“As Well” Là Gì? Phân Biệt Cách Dùng As Well, Also và Too Trong Tiếng Anh

“As well,” “also,” và “too” là những trạng từ phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “cũng như” hoặc “thêm vào đó”. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng có những khác biệt nhất định. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết nghĩa của “as well” và hướng dẫn cách phân biệt “as well,” “also,” và “too” để sử dụng chúng một cách chính xác và tự tin.

“As Well” Nghĩa Là Gì?

Theo từ điển Cambridge, “as well” là một trạng từ có nghĩa là “also,” “too,” hoặc “in addition” (cũng, cũng như, ngoài ra, thêm vào đó). “As well” thường được đặt ở cuối mệnh đề. Điều quan trọng cần lưu ý là không sử dụng dấu phẩy trước “as well”.

Theo Collins Dictionary, “as well” được dùng khi đề cập đến một sự việc xảy ra tương tự như một sự việc đã được nhắc đến trước đó, hoặc xảy ra đồng thời.

Ví dụ:

  • They advertised the new movie on television, and in newspapers as well. (Họ đã quảng cáo bộ phim mới trên TV và cả trên báo nữa.)
  • You can take him as well. (Bạn cũng có thể đưa anh ấy đi cùng.)
  • We look forward very much to seeing you again and to meeting your wife as well. (Chúng tôi rất mong gặp lại bạn và cũng mong được gặp cả vợ bạn nữa.)

Các từ đồng nghĩa với “as well” bao gồm: also, besides, likewise, too.

Cụm từ “it’s just as well” mang ý nghĩa “điều may mắn”.

Ví dụ:

  • It’s just as well you came – we needed someone with your experience. (May quá bạn đã tới – chúng tôi cần một người có kinh nghiệm như bạn.)

“Might as well” và “May as well” Là Gì?

“Might as well” và “may as well” được sử dụng một cách thân thiện để diễn tả một điều gì đó đang xảy ra bởi vì một hành động khác cũng đang xảy ra. “Might as well” được sử dụng phổ biến hơn.

Ví dụ:

  • I might as well paint the bedroom myself; no one else is going to do it. (Có lẽ tôi cũng tự mình sơn phòng ngủ, vì không ai khác sẽ làm việc đó.)

  • We may as well go out tonight because there’s not much on TV. (Chúng ta nên ra ngoài tối nay vì chẳng có chương trình gì trên TV.)

Phân Biệt “As Well” Với “Also” và “Too”

“Also” và “too” cũng là những trạng từ có ý nghĩa tương tự như “as well”, dùng để thêm thông tin vào điều đã được nói trước đó. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và vị trí trong câu.

Ví dụ:

  • Jack plays soccer. Greg plays soccer, too. (Jack chơi bóng đá. Greg cũng vậy.)
  • Jack plays soccer. Greg also plays soccer. (Jack chơi bóng đá. Greg cũng chơi bóng đá.)
  • Jack plays soccer. Greg plays soccer as well. (Jack chơi bóng đá. Greg cũng chơi bóng đá.)

“Also” thường được coi là trang trọng nhất và thường đứng trước động từ hoặc tính từ (nhưng sau động từ “to be” nếu nó là động từ chính). “Too” ít trang trọng hơn “as well” và thường đứng cuối câu.

Ví dụ:

The mangos are delicious. (Xoài rất ngon.)

  • The pears are also delicious. (Lê cũng ngon.)
  • The pears are delicious, too. (Lê cũng ngon.)
  • The pears are delicious as well. (Lê cũng ngon.)

Trong câu mệnh lệnh, “as well” và “too” có thể được sử dụng thay thế cho “also”.

Ví dụ:

  • Give me a book of ten first and a book of ten second as well then please. (Có thể thay bằng… and a book of ten second also then please.) (Cho tôi một cuốn mười trước và một cuốn mười sau nữa nhé.)

Bạn có thể linh hoạt sử dụng “also,” “as well” hoặc “too” trong một câu.

Ví dụ:

  • She bought the necklace. She also bought the earrings. (Cô ấy đã mua chiếc vòng cổ. Cô ấy cũng mua đôi bông tai.)

  • She bought the necklace. She bought the earrings as well. (Cô ấy đã mua chiếc vòng cổ. Cô ấy cũng mua đôi bông tai.)

  • She bought the necklace. She bought the earrings, too. (Cô ấy đã mua chiếc vòng cổ. Cô ấy cũng mua đôi bông tai.)

“As well” được sử dụng tương tự như “too” khi đi cùng với một động từ khẳng định, thường là khi bạn đồng ý với điều gì đó hoặc với ai đó.

Ví dụ:

  • I love chocolate as well. (Tôi cũng thích sô cô la.)
  • I love it too! (Tôi cũng thích nó!)

Bài Tập Với “As Well,” “Too” và “Also”

Điền vào chỗ trống với “as well,” “too” hoặc “also”:

  1. She not only sings; she ……………………………… plays the violin.
    A. also
    B. too
    C. as well
  2. ‘She is beautiful.’ ‘Her sister is …………………………………….‘
    A. As well
    B. Also
    C. Either
  3. I know you don’t like me. I don’t like you …………………………….
    A. too
    B. Also
    C. Either
  4. It is a nice house, but it is very small. ……………………………….., it needs a lot of repairs.
    A. Also
    B. As well
    C. Too
  5. She not only sings; she plays the piano …………………………………
    A. Also
    B. too
    C. Either
  6. Give me some toast ………………………………….., please.
    A. as well
    B. also
    C. Either
  7. Peter isn’t here today. John isn’t here ………………………………
    A. also
    B. neither
    C. Either

Đáp án:

  1. A
  2. A
  3. C
  4. A
  5. B
  6. A
  7. C

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng “as well,” “also,” và “too” trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo và tự tin!