Đổi Mới Giáo Dục Đại Học Việt Nam: Từ Quản Lý Số Lượng Đến Chất Lượng

Trong thế giới công nghệ hiện đại, mọi thứ liên quan đến sự chuyển đổi, quy trình thay đổi và định lượng đều thuộc về động lực học. Từ khi máy tính điện tử trở thành công cụ đắc lực, cùng với sự phức tạp của thế giới thực, động lực học phi tuyến và hỗn loạn học bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Động lực học phi tuyến và hỗn loạn học đã có chỗ đứng vững chắc trong cơ học, vật lý và hóa học, đồng thời tìm thấy ứng dụng mới trong sinh học, sinh thái, xã hội và kinh tế. Điểm quan trọng của động lực học phi tuyến và hỗn loạn học là khả năng đánh giá vấn đề bằng phương pháp đối chiếu định tính. Thông qua đồ thị không gian trạng thái, chúng ta có thể biết được định hướng và diễn tiến của vấn đề để điều chỉnh phù hợp khi cần thiết. Mọi sự vật trên thế giới đều liên kết với nhau, trong hỗn loạn có trật tự và ngược lại. Triết lý này giúp ta đánh giá và kiểm soát vấn đề một cách toàn diện.

Giáo dục cũng là một hệ thống phức tạp với nhiều yếu tố liên kết. Để phát triển giáo dục một cách tốt đẹp, phương pháp quản lý chất lượng cần được ưu tiên hơn quản lý số lượng. Bài viết này tập trung vào giáo dục đại học (và sau đại học), đặc biệt là về tổ chức hệ thống và văn hóa tổ chức, với trọng tâm là chất lượng.

Khi muốn cải tiến hệ thống giáo dục đại học, việc tham khảo các mô hình trên thế giới là cần thiết. Mô hình Mỹ thường được nhiều nước lựa chọn. Sự thành công của các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore chắc chắn có sự ảnh hưởng từ mô hình này. Bài viết sẽ tập trung vào mô hình Canada, nơi tác giả đã học tập và sinh sống trong một thời gian dài. Canada có hệ thống giáo dục chất lượng và tương đối thuần nhất, với hai ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh và tiếng Pháp. Hai trường đại học được chọn làm ví dụ là Đại học McGill, trường đại học Anh ngữ hàng đầu Canada, và Trường Đại học Bách khoa Montréal (EPM), trường đại học Pháp ngữ nơi tác giả đã có quá trình đào tạo sau đại học.

Canada là một quốc gia liên bang, giáo dục thuộc trách nhiệm của từng tỉnh bang. Dù có sự khác biệt nhỏ giữa các hệ thống giáo dục của các tỉnh bang, mỗi trường đại học ở Canada đều tự quản và được tổ chức theo mô hình đại học tổng hợp: Đại học/Trường/Khoa/Bộ môn.

Khi xem xét đội ngũ giáo sư của mỗi khoa, ta thường thấy có 5 chức danh liên quan đến “giáo sư”: emeritus professor, professor, associate professor, assistant professor, và adjunct professor. Tuy nhiên, chỉ có ba chức danh full, associate và assistant professor là “lõi” của khoa và có cương vị được định nghĩa rõ ràng là “giáo sư nhiệm vụ”. Emeritus professor là giáo sư danh dự, đã nghỉ hưu. Adjunct professor chỉ là giáo sư giảng dạy, không có lương cố định, chỉ có văn phòng (có điện thoại), được chia sẻ tiền nghiên cứu khi làm nghiên cứu chung, và không được một mình hướng dẫn học viên thạc sĩ và tiến sĩ. Bên cạnh đó, còn có các chức danh khác như lecturer, research associate, associate member, research assistant,…

Trở lại với chế độ giáo sư nhiệm vụ. Khi được trao chế độ này, giáo sư có ba trách nhiệm chính: đào tạo, nghiên cứu và hoạt động cho cộng đồng khoa học và xã hội. Nghiên cứu thường được xem là trách nhiệm quan trọng nhất. Các giáo sư nhiệm vụ được tự do xin tài trợ nghiên cứu và hợp tác với công nghiệp. Những giáo sư có thành tích tốt về nghiên cứu có thể tìm được nhiều nguồn tài trợ khác nhau, chủ yếu từ các cơ quan chính phủ liên bang và tỉnh bang. Đối với các assistant professor mới vào nghề, trường sẽ hỗ trợ quỹ nghiên cứu trong khoảng 3 năm để khởi động các dự án nghiên cứu.

Các học viên thạc sĩ và tiến sĩ được giáo sư nhiệm vụ hướng dẫn đều nhận được tiền nghiên cứu từ người hướng dẫn theo quy chế của trường. Vì nghiên cứu là điều kiện tiên quyết, assistant professor phải trải qua thời gian thử thách 4 năm và có thành tích nghiên cứu tốt để vượt qua. Associate professor không có thành tích nghiên cứu chắc chắn không thể trở thành giáo sư thực thụ.

Công việc giảng dạy của mỗi giáo sư nhiệm vụ được tính theo năm, bao gồm giảng dạy từ 3 đến 5 môn học (mỗi môn tương đương 3 giờ mỗi tuần), hoặc 3 môn học cho giáo sư làm nghiên cứu và hướng dẫn học viên cao học, và 4 đến 5 môn học cho các giáo sư “già” không còn hỗ trợ nghiên cứu nhiều.

