Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ Dùng Học Tập: Học Nhanh Nhớ Lâu Với Hình Ảnh

Tiếp nối chuỗi bài viết về từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá thế giới từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập. Bài viết này không chỉ cung cấp danh sách đầy đủ các từ vựng mà còn sử dụng hình ảnh minh họa sinh động, giúp bạn học một cách trực quan và hiệu quả. Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục vốn từ vựng phong phú này nhé!

  1. Textbook /ˈtekstbʊk/ hoặc Coursebook /ˈkɔːsbʊk/: Sách giáo khoa

  2. Notebook /ˈnəʊtbʊk/: Sổ ghi chép

  3. Binder /ˈbaɪndə/: Bìa còng

  4. Dictionary /ˈdɪkʃənəri/: Từ điển

  5. Pencil /ˈpensəl/: Bút chì

Hình ảnh một chiếc bút chì chì chuốt nhọnHình ảnh một chiếc bút chì chì chuốt nhọn

  1. Pencil Sharpener /ˈpen.səl ˌʃɑː.pən.ər/: Gọt bút chì

  2. Pencil Case /ˈpen.səl ˌkeɪs/: Hộp bút

  3. Pen /pen/: Bút mực

  4. Ballpoint /bɔːlpɔɪnt/: Bút bi

  5. Highlighter /ˈhaɪlaɪtə/: Bút đánh dấu dòng

  6. Paintbrush /ˈpeɪntbrʌʃ/: Cọ vẽ

Hình ảnh một chiếc cọ vẽ với màu nướcHình ảnh một chiếc cọ vẽ với màu nước

  1. Marker /ˈmɑːkə/: Bút lông

  2. Crayon /ˈkreɪən/: Bút sáp màu

  3. Felt-tip /ˈfeltˌtɪp/: Bút dạ

  4. Coloured pencil /ˈkʌləd. ˈpensəl/: Bút chì màu

  5. Paper /ˈpeɪpə/: Giấy viết

  6. Draft /drɑːft/: Giấy nháp

  7. Post-it note /ˈpəʊst.ɪt ˌnəʊt/: Giấy nhớ

  8. Stencil /ˈstensəl/: Giấy nến

  9. Index card /ˌɪn.deks. ˈkɑːd/: Giấy ghi có dòng kẻ

  10. Carbon paper /ˈkɑː.bən ˌpeɪ.pər/: Giấy than

  11. Cutter /ˈkʌtə/: Dao rọc giấy

Hình ảnh một chiếc dao rọc giấyHình ảnh một chiếc dao rọc giấy

  1. Paperclip /ˈpeɪpəklɪp/: Kẹp giấy

  2. Paper fastener /ˈpeɪ.pər. ˈfɑːs.ən.ər/: Dụng cụ kẹp giữ giấy

  3. File cabinet /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/: Tủ đựng tài liệu

  4. Flashcard /ˈflæʃkɑːd/: Thẻ học từ vựng

  5. File holder /faɪl. ˈhəʊl.dər/: Bìa đựng hồ sơ

  6. Dossier /ˈdɒsieɪ/: Hồ sơ

  7. Eraser /ɪˈreɪzə/: Cục tẩy

  8. Board /bɔːd/: Bảng

  9. Blackboard /ˈblækbɔːd/: Bảng đen

  10. Chalk /tʃɔːk/: Phấn viết

  11. Duster /ˈdʌstə/: Khăn lau bảng

  12. Ruler /ˈruːlə/: Thước kẻ

Hình ảnh một chiếc thước kẻ có vạch chia rõ ràngHình ảnh một chiếc thước kẻ có vạch chia rõ ràng

  1. Set square /ˈset ˌskweər/: Ê ke

  2. Protractor /prəˈtræktə/: Thước đo góc

  3. Compass /ˈkʌmpəs/: Com-pa

  4. Tape measure /ˈteɪp ˌmeʒ.ər/: Thước cuộn

  5. Desk /desk/: Bàn học

  6. Chair /tʃeə/: Ghế

  7. Clock /klɒk/: Đồng hồ treo tường

  8. Bookcase /ˈbʊk-keɪs/: Giá sách

  9. Backpack /ˈbækpæk/: Ba lô

  10. Computer /kəmˈpjuːtə/: Máy tính để bàn

  11. Calculator /ˈkælkjəleɪtə/: Máy tính cầm tay

  12. Scissors /ˈsɪzəz/: Kéo

Hình ảnh một chiếc kéo học sinhHình ảnh một chiếc kéo học sinh

  1. Pin /pɪn/: Đinh ghim, kẹp

  2. Glue /ɡluː/: Keo dán

  3. Stapler /ˈsteɪplə/: Dập ghim

  4. Staple remover /ˈsteɪpəl rɪˈmuːvə/: Gỡ ghim

  5. Thumbtack /ˈθʌmtæk/: Đinh bấm

  6. Scotch tape /ˌskɒtʃ ˈteɪp/: Băng dính

  7. Ribbon /ˈrɪbən/: Ruy băng

  8. Test tube /ˈtest ˌtjuːb/: Ống nghiệm

  9. Beaker /ˈbiːkə/: Cốc thí nghiệm

  10. Funnel /ˈfʌnl/: Phễu

  11. Magnifying glass /ˈmæɡ.nɪ.faɪ.ɪŋ ˌɡlɑːs/: Kính lúp

  12. Globe /ɡləʊb/: Quả địa cầu

  13. Watercolour /ˈwɔːtəˌkʌlə/: Màu nước

  14. Palette /ˈpælət/: Bảng pha màu

  15. Paint /peɪnt/: Sơn, màu

  16. Map /mæp/: Bản đồ

Hình ảnh bản đồ thế giớiHình ảnh bản đồ thế giới

Hy vọng rằng, với danh sách từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập kèm hình ảnh minh họa chi tiết này, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc học và ghi nhớ từ mới. Việc học từ vựng thông qua hình ảnh là một phương pháp hiệu quả, giúp bạn liên tưởng và nhớ lâu hơn. Chúc bạn học tập thật tốt và thành công!