Bạn có bao giờ cảm thấy “tối cổ” khi lướt Facebook và bắt gặp những từ ngữ, viết tắt lạ hoắc? Đừng lo, bài viết này của Sen Tây Hồ sẽ giúp bạn “bắt sóng” nhanh chóng ngôn ngữ mạng, tự tin “đu trend” cùng cộng đồng!
Mục Lục
- 1 Facebook & Những Thuật Ngữ Cơ Bản
- 1.1 1. Facebook (Fb) là gì?
- 1.2 2. Like là gì?
- 1.3 3. Share là gì?
- 1.4 4. Ib (Inbox) là gì? Inbox Facebook là gì? Check Ib là gì?
- 1.5 5. Rep Inbox là gì?
- 1.6 6. Mes (Messenger) là gì?
- 1.7 7. Send, Sent, Seen là gì?
- 1.8 8. Save là gì?
- 1.9 9. Face Time là gì?
- 1.10 10. Account là gì?
- 1.11 11. Crush là gì?
- 1.12 12. PR (Public Relations) là gì? PR trên Facebook là gì?
- 1.13 13. Add Friend, Unfriend (Unf) là gì?
- 1.14 14. Block là gì?
- 1.15 15. Follow, Unfollow là gì?
- 1.16 16. Ad (Admin), Mod (Moderator) là gì?
- 1.17 17. Avatar (Avt) là gì?
- 1.18 18. Cmt (Comment) là gì?
- 1.19 19. PM (Private Message / Personal Message) là gì?
- 1.20 20. HF (Hot Face) là gì?
- 1.21 21. LOL, LMAO là gì?
- 1.22 22. Mem (Member) là gì?
- 1.23 23. New Feed (NF) là gì?
- 1.24 24. Ads (Advertising) là gì?
- 1.25 25. RIP (Rest In Peace) là gì?
- 1.26 26. Status (STT, Tus) là gì?
- 1.27 27. Tag là gì?
- 1.28 28. Fanpage là gì?
- 1.29 29. Profile là gì?
- 1.30 30. Cover là gì?
- 1.31 31. Mlem là gì trên Facebook?
Facebook & Những Thuật Ngữ Cơ Bản
1. Facebook (Fb) là gì?
Fb là viết tắt của Facebook (phát âm: /ˈfeɪsbʊk/), mạng xã hội (MXH) lớn nhất hành tinh và phổ biến nhất tại Việt Nam. Hoàn toàn miễn phí, bạn chỉ cần tạo tài khoản bằng số điện thoại hoặc email để kết nối bạn bè, chia sẻ khoảnh khắc và cập nhật tin tức.
2. Like là gì?
Like (phát âm: /laɪk/) nghĩa là “thích”, thể hiện sự yêu thích với một nội dung nào đó.
Ví dụ: “She liked my new profile picture!” (Cô ấy thích ảnh đại diện mới của tôi!)
Share (phát âm: /ʃer/) có nghĩa là “chia sẻ”, lan tỏa nội dung đến bạn bè và những người theo dõi.
Ví dụ: “Share this article if you find it helpful!” (Chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy nó hữu ích!)
4. Ib (Inbox) là gì? Inbox Facebook là gì? Check Ib là gì?
Inbox (phát âm: /ˈɪnbɑːks/) là hộp thư đến, nơi bạn nhận tin nhắn riêng tư. Ib là viết tắt của Inbox.
- Ib (nhắn tin): “Ib mình để được tư vấn nhé!”
- Inbox Facebook: Tin nhắn trên Facebook.
- Check ib: Kiểm tra hộp thư đến.
Ví dụ: “Please send me your phone number via inbox.” (Vui lòng gửi số điện thoại của bạn qua tin nhắn riêng.)
5. Rep Inbox là gì?
Rep Inbox là viết tắt của Reply Inbox, nghĩa là “trả lời tin nhắn” trong hộp thư đến.
6. Mes (Messenger) là gì?
Messenger (phát âm: /ˈmesɪndʒər/) là ứng dụng nhắn tin của Facebook. Mes là viết tắt của Messenger, dùng để chỉ hành động nhắn tin.
