Bẫy Thu Nhập Trung Bình: Việt Nam Đang Đứng Trước Nguy Cơ?

“Bẫy thu nhập trung bình” là tình trạng một nền kinh tế sau khi vượt qua ngưỡng thu nhập thấp (dưới 1.025 USD/người) và đạt mức thu nhập trung bình (1.025 – 12.475 USD/người), lại không thể tiếp tục phát triển để trở thành nước có thu nhập cao (trên 12.475 USD/người). Sự “mắc kẹt” này thường do mất lợi thế cạnh tranh về chi phí nhân công rẻ so với các nước nghèo hơn, đồng thời thiếu cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao, kỹ thuật và công nghệ hiện đại so với các nước giàu.

Việt Nam đã chính thức vượt qua nhóm các quốc gia có thu nhập thấp vào năm 2008, với GDP bình quân đầu người đạt 1.145 USD. Hiện nay, có hai luồng ý kiến trái chiều về khả năng Việt Nam rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”.

Một số chuyên gia cho rằng Việt Nam chưa rơi vào bẫy này, vì thời gian duy trì mức thu nhập trung bình thấp mới chỉ bằng 1/3 so với thông lệ quốc tế. Một dự án nghiên cứu dự báo đến năm 2035, GDP bình quân đầu người của Việt Nam sẽ đạt 5.000 USD, vượt qua mức cao nhất của nhóm thu nhập trung bình thấp (4.035 USD/người).

Tuy nhiên, luồng ý kiến thứ hai cảnh báo rằng Việt Nam tuy chưa “sập bẫy”, nhưng đang đối mặt với nguy cơ này. Nhận định này dựa trên 4 yếu tố chính.

Tăng trưởng GDP Chậm Lại

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam đã chậm lại đáng kể sau khi thoát khỏi nhóm nước thu nhập thấp. Trong giai đoạn 1991-2007, mức tăng trưởng bình quân là 7,49%/năm, nhưng giai đoạn 2008-2016 chỉ còn 5,15%. Dù Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng 6,7% cho năm nay, nhưng nếu đạt được, mức bình quân vẫn thấp hơn so với giai đoạn trước và so với kế hoạch 5 năm 2016-2020 (6,5-7%/năm). Sự suy giảm này cho thấy động lực tăng trưởng kinh tế đang yếu đi.

Tụt Hậu So Với Các Nước Trong Khu Vực

Thứ hai, sự chênh lệch về GDP bình quân đầu người (tính theo sức mua tương đương USD) giữa Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực đang gia tăng. Theo số liệu và dự báo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), từ năm 2005 đến 2017, khoảng cách này đã nới rộng đáng kể so với Malaysia, Thái Lan và Indonesia. Điều này cho thấy Việt Nam đang tụt hậu so với các nước láng giềng, những quốc gia cũng đang vật lộn để thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình”.

Năng Suất Lao Động và Hiệu Quả Đầu Tư Thấp

Thứ ba, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam còn thấp, trong khi tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào tăng vốn và số lượng lao động, thay vì năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Trong giai đoạn 2011-2015, yếu tố TFP chỉ đóng góp 28,94% vào tăng trưởng, thấp hơn nhiều so với các quốc gia khác. Mặc dù tỷ lệ này có cải thiện trong năm 2017, nhưng vẫn còn khoảng cách lớn.

Chất lượng tăng trưởng còn hạn chế thể hiện qua hiệu quả đầu tư thấp (hệ số ICOR cao). Bình quân giai đoạn 2006-2015, hệ số ICOR ở mức trên 6,9 (tức là để tạo ra 1 đồng GDP phải đầu tư trên 6,9 đồng), cao hơn so với giai đoạn 2001-2005 (4,88) và so với Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Philippines. Điều này cho thấy việc sử dụng vốn đầu tư chưa hiệu quả.

Tốc độ tăng năng suất lao động của Việt Nam khá cao, một phần do điểm xuất phát thấp, một phần do chuyển dịch cơ cấu lao động. Tuy nhiên, mức năng suất lao động tuyệt đối của Việt Nam vẫn còn rất thấp so với các nước trong khu vực.

Các Vấn Đề Cản Trở Nâng Cao Thu Nhập

Thứ tư, một số vấn đề đang cản trở Việt Nam vươn lên mức thu nhập cao hơn. Thời kỳ “dân số vàng” mới diễn ra được một thập kỷ, nhưng đã xuất hiện dấu hiệu già hóa dân số nhanh chóng, dẫn đến tình trạng “chưa giàu đã già”. Cơ cấu kinh tế đã có chuyển dịch tích cực, nhưng ngành nông nghiệp vẫn còn nặng về “lấy công làm lãi”. Ngành công nghiệp chủ yếu là gia công, lắp ráp, với phần lớn giá trị và xuất khẩu thuộc về các nhà đầu tư nước ngoài. Ngành dịch vụ thiếu tính chuyên nghiệp, lao động phi chính thức chiếm tỷ lệ lớn, làm hạn chế năng suất và thu nhập.

Kết Luận

Mặc dù còn nhiều tranh cãi, những phân tích trên cho thấy Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trên con đường trở thành quốc gia có thu nhập cao. Để tránh rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”, Việt Nam cần có những giải pháp đột phá để nâng cao năng suất lao động, cải thiện hiệu quả đầu tư, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và giải quyết các vấn đề xã hội. Đồng thời, cần có những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước phát triển, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể đạt được mục tiêu trở thành một quốc gia phát triển.