Bài viết này tổng hợp các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành y khoa, bao gồm các chức danh bác sĩ, chuyên khoa, bộ phận trong bệnh viện và các từ vựng liên quan đến cơ thể người. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho bác sĩ, nhân viên y tế và sinh viên ngành y trong việc đọc tài liệu, nghiên cứu và giao tiếp quốc tế.
Mục Lục
- 1 Các Chức Danh Bác Sĩ (Doctors)
- 2 Các Chuyên Khoa (Medical Specialties)
- 3 Các Chuyên Gia Y Tế Tương Cận (Allied Health Professionals)
- 4 Các Chuyên Khoa (Medical Departments)
- 5 Các Khu Vực/Phòng Ban Trong Bệnh Viện (Hospital Departments)
- 6 Từ Vựng Về Cơ Thể Người (Parts of the body)
- 7 Từ Vựng Về Các Cơ Quan Ở Bụng (Abdominal Organs)
- 8 Gốc Từ Chỉ Các Bộ Phận Trên Cơ Thể (Word Roots)
- 9 Bằng Cấp Y Khoa (Medical Degrees)
Các Chức Danh Bác Sĩ (Doctors)
Ngành y tế có rất nhiều vị trí bác sĩ khác nhau, mỗi người đảm nhận một vai trò và trách nhiệm riêng. Dưới đây là danh sách các chức danh bác sĩ phổ biến:
- Attending doctor: Bác sĩ điều trị, chịu trách nhiệm chính trong việc chăm sóc bệnh nhân.
- Consulting doctor: Bác sĩ hội chẩn, tham gia đưa ra ý kiến chuyên môn trong các trường hợp phức tạp.
- Duty doctor: Bác sĩ trực, làm việc theo ca để đảm bảo bệnh nhân được chăm sóc liên tục.
- Emergency doctor: Bác sĩ cấp cứu, xử lý các tình huống khẩn cấp và nguy hiểm đến tính mạng.
- ENT doctor: Bác sĩ tai mũi họng, chuyên điều trị các bệnh liên quan đến tai, mũi và họng.
- Family doctor: Bác sĩ gia đình, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho mọi lứa tuổi.
- Herb doctor: Thầy thuốc đông y, sử dụng các phương pháp chữa bệnh cổ truyền của y học phương Đông.
- Specialist doctor: Bác sĩ chuyên khoa, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể của y học.
- General practitioner: Bác sĩ đa khoa, khám và điều trị các bệnh thông thường.
Ngoài ra, còn có các bác sĩ chuyên sâu hơn như:
- Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật, thực hiện các ca phẫu thuật để điều trị bệnh. Ví dụ: Oral maxillofacial surgeon (bác sĩ ngoại răng hàm mặt), Neurosurgeon (bác sĩ ngoại thần kinh), Thoracic surgeon (bác sĩ ngoại lồng ngực).
- Medical examiner: Bác sĩ pháp y, điều tra nguyên nhân tử vong trong các trường hợp đặc biệt.
- Dietician: Bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng, tư vấn và điều trị các bệnh liên quan đến dinh dưỡng.
- Internist: Bác sĩ khoa nội, chuyên điều trị các bệnh lý nội khoa.
- Vet/veterinarian: Bác sĩ thú y, chăm sóc sức khỏe cho động vật.