Ví dụ: “Mes me when you’re free.” (Nhắn tin cho tôi khi bạn rảnh nhé.)
7. Send, Sent, Seen là gì?
- Send (phát âm: /send/): Gửi. Ví dụ: “Send me the file.” (Gửi cho tôi tệp tin.)
- Sent (phát âm: /sent/): Đã gửi (quá khứ phân từ của “send”). Ví dụ: “Message sent!” (Đã gửi tin nhắn!)
- Seen (phát âm: /siːn/): Đã xem (quá khứ phân từ của “see”). Dấu hiệu thông báo người nhận đã đọc tin nhắn.
Ví dụ: “She sent me a voice message, but I haven’t seen it yet.” (Cô ấy gửi cho tôi một tin nhắn thoại, nhưng tôi vẫn chưa xem.)
8. Save là gì?
Save (phát âm: /seɪv/) nghĩa là “lưu” lại nội dung yêu thích để xem sau.
Ví dụ: “I saved this post to read later.” (Tôi đã lưu bài đăng này để đọc sau.)
9. Face Time là gì?
FaceTime (phát âm: /ˈfeɪs taɪm/) là tính năng gọi video của các thiết bị Apple (iPhone, iPad, Macbook).
Ví dụ: “Let’s FaceTime tonight to catch up!” (Tối nay gọi FaceTime để trò chuyện nhé!)
10. Account là gì?
Account (phát âm: /əˈkaʊnt/) là “tài khoản” người dùng trên Facebook.
Ví dụ: “I forgot my account password.” (Tôi quên mật khẩu tài khoản của mình.)
11. Crush là gì?
Crush (phát âm: /krʌʃ/) là người bạn “cảm nắng”, thầm thương trộm nhớ.
Ví dụ: “He’s my biggest crush!” (Anh ấy là người tôi thích nhất!)
12. PR (Public Relations) là gì? PR trên Facebook là gì?
PR là viết tắt của Public Relations (Quan hệ công chúng), một hoạt động truyền thông nhằm xây dựng hình ảnh tốt đẹp cho cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu. Trên Facebook, PR có thể là các bài đăng quảng bá, tăng tương tác, thu hút người theo dõi.
Ví dụ: “The company is doing a lot of PR to improve its image.” (Công ty đang thực hiện nhiều hoạt động PR để cải thiện hình ảnh.)
13. Add Friend, Unfriend (Unf) là gì?
- Add friend: Kết bạn, thêm bạn bè vào danh sách bạn bè.
- Unfriend (Unf): Hủy kết bạn, loại bỏ ai đó khỏi danh sách bạn bè.
Ví dụ: “I sent him a friend request.” (Tôi đã gửi lời mời kết bạn cho anh ấy.)
14. Block là gì?
Block (phát âm: /blɑːk/) nghĩa là “chặn”, ngăn ai đó xem trang cá nhân và liên hệ với bạn.
Ví dụ: “She blocked him after the argument.” (Cô ấy chặn anh ta sau cuộc tranh cãi.)
15. Follow, Unfollow là gì?
- Follow: Theo dõi trang cá nhân hoặc fanpage để cập nhật thông tin.
- Unfollow: Bỏ theo dõi, ngừng nhận thông tin từ trang đó.
Ví dụ: “I follow a lot of travel bloggers on Instagram.” (Tôi theo dõi nhiều blogger du lịch trên Instagram.)
16. Ad (Admin), Mod (Moderator) là gì?
- Ad (Admin): Người quản trị fanpage hoặc group, có quyền cao nhất.
- Mod (Moderator): Người kiểm duyệt, hỗ trợ Admin quản lý nội dung.
17. Avatar (Avt) là gì?
Avatar (phát âm: /ˈævətɑːr/) hay Avt là “ảnh đại diện” trên Facebook.
Ví dụ: “I changed my avatar to a picture of my cat.” (Tôi đã đổi ảnh đại diện thành ảnh con mèo của tôi.)
18. Cmt (Comment) là gì?
Comment (phát âm: /ˈkɑːment/) hay Cmt là “bình luận”, ý kiến phản hồi về một nội dung nào đó.