Về lương của ba loại giáo sư nhiệm vụ, full professor có lương cao hơn associate professor khoảng 13%, associate professor lại cao hơn assistant professor khoảng 21%. Về trách nhiệm quản lý, chỉ có full và associate professor mới có thể quản lý bộ môn hoặc khoa, và tiền phụ cấp quản lý đã được cố định. Lấy mức lương của associate professor làm chuẩn, phụ cấp quản lý hàng năm của chủ nhiệm bộ môn là khoảng 10%, và khoảng 25% cho trưởng khoa. Tuy nhiên, phần lớn thời gian của trưởng khoa dành cho quản lý nên chỉ có những vị giáo sư lớn tuổi, gần về hưu hoặc không có nhiều nghiên cứu mới đảm nhận vị trí này. Đối với các trường khoa học ứng dụng và kỹ thuật, chức danh được quan tâm nhất là “giáo sư công nghiệp” (industrial chair) vì khi đạt được chức danh này, giáo sư sẽ được công nghiệp tài trợ tiền nghiên cứu, mang lại danh tiếng cho bản thân và trường.

Cách thức tổ chức đại học của Canada khá đơn giản nhưng hiệu quả. Trường nào đặt nặng chất lượng trong quản lý thì khả năng phát triển càng cao. Hiện nay, hệ thống giáo dục đại học của Việt Nam còn lạc hậu và ưu tiên về số lượng, gây khó khăn cho việc nâng cao thứ hạng của các trường đại học trên thế giới. Để cải thiện chất lượng, cần tổ chức lại các khâu một cách chuyên nghiệp, cụ thể và thực tế.

Thứ nhất, các trường đại học của Việt Nam cần tự quản thực sự. Đại học là môi trường giáo dục VIP dành cho những người đã trưởng thành, có khả năng tự lo cho bản thân, nên cần được đối xử bình đẳng. Các trường đại học cần tự quản để tạo dựng uy tín và cạnh tranh về chất lượng đào tạo và nghiên cứu.

Thứ hai, cần coi trọng công tác quản lý trong đại học. Việc bổ nhiệm hiệu trưởng chỉ vì lý do chính trị mà không có kinh nghiệm quản lý là một thực trạng đáng buồn. Tương tự, việc bổ nhiệm các tiến sĩ trẻ mới về nước lên các vị trí quản lý khi chưa có kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu và quản lý cũng là một biểu hiện của việc xem nhẹ quản lý. Các trường đại học ở Việt Nam đang thiếu nhân lực nên đành chấp nhận giải pháp này.

Thứ ba, cần đặt nặng vấn đề nghiên cứu thực tế trong đại học. Lâu nay, các trường đại học Việt Nam xem giảng dạy là chính, nghiên cứu là phụ. Việc nghiên cứu phụ thuộc nhiều vào chất lượng của đội ngũ đào tạo, chương trình và cơ chế đào tạo sau đại học. Chất lượng đội ngũ đào tạo đại học của Việt Nam còn thấp so với thế giới. Chương trình đào tạo sau đại học còn khá cũ. Có trường hợp môn học dành cho đại học và cao học có nội dung tương đương nhau. Trong các trường đại học kỹ thuật, giảng dạy cho đại học là về chuyên môn và lý thuyết cơ bản, còn giảng dạy cho cao học là về chuyên môn và lý thuyết nâng cao. Nghiên cứu cao cấp không đơn giản và chỉ có môi trường đại học mới đủ cơ sở để nghiên cứu các lý thuyết cao cấp. Cần nâng cao trình độ của đội ngũ giáo sư, trong đó khâu đào tạo tiến sĩ là một khâu quan trọng. Chất lượng đào tạo tiến sĩ hiện nay còn thấp và cần được cải thiện.

Thứ tư, Nhà nước nên tránh việc phong học hàm mà nên để cho trường đại học đánh giá và xếp chức vụ cho nhân sự theo quy chuẩn của Bộ GD-ĐT. Về chức danh, Việt Nam nên theo cách thức của thế giới. Các chức danh như associate professor, assistant professor, adjunct professor và lecturer là hoàn toàn khác nhau. Bộ GD-ĐT cần đánh giá lại tên gọi cho các chức danh và gắn các chức danh đến từng trường đại học.

Thứ năm, lương là vấn đề cơ bản liên quan đến nghịch lý lương/thu nhập. Để giải quyết nghịch lý này, cần có giải pháp để các giảng viên không phải quá tập trung vào việc dạy thêm để tăng thu nhập.

Từ thập niên cuối thế kỷ trước đến nay, các báo cáo tại Canada và Mỹ cho thấy thách thức về công nghệ chỉ chiếm 25%, còn 75% là thách thức về quản lý. Vì vậy, các nhà quản lý ở Bắc Mỹ luôn ghi nhớ câu: “Quản lý, quản lý, quản lý, kỹ thuật.” Vấn đề này không chỉ đúng cho các công ty lớn mà còn cho các học viện chuyên ngành. Các nhà quản lý giáo dục đại học ở Việt Nam nên đặt nặng đến công tác quản lý, ưu tiên về chất lượng hơn số lượng. Câu răn nên là: “Chất lượng, chất lượng, chất lượng, số lượng.” Nếu xem nhẹ quản lý và ưu tiên về số lượng, các căn bệnh như chạy theo thành tích hoặc gian dối sẽ kéo dài vĩnh viễn. Mong rằng Bộ GD-ĐT sẽ đưa ra các quy chuẩn phù hợp để cải thiện hệ thống giáo dục đại học, tạo động lực cho sự phát triển của giáo dục đại học.