Các Chuyên Khoa (Medical Specialties)
Y học là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều chuyên khoa khác nhau, mỗi chuyên khoa tập trung vào một hệ cơ quan hoặc một nhóm bệnh cụ thể. Dưới đây là một số chuyên khoa phổ biến và bác sĩ chuyên khoa tương ứng:
- Allergy: Dị ứng học – Allergist: Bác sĩ chuyên khoa dị ứng
- Andrology: Nam khoa – Andrologist: Bác sĩ nam khoa
- An(a)esthesiology: Gây mê học – An(a)esthesiologist: Bác sĩ gây mê
- Cardiology: Tim mạch học – Cardiologist: Bác sĩ tim mạch
- Dermatology: Da liễu học – Dermatologist: Bác sĩ da liễu
- Endocrinology: Nội tiết học – Endocrinologist: Bác sĩ nội tiết
- Epidemiology: Dịch tễ học – Epidemiologist: Bác sĩ dịch tễ học
- Gastroenterology: Tiêu hóa học – Gastroenterologist: Bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa
- Gyn(a)ecology: Phụ khoa – Gyn(a)ecologist: Bác sĩ phụ khoa
- H(a)ematology: Huyết học – H(a)ematologist: Bác sĩ huyết học
- Hepatology: Gan mật học – Hepatologist: Bác sĩ chuyên khoa gan
- Immunology: Miễn dịch học – Immunologist: Bác sĩ chuyên khoa miễn dịch
- Nephrology: Thận học – Nephrologist: Bác sĩ chuyên khoa thận
- Neurology: Thần kinh học – Neurologist: Bác sĩ chuyên khoa thần kinh
- Oncology: Ung thư học – Oncologist: Bác sĩ chuyên khoa ung thư
- Ophthalmology: Nhãn khoa – Ophthalmologist: Bác sĩ mắt
- Orthop(a)edics: Chỉnh hình học – Orthopedist: Bác sĩ ngoại chỉnh hình
- Otorhinolaryngology/otolaryngologist: Tai mũi họng – Otorhinolaryngologist/otolaryngologist: Bác sĩ tai mũi họng
- Pathology: Bệnh lý học – Pathologist: Bác sĩ bệnh lý học
- Paediatrics: Nhi khoa – Paeditrician: Bác sĩ nhi khoa
- Proctology: Hậu môn – trực tràng học – Proctologist: Bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng
- Psychiatry: Tâm thần học – Psychiatrist: Bác sĩ chuyên khoa tâm thần
- Radiology: X-quang học – Radiologist: Bác sĩ X-quang
- Rheumatology: Thấp khớp học – Rheumatologist: Bác sĩ chuyên khoa bệnh thấp
- Traumatology: Chấn thương học – Traumatologist: Bác sĩ chuyên khoa chấn thương
- Obstetrics: Sản khoa – Obstetrician: Bác sĩ sản khoa
Các Chuyên Gia Y Tế Tương Cận (Allied Health Professionals)
Bên cạnh bác sĩ, các chuyên gia y tế tương cận đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện. Một số chuyên gia tiêu biểu bao gồm:
- Physiotherapist: Chuyên gia vật lý trị liệu
- Occupational therapist: Chuyên gia liệu pháp lao động
- Chiropodist/podatrist: Chuyên gia chân học
- Chiropractor: Chuyên gia nắn bóp cột sống
- Orthotist: Chuyên viên chỉnh hình
- Osteopath: Chuyên viên nắn xương
- Prosthetist: Chuyên viên phục hình
- Optician: Kỹ thuật viên làm kính
- Optometrist: Người đo thị lực
- Technician: Kỹ thuật viên (ví dụ: Laboratory technician: Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm, X-ray technician: Kỹ thuật viên X-quang, Ambulance technician: Nhân viên cứu thương)
Các Chuyên Khoa (Medical Departments)
- Surgery: Ngoại khoa
- Internal medicine: Nội khoa
- Neurosurgery: Ngoại thần kinh
- Plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình
- Orthopedic surgery: Ngoại chỉnh hình
- Thoracic surgery: Ngoại lồng ngực
- Nuclear medicine: Y học hạt nhân
- Preventative/preventive medicine: Y học dự phòng
- Dietetics (and nutrition): Khoa dinh dưỡng
- Geriatrics: Lão khoa
- Urology: Niệu khoa
- Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú
- Inpatient department: Khoa bệnh nhân nội trú
Các Khu Vực/Phòng Ban Trong Bệnh Viện (Hospital Departments)
Bệnh viện được chia thành nhiều khu vực và phòng ban khác nhau để phục vụ các chức năng khác nhau. Dưới đây là một số khu vực/phòng ban thường gặp:
- Accident and Emergency Department (A&E): Khoa tai nạn và cấp cứu.