Ví dụ: “Leave a comment below!” (Hãy để lại bình luận bên dưới!)
19. PM (Private Message / Personal Message) là gì?
PM là viết tắt của Private Message hoặc Personal Message, nghĩa là “tin nhắn riêng tư”.
Ví dụ: “PM me for details.” (Nhắn tin riêng cho tôi để biết chi tiết.)
20. HF (Hot Face) là gì?
HF là viết tắt của Hot Face, chỉ những tài khoản Facebook nổi tiếng, có nhiều lượt theo dõi và tương tác.
21. LOL, LMAO là gì?
- LOL (Laugh Out Loud): Cười lớn, cười thành tiếng.
- LMAO (Laughing My Ass Off): Cười té ghế, rất buồn cười.
Ví dụ: “That joke was so funny, LOL!” (Câu chuyện cười đó buồn cười quá, LOL!)
22. Mem (Member) là gì?
Mem là viết tắt của Member, “thành viên” trong một group Facebook.
Ví dụ: “Welcome to the group, new mem!” (Chào mừng bạn đến với nhóm, thành viên mới!)
23. New Feed (NF) là gì?
New Feed (NF) là “bảng tin”, nơi hiển thị các bài đăng mới nhất từ bạn bè và các trang bạn theo dõi.
Ví dụ: “I always check my new feed in the morning.” (Tôi luôn kiểm tra bảng tin của mình vào buổi sáng.)
24. Ads (Advertising) là gì?
Ads (phát âm: /ædz/) là viết tắt của Advertising, nghĩa là “quảng cáo”.
Ví dụ: “I saw an interesting ad on Facebook today.” (Hôm nay tôi đã thấy một quảng cáo thú vị trên Facebook.)
25. RIP (Rest In Peace) là gì?
RIP là viết tắt của Rest In Peace, “yên nghỉ”, thường dùng để tưởng nhớ người đã khuất hoặc khi một tài khoản, nội dung nào đó bị “xóa sổ”.
26. Status (STT, Tus) là gì?
Status (STT, Tus) là “dòng trạng thái”, nội dung bạn chia sẻ lên trang cá nhân.
Ví dụ: “She posted a new status about her vacation.” (Cô ấy đã đăng một dòng trạng thái mới về kỳ nghỉ của mình.)
27. Tag là gì?
Tag (phát âm: /tæɡ/) là “gắn thẻ”, đánh dấu ai đó vào ảnh hoặc bài viết.
Ví dụ: “I tagged you in the photo.” (Tôi đã gắn thẻ bạn trong ảnh.)
28. Fanpage là gì?
Fanpage (phát âm: /fæn peɪdʒ/) là “trang” trên Facebook dành cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc người nổi tiếng.
Ví dụ: “Follow our fanpage for updates.” (Theo dõi fanpage của chúng tôi để cập nhật thông tin.)
29. Profile là gì?
Profile (phát âm: /ˈproʊfaɪl/) là “trang cá nhân” của bạn trên Facebook.
Ví dụ: “Check out my profile!” (Ghé thăm trang cá nhân của tôi nhé!)
30. Cover là gì?
Cover (phát âm: /ˈkʌvər/) có hai nghĩa phổ biến:
- Ảnh bìa trên trang cá nhân.
- Bài hát được hát lại, phối lại.
Ví dụ: “I love your cover photo!” (Tôi thích ảnh bìa của bạn!)
31. Mlem là gì trên Facebook?
Mlem không phải là từ tiếng Anh mà là từ tượng thanh mô tả âm thanh khi liếm một thứ gì đó, thường dùng để bình luận về đồ ăn ngon hoặc người đẹp.
Vậy là bạn đã “nằm lòng” hơn 50 thuật ngữ “tiếng lóng” Facebook rồi đấy! Hãy tự tin sử dụng và khám phá thêm nhiều điều thú vị trên mạng xã hội này nhé!
(Lưu ý: Phát âm tiếng Anh chuẩn rất quan trọng. Hãy tìm hiểu về bảng phiên âm La Tinh để phát âm chính xác hơn.)
