Nếu bạn là một người yêu thích thời trang và luôn muốn cập nhật những kiến thức mới nhất về các loại trang phục, thì chắc chắn không thể bỏ qua bài viết này. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một item vô cùng quen thuộc, đó chính là “áo ba lỗ”. Vậy, “áo ba lỗ” trong tiếng Anh là gì? Hãy cùng Sen Tây Hồ tìm hiểu chi tiết về tên gọi, định nghĩa, cũng như những thông tin thú vị khác liên quan đến loại áo này nhé!
Mục Lục
Tank Top – Tên Gọi Quốc Tế Của Áo Ba Lỗ
Trong thế giới thời trang quốc tế, “áo ba lỗ” được biết đến với tên gọi Tank Top.
Áo ba lỗ (Tank Top) dành cho nam giới
Tank top là một thuật ngữ phổ biến ở Mỹ và Canada, dùng để chỉ những chiếc áo thun không tay, có thể có độ dài thân áo khác nhau, và thường được ưa chuộng trong thời tiết ấm áp như mùa hè hoặc mùa thu. Áo ba lỗ không chỉ dành riêng cho phái mạnh mà còn là một item được nhiều bạn nữ yêu thích. Nhờ sự sáng tạo không ngừng của các nhà thiết kế, tank top ngày càng trở nên đa dạng và trở thành một xu hướng thời trang được ưa chuộng.
Ví dụ:
- A quick shower later, he joined me in the garden once more in a tank top and jeans. (Sau khi tắm nhanh, anh ấy lại cùng tôi ra vườn với áo ba lỗ và quần jean.)
- My mate, Jame, stood in heavy boots, running pants, and a tank top. (Bạn tôi, Jame, đứng đó với đôi ủng nặng, quần chạy bộ và áo ba lỗ.)
Khám Phá Chi Tiết Về Từ Vựng “Tank Top”
Hãy cùng đi sâu hơn vào từ vựng “Tank Top” để hiểu rõ hơn về từ loại, cách phát âm và ý nghĩa của nó trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
- Tank top: Áo ba lỗ
- Từ loại: Danh từ
- Phát âm:
- Anh – Anh: /ˈtæŋk ˌtɒp/
- Anh – Mỹ: /ˈtæŋk ˌtɑːp/
Định nghĩa:
- Nghĩa tiếng Anh: Tank top is a piece of clothing that covers the upper part of the body but not the arms, and usually has a U-shaped opening at the neck.
- Nghĩa tiếng Việt: Tank top là loại quần áo che phần trên của cơ thể nhưng không che cánh tay, thường có cổ áo hình chữ U.
Ví dụ:
- We decide will still wear the same color and length, but her bridesmaids will be able to choose details such as whether she wants sleeveless, short sleeve, or tank top styles. (Chúng tôi quyết định vẫn sẽ mặc váy cùng màu và độ dài, nhưng phù dâu có thể chọn chi tiết khác như kiểu áo không tay, tay ngắn hoặc áo tank top.)
- I think you should pair your women’s mesh tank top with a pair of running shorts or a pair of athletic shorts and you’re ready to work out in style. (Tôi nghĩ bạn nên kết hợp áo ba lỗ lưới của nữ với quần short chạy bộ hoặc quần short thể thao để có một bộ trang phục tập luyện thật phong cách.)
Cách Sử Dụng “Tank Top” Trong Các Tình Huống Thực Tế
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “Tank Top” trong tiếng Anh, hãy cùng xem qua một vài ví dụ cụ thể dưới đây:
Ví dụ:
- Well, if you really want to wear this type of tank top for just lounging around, make sure to wear a convertible or Bozip bra underneath so that the straps don’t stick out in an obvious way. (Nếu bạn muốn mặc kiểu áo ba lỗ này để đi chơi, hãy nhớ mặc áo ngực có thể điều chỉnh hoặc áo ngực Bozip bên trong để dây áo không bị lộ ra ngoài.)
- She looks so great with everything from shorts to long or short skirts, and dresses you look up more efficiently than a basic T-shirt or tank top would. (Cô ấy trông thật tuyệt với mọi thứ, từ quần short đến váy dài hoặc ngắn, và những chiếc váy bạn diện sẽ hiệu quả hơn một chiếc áo phông hay áo ba lỗ thông thường.)
- Whether you choose classic dark green shorts, faded, frayed, or stretchy, they can be dressed up with a feminine blouse, or make the perfect casual statement with a tank top or t-shirt. (Dù bạn chọn quần short màu xanh lá đậm cổ điển, bạc màu, sờn hay co giãn, chúng đều có thể được phối với áo blouse nữ tính, hoặc tạo nên một phong cách giản dị hoàn hảo với áo ba lỗ hoặc áo thun.)
- Short jeans are available in collect blends that offer additional stretch and better fit, and can be worn with a halter or tank top if you want to make a casual statement. (Quần jean ngắn có nhiều loại vải khác nhau, co giãn tốt và vừa vặn, có thể mặc với áo yếm hoặc áo ba lỗ để tạo phong cách giản dị.)
- A black sweater or tank top paired with a pink and white pleated cheerleader skirt takes on the look of a real cheerleader when you add knee high boots or white knee high socks. (Một chiếc áo len hoặc áo ba lỗ màu đen kết hợp với chân váy xếp ly màu hồng và trắng sẽ tạo nên vẻ ngoài của một cổ động viên thực thụ khi bạn thêm đôi bốt cao đến đầu gối hoặc tất trắng cao đến đầu gối.)
Áo ba lỗ (Tank Top) dành cho nữ giới
Mở Rộng Vốn Từ Vựng Với Các Cụm Từ Liên Quan Đến “Tank Top”
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn, dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh liên quan đến “Tank Top”:
| Nghĩa tiếng Anh từ vựng | Nghĩa tiếng Việt từ vựng |
|---|---|
| crop-top shirt | áo croptop |
| sleeveless shirt | áo khoét nách |
| T-shirt | áo cộc tay |
Hy vọng bài viết này của Sen Tây Hồ đã giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Áo ba lỗ” (Tank Top) trong tiếng Anh. Chúc các bạn học tập thật tốt và luôn cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất!