- Admission office: Phòng tiếp nhận bệnh nhân
- Admissions and discharge office: Phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện
- Blood bank: Ngân hàng máu
- Canteen: Phòng/ nhà ăn, căn tin
- Cashier’s: Quầy thu tiền
- Central sterile supply/ services department (CSSD): Phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng
- Coronary care unit (CCU): Đơn vị chăm sóc mạch vành
- Consulting room: Phòng khám.
- Day surgery/operation unit: Đơn vị phẫu thuật trong ngày
- Diagnostic imaging/ X-ray department: Khoa chẩn đoán hình ảnh
- Delivery room: Phòng sinh
- Dispensary: Phòng phát thuốc.
- Emergency ward/ room: Phòng cấp cứu
- High dependency unit (HDU): Đơn vị phụ thuộc cao
- Housekeeping: Phòng tạp vụ
- Inpatient department: Khoa bệnh nhân nội trú
- Intensive care unit (ICU): Đơn vị chăm sóc tăng cường
- Isolation ward/room: Phòng cách ly
- Laboratory: Phòng xét nghiệm
- Labour ward: Khu sản phụ
- Medical records department: Phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý
- Mortuary: Nhà vĩnh biệt/nhà xác
- Nursery: Phòng trẻ sơ sinh
- Nutrition and dietetics: Khoa dinh dưỡng
- On-call room: Phòng trực
- Outpatient department: Khoa bệnh nhân ngoại trú
- Operating room/theatre: Phòng mổ
- Pharmacy: Hiệu thuốc, quầy bán thuốc.
- Sickroom: Buồng bệnh
- Specimen collecting room: Buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm
- Waiting room: Phòng đợi
Từ Vựng Về Cơ Thể Người (Parts of the body)
Nắm vững từ vựng về các bộ phận cơ thể người là điều cần thiết đối với bất kỳ ai làm việc trong ngành y. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản:
- Jaw: Hàm
- Neck: Cổ
- Shoulder: Vai
- Armpit: Nách
- Upper arm: Cánh tay trên
- Elbow: Cùi tay
- Back: Lưng
- Buttock: Mông
- Wrist: Cổ tay
- Thigh: Đùi
- Calf: Bắp chân
- Leg: Chân
- Chest: Ngực
- Breast: Vú
- Stomach: Dạ dày
- Navel: Rốn
- Hip: Hông
- Groin: Bẹn
- Knee: Đầu gối
Từ Vựng Về Các Cơ Quan Ở Bụng (Abdominal Organs)
- Pancreas: Tụy tạng
- Duodenum: Tá tràng
- Gall bladder: Túi mật
- Liver: Gan
- Kidney: Thận
- Spleen: Lá lách
- Stomach: Dạ dày
Gốc Từ Chỉ Các Bộ Phận Trên Cơ Thể (Word Roots)
- Brachi- (arm): cánh tay
- Somat-, corpor- (body): cơ thể
- Mast-, mamm- (breast): vú
- Bucca- (cheek): má
- Thorac-, steth-, pect- (chest): ngực
- Ot-, aur- (ear): tai
- Ophthalm-, ocul- (eye): mắt
- Faci- (face): mặt
- Dactyl- (finger): ngón tay
- Pod-, ped- (foot): chân
- Cheir-, man- (hand): tay
- Cephal-, capit- (head): đầu
- Stom(at)-, or- (mouth): miệng
- Trachel-, cervic- (neck): cổ
- Rhin-, nas- (nose): mũi
- Carp- (wrist): cổ tay
Bằng Cấp Y Khoa (Medical Degrees)
- Bachelor: Cử nhân
- Bachelor of Medicine: Cử nhân y khoa
- Bachelor of Medical Sciences: Cử nhân khoa học y tế
- Bachelor of Public Health: Cử nhân y tế cộng đồng
- Bachelor of Surgery: Cử nhân phẫu thuật
- Doctor of Medicine: Tiến sĩ y khoa
Hy vọng bài viết này cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành y khoa. Việc nắm vững những thuật ngữ này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc và học tập. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng chúng một cách thành thạo.
