Đôi khi, một lời động viên đúng lúc có thể tạo nên sự khác biệt lớn. Nếu bạn muốn khuyến khích ai đó cố gắng hết mình, hoặc đơn giản là tiếp thêm động lực cho họ trong cuộc sống, hãy sử dụng những cụm từ tiếng Anh hữu ích dưới đây.
Động viên khi ai đó chưa bắt đầu
Khi một người đang do dự trước một quyết định khó khăn hoặc mạo hiểm, những cụm từ sau đây sẽ giúp họ tự tin hơn:
-
Give it a try: Cứ thử đi!
Ví dụ: Bạn khuyến khích một người bạn chưa từng lái xe số sàn hãy thử chiếc xe của bạn.
-
Go for it: Thử đi! Cứ làm đi!
Ví dụ: Một học sinh đang cân nhắc việc nộp đơn vào một trường đại học ở nước ngoài.
-
Why not?: Sao lại không nhỉ?
Ví dụ: Vợ bạn hỏi ý kiến về việc tham gia một lớp học diễn xuất.
-
It’s worth a shot: Đáng để thử một lần.
Ví dụ: Anh trai bạn thích một cô gái và đang phân vân không biết có nên hẹn cô ấy đi chơi hay không.
alt: Người đàn ông đứng trước bảng mục tiêu, thể hiện sự quyết tâm chinh phục thử thách.
-
What are you waiting for?: Bạn còn chờ gì nữa?
Ví dụ: Một người bạn muốn bỏ việc để khởi nghiệp, nhưng vẫn còn chần chừ.
-
What do you have to lose?: Bạn có gì để mất đâu?
Ví dụ: Bạn cùng phòng thấy một cơ hội việc làm tốt, nhưng lại lo lắng không dám ứng tuyển.
-
You might as well: Bạn có thể làm tốt mà! Sẽ ổn thôi!
Ví dụ: Chị gái bạn có thể tốt nghiệp sớm hơn nếu học thêm một vài lớp, nhưng chị ấy lo lắng về độ khó của chúng.
-
Just do it: Cứ làm thôi!
Ví dụ: Một người bạn muốn cầu hôn bạn gái, nhưng không chắc chắn về câu trả lời.
Khuyến khích khi ai đó hoàn thành tốt một việc
Khi ai đó đã đạt được thành công, hãy sử dụng những lời khen ngợi này để động viên họ tiếp tục phát huy:
-
There you go!: Bạn làm được rồi!
Ví dụ: Bạn dạy em gái bơi và em ấy đã thành công.
alt: Em bé cười tươi trong vòng tay mẹ, vừa học bơi thành công.
-
Keep up the good work: Hãy giữ vững phong độ nhé!
Ví dụ: Bạn là huấn luyện viên của một đội bóng và tất cả các thành viên đều chơi tốt trong một trận đấu.
-
Keep it up: Tiếp tục phát huy nhé!
Ví dụ: Một nhân viên của bạn đang làm việc rất hiệu quả.
-
Good job: Tốt lắm!
Ví dụ: Một học sinh của bạn đạt điểm cao trong kỳ thi.
-
I’m so proud of you!: Tôi rất tự hào về bạn!
Ví dụ: Bạn nói câu này khi ban nhạc của bạn trai bạn được phỏng vấn trên tạp chí.
Động viên khi ai đó gặp khó khăn
Trong những lúc khó khăn, một lời động viên có thể giúp ai đó vượt qua thử thách:
-
Don’t give up: Đừng bỏ cuộc!
Ví dụ: Bạn dạy một người bạn bắn cung, nhưng anh ấy liên tục bắn trượt.
-
Keep pushing: Tiếp tục cố gắng nhé!
Ví dụ: Bạn là huấn luyện viên thể hình của một người đang muốn giảm cân.
alt: Người đàn ông tập trung cao độ nâng tạ, thể hiện sự kiên trì và nỗ lực trong quá trình tập luyện.
-
Keep fighting!: Tiếp tục chiến đấu nào!
Ví dụ: Bạn đang chơi bóng chày và đội của bạn đang bị dẫn trước.
-
Stay strong: Mạnh mẽ lên!
Ví dụ: Một người bạn đang mắc bệnh hiểm nghèo.
-
Never give up: Đừng bao giờ bỏ cuộc!
Ví dụ: Bạn đang chơi cờ vua với một người mới học và bạn đang chiếm ưu thế.
-
Never say “die”: Đừng bỏ cuộc!
Ví dụ: Bạn đang đá bóng và đội của bạn đang thua đậm.
-
Come on! You can do it!: Cố lên! Bạn làm được mà!
Ví dụ: Bạn đang xem một người bạn chơi game và anh ấy sắp hoàn thành một cấp độ khó.
Động viên khi ai đó đối mặt với một quyết định khó khăn
Khi ai đó đang phải đưa ra một quyết định quan trọng, hãy cho họ biết rằng bạn luôn ủng hộ họ:
-
I’ll support you either way: Dù sao tôi cũng luôn ủng hộ bạn.
Ví dụ: Chị gái bạn đang cân nhắc việc ly hôn.
-
I’m behind you 100%: Tôi luôn ủng hộ bạn 100%.
Ví dụ: Một nhân viên của bạn muốn thay đổi chính sách trong bộ phận của mình.
-
It’s totally up to you: Tất cả tùy thuộc vào bạn.
Ví dụ: Bạn gái bạn muốn mua một chiếc xe cũ, nhưng cô ấy không chắc đó có phải là một lựa chọn tốt hay không.
Những cụm từ này không chỉ là những lời nói suông, mà còn là nguồn động viên to lớn giúp người khác vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Hãy sử dụng chúng một cách chân thành và đúng thời điểm để tạo ra sự khác biệt!
