Việc sử dụng các cụm từ liên kết giúp các đoạn văn trở nên mạch lạc và trôi chảy hơn. Khi muốn diễn đạt ý “bên cạnh đó” trong tiếng Anh, nhiều người thường chỉ sử dụng từ “besides”. Tuy nhiên, việc lặp đi lặp lại một từ có thể khiến văn phong trở nên đơn điệu và thiếu chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ giới thiệu 6 cách diễn đạt “bên cạnh đó” khác nhau, giúp bạn làm phong phú vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng viết tiếng Anh.
Sử dụng đa dạng các từ nối “bên cạnh đó” không chỉ giúp câu văn trở nên mượt mà hơn mà còn tạo ấn tượng tốt với người đọc về khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của bạn. Thay vì chỉ dùng mãi một từ “besides”, hãy khám phá những cách diễn đạt khác để làm cho bài viết của bạn thêm phần hấp dẫn và chuyên nghiệp.
Mục Lục
1. Besides (adv.): Bên cạnh đó
“Besides” có lẽ là từ quen thuộc nhất với nhiều người học tiếng Anh. Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm quan trọng khi sử dụng từ này để tránh những lỗi sai không đáng có.
Cạm bẫy 1: Phân biệt “Besides” và “Beside”
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa “besides” và “beside” vì chúng chỉ khác nhau một chữ cái. “Besides” có thể là phó từ (adv) hoặc giới từ (prep), mang nghĩa “bên cạnh đó”, “ngoài ra”. Trong khi đó, “beside” chỉ là giới từ, có nghĩa là “bên cạnh” về mặt vị trí.
Ví dụ:
I was so lucky! Hugh Jackman sat beside me on the plane to Sydney! (Tôi thật may mắn! Hugh Jackman ngồi bên cạnh tôi trên chuyến bay đến Sydney!)
Cạm bẫy 2: Vị trí của “Besides” trong câu
Khi “besides” là phó từ, vị trí của nó trong câu sẽ ảnh hưởng đến cách sử dụng dấu câu.
- Đứng đầu câu: “Besides, S + V…”
Ví dụ: Besides, I don’t really like him. (Bên cạnh đó, tôi không thực sự thích anh ta.) - Đứng giữa câu: “S + V…; besides, S + V…” hoặc “S + V…, and besides, S + V…”
Ví dụ: The house was too expensive and too big; besides, I’d grown fond of our little rented house. (Căn nhà quá đắt và quá rộng; bên cạnh đó, tôi đã quen với căn nhà thuê nhỏ bé của chúng tôi.)
Lưu ý rằng, “besides” là phó từ liên kết, do đó, nó không thể liên kết hai mệnh đề độc lập mà không có dấu chấm phẩy hoặc liên từ “and”.
Khi “besides” là giới từ, nó có nghĩa là “ngoài ra”, “ngoài…ra”.
Ví dụ:
We have lots of things in common besides music. (Chúng tôi có nhiều điểm chung ngoài âm nhạc.)
2. Also (adv.): Hơn nữa; Bên cạnh đó
“Also” là một lựa chọn phổ biến để diễn đạt ý “bên cạnh đó”. Nó thường được sử dụng để bổ sung thêm thông tin hoặc một ý khác có liên quan.
Ví dụ:
Ellen Page just came out of the closet last February. Also, Tim Cook finally came out as gay publicly last October. (Tháng 2 năm ngoái, diễn viên Ellen Page đã công khai giới tính. Bên cạnh đó, Tim Cook cũng đã công khai mình là người đồng tính vào tháng 10 cùng năm.)
3. In Addition / In Addition To: Ngoài ra; Ngoài … Ra
“In addition” và “in addition to” là những cụm từ trang trọng hơn so với “besides” và “also”. “In addition” tương đương với “additionally”.
Ví dụ:
In addition, the central bank cut interest rates at the weekend for the fourth time in seven months. (Thêm vào đó, ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất vào cuối tuần, đây là lần thứ tư trong bảy tháng.)
Cấu trúc “in addition to + Noun” tương tự như cách dùng của “besides” khi là giới từ.
Ví dụ:
In addition to Louisa and Diana, Larry was seeing Kathy last year. (Ngoài Louisa và Diana, Larry còn hẹn hò với Kathy vào năm ngoái.)
4. Additionally (adv.): Thêm vào đó
“Additionally” là một phó từ có nghĩa tương tự như “in addition”. Nó thường được sử dụng để bổ sung thêm một thông tin hoặc ý kiến quan trọng.
Ví dụ:
Additionally, the central bank cut interest rates at the weekend for the fourth time in seven months. (Thêm vào đó, ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất vào cuối tuần, đây là lần cắt giảm lãi suất thứ tư trong bảy tháng.)
5. On Top Of That: Chưa kể đến, Bên cạnh đó
“On top of that” thường được sử dụng để bổ sung thêm một thông tin hoặc sự kiện, đặc biệt là một điều gì đó khó chịu hoặc bất ngờ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, mặc dù một số từ điển định nghĩa cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng người bản xứ thường sử dụng nó với ý nghĩa trung tính, có thể dùng trong cả tình huống tích cực lẫn tiêu cực.
Ví dụ:
In addition to heavy rain, our train was delayed. (Ngoài trời mưa lớn, chuyến tàu của chúng tôi còn bị hoãn.)
6. Apart From / Alongside This: Ngoài ra
“Apart from” và “alongside this” là những lựa chọn khác để diễn đạt ý “ngoài ra”. Chúng thường được sử dụng để giới thiệu một thông tin hoặc khía cạnh khác liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.
Ví dụ:
The company posted a loss last quarter. Apart from/alongside this, it faced competition from its rivals. (Công ty đã báo lỗ trong quý trước. Ngoài ra, công ty còn phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ.)
Kết luận
Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các cách diễn đạt “bên cạnh đó” khác nhau sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng viết tiếng Anh. Thay vì chỉ sử dụng “besides”, hãy thử áp dụng những cụm từ như “also”, “in addition”, “additionally”, “on top of that”, “apart from” hoặc “alongside this” để làm cho bài viết của bạn trở nên phong phú, hấp dẫn và chuyên nghiệp hơn. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh và tạo ấn tượng tốt với người đọc.
