“Available” Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì? Cách Dùng & Cấu Trúc Chi Tiết

Trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh, đôi khi bạn gặp phải tình huống hiểu nghĩa tiếng Việt của một từ nhưng lại khó khăn trong việc nhớ từ tương ứng trong tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề đó với từ “Available”. Vậy “Available” có nghĩa là gì trong tiếng Anh? Cách sử dụng và các cấu trúc ngữ pháp liên quan như thế nào? Hãy cùng khám phá chi tiết để nắm vững kiến thức về từ vựng phổ biến này.

available là gìavailable là gì

Ảnh minh họa: Một người đang kiểm tra lịch trình để xem thời gian nào “available” (rảnh rỗi).

1. Thông Tin Tổng Quan Về Từ “Available”

  • Phát âm:

    • Anh – Anh & Anh – Mỹ: /əˈveɪ.lə.bəl/
  • Nghĩa thông thường: Theo từ điển Cambridge, “Available” là một tính từ, thường được dùng để diễn tả một cái gì đó sẵn có để dùng, sẵn sàng để sử dụng, có thể dùng được ngay mà không cần chờ đợi hoặc thông qua một yếu tố khác.

Ví dụ:

  • Is there a larger size available for this dress? (Có sẵn kích thước lớn hơn của chiếc váy này không?)
  • Our Fall catalog is currently available at our regular retailers. (Danh mục mùa thu của chúng tôi hiện có sẵn tại các nhà bán lẻ thông thường.)
  • This year, there isn’t enough money available to throw an office party. (Năm nay, không có đủ tiền để tổ chức một bữa tiệc văn phòng.)
  • Food must be made available to famine-stricken communities. (Thực phẩm phải được cung cấp cho các cộng đồng bị nạn đói.)
  • Is there any availability for double rooms this weekend? (Có phòng giường đôi nào còn trống vào cuối tuần này không?)

2. Cách Sử Dụng Cấu Trúc “Available” Trong Tiếng Anh

Thông thường, tính từ “Available” được dùng để chỉ một vật gì đó sẵn sàng để dùng, có thể dùng được ngay.

available là gìavailable là gì

Ảnh minh họa: Sản phẩm “available” (có sẵn) trên kệ siêu thị.

Ví dụ:

  • This month’s appointments are available on the 2nd and 6th of the month. (Các cuộc hẹn của tháng này có sẵn vào ngày 2 và 6 của tháng.)
  • Supermarkets are available with exotic goods. (Các siêu thị có sẵn những hàng hóa độc lạ.)
  • These medications are only available with a doctor’s prescription. (Những loại thuốc này chỉ có sẵn khi có đơn thuốc của bác sĩ.)
  • At the rear of the hall, light refreshments will be available. (Ở phía sau sảnh, đồ ăn nhẹ sẽ có sẵn.)
  • Mrs. Thomas is now unavailable. He’s in a meeting. (Bà Thomas hiện không có mặt. Bà ấy đang họp.)

Khi nói về sự sẵn sàng của một người để phục vụ hoặc có thời gian làm gì đó, ta dùng cấu trúc:

  • available for sth
  • available to do sth

Ví dụ:

  • I’m sorry, Laura’s not available right now. Would you like to leave her a message? (Tôi xin lỗi, Laura hiện không có mặt. Bạn có muốn để lại lời nhắn cho cô ấy không?)
  • Is Ms. Hoa available Friday evening for a conference call? (Chị Hoa có rảnh vào tối thứ Sáu để tham gia cuộc gọi hội nghị không?)
  • I’m busy all this month but I’d be available to meet with James next month. (Tôi bận rộn cả tháng này nhưng tôi sẽ rảnh để gặp James vào tháng tới.)

Tính từ “Available” còn được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó có sẵn để mua, sở hữu hoặc có được.

  • make sth available
  • be/become available for sth
  • be/become available to sb

Ví dụ:

  • Additional money for renewable energy research has been made available by the government. (Chính phủ đã cung cấp thêm tiền cho nghiên cứu năng lượng tái tạo.)
  • In April of next year, the new release will be available for purchase. (Vào tháng 4 năm sau, bản phát hành mới sẽ có sẵn để mua.)
  • This website may only be available to registered users. (Trang web này chỉ có thể truy cập được đối với người dùng đã đăng ký.)

3. Các Từ Đồng Nghĩa Với “Available”

available là gìavailable là gì

Ảnh minh họa: Các sản phẩm thay thế “available” (có sẵn) trong cửa hàng.

Từ vựng Ví dụ
on hand The emergency services were on hand. (Các dịch vụ khẩn cấp đã có mặt.)
come in These shorts come in red, yellow, or blue. (Những chiếc quần short này có màu đỏ, vàng hoặc xanh dương.)
in print The book is still in print after 65 years. (Cuốn sách vẫn còn được in sau 65 năm.)
in stock Do you have this blender in stock, or do I need to order it? (Bạn có máy xay sinh tố này trong kho không, hay tôi cần đặt hàng?)

4. Phân Biệt “be available for” và “be available to”

Cả hai cấu trúc này đều có nghĩa tương tự nhau khi sử dụng với “Available”, nhưng vẫn có một vài khác biệt nhỏ.

Sự khác biệt Ví dụ
“for” thường dùng khi nói về một kế hoạch/sự kiện. Will you be available for the appointment? (Bạn có rảnh cho cuộc hẹn không?)
“to” thường dùng khi nói về một hành động. Will you be available to help me move out? (Bạn có rảnh giúp tôi chuyển nhà không?)

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về nghĩa và cách sử dụng của từ “Available” trong tiếng Anh. Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!