“Cách Cách”: Tước Hiệu Quý Tộc Nhà Thanh và Sự Thật Lịch Sử Đằng Sau Những Hiểu Lầm

“Cách Cách” (格格), phiên âm Hán Việt là Gégé, là một tước hiệu dành cho nữ giới quý tộc thời nhà Thanh, thường bị nhầm lẫn với danh xưng “Công chúa” do ảnh hưởng của các tác phẩm văn học và phim ảnh. Bài viết này sẽ làm rõ sự thật lịch sử về tước hiệu này, phân biệt với các tước hiệu khác và giải đáp những hiểu lầm phổ biến.

Khái Niệm “Cách Cách” Trong Lịch Sử

Trong giai đoạn đầu của nhà Hậu Kim, “Cách Cách” là cách gọi chung cho con gái của Quốc quân, Thân vương, Quận vương và các Bối lặc. “Thanh sử cảo” có ghi chép: “Thái Tổ sơ khởi, chư nữ đãn hiệu ‘Cách cách’; Công chúa, Quận chúa, diệc sử thần duyên sức vân nhĩ” (Thời Thái Tổ, các con gái đều gọi là ‘Cách cách’; Công chúa, Quận chúa cũng được gọi như vậy). Các nữ quyến còn được gọi bằng tên bộ tộc của chồng mình, ví dụ như Đông Quả Cách Cách, Cáp Đạt Cách Cách.

Tuy nhiên, “Cách Cách” không chỉ dành riêng cho nữ giới hoàng tộc. Trong “Thanh văn chỉ yếu”, một đoạn đối thoại về quá trình kết thân của người Bát kỳ có nhắc đến việc xem mắt một “gege” (cô nương) đến tuổi gả chồng. Điều này cho thấy, danh xưng “Cách Cách” còn được dùng để chỉ những cô gái trẻ thuộc dòng dõi thế gia người Mãn Châu.

Ngoài ra, “Cách Cách” còn được sử dụng như một danh xưng dành cho các thê thiếp cấp thấp trong hậu cung nhà Thanh, bắt đầu từ thời Nỗ Nhĩ Cáp Xích và kéo dài đến đầu triều Khang Hi. Các phi tần như Thuận Trị Đế có Cách Cách Sát Nhĩ Thiền thị, và cả Huệ phi lẫn Vinh phi đều từng mang danh phận Cách Cách. Tuy nhiên, sau khi Khang Hi Đế ban hành quy định về “Bát đẳng hậu phi”, danh xưng “Cách Cách” không còn được sử dụng trong hậu cung mà chuyển sang dành cho thành viên nữ quyến thuộc Hoàng tộc và Vương phủ.

Quy Định Chính Thức Về Tước Hiệu “Cách Cách”

Giai đoạn trước khi nhập quan

Hoàng Thái Cực, vị vua khai quốc nhà Thanh, đã bắt đầu hệ thống hóa các danh xưng dành cho nữ quyến hoàng tộc dựa theo tập quán của người Hán. “Mãn văn lão đương” ghi lại chỉ dụ thời Sùng Đức nguyên niên quy định về cách gọi con gái của các tước vị khác nhau:

  • Con gái của Hãn (vua) gọi là Cố Luân Cách cách.
  • Con gái của Thân vương gọi là Hòa Thạc Cách cách.
  • Con gái của Quận vương gọi là Đa La Cách cách.
  • Con gái của Bối lặc gọi là Đa La Bối lặc Cách cách.
  • Con gái của Bối tử gọi là Cố Sơn Cách cách.

Giai đoạn sau khi nhập quan

Sau khi nhà Thanh dời đô vào Trung Nguyên, các tước hiệu Cách Cách được Hán hóa và điều chỉnh dưới triều Thuận Trị. Con gái của Hoàng đế được phong tước Công chúa, chia thành hai loại:

  • Cố Luân Công chúa: Dành cho con gái do Hoàng hậu sinh ra (Đích nữ).
  • Hòa Thạc Công chúa: Dành cho con gái do các phi tần sinh ra (Thứ nữ).

Năm Thuận Trị thứ 17 (1660), quy định về phong hiệu cho con gái hoàng tộc sau khi nhập quan được ban hành, phân biệt rõ ràng giữa Cố Luân Công chúa và Hòa Thạc Công chúa dựa trên xuất thân từ Hoàng hậu hay phi tần.

Đến năm Khang Hi thứ 45 (1706), Khang Hi Đế tiếp tục sửa đổi quy định về tước vị cho Tông thất nữ (con gái của thân vương, quận vương trở xuống) để phân biệt giữa đích nữ và thứ nữ, tránh tình trạng “quá ưu đãi” đối với thứ nữ.

