đọc. Hãy viết mục tiêu của bạn một cách ngắn gọn và dễ hiểu nhất (có thể viết từ 1 – 2 câu, tối đa trong 150 từ).
- Hướng tới nhà tuyển dụng: Cung cấp đầy đủ thông tin cho nhà tuyển dụng biết mục tiêu công việc bạn đang tìm kiếm, vị trí bạn mong muốn đạt được trong tương lai.
- Cụ thể: Nêu rõ công việc/lĩnh vực bạn muốn đảm nhận thay vì nói chung chung là muốn trở thành “nhân viên” của công ty.
- Ngắn hạn và dài hạn: Bạn có thể chia rõ mục tiêu ngắn hạn và dài hạn để thể hiện sự rõ ràng trong định hướng nghề nghiệp.
Các mẫu mục tiêu nghề nghiệp tiếng Anh cho sinh viên mới ra trường
Dưới đây là một số mẫu mục tiêu nghề nghiệp tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:
1. Objective: I am currently looking for a full time position in an environment that offers a greater challenge, increased benefits for myself, and the opportunity to help the company advance efficiently and productively.
(Tôi đang tìm kiếm một vị trí toàn thời gian trong một môi trường làm việc có nhiều thử thách, mang lại nhiều lợi ích cho bản thân và đồng thời có cơ hội giúp công ty phát triển hiệu quả).
2. Objective: To become an expert in Hospitality Management.
(Trở thành chuyên gia trong lĩnh vực Quản trị Nhà hàng – Khách sạn).
3. Objective: To work hard & with integrity and apply my project execution skills to achieve personal as well as organizational goals.
(Làm việc với thái độ chăm chỉ, sự minh bạch và áp dụng những kỹ năng điều hành quản lý dự án để đạt được mục tiêu của bản thân cũng như của tổ chức).
4. Objective: Seeking a responsible job with an opportunity for professional challenges.
(Tìm kiếm một công việc đòi hỏi trách nhiệm và thử thách chuyên môn).
5. Objective: To use my skills in the best possible way for achieving the company’s goals.
(Sử dụng kiến thức của tôi theo cách tốt nhất để đóng góp trong việc đạt được mục tiêu của công ty).
6. Objective: To become a professional Restaurant Manager in future, work in an active environment with precious opportunities for career advancement.
(Trở thành một giám đốc nhà hàng chuyên nghiệp trong tương lai, làm việc trong một môi trường năng động với những cơ hội để phát triển nghề nghiệp).
7. Objective: I am looking to improve my position in the work force, expand my knowledge and skills. I am also looking to establish long term employment in a friendly environment.
(Tôi đang tìm kiếm để cải thiện vị trí của tôi trong lực lượng lao động, mở rộng kiến thức và kỹ năng của tôi. Tôi cũng đang tìm kiếm để thiết lập việc làm lâu dài trong một môi trường thân thiện).
8. Objective: Seeking a sales position with a reputable company on a long term basis who is looking for an experienced, hard working, detail oriented team worker.
(Tìm kiếm một vị trí bán hàng với một công ty có uy tín trên cơ sở lâu dài đang tìm kiếm một người làm việc có kinh nghiệm, chăm chỉ, làm việc chi tiết).
9. Objective: Next year: I want to focus on completing the Top Selling Development course to help the company and the next five years: To become a Sales Manager.
(Trong 1 năm tới: muốn tập trung hoàn thành khóa học Phát triển doanh số để giúp đỡ cho công ty và trong vòng 5 năm nữa sẽ trở thành người Giám đốc Bán hàng).
10. Objective: Position as an engineer or related position which offers key participation, team oriented tasks, immediate challenges, and career opportunity.
(Mong đợi vị trí là một kỹ sư hoặc vị trí có liên quan mà cung cấp sự tham gia chủ chốt, nhiệm vụ theo nhóm, thách thức và cơ hội nghề nghiệp).
Tổng kết
Hy vọng thông qua bài viết này, Sen Tây Hồ đã giới thiệu đến bạn những mẫu mục tiêu nghề nghiệp bằng tiếng Anh cơ bản. Bên cạnh các phần khác, hãy dành chút thời gian chăm chút cho mục này nhé, đó có thể là cánh cửa mở ra cho bạn đến gần hơn với công việc mơ ước.
