Bring In: Khám Phá Ý Nghĩa, Cách Dùng & Phân Biệt Chi Tiết Trong Tiếng Anh

Phrasal verb (cụm động từ) luôn là một thách thức đối với người học tiếng Anh, bởi sự đa dạng về nghĩa và cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Không phải lúc nào bạn cũng có thể dịch chúng một cách đơn thuần bằng các công cụ dịch thuật. Để nắm vững phrasal verb, việc tìm hiểu kỹ lưỡng ý nghĩa và cách dùng là vô cùng quan trọng. Hôm nay, hãy cùng “Sen Tây Hồ” khám phá phrasal verb “bring in” với những ví dụ cụ thể, đồng thời phân biệt nó với “bring about” để tránh nhầm lẫn nhé!

bring in trong tiếng Anhbring in trong tiếng Anh

Bring In Trong Tiếng Việt Là Gì?

Bring in

  • Cách phát âm: / brɪŋ ɪn /
  • Loại từ: Phrasal verb

Các Nghĩa Phổ Biến Của Phrasal Verb “Bring In”

bring in trong tiếng Anhbring in trong tiếng Anh

1. Tận Dụng, Sử Dụng Nguồn Lực: Diễn tả việc sử dụng kỹ năng hoặc tài năng của một cá nhân hoặc một nhóm người.

  • Ví dụ: I think the company will use this opportunity to bring in the most talented person for the show. (Tôi nghĩ công ty sẽ tận dụng cơ hội này để mời người tài năng nhất đến chương trình.)
  • Ví dụ: The more people you bring in, the more diverse talents in our company, which would make our company famous. They will help us create a new empire. (Càng có nhiều người được mời về, công ty chúng ta càng có nhiều tài năng đa dạng, điều này sẽ giúp công ty nổi tiếng hơn. Họ sẽ giúp chúng ta xây dựng một đế chế mới.)

2. Tạo Ra Thu Nhập (Nói Về Tiền): Chỉ lý do hoặc nguyên nhân khiến ai đó nhận được một khoản tiền.

  • Ví dụ: The overseas students bring in more than 100 million dollars just for their tuition fees for the government, but not this year. Because of Covid-19, a huge number of the international students moved their study back to their home country. (Việc học sinh nước ngoài mang lại hơn 100 triệu đô la Mỹ chỉ để đóng học phí cho chính phủ, nhưng năm nay thì không. Bởi vì Covid-19, một lượng lớn du học sinh đã chuyển về nước để học.)

3. Ban Hành, Công Bố (Luật Lệ, Hệ Thống Mới): Được dùng để nói về việc công bố một luật lệ hoặc một hệ thống mới.

  • Ví dụ: The government has announced that this Friday they will bring in the new law and the citizens must follow it appropriately. (Chính phủ thông báo rằng thứ Sáu này họ sẽ ban hành luật mới và người dân phải tuân thủ theo đúng quy định.)
  • Ví dụ: I don’t think it is the right time to bring in the new education system for elementary students because it will cause a lot of disagreement from the internet. (Tôi không nghĩ đây là thời điểm thích hợp để đưa vào hệ thống giáo dục mới cho học sinh tiểu học vì nó sẽ gây ra nhiều tranh cãi trên mạng.)

4. Mời Tham Gia (Chương Trình Radio, Truyền Hình): Dùng để mời ai đó tham gia một cuộc trò chuyện trên radio hoặc truyền hình.

  • Ví dụ: Not wasting the time of the audience, the person that you all have been waiting for. I’d like to bring in Mr. Viet Hoang. (Không làm mất thời gian của khán giả, đây là người mà tất cả các bạn đã chờ đợi. Tôi xin trân trọng giới thiệu ông Việt Hoàng.)
  • Ví dụ: To discuss this difficult subject, I believe that this person will explain every detail to the audience. Let’s bring in Mr. Hoang Long, the founder of Tutting Dancing Club. (Để thảo luận về chủ đề khó khăn này, tôi tin rằng người này sẽ giải thích mọi chi tiết cho khán giả. Xin mời ông Hoàng Long, người sáng lập Câu lạc bộ Nhảy Tutting.)

5. Đưa Ra Phán Quyết (Bring in a verdict): Đưa ra một bản án để xác định một người có tội hay không.

  • Ví dụ: The tears in her eyes when she heard that the verdict was brought in was “not guilty”. (Cô ấy đã rơi nước mắt khi nghe phán quyết được đưa ra là “vô tội”.)
  • Ví dụ: He is not admitting his crime even though the jury brought in a verdict of “guilty”. (Ông ta không nhận tội mặc dù bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết “có tội”.)

6. Đưa Về Đồn (Cảnh Sát): Đưa người tình nghi về đồn để tra hỏi hoặc bắt giữ.

  • Ví dụ: The witness was brought in for questioning. (Nhân chứng đã được đưa về để thẩm vấn.)
  • Ví dụ: I don’t know why, but the police brought me to the police station for questioning. (Tôi không biết tại sao, nhưng cảnh sát đã đưa tôi đến đồn cảnh sát để thẩm vấn.)

Phân Biệt “Bring In” Với “Bring About”

bring in trong tiếng Anhbring in trong tiếng Anh

Nhìn chung, “bring in” thường mang hai nghĩa chính: kiếm tiền hoặc ban hành luật lệ/quy định mới. Trong khi đó, “bring about” có nghĩa là gây ra, mang lại sự thay đổi.

Bring in something /brɪŋ ɪn/: Kiếm tiền, tạo ra thu nhập

  • Ví dụ: The teacher assistant in VUS brings in about more than 6 million VND a month, which is a good income for a student like her. (Công việc trợ giảng tại VUS mang lại khoảng hơn 6 triệu đồng mỗi tháng, đây là một thu nhập tốt đối với một sinh viên như cô ấy.)

Bring sth in /brɪŋ/: Ban hành quy định, luật lệ hoặc hệ thống mới

  • Ví dụ: The new law in the education system is brought in this Monday. (Luật mới trong hệ thống giáo dục được ban hành vào thứ Hai này.)

Bring about something /brɪŋ/: Gây ra, mang lại sự thay đổi

  • Ví dụ: Even how hard you work, you cannot bring about any change in this social class. (Dù bạn làm việc chăm chỉ đến đâu, bạn cũng không thể tạo ra bất kỳ sự thay đổi nào trong tầng lớp xã hội này.)

Hy vọng bài viết này của “Sen Tây Hồ” đã giúp bạn hiểu rõ hơn về phrasal verb “bring in” trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!