Mỗi lĩnh vực ngành nghề đều sở hữu vốn từ vựng chuyên biệt mà những người trong cuộc cần nắm vững. Chắc hẳn, những người làm trong lĩnh vực nhân sự đã từng nghe qua các thuật ngữ như “white collar worker”, “blue collar worker” hay “pink collar worker”. Vậy, ý nghĩa thực sự của chúng là gì?
Thuật ngữ “collar worker” (người lao động cổ áo) dùng để chỉ chung người lao động, còn màu sắc phía trước được dùng để phân loại nhóm người lao động dựa trên đặc điểm công việc, trình độ và thu nhập. Ngày nay, với sự phát triển của thị trường lao động, bên cạnh những màu sắc cơ bản như xanh dương và trắng, chúng ta còn có nhiều màu sắc khác đại diện cho những ngành nghề đa dạng.
Mục Lục
White Collar Worker (Nhân Viên Văn Phòng)
Thuật ngữ “white collar worker” (nhân viên cổ trắng) lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1913 bởi Upton Sinclair, dùng để chỉ những người làm việc trong môi trường văn phòng, thường xuyên tiếp xúc với bàn giấy. Công việc của white collar worker rất đa dạng, từ cấp quản lý đến nhân viên thuộc nhiều phòng ban và mô hình kinh doanh khác nhau, bao gồm:
- Kế toán
- Tư vấn
- Marketing
- Sales
- …
Theo khảo sát trên trang Career Builder, mức lương trung bình của nhân viên văn phòng dao động từ 5.900.000 đến 10.000.000 VNĐ. Tuy nhiên, mức lương này có thể thay đổi tùy thuộc vào chuyên môn cụ thể của từng người (ví dụ: Tư vấn, IT, Web developer, Marketing, CSKH…).
Blue Collar Worker (Lao Động Phổ Thông)
Cụm từ “blue collar worker” (người lao động cổ xanh) dùng để chỉ những công việc lao động phổ thông, thường làm việc tại công trường, nhà máy, kho bãi hoặc xưởng sản xuất. Tương tự như “white collar worker”, Upton Sinclair cũng là người phổ biến thuật ngữ này vào đầu thế kỷ 20. Mức lương của nhóm lao động cổ xanh thường ở mức trung bình hoặc thấp và được tính theo giờ làm việc.
Theo khảo sát từ Career Builder, mức lương trung bình của lao động phổ thông khoảng 4.900.000 – 7.100.000 VNĐ.
Trong lịch sử, màu xanh dương thường được sử dụng làm đồng phục cho công nhân, trong khi nhân viên văn phòng thường mặc áo sơ mi trắng.
Pink Collar Worker (Nhân Viên Dịch Vụ)
Vào cuối những năm 90, thuật ngữ “pink collar worker” (người lao động cổ hồng) được các nhà văn và nhà phê bình xã hội sử dụng để chỉ chung nhóm lao động làm việc trong các ngành dịch vụ như y tá, thư ký, giáo viên tiểu học, phục vụ, làm đẹp… Màu sắc “hồng” có phần nữ tính này bắt nguồn từ việc phụ nữ thường đảm nhiệm các công việc này trong quá khứ. Tuy nhiên, ngày nay, nhóm pink collar worker bao gồm cả nam và nữ làm việc trong ngành dịch vụ.
Thu nhập của nhóm này thường không cao. Khảo sát cho thấy mức lương trung bình của nhân viên phục vụ và chăm sóc khách hàng thường dao động từ 4.000.000 đến 6.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào kinh nghiệm và quy mô kinh doanh.
Open Collar Worker (Lao Động Tự Do)
Khi xã hội ngày càng phát triển, nhiều mô hình kinh doanh mới ra đời, người lao động cảm thấy nhàm chán với việc phải đến văn phòng 8 tiếng mỗi ngày. Đồng thời, các nhà quản lý cũng nhận thấy một số công việc có thể thực hiện từ xa hoặc giảm giờ làm để tiết kiệm chi phí. Từ đó, thuật ngữ “open collar worker” (người lao động cổ mở) xuất hiện.
Open collar worker có thể làm việc ở bất cứ đâu và vào bất cứ thời điểm nào, miễn là đáp ứng được yêu cầu công việc, KPI và hoàn thành kế hoạch đã thỏa thuận. Thu nhập của nhóm freelancer này không cố định, mà phụ thuộc vào số giờ làm việc, nhiệm vụ và thỏa thuận giữa người lao động và công ty.
Các công việc freelance phổ biến bao gồm viết nội dung (content writer), quản trị trang web/mạng xã hội, chăm sóc và tư vấn khách hàng ngoài giờ hành chính, nhập liệu…
Các Thuật Ngữ “Collar Worker” Khác
- Grey collar worker: Nhóm người lao động làm các ngành tương tự như white và blue collar, hoặc nhân viên các ngành như cảnh sát, cứu hỏa, bảo vệ, hoặc người làm việc sau tuổi nghỉ hưu.
- Green collar worker: Nhóm người lao động làm các ngành liên quan đến môi trường hoặc năng lượng tự nhiên.
- Red collar worker: Nhóm người lao động thuộc ngành chính trị.
- Black collar worker: Nhóm người lao động ngành dầu mỏ.
- Yellow collar worker: Nhóm người lao động làm các ngành sáng tạo như quay phim, chụp ảnh, thiết kế.
- Gold collar worker: Nhóm người lao động thuộc các ngành có chuyên môn cao như luật sư, bác sĩ, kỹ sư nghiên cứu. Ngoài ra, gold collar worker còn dùng để chỉ những lao động trẻ, thu nhập thấp nhưng có xu hướng chi tiêu vào các mặt hàng, dịch vụ xa xỉ (thường nhờ vào sự hỗ trợ tài chính của gia đình).
- Orange collar worker: Nhóm lao động là tù nhân.
Nguồn tham khảo: Hassan Choughari – LinkedIn
