Đồng Won là đơn vị tiền tệ chính thức của Hàn Quốc, có giá trị khác biệt so với tiền Việt Nam Đồng (VNĐ). Rất nhiều người Việt Nam quan tâm đến tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền này, đặc biệt là câu hỏi: 1000 won bằng bao nhiêu tiền Việt? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về tỷ giá Won, giúp bạn dễ dàng quy đổi và sử dụng khi cần thiết.
1000-won-bang-bao-nhieu-tien-viet
Mục Lục
Tìm hiểu về đồng Won (KRW) – Tiền tệ Hàn Quốc
Won là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Hàn Quốc, do Ngân hàng Trung Ương Hàn Quốc (Bank of Korea, KOB) phát hành và quản lý.
- Tên gọi: Won (원 trong tiếng Hàn, phát âm là “uôn”)
- Ký hiệu: KRW và ₩
- Mã ISO 4217: KRW
- Ký hiệu quốc tế: ₩
Năm 1946, Ngân hàng Trung Ương Hàn Quốc bắt đầu phát hành tiền giấy với các mệnh giá 10 won và 100 won. Đến năm 1949, ngân hàng tiếp tục phát hành tiền giấy 5 won và 1000 won. Kể từ năm 2016, Ngân hàng Trung Ương Hàn Quốc đã ngừng phát hành tiền giấy có mệnh giá nhỏ hơn 1000 won.
Hiện nay, đồng Won được sử dụng ở cả hai dạng: tiền xu và tiền giấy. Mặc dù tiền xu vẫn được lưu hành, tiền giấy được sử dụng phổ biến hơn trong các giao dịch hàng ngày do mệnh giá lớn và tính tiện lợi.
Các loại tiền Won đang lưu hành
Đồng Won hiện tại được lưu hành dưới hai dạng chính: tiền xu và tiền giấy. Mỗi loại có những đặc điểm và mệnh giá riêng, phục vụ cho các nhu cầu giao dịch khác nhau trong xã hội.
Tiền xu Won
Tiền xu Won vẫn được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch mua bán hàng ngày ở Hàn Quốc, đặc biệt là cho các khoản thanh toán nhỏ. Các mệnh giá tiền xu phổ biến bao gồm 1 won, 5 won, 10 won, 50 won, 100 won và 500 won.
| Mệnh giá | Chất liệu | Màu sắc |
|---|---|---|
| 1 Won | Nhôm | Trắng |
| 5 Won | Hợp kim đồng và kẽm | Vàng |
| 10 Won | Hợp kim đồng và kẽm (màu vàng) hoặc hợp kim đồng và nhôm (màu hồng) | Vàng hoặc Hồng |
| 50 Won | Hợp kim đồng, nhôm và niken | Trắng |
| 100 Won | Hợp kim đồng và niken | Trắng |
| 500 Won | Hợp kim đồng và niken | Trắng |
Lịch sử phát hành và sử dụng của tiền xu Won:
| Mệnh giá | Năm đúc | Ngày phát hành | Tình trạng sử dụng |
|---|---|---|---|
| 1 Won | 1966 | 16/8/1966 | Ngừng sử dụng từ 1/12/1980 |
| 5 Won | 1966 | 16/8/1966 | Ngừng sử dụng từ 1992 |
| 10 Won | 1966 | 16/8/1966 | Đang sử dụng |
| 50 Won | 1972 | 1/12/1972 | Đang sử dụng |
| 100 Won | 1970 | 30/11/1970 | Đang sử dụng |
| 500 Won | 1982 | 12/6/1982 | Đang sử dụng |
Ảnh: Các loại tiền xu Won của Hàn Quốc với nhiều mệnh giá khác nhau
Tiền giấy Won
Tiền giấy Won được ưa chuộng hơn trong các giao dịch có giá trị lớn, đồng thời cũng thuận tiện hơn cho việc cất giữ và mang theo. Mệnh giá tiền giấy thấp nhất là 1000 won, có màu xanh da trời và in hình nhà triết học Nho giáo Yi Hwang.
| Mệnh giá | Màu sắc | Hình ảnh in trên mặt tiền |
|---|---|---|
| 1000 Won | Xanh da trời | Nhà triết học Nho giáo Yi Hwang |
| 5000 Won | Đỏ và vàng | Nhà Nho giáo Yi L |
| 10000 Won | Xanh lá cây | Vua Sejong |
| 50000 Won | Cam | Nữ nghệ sĩ nổi tiếng thời Joseon, mẹ của nhà Nho giáo Yi L |
Lịch sử phát hành và sử dụng của tiền giấy Won:
| Mệnh giá | Ngày phát hành | Tình trạng sử dụng |
|---|---|---|
| 1000 Won | 14/8/1975 | Đang sử dụng |
| 5000 Won | 1/12/1980 | Đang sử dụng |
| 10000 Won | 15/6/1979 | Đang sử dụng |
| 50000 Won | 23/6/2009 | Đang sử dụng |
Ảnh: Các loại tiền giấy Won của Hàn Quốc với nhiều mệnh giá và màu sắc khác nhau
1000 Won bằng bao nhiêu tiền Việt Nam?
Nhiều người thường thắc mắc “1 won bằng bao nhiêu tiền Việt?”. Tuy nhiên, do giá trị của 1 won rất nhỏ, nên người ta thường quy đổi 1000 won bằng bao nhiêu tiền Việt Nam để dễ hình dung và sử dụng hơn. Tỷ giá hối đoái giữa đồng Won và VNĐ luôn biến động theo tình hình kinh tế.
Theo cập nhật mới nhất, tỷ giá 1000 won Hàn Quốc tương đương khoảng 20.235,89 VNĐ (tức là hơn 20 nghìn đồng). Với số tiền này, bạn có thể mua được một số mặt hàng thiết yếu tại Việt Nam.
Dưới đây là bảng quy đổi tỷ giá Won sang VNĐ để bạn tham khảo:
| Won (KRW) | Việt Nam Đồng (VND) |
|---|---|
| 1 Won | 20,2359 VND |
| 10 Won | 202,36 VND |
| 50 Won | 1.011,79 VND |
| 100 Won | 2.023,59 VND |
| 1.000 Won | 20.235,89 VND |
| 10.000 Won | 202.358,94 VND |
| 100.000 Won | 2.023.589,44 VND |
| 1.000.000 Won | 20.235.894,40 VND |
Lưu ý: Tỷ giá quy đổi có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của các ngân hàng, tổ chức tài chính. Để có thông tin chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với ngân hàng hoặc các điểm giao dịch ngoại tệ uy tín.
Đổi tiền Hàn Quốc sang tiền Việt Nam ở đâu?
Nếu bạn đang có nhu cầu đổi tiền Won sang VNĐ, có một số địa điểm uy tín và phổ biến để bạn lựa chọn:
- Ngân hàng: Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam như Agribank, BIDV, Vietcombank, Techcombank, Sacombank… đều cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ. Đây là kênh đổi tiền an toàn và đảm bảo tỷ giá chính xác. Nếu bạn muốn đổi số lượng lớn, hãy mang theo CMND/thẻ căn cước/hộ chiếu và các giấy tờ chứng minh liên quan.
- Sân bay: Tại các sân bay quốc tế ở Việt Nam luôn có quầy đổi tiền ngoại tệ. Tuy nhiên, tỷ giá ở sân bay thường không tốt bằng ở ngân hàng.
- Tiệm vàng: Một số tiệm vàng có giấy phép kinh doanh ngoại tệ cũng cung cấp dịch vụ đổi tiền. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn các tiệm vàng uy tín để tránh rủi ro.
- Diễn đàn du lịch: Một số diễn đàn du lịch có thể có người cung cấp dịch vụ đổi tiền, nhưng hình thức này tiềm ẩn nhiều rủi ro và không được khuyến khích.
Ảnh: Giao dịch đổi tiền tại một ngân hàng thương mại ở Việt Nam
Đổi tiền Hàn Quốc sang tiền Việt Nam ở đâu tại Hàn Quốc?
Nếu bạn đang ở Hàn Quốc và muốn đổi tiền Won sang VNĐ, bạn có thể thực hiện tại:
- Ngân hàng địa phương: Các ngân hàng Hàn Quốc như Shinhan Bank, Woori Bank… đều cung cấp dịch vụ đổi ngoại tệ. Bạn nên đến ngân hàng trong giờ làm việc (thường từ thứ 2 đến thứ 6, 9h – 16h) và mang theo giấy tờ tùy thân.
- Sân bay: Các sân bay quốc tế ở Hàn Quốc cũng có quầy đổi tiền ngoại tệ.
Lưu ý quan trọng khi đổi tiền Won sang VNĐ
Để đảm bảo quá trình đổi tiền diễn ra an toàn và thuận lợi, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Chỉ đổi tiền tại các địa điểm được cấp phép như ngân hàng, sân bay quốc tế, tiệm vàng có giấy phép. Tránh đổi tiền ở chợ đen, diễn đàn trực tuyến hoặc các tổ chức không rõ nguồn gốc.
- Tìm hiểu kỹ tỷ giá hối đoái trước khi đổi tiền để đảm bảo bạn nhận được mức giá tốt nhất.
- Khi đổi số lượng lớn, hãy mang theo đầy đủ giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh nguồn gốc tiền (nếu có).
- Cẩn thận với tiền giả và các chiêu trò lừa đảo khi đổi tiền.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về tỷ giá đồng Won và giúp bạn giải đáp thắc mắc 1000 won bằng bao nhiêu tiền Việt. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết hơn.