Tóm lại, hệ thống tước vị cho Tông thất nữ triều Thanh được quy định rõ ràng như sau:

Phong hiệu Tông thất nữ triều Thanh Tước hiệu Mãn ngữ Ngoại xưng Thân phận
Quận chúa Hosoi i gege Hòa Thạc Cách cách Con gái đích xuất của Thân vương
Huyện chúa Doro i gege Đa La Cách cách Con gái đích xuất của Quận vương
Quận quân Beile i jui doro i gege Đa La Cách cách Con gái đích xuất của Bối lặc, con gái thứ xuất của Thân vương
Huyện quân Gusa i gege Cố Sơn Cách cách Con gái đích xuất của Bối tử, con gái thứ xuất của Quận vương
Hương quân Gung ni jui gege Công Cách cách Con gái đích xuất của Quốc công, con gái thứ xuất của Bối lặc

Trước khi được phong tước, các Cách Cách thường được gọi là Tông nữ. Việc phong tước cho các Tông nữ do Hoàng đế quyết định, dẫn đến một số trường hợp ngoại lệ so với quy định chung.

“Thanh bại loại sao” có ghi: “Con gái của Thân vương xưng là Quận chúa. Con gái của Quận vương, Bối tử, Bối lặc, Phụ quốc công xưng là Huyện chúa. Tuy nhiên ngoại trừ Công chúa, kể cả có tư cách là Quận chúa, Huyện chúa nếu chưa được ban tước vị chính thức thì không được xưng là Cách cách” . Tuy nhiên, các ghi chép từ các Vương phủ thời Thanh lại cho thấy việc con gái Vương công chưa thụ tước vẫn được gọi là Cách Cách khá phổ biến.

Thực tế, số lượng Tông thất nam giới có tước vị chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số Tông thất, và số lượng Tông nữ được thụ tước còn thấp hơn. Phần lớn Tông nữ không có tước vị, phẩm cấp hay bổng lộc, và cuộc sống của họ không khác biệt nhiều so với con gái của người Bát kỳ bình thường.

Trình tự phong tước cho Cách Cách

Trong triều Thanh, Tông nữ thường được phong tước khi kết hôn. Sau khi đính hôn, thông tin về hôn nhân của Cách Cách sẽ được trình lên Tông Nhân phủ. Sau khi được phê chuẩn, Cách Cách mới chính thức có tước hiệu. Đồng thời, Tông Nhân phủ cũng sẽ ban tước tương ứng cho Ngạch phò (chồng của Cách Cách). Vì vậy, không có trường hợp Tông nữ chưa gả chồng mà đã có tước vị.

Triều Thanh cũng có một số quy định về tước vị Tông nữ, bao gồm:

  • Con gái nuôi của Tông thất Vương công không được phong tước theo tước của cha nuôi.
  • Tước vị của Cách Cách không bị ảnh hưởng nếu cha của họ được thăng hoặc giáng tước.
  • Ngạch phò có thể giữ lại tước vị sau khi Tông nữ qua đời nếu không tái hôn.
  • Thứ nữ của Thân vương và Quận vương gả cho Mông Cổ vương công được phong tước theo tiêu chuẩn của Đích nữ.
  • Ngạch phò bị hạch tội thì cả hai vợ chồng đều bị tước tước hiệu.

Đến cuối đời Thanh, số lượng Tông nữ chính thức có tước vị giảm mạnh. Ngoài thân phận hoàng tộc, các Tông nữ này không có nhiều sự khác biệt so với con gái quý tộc Bát kỳ.

Phân Biệt “Công Chúa” và “Cách Cách”

Dưới triều nhà Thanh, tước hiệu “Cách Cách” được dùng để chỉ những người phụ nữ có địa vị cao quý, nhưng không phải lúc nào cũng là Công chúa. Một số trường hợp sử dụng danh xưng “Cách Cách”:

  • Phụ nữ tôn quý: Ví dụ như Tô Ma Lạt Cô, thị nữ của Hiếu Trang Văn Hoàng hậu, được gọi là Tô Ma Lạt Ngạch niết Cách cách.
  • Nội đình chủ vị cấp thấp: Các thị thiếp và cung nữ trong hậu cung thời Thuận Trị và Khang Hi cũng được gọi bằng danh xưng Cách Cách.
  • Thị thiếp trong Vương phủ: Cách Cách là một dạng nhã xưng dành cho các thị thiếp của Hoàng tử và Vương công.

Nguồn Gốc Của Những Hiểu Lầm

Trong các tác phẩm văn học, điện ảnh và truyền hình lấy bối cảnh Thanh triều, danh hiệu “Cách Cách” thường bị hiểu nhầm là danh hiệu dành cho con gái Hoàng đế. Sự phổ biến của bộ tiểu thuyết và phim truyền hình “Hoàn Châu Cách Cách” đã góp phần củng cố hiểu lầm này. Trong tác phẩm này, Càn Long Đế phong cho Tiểu Yến Tử làm Hoàn Châu Cách cách, một danh hiệu dành cho Hoàng nữ. Cách sử dụng này không chính xác về mặt lịch sử. Mặc dù vậy, bộ phim “Tân Hoàn Châu Cách Cách” đã cố gắng điều chỉnh để phù hợp hơn với lịch sử.

Kết luận

Tước hiệu “Cách Cách” trong lịch sử nhà Thanh là một danh xưng phức tạp và đa nghĩa, không chỉ dành riêng cho con gái của Hoàng đế. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “Cách Cách” và “Công chúa”, cũng như các quy định về tước vị cho nữ giới quý tộc nhà Thanh, giúp chúng ta có cái nhìn chính xác hơn về lịch sử và văn hóa của triều đại này.

Tham khảo

  • Thanh thực lục
  • Thanh sử cảo