Cận Thị Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Từ Vựng Về Các Bệnh Về Mắt

Bạn có biết “thị lực” trong tiếng Anh là gì không? Bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ từ vựng tiếng Anh về mắt, giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn về các vấn đề thị lực.

Các Tật Khúc Xạ Phổ Biến

1. Cận Thị Tiếng Anh Là Gì?

  • Nearsighted (adj.) hoặc shortsighted (adj.): Cận thị (tính từ)
  • Nearsightedness (n.) hoặc shortsightedness (n.): Tật cận thị (danh từ)

Ví dụ: Mary is nearsighted because she used to play online games whole day long. (Mary bị cận thị vì cô ấy thường chơi game online suốt ngày.)

Lưu ý: Trong ngành y, cận thị còn được gọi là myopia. Bạn có thể nói:

I have myopia hoặc I’m nearsighted. (Tôi bị cận thị.)

2. Viễn Thị Tiếng Anh Là Gì?

  • Farsighted (adj.) hoặc longsighted (adj.): Viễn thị (tính từ)
  • Farsightedness (n.) hoặc longsightedness (n.): Tật viễn thị (danh từ)

Ví dụ: Are you farsighted? (Bạn có bị viễn thị không?)
I’m farsighted. (Tôi bị viễn thị.)

Lưu ý: Thuật ngữ y học gọi viễn thị là hyperopia.

3. Loạn Thị Tiếng Anh Là Gì?

Loạn thị trong tiếng Anh là astigmatism.

Ví dụ: I have astigmatism. (Tôi bị loạn thị.)

Cách Mô Tả Thị Lực

Có hai cách phổ biến để mô tả thị lực của bạn:

  1. I have 20/20 vision. (Thị lực của tôi là 20/20, có nghĩa là thị lực bình thường.)
  2. I am nearsighted with 4.5 diopters. (Tôi bị cận 4.5 độ.)

Giải Thích Về Thị Lực 20/20

“20/20 vision” là một cách mô tả thị lực phổ biến ở Mỹ. Công thức chung là 20/xx, với tử số luôn là 20. Tại sao lại như vậy?

Khi kiểm tra thị lực, bác sĩ sẽ chỉ vào một bảng chữ cái (bảng Snellen) và yêu cầu bạn xác định hướng của khe hở trên các ký tự.

  • Thị lực 20/20 có nghĩa là bảng chữ cái được đặt ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét). Nếu bạn có thể nhìn rõ ở khoảng cách này, tương đương với những người có thị lực bình thường, thì thị lực của bạn được coi là bình thường.
  • Thị lực 20/200 nghĩa là bạn chỉ có thể nhìn rõ ở khoảng cách 20 feet, trong khi người bình thường có thể nhìn rõ ở khoảng cách 200 feet (khoảng 60 mét). Điều này cho thấy thị lực của bạn kém hơn so với người bình thường.

Cụm từ “I have 20/20 vision” có thể được đọc là “twenty twenty vision” hoặc “twenty out of twenty vision”.

Diopters Là Gì?

Diopter (viết tắt là D) là đơn vị đo độ khúc xạ của thấu kính, được chia thành số dươngsố âm:

  • Số âm (ví dụ: -4.5 D) biểu thị cận thị. Ví dụ: -4.5 D tương đương với cận thị 4.5 độ.
  • Số dương (ví dụ: +2.0 D) biểu thị viễn thị. Ví dụ: +2.0 D tương đương với viễn thị 2 độ.

-4.5 D được đọc là “minus four point five diopters”.
+2.0 D được đọc là “plus two point zero diopters”.

Để diễn tả bạn bị cận hay viễn bao nhiêu độ, bạn có thể nói:

I am nearsighted with 7.5 diopters. (Tôi bị cận thị 7.5 độ.)
I am farsighted with 1.0 diopters. (Tôi bị viễn thị 1 độ.)

Lưu ý: Khi bạn đã nói rõ là cận thị hay viễn thị, bạn không cần thêm dấu dương (+) hoặc âm (-) nữa.

Cách Hỏi Về Độ Cận Thị

Ở nước ngoài, thay vì hỏi trực tiếp “Bạn bị cận mấy độ?”, bác sĩ nhãn khoa sẽ đưa cho bạn một tờ giấy gọi là prescription (đơn kính thuốc) sau khi đo thị lực. Tờ giấy này ghi rõ kết quả đo thị lực và độ cận/viễn của bạn. Vì vậy, người ta thường hỏi:

What’s your eyeglass prescription? (Đơn kính thuốc của bạn là gì?)

Câu hỏi này có nghĩa là họ muốn biết bạn bị cận thị hay viễn thị bao nhiêu độ. Ngoài ra, bạn cũng có thể hỏi:

How bad is your eyesight? (Thị lực của bạn kém đến mức nào?)

Để trả lời, bạn có thể nói:

I’m nearsighted with 6.5 diopters in my right eye, and 6.0 diopters in the left eye. (Mắt phải của tôi cận 6.5 độ, mắt trái của tôi cận 6 độ.)

Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bệnh Về Mắt

  • Eye doctor: Bác sĩ chuyên khoa mắt (thuật ngữ chung)
  • Ophthalmologist: Bác sĩ nhãn khoa (thuật ngữ chuyên môn, có phẫu thuật)
  • Optometrist: Kỹ thuật viên đo thị lực (có thể kê đơn thuốc ở Mỹ)
  • Optician: Kỹ thuật viên làm kính (không phải bác sĩ)
  • Contact lenses: Kính áp tròng
  • Contacts: Kính áp tròng (cách nói ngắn gọn của “contact lenses”)
  • Colored contact lenses: Kính áp tròng có màu
  • Daily disposable contacts: Kính áp tròng dùng 1 lần
  • Weekly disposable contacts: Kính áp tròng dùng 1 tuần
  • Put on glasses/contacts: Đeo kính/đeo kính áp tròng
  • Take off glasses/contacts: Tháo kính/tháo kính áp tròng
  • Wear glasses/contacts: Đeo kính/đeo kính áp tròng
  • Rip a contact lens: Làm rách kính áp tròng
  • Glasses: Mắt kính
  • Spectacles: Mắt kính (ít dùng hơn)
  • A pair of glasses: Một cặp mắt kính
  • Rimless glasses: Kính không gọng
  • Frame: Gọng kính
  • Laser surgery: Phẫu thuật bằng tia laser
  • Cornea: Giác mạc
  • Pupil: Đồng tử
  • Eyeball: Nhãn cầu

Để hiểu rõ hơn về cách kính mắt và kính áp tròng hoạt động, bạn có thể tham khảo video “Kính & kính áp tròng hoạt động thế nào? (Good Question: How Do Glasses & Contacts Work?)”.

Kết luận

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các tật khúc xạ và từ vựng tiếng Anh liên quan đến mắt. Việc nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về các vấn đề thị lực và dễ dàng trao đổi với bác sĩ nhãn khoa khi cần thiết. Hãy chăm sóc đôi mắt của bạn thật tốt nhé!